tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Hetero Healthcare Limited, Hetero Healthcare Limited
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 5ml
Hoạt chất

Peg L-asparaginase

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP184970
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Peg L-Aspatero 3750IU

    1 lọ thuốc Peg L-Aspatero 3750IU chứa: 

    • Peg L-asparaginase……3750 IU
    • Các tá dược vừa đủ 1 lọ.

    2 Tác dụng - Chỉ định Peg L-Aspatero 3750IU

    Thuốc Peg L-Aspatero 3750IU chủ yếu được chỉ định để điều trị các bệnh ung thư máu, đặc biệt là bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính.

    Thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU

    Thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU

    3 Liều dùng - Cách dùng Peg L-Aspatero 3750IU

    3.1 Liều dùng

    Thuốc Peg L-Aspatero 3750IU cần được sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ chuyên khoa.

    3.2 Cách dùng

    Thuốc thường được tiêm vào cơ bắp, và liều lượng có thể được chia thành hai lần tiêm, tùy theo tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

    Ngoài ra, thuốc cũng có thể được truyền tĩnh mạch, tuy nhiên, phương pháp này có nguy cơ cao hơn về phản ứng bất lợi, vì vậy thường cần thử nghiệm trước khi thực hiện. 

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Nếu bệnh nhân nhận thấy vùng tiêm bị sưng, đau, đỏ hoặc cảm giác nóng, hãy ngay lập tức liên hệ với bác sĩ hoặc y tá để được tư vấn.

    Trong quá trình điều trị, bạn có thể dễ bị chảy máu hơn. Hãy cẩn thận để tránh chấn thương và sử dụng bàn chải đánh răng mềm để bảo vệ miệng. 

    Cần theo dõi lượng đường trong nước tiểu trong suốt thời gian sử dụng. Trong một số trường hợp, bạn có thể cần sử dụng Insulin để kiểm soát lượng đường trong máu. 

    Khi sử dụng thuốc, các biện pháp tránh thai như thuốc tránh thai có thể không còn hiệu quả. Hãy sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung, chẳng hạn như bao cao su, trong suốt quá trình điều trị và trong vòng 3 tháng sau liều cuối cùng.

    Ngoài ra, nếu bệnh nhân gặp cơn đau bụng dữ dội, đau lưng hoặc có cơn đau bất ngờ, hãy liên hệ với phòng khám ngay lập tức. Nếu bạn có bất kỳ cơn đau đầu nghiêm trọng hoặc vấn đề về thị giác, lời nói hay khả năng đi lại, cũng cần báo ngay cho bác sĩ. 

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và mẹ cho con bú

    Lưu ý với phụ nữ có thai:

    Đối với phụ nữ có thai, nhà sản xuất khuyên nên tránh dùng thuốc trừ khi cần thiết.

    Lưu ý với phụ nữ cho con bú:

    Nhà sản xuất khuyên nên tránh dùng cho phụ nữ cho con bú.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.  

    6 Chống chỉ định

    Chống chỉ định với các trường hợp:

    • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Suy gan nặng (bilirubin > 3 lần giới hạn trên; transaminase > 10 lần giới hạn trên).
    • Tiền sử viêm tụy, tiền sử xuất huyết hay huyết khối nghiêm trọng với L - asparaginase trước đó.

    7 Tác dụng phụ

    Khi sử dụng thuốc, có thể xuất hiện các tác dụng phụ như sau: 

    Tác dụng phụ nghiêm trọng bao gồm: Phản ứng dị ứng nặng, tăng đường huyết, xuất huyết, vấn đề về gan và thần kinh, đau bụng (viêm tụy), hình thành cục máu đông ở tay hoặc chân, bầm tím, sưng hoặc cứng ở vị trí tiêm.

    Tác dụng phụ thường gặp: Buồn nôn, đau cơ, sút cân, nhiễm trùng, khó thở, viêm Đường tiêu hóa, tiêu chảy, đau đầu, mệt mỏi. 

    8 Tương tác thuốc 

    8.1 Tương tác với các thuốc khác

    Giảm protein huyết thanh do pegaspargase: có thể làm tăng độc tính của các thuốc khác có liên kết với protein.

    Methotrexate và Cytarabine có thể tương tác khác nhau với Pegaspargase:

    • Việc sử dụng trước các thuốc trên có thể làm tăng tác dụng hiệp đồng của pegaspargase.
    • Nếu những chất này được sử dụng sau, tác dụng của pegaspargase có thể bị suy yếu do đối kháng.
    • Làm rối loạn cơ chế hoạt động của các thuốc mà tác dụng của chúng phụ thuộc vào sự phân chia tế bào, Ví dụ: Methotrexate

    Thuốc có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa và thải trừ của các thuốc khác: Vì vậy hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc, vitamin và sản phẩm thảo dược bạn đang sử dụng để tránh tương tác không mong muốn.

    Việc sử dụng Pegaspargase có thể dẫn đến sự dao động của các yếu tố đông máu. Điều này có thể dẫn đến chảy máu và/hoặc huyết khối. Do đó, cần thận trọng khi dùng đồng thời với: 

    • Các thuốc chống đông máu như Coumarin, Heparin, Dipyridamole, Axit Acetylsalicylic 
    • Các sản phẩm thuốc chống viêm không steroid
    • Khi sử dụng đồng thời phác đồ hóa trị bao gồm Methotrexate, Daunorubicin, Corticosteroid.

    Dùng Vincristin với Pegaspargase:

    • Dùng Vincristin trước hoặc đồng thời có thể làm tăng độc tính của Pegaspargase.
    • Dùng pegaspargase trước vincristin có thể làm tăng độc tính thần kinh của vincristin.
    • Nên dùng vincristin ít nhất 12 giờ trước khi dùng pegaspargase để giảm thiểu độc tính.

    Sử dụng đồng thời pegaspargase với thuốc tránh thai: không được khuyến khích.

    Tiêm phòng với vắc xin sống: nên được tiêm không sớm hơn 3 tháng sau khi kết thúc điều trị vì Pegaspargase có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng do hoạt động ức chế miễn dịch.

    8.2 Tương kỵ thuốc

    Sản phẩm thuốc này không được trộn lẫn với các sản phẩm natri clorid 0,9% và glucose 5%.

    9 Các sản phẩm thay thế

    Đây là các thuốc có cùng thành phần với thuốc, có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế tùy tình trạng người bệnh và khả năng tiếp cận: Thuốc Leunase 10000KU của Công ty Kyowa Hakko Kogyo, thường được sử dụng để điều trị bệnh bạch cầu cấp tính và bệnh bạch cầu mạn tính chuyển thể cấp tính, u lympho ác tính. 

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học 

    Thuốc Peg L-Aspatero 3750IU phân hủy axit amin L - asparagine, do đó cản trở sự phát triển của tế bào ác tính do chúng không có khả năng tự tổng hợp Lasparagine. 

    10.2 Động lực học 

    L-Asparaginase phân tán kém vào các mô lân cận. Thời gian bán thải của thuốc diễn ra qua hai pha, có thể dao động từ 8 đến 30 giờ, tùy thuộc vào tình trạng của từng bệnh nhân.

    Sau khi tiêm tĩnh mạch, nồng độ trong huyết tương đạt khoảng 1.000 KU/kg, với nồng độ L-Asparaginase ghi nhận khoảng 8 đến 20 KU/ml sau 24 giờ. Đối với tiêm bắp, nồng độ này thường thấp hơn khoảng 50% so với tiêm tĩnh mạch. 

    11 Thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU có giá bao nhiêu? 

    Thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm của Thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU?

    • Được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị bệnh bạch cầu lymphoblastic cấp tính, giúp cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.
    • Dạng tiêm giúp thuốc có thể đi vào hệ thống nhanh chóng, mang lại tác dụng ngay lập tức so với các dạng uống. 
    • Có thể được sử dụng trong nhiều phác đồ điều trị kết hợp với các thuốc chống ung thư khác, nâng cao hiệu quả điều trị. 

    13 Nhược điểm của Thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU?

    Bệnh nhân cần được theo dõi thường xuyên về lượng đường trong máu và các chỉ số khác để phát hiện kịp thời các vấn đề. 

    14 Tài liệu tham khảo

    Wang X, Zhang L, Liu X, et al (2022). Efficacy and Safety of a Pegasparaginase-Based Chemotherapy Regimen vs an L-asparaginase-Based Chemotherapy Regimen for Newly Diagnosed Advanced Extranodal Natural Killer/T-Cell Lymphoma: A Randomized Clinical Trial. JAMA Oncol. 8(7):1035-1041. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov  

    Matteo C, Colombini A, Bettini LR, et al (2022). Pharmacological and clinical monitoring in children with acute lymphoblastic leukemia treated with a biogeneric PEG-l-asparaginase product. Pediatr Blood Cancer. 69(9):e29753 pubmed.ncbi.nlm.nih.gov  

    Feenstra LR, Gehring R, van Geijswijk IM, et al (2022). Evaluation of PEG-L-asparaginase in asparagine suppression and anti-drug antibody development in healthy Beagle dogs: A multi-phase preclinical study. 286:105854 pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Câu hỏi thường gặp
    • Nhược điểm của Thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU?

    • Khi sử dụng thuốc điều trị ung thư Peg L-Aspatero 3750IU, cần lưu ý tránh dùng chung với hoạt chất nào để tránh tình trạng tương kỵ?

    • Tác dụng - Chỉ định Peg L-Aspatero 3750IU?

    • Cách dùng của Peg L-Aspatero 3750IU?

    • Thuốc Peg L-Aspatero 3750IU có sử dụng được trên phụ nữ có thai và mẹ cho con bú không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image