tdoctor
tdoctor

Thuốc Edsave 20 điều trị rối loạn cương dương

★★★★★ 5
50.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Fourrts, Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd
Số đăng ký 890110183625
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ x 4 viên
Hoạt chất

Tadalafil 20 mg/viên

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP654015
Chuyên mục Thuốc sinh lý
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Edsave 20

    • Hoạt chất: Tadalafil 20 mg trong mỗi viên nén bao phim.

    • Tá dược: vừa đủ 1 viên. Danh sách tá dược chi tiết cần đối chiếu trên tờ hướng dẫn sử dụng Edsave 20 được phê duyệt tại Việt Nam.

    • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

    • Quy cách đóng gói được phê duyệt: Hộp 1 vỉ x 4 viên và hộp 1 vỉ x 10 viên.

    • Tiêu chuẩn chất lượng: USP 40.

    • Tuổi thọ: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

    2 Tác dụng - Chỉ định Edsave 20

    Edsave 20mg được chỉ định để điều trị rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thành. Rối loạn cương dương là tình trạng khó đạt hoặc khó duy trì sự cương cứng đủ để quan hệ tình dục.

    Thuốc chỉ hỗ trợ đáp ứng cương khi có kích thích tình dục. Edsave 20 không phải thuốc kích thích ham muốn, không làm tăng hưng phấn tự động và không bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.


    edsave 20

    Thuốc Edsave 20 điều trị rối loạn cương dương

    3 Liều dùng - Cách dùng Edsave 20

    3.1. Liều dùng

    Liều khởi đầu tadalafil thường được khuyến cáo là 10mg, dùng khi cần trước khi dự tính sinh hoạt tình dục. Nếu liều 10mg chưa đạt hiệu quả cần thiết và người bệnh dung nạp tốt, bác sĩ có thể cân nhắc tăng lên 20mg. Vì mỗi viên Edsave 20 chứa 20mg tadalafil, chỉ dùng nguyên liều 20mg khi bác sĩ đã kê phù hợp.

    Không dùng thuốc quá 1 lần trong ngày. Edsave 20mg không được khuyến cáo sử dụng liên tục hằng ngày; phác đồ tadalafil dùng mỗi ngày thường sử dụng hàm lượng thấp hơn và phải do bác sĩ quyết định. Không tự ý tăng liều, dùng thêm viên hoặc phối hợp với thuốc rối loạn cương dương khác.

    Người có bệnh gan, bệnh thận, bệnh tim mạch, huyết áp thấp hoặc đang dùng thuốc hạ huyết áp có thể cần đánh giá riêng. Không tự bẻ hoặc chia viên để tạo liều khác khi chưa được bác sĩ hoặc dược sĩ xác nhận cách dùng phù hợp.

    3.2. Cách dùng

    Uống thuốc với nước, trước khi dự tính quan hệ tình dục ít nhất khoảng 30 phút. Thuốc có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn. Một bữa ăn khó tiêu hoặc nhiều chất béo có thể khiến người dùng cảm thấy thuốc khởi phát chậm hơn, dù tadalafil nhìn chung có thể dùng cùng thức ăn.

    Không uống quá nhiều rượu trước hoặc trong thời gian dùng thuốc vì rượu có thể làm giảm khả năng cương và làm tăng nguy cơ chóng mặt, hạ huyết áp hoặc ngất. Cần có kích thích tình dục để thuốc phát huy tác dụng; dùng thuốc không đồng nghĩa với việc cương cứng liên tục.

    3.3. Làm gì khi quên liều?

    Edsave 20 thường được dùng khi cần nên không có lịch dùng cố định như nhiều thuốc điều trị hằng ngày. Nếu đã bỏ lỡ thời điểm dự định dùng, không uống gấp đôi hoặc dùng hai liều gần nhau để bù. Hãy chờ thời điểm phù hợp tiếp theo và tuân thủ giới hạn tối đa 1 lần/ngày.

    3.4. Xử trí khi quá liều

    Dùng quá liều có thể làm tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của các tác dụng không mong muốn như đau đầu, đỏ bừng, chóng mặt, hạ huyết áp, đau lưng hoặc rối loạn tiêu hóa. Nếu uống quá liều, cần liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế, đặc biệt khi có đau ngực, ngất, rối loạn thị giác hoặc cương đau kéo dài.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1. Lưu ý và thận trọng

    Trước khi dùng Edsave 20, hãy báo cho bác sĩ về bệnh tim mạch, huyết áp, bệnh gan thận, loét dạ dày, rối loạn chảy máu, bệnh về mắt, dị dạng dương vật hoặc tiền sử cương đau kéo dài. Hoạt động tình dục làm tăng gánh nặng cho tim, vì vậy người có bệnh tim không ổn định cần được đánh giá trước khi sử dụng thuốc.
    Cần thận trọng nếu người bệnh bị thiếu máu hồng cầu hình liềm, bệnh bạch cầu, đa u tủy hoặc bệnh Peyronie vì nguy cơ cương đau kéo dài có thể cao hơn. Nếu cương cứng kéo dài trên 4 giờ, phải đến cơ sở y tế ngay để hạn chế tổn thương dương vật.
    Ngừng thuốc và đi khám khẩn cấp khi xuất hiện mất hoặc giảm thị lực đột ngột, giảm thính lực đột ngột, đau ngực, khó thở, ngất hoặc phản ứng dị ứng. Khi cần cấp cứu do đau ngực, hãy nói rõ với nhân viên y tế thời điểm gần nhất đã dùng tadalafil và không tự dùng thuốc nitrat.

    4.2. Phụ nữ mang thai

    Không sử dụng. Edsave 20 được chỉ định cho nam giới trưởng thành điều trị rối loạn cương dương và không được chỉ định cho phụ nữ, kể cả phụ nữ mang thai.

    4.3. Phụ nữ cho con bú

    Không sử dụng. Sản phẩm không dành cho phụ nữ và không có vai trò điều trị rối loạn cương dương ở phụ nữ đang cho con bú.

    4.4. Trẻ em và người cao tuổi

    Không dùng Edsave 20 cho người dưới 18 tuổi. Ở người cao tuổi, không phải lúc nào cũng cần giảm liều chỉ vì tuổi tác, nhưng bác sĩ cần xem xét bệnh tim mạch, gan thận, huyết áp và các thuốc đang dùng trước khi kê đơn.

    4.5. Lái xe và vận hành máy móc

    Tadalafil có thể gây chóng mặt hoặc thay đổi thị giác ở một số người. Không lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao cho đến khi biết cơ thể đáp ứng với thuốc như thế nào.

    5 Bảo quản

    Bảo quản Edsave 20 trong bao bì gốc, ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng. Không để thuốc ở nơi ẩm như nhà tắm, trong ô tô nóng hoặc gần nguồn nhiệt. Để xa tầm tay trẻ em.
    Không sử dụng thuốc sau ngày hết hạn in trên vỉ và hộp. Không vứt thuốc không còn dùng vào bồn cầu hoặc nước thải; nên hỏi dược sĩ về cách xử lý thuốc an toàn.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Edsave 20 trong các trường hợp sau:
    • Dị ứng với tadalafil hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Đang dùng thuốc nitrat hữu cơ ở bất kỳ dạng nào vì có thể gây tụt huyết áp nghiêm trọng.
    • Đang dùng riociguat hoặc thuốc kích thích guanylate cyclase, do nguy cơ hạ huyết áp.
    • Nam giới được khuyến cáo tránh hoạt động tình dục do bệnh tim mạch; mới nhồi máu cơ tim trong 90 ngày; đau thắt ngực không ổn định hoặc đau thắt ngực khi giao hợp.
    • Suy tim từ độ II theo NYHA hoặc nặng hơn trong 6 tháng gần đây; loạn nhịp không kiểm soát; huyết áp dưới 90/50 mmHg hoặc tăng huyết áp không kiểm soát; mới đột quỵ trong 6 tháng.
    • Từng mất thị lực một mắt do bệnh thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ vùng trước không do nguyên nhân động mạch, còn gọi là NAION.
    • Một số bệnh mắt di truyền hiếm gặp như viêm võng mạc sắc tố, theo hướng dẫn sử dụng được phê duyệt của sản phẩm.
    • Phụ nữ và người dưới 18 tuổi.

    7 Tác dụng phụ

    Không phải ai cũng gặp tác dụng phụ. Phần lớn phản ứng với tadalafil ở mức độ nhẹ đến vừa, nhưng một số dấu hiệu cần xử trí khẩn cấp.
    Tác dụng phụ thường gặp hoặc thường được báo cáo: Đau đầu, đỏ bừng, khó tiêu, nghẹt mũi, đau lưng, đau cơ, đau tay chân, chóng mặt hoặc tiêu chảy.
    Tác dụng phụ ít gặp hoặc hiếm gặp: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, thay đổi huyết áp, chảy máu cam, khó thở, buồn nôn, trào ngược, phát ban, mày đay, nhìn mờ, tiểu ra máu hoặc cương kéo dài.
    Dấu hiệu cần ngừng thuốc và đi khám ngay: Cương đau từ 4 giờ; đau ngực; dị ứng nặng; giảm thị lực đột ngột; giảm thính lực hoặc điếc đột ngột; ngất hoặc triệu chứng gợi ý nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
    Nếu tác dụng phụ nhẹ kéo dài hoặc ảnh hưởng sinh hoạt, hãy liên hệ bác sĩ để đánh giá lại liều dùng.

    8 Tương tác

    • Thuốc nitrat: Phối hợp chống chỉ định vì có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng. Khi bắt buộc dùng nitrat trong cấp cứu, chỉ nhân viên y tế mới quyết định và phải cách liều tadalafil cuối ít nhất 48 giờ.
    • Riociguat: Phối hợp với tadalafil có thể gây hạ huyết áp toàn thân, vì vậy không dùng đồng thời.
    • Thuốc chẹn alpha và thuốc hạ huyết áp: Có thể tăng nguy cơ chóng mặt, tụt huyết áp hoặc ngất. Không khuyến cáo phối hợp với doxazosin; các trường hợp khác cần bác sĩ theo dõi.
    • Thuốc ức chế CYP3A4 như ketoconazole, itraconazole, clarithromycin, erythromycin, ritonavir và nước ép bưởi có thể làm tăng nồng độ tadalafil và tác dụng phụ.
    • Thuốc cảm ứng CYP3A4 như rifampicin, carbamazepine, phenytoin hoặc phenobarbital có thể làm giảm hiệu quả của tadalafil.
    • Thuốc điều trị rối loạn cương dương hoặc thuốc ức chế PDE5 khác: Không tự phối hợp vì có thể tăng nguy cơ hạ huyết áp và tác dụng phụ.
    • Rượu: Uống nhiều rượu có thể làm tăng nguy cơ chóng mặt, hạ huyết áp tư thế và làm giảm khả năng cương. Nên hạn chế rượu khi dùng thuốc.
    Người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm bổ sung và sản phẩm chăm sóc sức khỏe đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng thuốc.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc cùng hoạt chất tadalafil 20 mg có thể được bác sĩ hoặc dược sĩ cân nhắc khi Edsave 20 không phù hợp hoặc không sẵn có:
    • Re-Zoom 20 mg: Tadalafil 20 mg, viên nén bao phim, do Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV sản xuất; khác Edsave 20 về nhà sản xuất và quy cách.
    • Tadalafil 20 mg Cophavina: Tadalafil 20 mg, dạng viên uống, thường đóng hộp 1 vỉ x 4 viên; khác công thức tá dược và nhà sản xuất.
    • Cialis 20 mg: Tadalafil 20 mg, thường có quy cách hộp 1 vỉ x 2 viên; giá và tình trạng phân phối có thể khác Edsave 20.
    Các sản phẩm trên chỉ mang tính tham khảo. Không tự đổi thuốc vì khác biệt về nhà sản xuất, tá dược, quy cách và tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến sử dụng. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi thay đổi thuốc.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1. Dược lực học

    Khi có kích thích tình dục, nitric oxide được giải phóng tại dương vật và làm tăng cGMP trong cơ trơn thể hang. Nhờ đó cơ trơn thư giãn, máu đi vào mô dương vật và tạo sự cương.
    PDE5 là enzym phân hủy cGMP. Tadalafil ức chế chọn lọc PDE5, giúp duy trì cGMP lâu hơn và hỗ trợ đạt, duy trì sự cương. Vì cơ chế phụ thuộc kích thích tình dục, thuốc không có tác dụng khi thiếu kích thích.

    10.2. Dược động học

    • Hấp thu: Tadalafil được hấp thu nhanh sau khi uống; nồng độ cao nhất trong máu đạt trung bình sau khoảng 2 giờ. Thức ăn không làm thay đổi đáng kể tốc độ và mức độ hấp thu.
    • Phân bố: Khoảng 94% tadalafil trong huyết tương gắn với protein và thuốc được phân bố vào các mô.
    • Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan qua CYP3A4 thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính đáng kể.
    • Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình khoảng 17,5 giờ. Thuốc được thải chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa qua phân, khoảng 61%, và một phần qua nước tiểu, khoảng 36%.
    • Suy thận: Mức tiếp xúc với thuốc có thể tăng; thẩm tách máu loại bỏ tadalafil không đáng kể. Người suy thận nặng cần liều thấp hơn.
    • Suy gan: Dữ liệu ở người suy gan nặng và liều trên 10 mg còn hạn chế; việc dùng Edsave 20 cần bác sĩ quyết định.
    Thời gian bán thải dài góp phần tạo khoảng đáp ứng kéo dài, nhưng mức độ đáp ứng vẫn phụ thuộc từng người, bệnh nền, thuốc dùng kèm và kích thích tình dục.

    11 Thuốc Edsave 20 giá bao nhiêu?

    Giá thuốc Edsave 20 có thể thay đổi tùy theo thời điểm, quy cách đóng gói và chính sách của từng đơn vị phân phối. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp DuocTot.com để được xác nhận mức giá và tình trạng sản phẩm.

    12 Ưu điểm

    • Chứa tadalafil 20 mg với thành phần, dạng bào chế và quy cách được thể hiện rõ ràng trong hướng dẫn sử dụng.
    • Dạng viên nén bao phim thuận tiện khi mang theo và sử dụng bằng đường uống.
    • Có thể dùng trong hoặc ngoài bữa ăn, giúp người dùng chủ động hơn về thời điểm sử dụng.
    • Tadalafil có thời gian bán thải tương đối dài, tạo khoảng thời gian đáp ứng linh hoạt hơn sau một liều khi có kích thích tình dục.
    • Có quy cách hộp 4 viên và hộp 10 viên để bác sĩ lựa chọn phù hợp với nhu cầu điều trị.

    13 Nhược điểm

    • Là thuốc kê đơn, không phù hợp để tự mua và tự điều chỉnh liều.
    • Hàm lượng 20 mg không phải liều khởi đầu cho mọi người và có thể không phù hợp với người cần liều 10 mg hoặc thấp hơn.
    • Có thể gây đau đầu, đỏ bừng, khó tiêu, nghẹt mũi, đau lưng, đau cơ và các tác dụng không mong muốn khác.
    • Tương tác nghiêm trọng với thuốc nitrat và riociguat; cần thận trọng với thuốc hạ huyết áp, thuốc chẹn alpha và các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4.
    • Không phù hợp với một số người có bệnh tim mạch, tiền sử đột quỵ, bệnh mắt hoặc suy gan, suy thận nặng.

    Câu hỏi thường gặp
    • Nên uống Edsave 20 trước khi quan hệ bao lâu?

    • Edsave 20 dùng để điều trị bệnh gì?

    • Edsave 20 có thành phần chính là gì?

    • Ai không nên dùng Edsave 20?

    • Edsave 20 có thể gây tác dụng phụ nào?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    60%
    4
    40%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Hữu Sinh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Thị Thảo 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phạm Khánh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịch vụ giao hàng chu đáo

      K

      Trả lời

    • Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Đình Hùng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image