tdoctor
tdoctor

Giotrif Afatinib 30mg điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Boehringer Ingelheim, Boehringer Ingelheim Pharma GmbH
Số đăng ký 400110443325
Nước sản xuất Đức
Dạng bào chế Viên bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 28 viên
Hoạt chất

Afatinib

Xuất xứ Đức
Mã sản phẩm SP740805
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Tân Trào. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Giotrif Afatinib 30mg

    Thành phần trong mỗi viên thuốc Giotrif Afatinib 30mg chứa:

    Afatinib 30mg.

    Tá dược vừa đủ.

    Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

    2 Tác dụng - Chỉ định Giotrif Afatinib 30mg

    Giotrif Afatinib 30mg được chỉ định điều trị ở người trưởng thành bị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR).

    Công dụng Giotrif Afatinib 30mg

    Công dụng Giotrif Afatinib 30mg

    3 Liều dùng - Cách dùng Giotrif Afatinib 30mg

    3.1 Cách dùng

    Thuốc Giotrif Afatinib 30mg dùng đường uống.
    Nếu không thể uống nguyên viên thuốc thì có thể hòa viên Giotrif Afatinib 30mg vào khoảng 100 ml nước uống không chứa carbonat. Không sử dụng dung dịch khác. Bỏ viên thuốc vào trong nước và không được nghiền, thỉnh thoảng khuấy trong 15 phút cho đến khi viên thuốc bị rã thành những hạt rất nhỏ và uống ngay. Nên tráng cốc bằng 100 mL nước và uống luôn sau đó. Có thể dùng dung dịch này qua ống thông dạ dày.

    3.2 Liều dùng

    Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)
    Liều Giotrif Afatinib 30mg khuyến cáo là 40 mg uống một lần mỗi ngày đối với điều trị bước một hoặc đối với những bệnh nhân chưa được điều trị trước đó bằng thuốc ức chế EGFR Tyrosine Kinase (bệnh nhân chưa bao giờ dùng EGFR TKI).
    Nên điều trị bằng Giotrif liên tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc bệnh nhân không còn dung nạp được thuốc.
    Tăng liều
    Có thể cân nhắc tăng đến liều tối đa là 50 mg mỗi ngày ở những bệnh nhân chưa bao giờ dùng EGFR TKI mà dung nạp được liều 40 mg mỗi ngày (tức là không bị tiêu chảy, nổi ban, viêm miệng và các biến cố khác liên quan đến thuốc với Mức độ >1 theo CTCAE) trong 3 tuần đầu tiên. Không nên tăng liều ở những bệnh nhân đã giảm liều trước đó.
    Trong bất kỳ trường hợp nào, liều tối đa mỗi ngày là 50 mg.
    Điều chỉnh liều do phản ứng bất lợi
    Phản ứng bất lợi gây triệu chứng liên quan đến thuốc (như tiêu chảy nặng/kéo dài hoặc phản ứng ngoại ý biểu hiện trên da) có thể được xử trí tốt bằng cách tạm ngừng điều trị và giảm liều Giotrif.

    4 Lưu ý khi dùng

    3.1 Lưu ý và thận trọng 

    Đọc kỹ hướng dẫn trước khi dùng, không dùng quá liều quy định.
    Không dùng khi thuốc Giotrif 30mg đã hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng.
    Tiêu chảy, kể cả tiêu chảy nặng, có thể xuất hiện trong 2 tuần đầu điều trị. Cần xử trí sớm bằng thuốc chống tiêu chảy và bù nước. Nếu tiêu chảy nặng, có thể cần tạm ngừng hoặc giảm liều Giotrif, và điều trị mất nước bằng dịch truyền.
    Cần chọn phương pháp thẩm định chính xác để tránh kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả khi đánh giá đột biến EGFR.
    Phát ban/mụn trứng cá có thể xảy ra, đặc biệt khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Nên sử dụng kem chống nắng và can thiệp sớm bằng thuốc. Nếu phản ứng da nghiêm trọng, có thể cần ngừng tạm thời hoặc giảm liều.
    Cần theo dõi triệu chứng phổi (khó thở, ho, sốt) để loại trừ ILD. Nếu có ILD, cần ngừng Giotrif vĩnh viễn và điều trị thích hợp.
    Kiểm tra chức năng gan định kỳ. Ngừng Giotrif nếu có suy gan nghiêm trọng.
    Thủng Đường tiêu hóa có thể xảy ra, đặc biệt với các yếu tố nguy cơ. Nếu xảy ra, cần ngừng vĩnh viễn Giotrif.
    Cần khám mắt ngay nếu có triệu chứng viêm giác mạc. Tạm ngừng hoặc ngừng vĩnh viễn Giotrif nếu chẩn đoán viêm giác mạc.
    Theo dõi phân suất tống máu thất trái LVEF ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch. Nếu có giảm LVEF đáng kể, cần tạm ngừng hoặc ngừng vĩnh viễn Giotrif.

    3.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Tránh dùng thuốc Giotrif Afatinib 30mg dùng cho 2 đối tượng trên vì chưa có dữ liệu báo cáo an toàn.

    3.3 Xử trí khi quá liều

    Khi sử dụng quá liều thuốc Giotrif 30mg hãy thông báo kịp thời cho bác sĩ để được hỗ trợ.
    Chưa có thuốc giải đặc hiệu. Nên điều trị nâng đỡ, có thể loại bỏ afatinib chưa hấp thu bằng cách gây nôn hoặc rửa dạ dày.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ dưới 30 độ C.

    6 Chống chỉ định

    Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Giotrif 30mg.

    7 Tác dụng phụ

    Tác dụng phụ của Giotrif 30mg có thể gặp như: 

    • Viêm quanh móng
    • Chảy máu cam
    • Buồn nôn, nôn
    • Giảm cảm giác ngon miệng
    • Phát ban, ngứa
    • Viêm da dạng trứng cá
    • Sốt
    • Viêm giác mạc
    • Suy thận
    • Chảy nước mũi
    • Loạn vị giác…

    Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Giotrif 30mg.

    8 Tương tác

    Thuốc ức chế P-gp: Làm tăng nồng độ afatinib, vì vậy nên thận trọng khi sử dụng. Nếu cần sử dụng thuốc ức chế P-gp, nên dùng sau hoặc cùng lúc với Giotrif.

    Thuốc cảm ứng P-gp: Làm giảm nồng độ theo thời gian của afatinib.

    Thức ăn: Bữa ăn giàu chất béo làm giảm đáng kể nồng độ afatinib, cụ thể Cmax giảm 50% và AUC0-∞ giảm 39%. Do đó, không nên uống Giotrif cùng thức ăn.

    9 Sản phẩm thay thế 

    Nếu thuốc Giotrif 30mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:

    Thuốc Afanat 30 chứa hoạt chất Afatinib với hàm lượng tương tự, do Công ty Natco Pharma Limited - Ấn Độ sản xuất.

    Thuốc Xovoltib 40mg chứa hoạt chất Afatinib với hàm lượng 40mg, do oehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co - Đức sản xuất.

    10 Cơ chế tác dụng 

    10.1 Dược lực học

    Nhóm điều trị dược lý: các thuốc chống ung thư khác - ức chế protein kinase.

    Mã ATC: L01XE13.

    Afatinib là một chất ức chế mạnh, chọn lọc và không hồi phục của nhóm thụ thể ErbB, bao gồm EGFR (ErbB1), HER2 (ErbB2), ErbB3 và ErbB4. Khi có đột biến hoặc khuếch đại các thụ thể này, tín hiệu sai lệch sẽ kích thích sự phát triển ung thư. Afatinib ức chế hiệu quả quá trình dẫn truyền tín hiệu từ nhóm thụ thể ErbB, từ đó ngừng sự tăng trưởng và có thể thu nhỏ khối u, đặc biệt là ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) với đột biến L858R hoặc Del 19 của EGFR. Tuy nhiên, đột biến T790M có thể gây kháng thuốc, và đối với những bệnh nhân này, có thể xem xét dùng các thuốc ức chế đặc hiệu T790M để điều trị tiếp.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu

    Sau khi uống Giotrif, nồng độ tối đa (Cmax) của afatinib được quan sát thấy trong khoảng 2 đến 5 giờ. 

    Giá trị Cmax và AUC0-∞ trung bình tăng nhẹ hơn mức tỷ lệ trong khoảng liều từ 20 mg đến 50 mg.

    Sinh khả dụng tương đối trung bình của afatinib là 92% khi so sánh với dạng Dung dịch uống.

    Phân bố

    Afatinib gắn kết với protein huyết tương người khoảng 95%.

    Chuyển hóa

    Các phản ứng chuyển hóa của afatinib không bị ảnh hưởng nhiều bởi enzyme xúc tác in vivo.

    Thải trừ

    Sau khi uống 15 mg afatinib dạng dung dịch, 85,4% liều dùng được thải trừ qua phân và 4,3% qua nước tiểu. Afatinib ban đầu chiếm 88% liều dùng được phát hiện.

    Thời gian bán thải cuối biểu kiến của afatinib là 37 giờ.

    11. Thuốc Giotrif 30mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Giotrif 30mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Giotrif 30mg được sản xuất bởi Boehringer Ingelheim - Đức với quy trình sản xuất hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế. 

    Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của afatinib trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển với đột biến EGFR hiếm gặp. 92 bệnh nhân được điều trị với afatinib như liệu pháp đầu tay, và kết quả cho thấy tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) đạt 75%, trong đó 15,2% bệnh nhân có đáp ứng hoàn toàn. Thời gian sống không tiến triển (TTF) trung vị là 13,8 tháng, với bệnh nhân có đột biến G719X hoặc đột biến phức hợp G719X-S768I có TTF dài hơn (19,3 và 23,2 tháng). Liều 20-30 mg afatinib mang lại TTF dài hơn so với liều 40 mg (17,1 tháng so với 11,2 tháng). Các tác dụng phụ chủ yếu là phát ban và tiêu chảy ở mức độ 1-2. Nghiên cứu này chứng minh afatinib là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho bệnh nhân NSCLC với đột biến EGFR hiếm gặp.[1]

    13 Nhược điểm

    Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ phổ biến như viêm quanh móng, chảy máu cam, buồn nôn, nôn…

    Câu hỏi thường gặp
    • Giotrif Afatinib 30mg là thuốc gì?

    • Cần tránh dùng Giotrif Afatinib 30mg chung với thuốc hoặc thực phẩm nào?

    • Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Giotrif Afatinib 30mg?

    • Cách uống thuốc Giotrif Afatinib 30mg như nào cho đúng?

    • Xử trí khi quên liều Giotrif Afatinib 30mg?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    5/5
    5
    100%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Quyết Thắng 20/08/2024
      5

      Đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Minh Anh 15/09/2025
      5

      Sản phẩm tốt và dịch vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Thu Hương 10/10/2025
      5

      Dùng thấy hiệu quả, sẽ ủng hộ tiếp

      H

      Trả lời

    • Văn Hùng 05/08/2026
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      H

      Trả lời

    • Ngọc Lan 01/01/2026
      5

      Nhân viên tư vấn nhiệt tình, hài lòng

      L

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image