Votrient 400mg điều trị ung thư
| Thương hiệu, NSX | Glaxo Operations UK Ltd, Glaxo Operations UK Ltd |
| Nước sản xuất | Anh |
| Dạng bào chế | Viên nang |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 30 viên |
| Xuất xứ | Anh |
| Mã sản phẩm | SP518543 |
| Chuyên mục | Ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Votrient 400mg
Hoạt chất: Pazopanib (dưới dạng Pazopanib hydrochloride)
Hàm lượng: 400mg
2 Tác dụng - Chỉ định Votrient 400mg
Votrient 400 mg (hoạt chất Pazopanib) được chỉ định điều trị ở bệnh nhân trưởng thành trong các trường hợp:
Ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển (Advanced renal cell carcinoma – RCC):
- Điều trị bước đầu ở bệnh nhân ung thư tế bào thận tiến triển.
- Điều trị cho bệnh nhân đã từng sử dụng liệu pháp cytokine trước đó.
Sarcoma mô mềm tiến triển (Advanced soft tissue sarcoma – STS): Điều trị một số thể sarcoma mô mềm tiến triển ở bệnh nhân đã được điều trị bằng hóa trị trước đó hoặc bệnh tiến triển trong vòng 12 tháng sau điều trị bổ trợ/tân bổ trợ.

Công dụng của thuốc Votrient 400mg.
3 Liều dùng - Cách dùng Votrient 400mg
3.1 Liều dùng
Ung thư biểu mô tế bào thận
- Liều khuyến cáo: 800 mg/ngày, uống một lần mỗi ngày.
- Có thể điều chỉnh giảm liều tùy theo khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Sarcoma mô mềm: Liều khuyến cáo 800 mg/ngày, uống một lần mỗi ngày.
Vì Votrient 400 mg là viên hàm lượng 400 mg nên liều điều trị thường tương đương 2 viên/ngày (800 mg/ngày) nếu bệnh nhân dung nạp tốt.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với nước.
Không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc.
Uống khi bụng đói, ít nhất: 1 giờ trước ăn, hoặc 2 giờ sau ăn.
Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
3.3 Điều chỉnh liều, xử trí quên liều và quá liều
Việc điều chỉnh liều Votrient 400mg dựa trên mức độ độc tính và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Xử trí khi quên liều: Nếu quên một liều, uống ngay khi nhớ ra nếu còn xa thời điểm uống liều kế tiếp. Nếu gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.
Xử trí khi quá liều: liên hệ nhân viên y tế.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Cần kiểm tra chức năng gan trước khi điều trị, sau đó theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng thuốc.
4.2 Lưu ý khi sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
6 Chống chỉ định
Quá mẫn với Pazopanib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không sử dụng cho bệnh nhân suy gan nặng do nguy cơ độc tính trên gan nghiêm trọng.
Không sử dụng đồng thời với các thuốc có thể gây tương tác nghiêm trọng làm tăng độc tính của Pazopanib nếu không có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
7 Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, chán ăn, thay đổi vị giác, mệt mỏi, suy nhược, giảm cân, tăng huyết áp, đau đầu, rụng tóc, thay đổi màu tóc, phát ban da, đỏ da lòng bàn tay – bàn chân, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu.
Một trong những độc tính quan trọng của Pazopanib là độc tính trên gan, có thể biểu hiện bằng tăng men gan (ALT, AST), tăng bilirubin hoặc viêm gan do thuốc. Vì vậy, bệnh nhân cần được kiểm tra chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị. Ngoài ra, thuốc có thể gây tăng huyết áp, suy tim, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, huyết khối động mạch, xuất huyết, thủng đường tiêu hóa, suy giáp và chậm lành vết thương.
Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện vàng da, đau ngực, khó thở, đau đầu dữ dội, rối loạn thị giác, chảy máu bất thường hoặc đau bụng dữ dội.
8 Tương tác thuốc
Thuốc ức chế CYP3A4 mạnh như Ketoconazole, Clarithromycin, Ritonavir, Itraconazole có thể làm tăng nồng độ Pazopanib trong máu, làm tăng nguy cơ độc tính.
Thuốc cảm ứng CYP3A4 như Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital có thể làm giảm nồng độ Pazopanib và giảm hiệu quả điều trị.
Thuốc ức chế bơm proton (PPI) như Omeprazole, Esomeprazole có thể làm giảm hấp thu Pazopanib do giảm độ acid dạ dày.
Thuốc kéo dài khoảng QT (một số thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh macrolid, thuốc chống loạn thần) cần thận trọng khi phối hợp do nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Thuốc chống đông hoặc thuốc ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm bổ sung đang sử dụng trước khi điều trị.
9 Sản phẩm thay thế
Pazopanib 400 mg generic: Các thuốc generic chứa Pazopanib hydrochloride của nhiều nhà sản xuất khác nhau.
Thuốc cùng nhóm ức chế tyrosine kinase điều trị ung thư thận
- Sutent 50 mg (Sunitinib) – Pfizer.
- Nexavar 200 mg (Sorafenib) – Bayer.
- Cabometyx 20 mg/40 mg/60 mg (Cabozantinib) – Ipsen.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Pazopanib là thuốc chống ung thư đường uống thuộc nhóm chất ức chế tyrosine kinase đa mục tiêu (multi-targeted tyrosine kinase inhibitor). Thuốc tác động bằng cách ức chế nhiều thụ thể liên quan đến sự phát triển và hình thành mạch máu của khối u, bao gồm VEGFR-1, VEGFR-2, VEGFR-3 (vascular endothelial growth factor receptors), PDGFR-α, PDGFR-β và c-KIT.
Bằng cách ức chế VEGFR, Pazopanib làm giảm quá trình tạo mạch mới (angiogenesis), khiến khối u bị hạn chế nguồn cung cấp oxy và chất dinh dưỡng, từ đó làm chậm sự phát triển và di căn của tế bào ung thư. Việc ức chế PDGFR và c-KIT góp phần kiểm soát sự tăng sinh của tế bào ung thư và mô đệm hỗ trợ khối u.
10.2 Dược động học
Sau khi uống, Pazopanib được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2–4 giờ. Sinh khả dụng của thuốc thay đổi đáng kể khi dùng cùng thức ăn, đặc biệt thức ăn nhiều chất béo có thể làm tăng hấp thu, vì vậy thuốc được khuyến cáo dùng khi bụng đói.
Pazopanib có tỷ lệ gắn kết protein huyết tương rất cao (trên 99%), chủ yếu với albumin. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP3A4, ngoài ra có sự tham gia của CYP1A2 và CYP2C8.
Pazopanib được thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 82% liều dùng), phần còn lại được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình khoảng 30 giờ, cho phép sử dụng thuốc một lần mỗi ngày.
11 Votrient 400mg giá bao nhiêu?
Votrient 400mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Ưu điểm
Votrient 400mg là thuốc điều trị ung thư dạng uống, thuận tiện cho bệnh nhân sử dụng tại nhà.
Hiệu quả trong điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và sarcoma mô mềm.
Liều dùng đơn giản
13 Nhược điểm
Chi phí điều trị cao.
Cần tuân thủ nghiêm ngặt cách uống Votrient 400mg khi bụng đói để đảm bảo hiệu quả và an toàn.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































Votrient 400 mg uống như thế nào?
Votrient được uống nguyên viên với nước, thường dùng một lần mỗi ngày theo liều bác sĩ chỉ định. Thuốc cần được uống khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn để đảm bảo hấp thu và giảm nguy cơ tăng độc tính.
Vì sao cần kiểm tra chức năng gan khi sử dụng Votrient 400mg?
Pazopanib có thể gây tổn thương gan, làm tăng men gan hoặc gây viêm gan do thuốc. Vì vậy, người bệnh cần xét nghiệm chức năng gan trước và trong quá trình điều trị để phát hiện sớm bất thường và điều chỉnh thuốc khi cần thiết.
Người dùng Votrient 400mg có cần kiểm tra huyết áp thường xuyên không?
Có. Pazopanib có thể gây tăng huyết áp do ức chế quá trình hình thành mạch máu. Người bệnh nên đo huyết áp định kỳ và thông báo cho bác sĩ nếu huyết áp tăng cao hoặc xuất hiện triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, khó thở.
Có thể dùng Votrient 400mg cùng với thuốc khác không?
Có thể sử dụng cùng các thuốc khác nhưng cần báo cho bác sĩ trước khi dùng. Một số thuốc như Rifampicin, Carbamazepine, Ketoconazole, Clarithromycin hoặc thuốc ảnh hưởng đến acid dạ dày có thể làm thay đổi nồng độ Pazopanib trong cơ thể và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Khi nào cần báo ngay cho bác sĩ trong quá trình dùng Votrient 400mg?
Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như: Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu (dấu hiệu tổn thương gan), khó thở, đau ngực, phù chân, rối loạn thị giác...
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời