tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư Thalide 100

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX United Biotech, United Biotech
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

Thalidomide 

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP025231
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Thalide 100

    • Thalidomide 100mg.
    • Tá dược vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Thalide 100

    Chỉ định của thuốc Thalide 100:

    • Thường được kết hợp với Dexamethasone để điều trị bệnh đa u tủy.
    • Ngoài ra, Thalidomide được chỉ định dùng đơn độc điều trị và ngăn ngừa các tổn thương da từ trung bình đến nặng do bệnh phong.

    Thuốc điều trị ung thư Thalide 100

    Thuốc điều trị ung thư Thalide 100 

    3 Liều dùng - Cách dùng Thalide 100

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng của thuốc theo chỉ định của bác sĩ. Liều lượng dùng Thuốc Thalide 100 thông thường:

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi mắc bệnh phong:

    • Đợt ban đỏ dạng nốt (ENL): Khởi đầu uống 1-3 viên một lần mỗi ngày, tốt nhất là trước khi đi ngủ và ít nhất 1 giờ sau bữa tối. 
    • Phản ứng ENL nghiêm trọng trên da hoặc bệnh nhân cần liều cao hơn: Uống 4 viên một lần mỗi ngày trước khi đi ngủ hoặc chia nhiều lần uống với nước, ít nhất 1 giờ sau bữa ăn.
    • Chu kỳ điều trị cho đến khi các dấu hiệu và triệu chứng giảm bớt, sau đó có thể giảm liều 50mg sau mỗi 2-4 tuần.

    Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi mắc bệnh đa u tuỷ: Uống 2 viên một lần mỗi ngày, trước khi đi ngủ và ít nhất sau 1 giờ sau bữa tối. Chu kỳ điều trị là 28 ngày

    3.2 Cách dùng 

    Thuốc Thalide 100 dùng đường uống, uống khi bụng đói, ít nhất trước 1 giờ sau khi ăn.

    Nuốt toàn bộ viên nang. Không bẻ, mở viên nang do thuốc từ bên trong viên có thể dính vào da gây nguy hiểm.

    Không được chia sẻ thuốc của bạn cho người khác.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Khi sử dụng thuốc Thalide 100 cần chú ý đến các điểm sau:

    • Chống chỉ định thuốc Thalide 100 dùng cho phụ nữ mang thai. Do ảnh hưởng của thalidomide lên thai nhi có thể gây ra dị tật bẩm sinh nghiêm trọng.
    • Nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và 4 tuần sau đợt điều trị.
    • Thalidomide có thể gây ra cục máu đông làm bạn có các triệu chứng như tê đột ngột, đau đầu dữ dội, vấn đề về thị lực hoặc giọng nói, đau ngực, khó thở hoặc sưng ở cánh tay hoặc chân. Ngừng sử dụng thuốc và cho bác sĩ biết về tình trạng của bạn.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Đối với phụ nữ có thai:

    • Thuốc Thalide 100 được có thể được hấp thu qua da và hô hấp, dễ gây hại cho thai nhi.
    • Những phụ nữ mang thai hoặc có thể mang thai không nên dùng thuốc Thalide hoặc hít phải bụi từ các viên thuốc bị vỡ.
    • Thuốc có thể gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng, thậm chí gây tử vong cho thai nhi.
    • Nếu phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai mà bị ra máu bất thường hoặc trễ kinh hoặc nếu ngừng sử dụng biện pháp ngừa thai thì nên ngưng dùng thuốc Thalide và báo ngay cho bác sĩ.
    • Nếu nam giới có quan hệ tình dục không an toàn với phụ nữ có thể mang thai thì hãy báo ngay cho bác sĩ;

    Đối với phụ nữ cho con bú: Chưa có nghiên cứu rằng thuốc Thalide có đi vào sữa mẹ hay không nhưng với nguy cơ ở trẻ sơ sinh thì bà mẹ cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc này (nếu đang trong thời kỳ cho con bú).

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Chống chỉ định sử dụng thuốc Thalide 100 trong các trường hợp sau:

    • Người bị mẫn cảm, dị ứng với thành phần thuốc;
    • Trẻ em dưới 12 tuổi;
    • Phụ nữ mang thai và đang cho con bú;
    • Phụ nữ có khả năng mang thai (trừ khi các liệu pháp khác không phù hợp và áp dụng biện pháp ngừa thai có hiệu quả trong quá trình dùng thuốc).

    7 Tác dụng phụ

    Khi sử dụng thuốc, người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như:

    • Sưng họng, khó thở;
    • Phát ban, da khô;
    • Nồng độ calci trong máu thấp: Căng cơ, co thắt cơ, tê hoặc mất cảm giác, teo quanh miệng, phản xạ quá mức;
    • Lo âu, lúng túng, kích động;
    • Chóng mặt, buồn ngủ, nhức đầu, thường xuyên mệt mỏi, mất sức;
    • Run, yếu cơ;
    • Chán ăn, buồn nôn, táo bón;
    • Giảm cân hoặc tăng cân.

    Khi gặp các tác dụng phụ của thuốc Thalide, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để nhận được lời khuyên về cách xử trí, ứng phó phù hợp nhất

    8 Tương tác thuốc

    Một số tương tác Thalidomide gồm:

    • Khi kết hợp chung với loại thuốc nhóm barbiturat, rượu, thuốc chlorpromazine và reserpine: Có khả năng làm tăng tác dụng giảm đau.
    • Thận trọng khi sử dụng đồng thời thuốc thần kinh ngoại biên với thuốc Thalide.
    • Khi được chỉ định sử dụng thuốc, người bệnh nên tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ, không tăng liều hoặc tăng số lần dùng thuốc so với quy định. Điều này không giúp cải thiện tình trạng bệnh mà có thể làm tăng các tác dụng phụ khó lường.

    9 Sản phẩm thay thế 

    Đây là các thuốc có cùng thành phần với thuốc Thalide 100, có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế tùy tình trạng người bệnh và khả năng tiếp cận thuốc:

    • Thuốc Thalix 100 điều trị đa u tuỷ, bệnh phong, viêm dây thần kinh. Thuốc có chứa hoạt chất thalidomide, bào chế dưới dạng viên nang cứng.
    • Thuốc Lenakast 10mg điều trị đa u tuỷ, loạn sản tủy, u lympho tế bào vỏ. Thuốc chứa hoạt chất Lenalidomide (chất tương tự thalidomide) được bào chế dưới dạng viên nang.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Thalidomid có thể có khả năng ngăn chặn sự phát triển của các mạch máu. Nó cũng có thể gián tiếp ức chế sự hình thành mạch máu thông qua việc ức chế chức năng của đại thực bào/bạch cầu đơn nhân vì những tế bào này là chất gây ra sự phát triển mạnh của tế bào nội mô.

    Theo một thí nghiệm cho thấy rằng tác dụng chống hình thành mạch máu của thalidomide có thể là kết quả của quá trình hoạt hóa chuyển hóa của nó bởi cytochrome P450

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Thuốc hấp thu chậm qua đường tiêu hoá, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương đạt được sau 2-5 giờ sau khi uống.

    Phân bố: Thalidomide có khả năng đi qua hàng rào nhau thai gây dị tật cho thai nhi. Có khả năng liên kết với protein huyết tương khoảng 55% với đồng phân quang học R và 66% với đồng phân quang học S.

    Chuyển hoá: Quá trình chuyển hoá thalidomide tại gan bị hạn chế.

    Thải trừ: Chủ yếu được bài tiết qua thận trong nước tiểu, dưới dạng chất chuyển hóa thủy phân.

    11 Thuốc điều trị ung thư Thalide 100 có giá bao nhiêu?

    Thuốc Thalide 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm của thuốc Thalide 100

    Thuốc có hiệu quả trong việc điều trị bệnh đa u tuỷ xương và đợt ban đỏ dạng nốt do phong.

    13 Nhược điểm của thuốc Thalide 100

    Chống chỉ định dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú do có thể gây dị tật cho thai nhi.

    14 Tài liệu tham khảo

    Collins MD, Scott WJ (2025). Thalidomide-induced limb malformations: an update and reevaluation. Arch Toxicol. 99(5):1643-1747. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Hussain K, Patel P, Roberts N (2022). The role of thalidomide in dermatology. Clin Exp Dermatol. 47(4):667-674. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Moreau P, Hulin C, Perrot A, et al (2024). Bortezomib, thalidomide, and dexamethasone with or without daratumumab and followed by daratumumab maintenance or observation in transplant-eligible newly diagnosed multiple myeloma: long-term follow-up of the CASSIOPEIA randomised controlled phase 3 trial. Lancet Oncol. 25(8):1003-1014 pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc điều trị ung thư Thalide 100 được chỉ định trong trường hợp nào?

    • Thuốc điều trị ung thư Thalide 100 chống chỉ định trong trường hợp nào?

    • Khi sử dụng thuốc điều trị ung thư Thalide 100 nên tránh dùng chung với các thuốc có chứa hoạt chất gì?

    • Thuốc điều trị ung thư Thalide 100 nên được sử dụng trước hay sau ăn?

    • Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc điều trị ung thư Thalide 100?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image