tdoctor
tdoctor

Relidomide 25mg thuốc điều hòa miễn dịch và chống ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Reliance Life Sciences Pvt. Ltd, Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 7 viên
Hoạt chất

Lenalidomide

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP622125
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Relidomide 25mg

    Hoạt chất chính: Lenalidomide.

    Hàm lượng: Mỗi viên nang cứng chứa 25mg Lenalidomide.

    Dạng bào chế: Viên nang cứng dùng đường uống.

    Tá dược: Lactose khan, microcrystalline cellulose, croscarmellose natri, magnesi stearat và vỏ nang gelatin vừa đủ 1 viên Relidomide 25mg.

    2 Tác dụng - Chỉ định Relidomide 25mg

    Tác dụng: Lenalidomide thuộc nhóm thuốc điều hòa miễn dịch (IMiD). Hoạt chất này mang lại tác động kép: một mặt nó ức chế sự hình thành các mạch máu mới (anti-angiogenesis) khiến khối u không có máu để phát triển; mặt khác, nó kích thích hệ miễn dịch của cơ thể (đặc biệt là tế bào T và tế bào NK) nhận diện và tiêu diệt trực tiếp các tế bào u tủy ác tính.

    Chỉ định:

    Điều trị bệnh đa u tủy xương (Multiple Myeloma) ở bệnh nhân trưởng thành (thường kết hợp với Dexamethasone).

    Điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) phụ thuộc truyền máu có bất thường nhiễm sắc thể.

    Điều trị u lympho tế bào áo (MCL) ở bệnh nhân đã tái phát hoặc tiến triển sau các liệu pháp trước đó.

    Relidomide 25mg điều hòa miễn dịch và điều trị ung thư

    Relidomide 25mg điều hòa miễn dịch và điều trị ung thư

    3 Liều dùng - Cách dùng Relidomide 25mg

    3.1 Liều dùng

    • Liều dùng của Relidomide 25mg phụ thuộc vào loại bệnh và phác đồ cụ thể do bác sĩ chỉ định.
    • Phác đồ đa u tủy xương: Uống 1 viên (25mg) mỗi ngày, liên tục từ ngày 1 đến ngày 21 của chu kỳ 28 ngày.
    • Bác sĩ sẽ kiểm tra công thức máu và chức năng thận thường xuyên để điều chỉnh giảm liều nếu xuất hiện độc tính nặng (giảm bạch cầu, tiểu cầu).

    3.2 Cách dùng

    • Nuốt trọn nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc.
    • Nên uống Relidomide 25mg vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
    • Tuyệt đối không được bẻ, nhai hoặc mở vỏ viên nang dưới mọi hình thức để tránh phơi nhiễm hóa chất ra ngoài.

    3.3 Xử trí quá liều

    Uống quá liều sẽ làm gia tăng các độc tính trên hệ huyết học (suy tủy) và gây phát ban diện rộng, ngứa ngáy dữ dội.

    Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Phải ngừng thuốc ngay lập tức, chuyển bệnh nhân vào viện để theo dõi công thức máu, điều trị triệu chứng và dùng các biện pháp hỗ trợ tích cực.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Huyết khối tĩnh mạch và động mạch: Bệnh nhân sử dụng thuốc có nguy cơ cao hình thành cục máu đông (đặc biệt khi dùng chung với Dexamethasone). Bác sĩ thường sẽ kê thêm thuốc chống đông máu dự phòng.
    • Suy tủy xương: Giảm bạch cầu trung tính và giảm tiểu cầu là rất phổ biến. Cần xét nghiệm máu định kỳ hàng tuần trong những tháng đầu.
    • Phơi nhiễm hóa chất: Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ (người chăm sóc bệnh nhân) tuyệt đối không dùng tay trần chạm vào viên thuốc nếu viên thuốc bị vỡ hoặc hỏng.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Hoạt chất Lenalidomide có cấu trúc tương tự Thalidomide, gây quái thai bẩm sinh vô cùng nghiêm trọng (thiếu tay chân, dị tật cơ quan nội tạng) hoặc gây tử vong thai nhi. Phải dùng biện pháp tránh thai nghiêm ngặt trước, trong và sau khi ngừng thuốc 4 tuần.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định do nguy cơ truyền hóa chất qua sữa mẹ gây độc cho trẻ sơ sinh.

    5 Bảo quản

    Bảo quản hộp thuốc Relidomide 25mg ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.

    Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Đặt thuốc ở vị trí an toàn, tuyệt đối tránh xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    • Người bệnh quá mẫn với Lenalidomide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú.
    • Bệnh nhân có chức năng thận suy giảm cực kỳ nghiêm trọng mà chưa được điều chỉnh liều phù hợp.

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, mệt mỏi, tiêu chảy, táo bón, buồn nôn, chuột rút, phát ban da, mất ngủ.

    Phổ biến: Huyết khối tĩnh mạch sâu (sưng đau chân), thuyên tắc phổi (khó thở, đau ngực), nhiễm trùng đường hô hấp, run rẩy, chóng mặt.

    Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ ngay): Khó thở cấp tính, sưng đỏ một bên bắp chân, xuất huyết không cầm được, sốt cao kèm ớn lạnh.

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc ngừa thai đường uống: Các loại thuốc ngừa thai phối hợp có thể làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch khi dùng chung với Lenalidomide.
    • Digoxin (thuốc trợ tim): Relidomide 25mg có thể làm tăng nhẹ nồng độ Digoxin trong máu, cần theo dõi nồng độ thuốc để tránh ngộ độc tim.
    • Các thuốc ức chế tủy xương khác: Dùng chung sẽ làm tình trạng giảm bạch cầu và tiểu cầu diễn biến nặng nề hơn.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Thuốc biệt dược gốc: Revlimid 25mg (của hãng Celgene).
    • Các sản phẩm generic chứa Lenalidomide khác: Lenalid 25, Lenangio 25.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Lenalidomide trong Relidomide 25mg liên kết với protein cereblon, một phần của phức hợp enzyme ubiquitin ligase. Sự liên kết này làm thay đổi chức năng của enzyme, khiến nó nhắm mục tiêu và phân hủy các yếu tố phiên mã Ikaros (IKZF1 và IKZF3) vốn rất cần thiết cho sự sống sót của tế bào u tủy xương. Bên cạnh đó, thuốc ức chế sản xuất các cytokine gây viêm, tăng cường chức năng của tế bào T và tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK), đồng thời ức chế sự phát triển của các mạch máu nhỏ cung cấp dinh dưỡng cho khối u.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được từ 0.5 đến 1.5 giờ. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đến tổng lượng thuốc được hấp thu.

    Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 30%.

    Chuyển hóa và Thải trừ: Lenalidomide rất ít bị chuyển hóa qua gan. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi (khoảng 90% lượng thuốc). Do đó, chức năng thận quyết định rất lớn đến thời gian bán thải của thuốc (trung bình khoảng 3-5 giờ ở người khỏe mạnh).

    11 Mua thuốc Relidomide 25mg giá bao nhiêu?

    Sản phẩm Relidomide 25mg hiện nay đang được phân phối rộng rãi tại hệ thống nhà thuốc online Duoctot.com, mức giá có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá cùng các chương trình ưu đãi mới nhất, hãy liên hệ trực tiếp với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Mang lại tỷ lệ đáp ứng rất cao trong điều trị đa u tủy xương, kéo dài thời gian sống không bệnh tiến triển cho người mắc.
    • Là dạng viên uống, giúp bệnh nhân thuận tiện điều trị ngoại trú tại nhà, giảm bớt gánh nặng nhập viện truyền hóa chất.

    13 Nhược điểm

    • Độc tính gây dị tật thai nhi cực kỳ nghiêm trọng, đòi hỏi sự tuân thủ tuyệt đối về các biện pháp tránh thai.
    • Nguy cơ tắc mạch máu do huyết khối cao, buộc người bệnh thường xuyên phải sử dụng kèm các thuốc chống đông máu.
    Câu hỏi thường gặp
    • Uống Relidomide 25mg lúc bụng đói hay no thì hấp thu tốt hơn?

    • Có được mở vỏ viên nang Relidomide 25mg ra để uống không?

    • Tại sao đang uống Relidomide 25mg lại phải dùng thêm thuốc chống đông máu?

    • Nam giới uống Relidomide 25mg có được quan hệ tình dục bình thường không?

    • Nếu quên uống một liều Relidomide 25mg thì phải làm sao?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image