Pemazyre 9mg điều trị ung thư đường mật
| Thương hiệu, NSX | Incyte Corporation, Incyte Corporation |
| Nước sản xuất | Thụy Sỹ |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 14 viên |
| Hoạt chất | Pemigatinib |
| Xuất xứ | Thụy Sỹ |
| Mã sản phẩm | SP531871 |
| Chuyên mục | Ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Pemazyre 9mg
Mỗi viên nén thuốc Pemazyre chứa 9mg hoạt chất Pemigatinib và tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định Pemazyre 9mg
Pemazyre 9mg được chỉ định điều trị cho người lớn mắc ung thư đường mật tiến triển tại chỗ hoặc di căn không thể phẫu thuật, đã điều trị bằng ít nhất một phác đồ trước đó và có sự hợp nhất hoặc tái sắp xếp gen FGFR2. Thuốc giúp ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, làm chậm tiến triển bệnh và cải thiện kết quả điều trị ở những bệnh nhân có đột biến gen phù hợp.
Ngoài ra, Pemazyre 9mg còn được chỉ định điều trị cho người lớn mắc bệnh u tủy/u lympho (Myeloid/Lymphoid Neoplasms - MLN) tái phát hoặc kháng trị có tái sắp xếp gen FGFR1. Việc sử dụng thuốc cần được thực hiện theo chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

Công dụng của thuốc Pemazyre 9mg
3 Liều dùng - Cách dùng Pemazyre 9mg
3.1 Liều dùng
- Đối với ung thư đường mật, liều khuyến cáo của Pemazyre là 13,5 mg uống một lần mỗi ngày trong 14 ngày liên tiếp, sau đó ngừng thuốc 7 ngày, tạo thành chu kỳ điều trị 21 ngày. Việc điều trị được tiếp tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận.
- Đối với u tủy/u lympho (MLN) có tái sắp xếp gen FGFR1, liều khuyến cáo là 13,5 mg uống một lần mỗi ngày liên tục, không có thời gian nghỉ thuốc giữa các chu kỳ.
- Nếu người bệnh không dung nạp được liều 4,5 mg/ngày, cần ngừng điều trị vĩnh viễn theo chỉ định của bác sĩ.
- Khi phải sử dụng đồng thời với thuốc ức chế CYP3A mạnh hoặc trung bình, nên giảm liều Pemazyre từ 13,5 mg xuống 9 mg, hoặc từ 9 mg xuống 4,5 mg. Sau khi ngừng thuốc ức chế CYP3A, có thể tăng trở lại liều trước đó sau khoảng thời gian tương đương 3 lần thời gian bán thải của thuốc ức chế.
- Ở bệnh nhân suy thận nặng (eGFR 15–29 mL/phút/1,73 m²) hoặc suy gan nặng (bilirubin toàn phần > 3 lần giới hạn trên của mức bình thường), liều khuyến cáo là 9 mg mỗi ngày, áp dụng theo phác đồ điều trị liên tục hoặc ngắt quãng tùy từng chỉ định lâm sàng.
3.2 Cách dùng
- Sử dụng thuốc Pemazyre cùng hoặc không cùng thức ăn, nên dùng vào cùng thời điểm mỗi ngày.
- Nuốt viên thuốc nguyên vẹn, không nghiền nát, nhai, bẻ nhỏ hoặc hòa tan viên.
- Nếu quên uống một liều Pemazyre quá 4 giờ hoặc nếu bị nôn, tiếp tục uống liều tiếp theo theo lịch trình
3.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có nhiều dữ liệu lâm sàng về tình trạng quá liều Pemazyre (pemigatinib). Nếu người bệnh dùng quá liều, cần ngừng thuốc ngay và nhanh chóng đến cơ sở y tế hoặc liên hệ bác sĩ để được theo dõi, đánh giá các dấu hiệu bất thường và điều trị hỗ trợ khi cần thiết. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho pemigatinib.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Trước khi bắt đầu điều trị bằng Pemazyre 9mg, người bệnh cần được khám mắt toàn diện. Trong quá trình điều trị, nên tái khám 2 tháng/lần trong 6 tháng đầu, sau đó 3 tháng/lần hoặc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa mắt.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như nhìn mờ, chớp sáng, nhìn thấy đốm đen hoặc giảm thị lực, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Cần theo dõi nồng độ phosphat trong máu định kỳ. Khi cần thiết, bác sĩ có thể điều chỉnh chế độ ăn, chỉ định thuốc hạ phosphat hoặc giảm liều, tạm ngừng điều trị.
Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như chuột rút cơ, tê bì, ngứa ran quanh miệng hoặc ở tay chân, vì đây có thể là dấu hiệu rối loạn điện giải cần được xử trí sớm.
4.2 Lưu ý trên phụ nữ có thai và cho con bú
Pemazyre 9mg có thể gây hại cho thai nhi dựa trên cơ chế tác dụng và các dữ liệu nghiên cứu trên động vật. Vì vậy, không nên sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ có khả năng mang thai cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt quá trình điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối cùng.
Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc pemigatinib có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do nguy cơ có thể gây tác dụng không mong muốn nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Pemazyre 9mg và trong vòng 1 tuần sau khi kết thúc điều trị. Nếu đang mang thai, dự định có thai hoặc cho con bú, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
6 Chống chỉ định
Pemazyre 9mg chống chỉ định ở những bệnh nhân quá mẫn với pemigatinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Người bệnh có tiền sử dị ứng với hoạt chất hoặc tá dược của thuốc không nên sử dụng để tránh nguy cơ xảy ra các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
7 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp khi sử dụng Pemazyre 9mg gồm rụng tóc, tiêu chảy, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, táo bón, giảm cảm giác ngon miệng, thay đổi vị giác, loét miệng, khô mắt, khô miệng, khô da, đau bụng, đau lưng, đau khớp, bất thường ở móng tay hoặc móng chân và giảm phosphat máu.
Ngoài ra, Pemazyre 9mg có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng như:
- Rối loạn về mắt: Khô mắt, viêm mắt, viêm giác mạc, chảy nước mắt, nhìn mờ hoặc các tổn thương võng mạc có thể xảy ra và cần được theo dõi định kỳ.
- Tăng phosphat máu: Đây là tác dụng phụ thường gặp, có thể dẫn đến lắng đọng khoáng chất tại các mô trong cơ thể nếu không được kiểm soát kịp thời.
Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng, người bệnh cần ngừng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ để được đánh giá và xử trí phù hợp.
8 Tương tác thuốc
Pemazyre 9mg có thể xảy ra tương tác với các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A. Việc sử dụng đồng thời với chất cảm ứng CYP3A mạnh hoặc trung bình có thể làm giảm nồng độ pemigatinib trong máu, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị, vì vậy nên tránh phối hợp.
Ngược lại, chất ức chế CYP3A mạnh hoặc trung bình có thể làm tăng nồng độ pemigatinib trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Nếu bắt buộc phải sử dụng đồng thời, bác sĩ có thể điều chỉnh giảm liều Pemazyre và theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, vitamin, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị bằng Pemazyre 9mg.
9 Sản phẩm thay thế
Sản phẩm thay thế: Pemazyre 4.5mg (Pemigatinib): Thuốc chứa hoạt chất Pemigatinib 4,5 mg, do Incyte Corporation sản xuất. Thuốc được sử dụng để điều trị ung thư đường mật có bất thường gen FGFR2 và u tủy/u lympho (MLN) có tái sắp xếp FGFR1, đồng thời phù hợp khi cần điều chỉnh liều theo chỉ định của bác sĩ.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Pemigatinib là thuốc điều trị đích thuộc nhóm ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGFR), có tác dụng chọn lọc trên FGFR1, FGFR2 và FGFR3. Thuốc ngăn chặn quá trình phosphoryl hóa và truyền tín hiệu của các thụ thể này, từ đó ức chế sự tăng sinh và thúc đẩy quá trình chết của các tế bào ung thư mang bất thường gen FGFR.
Pemigatinib đặc biệt có hiệu quả trên các khối u có hợp nhất hoặc tái sắp xếp gen FGFR2 trong ung thư đường mật và FGFR1 trong u tủy/u lympho (MLN). Các nghiên cứu tiền lâm sàng cũng cho thấy thuốc có hoạt tính chống ung thư trên nhiều mô hình mang biến đổi FGFR1, FGFR2 hoặc FGFR3, góp phần làm chậm sự phát triển và tiến triển của bệnh.
10.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống, pemigatinib đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,13 giờ (dao động 0,5–6 giờ). Thức ăn giàu chất béo và năng lượng không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hấp thu và dược động học của thuốc.
Phân bố: Pemigatinib có thể tích phân bố khoảng 235 L, cho thấy thuốc phân bố rộng trong cơ thể. Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 90,6% và mức độ gắn kết không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
Chuyển hóa: Pemigatinib được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP3A4, trong khi phần lớn thuốc lưu hành trong huyết tương vẫn ở dạng chưa chuyển hóa.
Thải trừ: Thuốc có thời gian bán thải trung bình khoảng 15,4 giờ và độ thanh thải biểu kiến khoảng 10,6 L/giờ. Pemigatinib được đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 82,4%) và một phần qua nước tiểu (12,6%), trong đó chỉ một lượng nhỏ được bài tiết ở dạng chưa chuyển hóa.
11 Mua thuốc Pemazyre 9mg giá bao nhiêu?
Thuốc hiện được phân phối tại một số nhà thuốc trực tuyến như Duoctot.com. Giá sản phẩm có thể thay đổi theo từng thời điểm, vì vậy người bệnh nên liên hệ trực tiếp với nhà thuốc hoặc nhân viên tư vấn để biết thêm thông tin về giá bán và các chương trình ưu đãi.
12 Ưu điểm
- Pemazyre 9mg được dung nạp tương đối tốt, hiệu quả và độ an toàn không có sự khác biệt đáng kể giữa người cao tuổi và người trẻ tuổi, giúp mở rộng khả năng sử dụng cho nhiều nhóm bệnh nhân.
- Pemigatinib là thuốc điều trị đích ức chế chọn lọc FGFR1, FGFR2 và FGFR3, đã được chứng minh có hiệu quả trong điều trị ung thư đường mật có bất thường FGFR2, giúp làm chậm tiến triển bệnh và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
13 Nhược điểm
- Pemazyre 9mg có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt là các chất cảm ứng hoặc ức chế mạnh enzym CYP3A, do đó có thể cần điều chỉnh liều và theo dõi chặt chẽ khi sử dụng đồng thời với các thuốc khác.
- Chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn của Pemazyre 9mg trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú, vì vậy không khuyến cáo sử dụng cho các đối tượng này trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































Pemazyre 9mg có tác dụng gì?
Pemazyre 9mg chứa hoạt chất Pemigatinib, được chỉ định điều trị ung thư đường mật có bất thường gen FGFR2 và u tủy/u lympho (MLN) có tái sắp xếp FGFR1 ở người lớn.
Pemazyre 9mg dùng như thế nào?
Thuốc được dùng theo đường uống, liều lượng và thời gian điều trị tùy thuộc vào từng bệnh lý và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Pemazyre 9mg có gây tác dụng phụ không?
Có. Một số tác dụng phụ thường gặp gồm mệt mỏi, tiêu chảy, khô mắt, loét miệng, rụng tóc và tăng phosphat máu. Người bệnh cần được theo dõi trong quá trình điều trị.
Ai không nên sử dụng Pemazyre 9mg?
Người quá mẫn với Pemigatinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.
Pemazyre 9mg có phải là thuốc hóa trị không?
Không. Pemazyre 9mg là thuốc điều trị đích, hoạt động bằng cách ức chế các thụ thể FGFR1, FGFR2 và FGFR3, giúp làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư có đột biến phù hợp.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời