tdoctor
tdoctor

Temotero 100 thuốc điều trị ung thư não

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Hetero Labs Limited, Hetero Labs Limited
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 5 viên
Hoạt chất

Temozolomide

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP761175
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Temotero 100

    Hoạt chất chính: Temozolomide.

    Hàm lượng: Mỗi viên nang cứng chứa 100mg Temozolomide.

    Dạng bào chế: Viên nang cứng dùng đường uống.

    Tá dược: Lactose khan, tinh bột natri glycolat, axit tartaric, axit stearic, vỏ nang gelatin và chất tạo màu vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Temotero 100

    Tác dụng: Temozolomide là một tác nhân alkyl hóa (hóa trị liệu). Sau khi đi vào cơ thể tuần hoàn, nó tự phân hủy thành chất chuyển hóa có hoạt tính MTIC. MTIC gắn các gốc methyl vào phân tử DNA của tế bào khối u (tại vị trí O6 và N7 của guanine). Sự phá vỡ cấu trúc DNA này khiến tế bào ung thư không thể sao chép, ngưng phân chia và chết đi. Điểm đặc biệt là thuốc dễ dàng xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương.

    Chỉ định:

    Điều trị u nguyên bào thần kinh đệm đa hình (Glioblastoma Multiforme - GBM) mới được chẩn đoán (sử dụng đồng thời với xạ trị, sau đó là điều trị duy trì).

    Điều trị u sao bào thoái sản (Anaplastic Astrocytoma) ác tính tái phát hoặc tiến triển sau phác đồ điều trị tiêu chuẩn.

    Temotero 100 thuốc điều điều trị ung thư não

    Temotero 100 thuốc điều điều trị ung thư não

    3 Liều dùng - Cách dùng Temotero 100

    3.1 Liều dùng

    • Liều dùng của Temotero 100 được bác sĩ tính toán chính xác dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (m2) và phác đồ cụ thể.
    • Phác đồ kết hợp xạ trị (Giai đoạn đầu): Uống 75mg/m2 mỗi ngày, liên tục trong 42 ngày (cùng với xạ trị).
    • Phác đồ duy trì (Giai đoạn sau): Uống 150 - 200mg/m2 mỗi ngày trong 5 ngày liên tục, sau đó nghỉ 23 ngày (tạo thành một chu kỳ 28 ngày). Có thể kéo dài tối đa 6 chu kỳ.
    • Bác sĩ sẽ theo dõi xét nghiệm công thức máu thường xuyên để giảm liều hoặc tạm hoãn uống thuốc nếu lượng bạch cầu, tiểu cầu tụt quá thấp.

    3.2 Cách dùng

    • Nuốt trọn nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc lớn.
    • Tuyệt đối không được mở vỏ nang, không nhai hoặc nghiền nát viên thuốc.
    • Nên uống thuốc khi bụng đói (ít nhất 1 giờ trước bữa ăn) để giảm thiểu cảm giác buồn nôn. Bác sĩ thường sẽ kê thêm thuốc chống nôn uống trước khi dùng Temotero 100 khoảng 30 - 60 phút.

    3.3 Xử trí quá liều

    Quá liều sẽ gây suy tủy xương trầm trọng, đe dọa tính mạng (giảm bạch cầu và tiểu cầu dẫn đến nhiễm trùng máu, xuất huyết nội tạng) và nôn mửa dữ dội.

    Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Phải ngừng thuốc ngay lập tức, chuyển bệnh nhân vào phòng cách ly vô trùng, truyền máu, dùng kháng sinh phổ rộng và các biện pháp cấp cứu hồi sức.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Suy tủy xương: Đây là độc tính nguy hiểm nhất. Bệnh nhân phải xét nghiệm công thức máu toàn phần thường xuyên. Nếu có dấu hiệu sốt, ớn lạnh hoặc bầm tím da, cần báo bác sĩ ngay.
    • Nhiễm trùng cơ hội: Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP) rất dễ xảy ra khi dùng phác đồ kết hợp xạ trị. Bệnh nhân thường phải uống kháng sinh dự phòng định kỳ.
    • Bảo vệ phơi nhiễm: Nếu vỏ nang bị vỡ, tuyệt đối không hít bột thuốc hoặc để bột dính vào da, mắt. Cần đeo găng tay khi dọn dẹp và rửa sạch bằng xà phòng.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Thuốc gây độc tính gen và độc tính bào thai, làm dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Bắt buộc dùng biện pháp tránh thai nghiêm ngặt trong quá trình điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định do hóa chất bài tiết qua sữa mẹ gây suy tủy xương ở trẻ nhỏ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản lọ thuốc Temotero 100 ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo và thoáng mát.

    Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp. Đóng chặt nắp lọ Temotero 100 sau khi sử dụng để tránh ẩm. Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Temozolomide, Dacarbazine (DTIC) hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
    • Người bệnh bị suy tủy xương nặng (giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu nghiêm trọng).
    • Phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến: Buồn nôn, nôn mửa dữ dội, mệt mỏi suy nhược, chán ăn, đau đầu, táo bón, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, rụng tóc.

    Phổ biến: Chóng mặt, mờ mắt, mất ngủ, viêm niêm mạc miệng, phát ban, tiêu chảy, sốt, đau khớp.

    Nghiêm trọng (Cần cấp cứu): Chảy máu không ngừng (chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa do giảm tiểu cầu), sốt cao rét run (do giảm bạch cầu), co giật.

    8 Tương tác thuốc

    • Axit Valproic (thuốc chống động kinh): Làm giảm nhẹ tốc độ đào thải của Temozolomide ra khỏi cơ thể, có thể làm tăng độc tính, cần theo dõi sát sao công thức máu.
    • Các thuốc ức chế tủy xương khác: Dùng chung với các hóa chất diệt ung thư khác sẽ làm tăng nguy cơ suy tủy xương nghiêm trọng.
    • Thức ăn làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc, do đó bắt buộc phải uống lúc đói.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Thuốc biệt dược gốc: Temodal 100mg (của hãng Schering-Plough / Merck).
    • Các sản phẩm generic khác chứa Temozolomide: Temozolomide 100, Temostad 100.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Temozolomide là một hợp chất imidazotetrazine. Đặc tính quan trọng nhất của nó là không cần men gan để kích hoạt. Ở độ pH sinh lý của cơ thể, nó tự thủy phân thành hợp chất hoạt tính MTIC. Chất này thực hiện quá trình alkyl hóa (chủ yếu là methyl hóa) tại các vị trí quan trọng trên chuỗi DNA của tế bào khối u. Các tổn thương DNA này không thể sửa chữa, buộc tế bào ung thư phải đi vào quá trình tự chết. Khả năng hòa tan trong lipid cao giúp hóa chất vượt qua hàng rào máu não dễ dàng, tập trung nồng độ cao tại khối u ác tính trong não.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Hấp thu nhanh chóng và trọn vẹn qua đường tiêu hóa sau khi uống lúc bụng đói. Nồng độ đỉnh trong máu đạt được sau 0.5 đến 1.5 giờ.

    Phân bố: Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương thấp (khoảng 15%). Thuốc xuyên qua hàng rào máu não cực tốt, nồng độ thuốc trong dịch não tủy đạt khoảng 30% so với trong máu.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa tự nhiên trong cơ thể thành MTIC không cần qua hệ thống enzyme gan (CYP450).

    Thải trừ: Được đào thải chủ yếu qua thận vào nước tiểu (khoảng 5-7% dưới dạng nguyên vẹn). Thời gian bán thải (T1/2) rất ngắn, chỉ khoảng 1.8 giờ.

    11 Mua thuốc Temotero 100 giá bao nhiêu?

    Sản phẩm Temotero 100 hiện nay đang được phân phối rộng rãi tại hệ thống nhà thuốc online Duoctot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về mức giá ưu đãi hiện tại, hãy liên hệ trực tiếp với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là một trong những loại hóa trị liệu hiếm hoi có thể vượt qua hàng rào máu não, đặc trị hiệu quả các khối u ác tính sâu trong hệ thần kinh trung ương.
    • Dạng viên nang uống tiện dụng tại nhà, bệnh nhân không phải nằm viện truyền tĩnh mạch.

    13 Nhược điểm

    • Tác dụng phụ gây buồn nôn và nôn mửa vô cùng dữ dội, bắt buộc người bệnh phải dùng kết hợp các thuốc chống nôn loại mạnh.
    • Độc tính gây suy giảm bạch cầu và tiểu cầu diễn ra nhanh chóng, nguy cơ nhiễm trùng máu cao.
    Câu hỏi thường gặp
    • Uống viên Temotero 100 lúc bụng đói hay no thì hấp thu tốt hơn?

    • Tại sao luôn phải uống thuốc chống nôn trước khi uống Temotero 100?

    • Lỡ nôn ngay sau khi vừa uống viên Temotero 100 thì có được uống viên khác bù vào không?

    • Uống Temotero 100 có bị rụng tóc trọc đầu toàn bộ không?

    • Lỡ quên uống một liều Temotero 100 thì hôm sau có uống gấp đôi được không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image