tdoctor
tdoctor

Revlimid 25mg điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Celgene Corporation, Celgene Corporation
Số đăng ký VN2-338-15
Nước sản xuất Thụy Sỹ
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 7 viên
Hoạt chất

Lenalidomide

Xuất xứ Thụy Sỹ
Mã sản phẩm SP505815
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Y Dược - ĐHQGHN. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Revlimid 25mg

    Lenalidomide ........................................................... 25 mg

    Tá dược vừa đủ ....................................................... 1 viên nang cứng

    Tá dược gồm lactose khan, cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose, magnesi stearat; vỏ nang chứa gelatin và titan dioxyd.

    Mỗi viên Revlimid 25mg chứa 25mg lenalidomide. Viên nang có màu trắng, trên thân viên có ký hiệu nhận diện “REV 25 mg”. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang cứng dùng đường uống.

    2 Tác dụng - Chỉ định Revlimid 25mg

    Lenalidomide là thuốc điều hòa miễn dịch có tác dụng trực tiếp lên một số tế bào ung thư huyết học, đồng thời tác động đến hệ miễn dịch và quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u.

    Revlimid được sử dụng trong các chỉ định như:

    • Điều trị đa u tủy ở người trưởng thành, thường phối hợp với dexamethasone hoặc các thuốc chống ung thư khác.
    • Điều trị duy trì cho người bệnh đa u tủy mới được chẩn đoán sau ghép tế bào gốc tự thân.
    • Điều trị một số trường hợp hội chứng loạn sinh tủy nguy cơ thấp hoặc trung bình thấp có bất thường mất đoạn nhiễm sắc thể 5q.
    • Điều trị u lympho tế bào áo tái phát hoặc kháng trị.
    • Phối hợp với rituximab trong điều trị u lympho nang đã được điều trị trước đó.

    Không phải mọi chỉ định trên đều sử dụng hàm lượng 25mg. Revlimid 25mg thường phù hợp với các phác đồ cần liều lenalidomide 25mg, chẳng hạn một số phác đồ điều trị đa u tủy hoặc u lympho tế bào áo. Hội chứng loạn sinh tủy, điều trị duy trì sau ghép hoặc u lympho nang có thể cần hàm lượng thấp hơn.

    Công dụng thuốc Revlimid 25mg

    Revlimid 25mg được chỉ định trong điều trị đa u tủy và một số bệnh lý huyết học ác tính theo hướng dẫn của bác sĩ.

    3 Liều dùng - Cách dùng Revlimid 25mg

    3.1. Liều dùng

    Liều sử dụng phụ thuộc vào loại bệnh, chức năng thận, kết quả xét nghiệm máu, khả năng dung nạp và các thuốc phối hợp.

    Đa u tủy ở người không phù hợp ghép tế bào gốc hoặc đã được điều trị trước đó:

    Liều khởi đầu thường gặp là 25mg, uống một lần mỗi ngày vào ngày 1 đến ngày 21 của chu kỳ 28 ngày. Thuốc thường được phối hợp với dexamethasone và có thể tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận.

    Đa u tủy điều trị duy trì sau ghép tế bào gốc tự thân:

    Liều khởi đầu thường là 10mg mỗi ngày trong toàn bộ chu kỳ 28 ngày và có thể tăng lên 15mg nếu người bệnh dung nạp. Vì vậy, viên Revlimid 25mg không phù hợp để tự chia liều cho phác đồ duy trì.

    U lympho tế bào áo tái phát hoặc kháng trị:

    Liều khởi đầu thường là 25mg một lần mỗi ngày, dùng vào ngày 1 đến ngày 21 của chu kỳ 28 ngày.

    Người suy thận vừa, suy thận nặng hoặc đang lọc máu thường phải giảm liều vì lenalidomide được thải trừ chủ yếu qua thận. Không được tự ý dùng cách ngày hoặc mở viên nang để chia thuốc.

    Nếu quên uống thuốc:

    • Quên chưa quá 12 giờ: có thể uống ngay khi nhớ ra.
    • Quên quá 12 giờ: bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng lịch.
    • Không uống hai liều cùng lúc để bù liều.

    Bác sĩ có thể tạm ngừng, giảm liều hoặc đổi hàm lượng khi người bệnh giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu hoặc gặp độc tính mức độ nặng.

    3.2. Cách dùng

    Uống Revlimid 25mg vào khoảng cùng một thời điểm trong những ngày được chỉ định. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

    Nuốt nguyên viên nang với nước. Không mở, bẻ, nhai hoặc nghiền viên nang. Khi lấy thuốc khỏi vỉ, chỉ nên ấn vào một đầu viên để hạn chế làm biến dạng hoặc vỡ nang.

    Nếu bột thuốc từ viên nang bị vỡ tiếp xúc với da, cần rửa ngay bằng xà phòng và nước. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc, phải rửa kỹ bằng nhiều nước. Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai không nên trực tiếp cầm viên nang bị hỏng.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1. Lưu ý và thận trọng

    Trước và trong quá trình dùng thuốc Revlimid 25mg, người bệnh cần được xét nghiệm công thức máu, chức năng thận, chức năng gan và các chỉ số khác theo yêu cầu của bác sĩ.
    Độc tính trên máu: Lenalidomide có thể gây giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và thiếu máu. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ khi sốt, rét run, có dấu hiệu nhiễm trùng, chảy máu bất thường, xuất huyết dưới da hoặc mệt nhiều. Việc giảm liều hay tạm ngừng thuốc phải căn cứ vào kết quả xét nghiệm.
    Nguy cơ huyết khối: Khi phối hợp lenalidomide với dexamethasone, nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim hoặc biến cố mạch máu não có thể tăng. Người bệnh phải đi khám ngay nếu đau ngực, khó thở đột ngột, ho ra máu, sưng đau một bên chân, yếu liệt hoặc nói khó. Bác sĩ có thể chỉ định biện pháp dự phòng huyết khối dựa trên nguy cơ của từng người.
    Phản ứng da nghiêm trọng: Ngừng thuốc và liên hệ cơ sở y tế khi xuất hiện phát ban lan rộng, phồng rộp, bong da, tổn thương niêm mạc, phù mặt hoặc khó thở. Đã ghi nhận các phản ứng nghiêm trọng như Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc và DRESS.
    Chức năng thận: Lenalidomide được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Người suy thận có thể tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ độc tính, do đó cần điều chỉnh liều và theo dõi chức năng thận.
    Nhiễm trùng: Người bệnh đa u tủy vốn có nguy cơ nhiễm trùng cao. Sốt, ho, khó thở, đau khi tiểu hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng khác cần được đánh giá sớm.
    Ngoài ra, cần thận trọng trước nguy cơ tổn thương gan, rối loạn tuyến giáp, hội chứng ly giải khối u, phản ứng bùng phát khối u và xuất hiện ung thư nguyên phát thứ hai. Không tự ý ngừng Revlimid 25mg khi chưa trao đổi với bác sĩ.
    Thuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn ngủ, nhìn mờ hoặc rối loạn thăng bằng. Người bệnh không nên lái xe hay vận hành máy móc khi có các biểu hiện này.

    4.2. Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    Revlimid 25mg chống chỉ định tuyệt đối trong thai kỳ. Lenalidomide có cấu trúc liên quan đến thalidomide và được dự đoán có khả năng gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng hoặc làm thai chết lưu.
    Phụ nữ có khả năng mang thai phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả ít nhất 4 tuần trước khi bắt đầu, trong suốt thời gian điều trị, kể cả khi tạm ngừng liều, và ít nhất 4 tuần sau khi kết thúc điều trị. Việc thử thai phải được thực hiện theo lịch của bác sĩ.
    Nam giới dùng lenalidomide phải sử dụng bao cao su khi quan hệ với phụ nữ đang mang thai hoặc có khả năng mang thai nhưng không áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả, kể cả khi đã thắt ống dẫn tinh. Biện pháp này được duy trì trong thời gian điều trị, khi tạm ngừng thuốc và ít nhất 7 ngày sau liều cuối.
    Chưa xác định lenalidomide có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Người bệnh phải ngừng cho con bú trong thời gian dùng thuốc.

    5 Bảo quản

    Bảo quản Revlimid 25mg trong bao bì gốc, nơi khô ráo, tránh ánh sáng và xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc quá hạn hoặc viên nang bị nứt, vỡ, biến dạng.

    6 Chống chỉ định

    Không dùng thuốc Revlimid 25mg trong các trường hợp:

    • Quá mẫn với lenalidomide hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
    • Phụ nữ đang mang thai.
    • Phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của chương trình phòng ngừa thai.
    • Không sử dụng hàm lượng 25mg cho người cần liều thấp hơn theo phác đồ hoặc do suy thận.

    7 Tác dụng phụ

    Các tác dụng không mong muốn của Revlimid phụ thuộc vào bệnh lý, liều dùng và thuốc phối hợp.

    Tác dụng phụ thường gặp gồm:

    • Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc giảm bạch cầu.
    • Tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, đau bụng hoặc giảm cảm giác thèm ăn.
    • Mệt mỏi, suy nhược, sốt, mất ngủ.
    • Phát ban, ngứa.
    • Đau lưng, đau xương khớp, co thắt cơ.
    • Nhiễm trùng đường hô hấp, viêm phế quản hoặc viêm phổi.
    • Phù ngoại biên, chóng mặt hoặc đau đầu.

    Các dấu hiệu cần cấp cứu hoặc liên hệ bác sĩ ngay gồm khó thở, đau ngực, sưng đau chân, sốt cao, chảy máu không cầm, phát ban phồng rộp, vàng da, lú lẫn, co giật hoặc giảm lượng nước tiểu.

    Danh sách trên chưa bao gồm toàn bộ tác dụng phụ. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ mọi biểu hiện bất thường trong thời gian điều trị.

    8 Tương tác thuốc

    Revlimid 25mg có thể tương tác với:

    • Warfarin, digoxin và một số thuốc tim mạch.
    • Statin, làm tăng nguy cơ tổn thương cơ.
    • Thuốc nội tiết hoặc thuốc kích thích tạo hồng cầu, làm tăng nguy cơ huyết khối.
    • Dexamethasone và các thuốc chống ung thư khác, có thể làm tăng tác dụng phụ.

    9 Sản phẩm thay thế

    Có thể tham khảo Lenalidomide Capsules 25mg Hetero, chứa lenalidomide 25mg, dạng viên nang cứng, quy cách hộp 3 vỉ × 10 viên.

    Việc thay thế Revlimid 25mg chỉ được thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh không tự ý đổi thuốc, thay hàm lượng hoặc điều chỉnh liều.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1. Dược lực học

    Lenalidomide liên kết trực tiếp với cereblon, một thành phần của phức hợp enzym ubiquitin ligase. Sự liên kết này thúc đẩy phân hủy các protein điều hòa phiên mã Ikaros và Aiolos, từ đó tạo ra tác dụng gây độc trực tiếp lên một số tế bào ung thư và điều hòa hoạt động miễn dịch.

    Hoạt chất còn giúp tăng hoạt tính của tế bào T và tế bào diệt tự nhiên, ức chế sự tăng sinh của một số tế bào ung thư huyết học, thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình và hạn chế hình thành mạch máu mới trong khối u.

    10.2. Dược động học

    Sau khi uống, lenalidomide được hấp thu nhanh, thường đạt nồng độ cao nhất trong huyết tương sau khoảng 0,5–2 giờ. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, mặc dù bữa ăn giàu chất béo có thể làm giảm nồng độ đỉnh.

    Lenalidomide ít gắn với protein huyết tương, hầu như không được chuyển hóa qua hệ cytochrome P450 và được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải thường khoảng 3–5 giờ ở người bệnh có chức năng thận phù hợp và kéo dài rõ rệt khi chức năng thận suy giảm.

    11 Thuốc Revlimid 25mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Revlimid 25mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm

    Dạng viên uống, thuận tiện khi sử dụng.

    Có vai trò trong nhiều phác đồ điều trị ung thư huyết học.

    Có thể phối hợp với thuốc khác theo chỉ định của bác sĩ.

    Nhiều hàm lượng giúp điều chỉnh liều phù hợp từng người bệnh.

    13 Nhược điểm

    Có nguy cơ gây dị tật thai nhi nghiêm trọng.

    Có thể gây giảm tế bào máu, nhiễm trùng và huyết khối.

    Cần xét nghiệm, theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị.

    Phải điều chỉnh liều ở người suy thận.

    Chi phí điều trị có thể cao.

    Câu hỏi thường gặp
    • Revlimid 25mg nên uống trước hay sau bữa ăn?

    • Tôi quên uống Revlimid 25mg thì phải làm gì?

    • Tôi có thể mở hoặc nghiền viên Revlimid 25mg để dễ uống không?

    • Khi dùng Revlimid 25mg, dấu hiệu nào cần báo ngay cho bác sĩ?

    • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có dùng Revlimid 25mg được không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image