tdoctor
tdoctor

Temoside 100 điều trị ung thư não

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Cipla, CIPLA LTD
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách đóng gói Hộp 1 chai x 5 viên
Hoạt chất

Temozolomide

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP969269
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Temoside 100

    Thành phần chính: Hoạt chất Temozolomide.

    Hàm lượng: Mỗi viên nang cứng chứa 100mg Temozolomide.

    Dạng bào chế: Viên nang cứng dùng đường uống.

    Tá dược: Lactose khan, tinh bột natri glycolat, axit tartaric, axit stearic, vỏ nang gelatin và chất tạo màu titan dioxyd vừa đủ 1 viên Temoside 100.

    2 Tác dụng - Chỉ định Temoside 100

    Tác dụng: Temozolomide là một tác nhân alkyl hóa, thuộc nhóm thuốc hóa trị liệu. Hoạt chất này có khả năng đi xuyên qua hàng rào máu não một cách dễ dàng. Tại khối u, nó tự chuyển hóa thành dạng có hoạt tính là MTIC. Chất này gắn vào DNA của tế bào ác tính, phá vỡ cấu trúc di truyền, khiến tế bào ung thư không thể sao chép, ngưng phân chia và bị tiêu diệt.

    Chỉ định:

    Điều trị u nguyên bào thần kinh đệm đa hình (Glioblastoma Multiforme - GBM) mới được chẩn đoán, thường dùng kết hợp với xạ trị, sau đó điều trị duy trì.

    Điều trị u sao bào thoái sản (Anaplastic Astrocytoma) ác tính tái phát hoặc tiến triển sau phác đồ điều trị tiêu chuẩn.

    Thuốc Temoside 100 đặc trị ung thư não, u thần kinh đệm.

    Thuốc Temoside 100 đặc trị ung thư não, u thần kinh đệm.

    3 Liều dùng - Cách dùng Temoside 100

    3.1 Liều dùng

    • Liều dùng của Temoside 100 được bác sĩ ung bướu tính toán chính xác dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (m2).
    • Phác đồ kết hợp xạ trị (Giai đoạn đầu): Uống 75mg/m2 mỗi ngày, dùng liên tục trong 42 ngày (có thể lên đến 49 ngày) cùng với liệu pháp xạ trị.
    • Phác đồ duy trì (Giai đoạn sau): Uống 150 - 200mg/m2 mỗi ngày trong 5 ngày liên tục, sau đó nghỉ 23 ngày để tạo thành một chu kỳ 28 ngày. Liệu trình có thể kéo dài tối đa 6 chu kỳ.
    • Bác sĩ sẽ theo dõi xét nghiệm máu liên tục để giảm liều Temoside 100 hoặc tạm hoãn uống nếu lượng bạch cầu, tiểu cầu tụt quá thấp.

    3.2 Cách dùng

    • Nuốt trọn nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc lớn.
    • Tuyệt đối không được mở vỏ nang, không nhai hoặc nghiền nát viên Temoside 100.
    • Bắt buộc uống thuốc lúc bụng đói (ít nhất 1 giờ trước bữa ăn) để giảm thiểu cảm giác buồn nôn và tăng cường hấp thu.

    3.3 Xử trí quá liều

    Việc uống quá liều Temoside 100 sẽ gây suy tủy xương trầm trọng, đe dọa tính mạng (nhiễm trùng máu, xuất huyết nội tạng) và nôn mửa dữ dội.

    Xử trí: Không có thuốc giải độc. Cần ngừng thuốc ngay lập tức, chuyển bệnh nhân vào phòng cách ly, truyền máu, dùng kháng sinh phổ rộng và các biện pháp hồi sức tích cực.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Suy tủy xương: Đây là độc tính nguy hiểm nhất của hóa chất. Bệnh nhân dùng Temoside 100 phải xét nghiệm công thức máu thường xuyên. Nếu có dấu hiệu sốt, ớn lạnh hoặc bầm tím da, cần báo bác sĩ ngay.
    • Nhiễm trùng cơ hội: Viêm phổi do Pneumocystis jirovecii (PCP) rất dễ xảy ra khi dùng phác đồ kết hợp xạ trị. Bệnh nhân thường được bác sĩ kê uống kháng sinh dự phòng.
    • Phơi nhiễm hóa chất: Nếu vỏ nang Temoside 100 bị vỡ, tuyệt đối không hít bột thuốc hoặc để bột dính vào da, mắt. Cần đeo găng tay khi dọn dẹp và rửa sạch bằng xà phòng.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Thuốc gây độc tính phôi thai, làm dị tật bẩm sinh nghiêm trọng. Bắt buộc dùng biện pháp tránh thai nghiêm ngặt trong quá trình điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định do hóa chất bài tiết qua sữa mẹ gây suy tủy ở trẻ sơ sinh.

    5 Bảo quản

    Bảo quản hộp thuốc  ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo và thoáng mát.

    Tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em và thú cưng để tránh rủi ro nuốt nhầm hóa chất độc hại.

    6 Chống chỉ định

    • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Temozolomide, Dacarbazine (DTIC) hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
    • Người bệnh đang bị suy tủy xương nặng (giảm bạch cầu hoặc tiểu cầu nghiêm trọng).
    • Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến: Buồn nôn, nôn mửa dữ dội, mệt mỏi suy nhược, chán ăn, đau đầu, táo bón, suy tủy xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu), rụng tóc.

    Phổ biến: Chóng mặt, mờ mắt, mất ngủ, viêm niêm mạc miệng, phát ban, tiêu chảy, sốt, đau khớp.

    Nghiêm trọng (Cần cấp cứu): Chảy máu không ngừng (chảy máu cam, xuất huyết tiêu hóa do tiểu cầu thấp), sốt cao rét run (nhiễm trùng do bạch cầu thấp), co giật.

    8 Tương tác thuốc

    Axit Valproic (thuốc chống động kinh): Thuốc này làm giảm tốc độ đào thải của Temoside 100 ra khỏi cơ thể khoảng 5%, có thể làm tăng nhẹ nguy cơ ngộ độc, cần theo dõi sát công thức máu.

    Các thuốc ức chế tủy xương khác: Dùng chung với các hóa chất trị ung thư khác sẽ làm tăng nguy cơ suy tủy nghiêm trọng.

    Thức ăn: Làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của Temoside 100, do đó bắt buộc phải uống lúc đói.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Thuốc biệt dược gốc: Temodal 100mg (của hãng Schering-Plough / Merck).
    • Các sản phẩm generic chứa Temozolomide khác: Temotero 100, Temostad 100.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Hoạt chất Temozolomide  là một tiền chất không cần men gan kích hoạt. Khi đi vào máu và ở độ pH sinh lý của cơ thể, nó tự thủy phân thành hợp chất hoạt tính MTIC. MTIC trực tiếp gắn các gốc alkyl (methyl) vào phân tử DNA của tế bào ác tính (tại vị trí O6 và N7 của guanine). Những tổn thương DNA này không thể sửa chữa, buộc tế bào ung thư phải đi vào quá trình tự chết (apoptosis). Nhờ khả năng ưa lipid cao, thuốc vượt qua hàng rào máu não rất tốt, tập trung nồng độ cao tại khối u ác tính trong não.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh chóng và trọn vẹn qua đường tiêu hóa sau khi uống lúc bụng đói. Nồng độ đỉnh trong máu đạt được sau khoảng 0.5 đến 1.5 giờ.

    Phân bố: Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương rất thấp (khoảng 15%). Temoside 100 xuyên qua hàng rào máu não cực tốt, nồng độ trong dịch não tủy đạt gần 30% so với trong huyết tương.

    Chuyển hóa: Tự thủy phân trong cơ thể thành MTIC, không cần qua hệ thống enzyme gan (CYP450).

    Thải trừ: Được đào thải chủ yếu qua thận vào nước tiểu (khoảng 5-7% dưới dạng nguyên vẹn). Thời gian bán thải (T1/2) rất ngắn, chỉ khoảng 1.8 giờ.

    11 Mua thuốc Temoside 100 giá bao nhiêu?

    Sản phẩm hiện nay đang được phân phối rộng rãi tại hệ thống nhà thuốc online Duoctot.com, mức giá có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá cùng các chương trình ưu đãi mới nhất, hãy liên hệ trực tiếp với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là hóa chất dạng viên uống tiện lợi, bệnh nhân dùng Temoside 100 có thể điều trị tại nhà thay vì phải truyền tĩnh mạch tại bệnh viện.
    • Khả năng xâm nhập qua hàng rào máu não vượt trội, mang lại hiệu quả cao trong việc tiêu diệt các khối u nằm sâu trong thần kinh trung ương.

    13 Nhược điểm

    • Tác dụng phụ gây buồn nôn và nôn mửa vô cùng dữ dội, đòi hỏi bệnh nhân phải kết hợp thêm các loại thuốc chống nôn loại mạnh.
    • Độc tính gây suy giảm bạch cầu và tiểu cầu diễn ra nhanh chóng, gây nguy cơ nhiễm trùng máu cao và đòi hỏi xét nghiệm máu liên tục.
    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc Temoside 100 có chữa khỏi hoàn toàn bệnh ung thư não nguyên bào thần kinh đệm không?

    • Đang uống Temoside 100 mà bị sốt cao và ớn lạnh thì xử lý thế nào?

    • Nam giới uống Temoside 100 có được quan hệ tình dục để có con không?

    • Có được mở vỏ viên nang Temoside 100 ra pha vào nước để uống qua ống thông dạ dày không?

    • Uống Temoside 100 có bị rụng tóc trọc đầu toàn bộ không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image