tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Laboratorios IMA S.A.I.C. Arhentin, Laboratorios IMA S.A.I.C. Arhentin
Nước sản xuất Argentina
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 10ml
Hoạt chất

Mitoxantrone

Xuất xứ Argentina
Mã sản phẩm SP921277
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Mitoxgen 20mg

    Mỗi lọ thuốc tiêm truyền Mitoxgen 10ml chứa:

    Mitoxantrone (dưới dạng Mitoxantrone HCl) 20mg.

    2 Tác dụng - Chỉ định Mitoxgen 20mg

    Thuốc Mitoxgen 20mg được chỉ định dùng để điều trị trong các trường hợp:

    • Mitoxgen 20mg được sử dụng phối hợp với corticosteroid như liệu pháp khởi đầu để điều trị cho các bệnh nhân mắc ung thư tuyến tiền liệt kháng hormon ở giai đoạn muộn có liên quan đến đau.
    • Ngoài ra, Mitoxgen còn được kết hợp với các thuốc khác trong liệu pháp điều trị đầu tay cho bệnh bạch cầu cấp không phải dòng lympho (ANLL) ở người trưởng thành.

    Thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg

    Thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg

    3 Liều dùng - Cách dùng Mitoxgen 20mg

    3.1 Liều dùng

    Ung thư tuyến tiền liệt kháng hormon: Lều khuyến cáo của Mitoxantron là từ 12 đến 14 mg/m², tiêm truyền tĩnh mạch ngắn (trong khoảng từ 5 đến 15 phút), mỗi 21 ngày một lần.

    Đối với điều trị ANLL ở người trưởng thành: Khi kết hợp trong phác đồ, Mitoxgen 20mg/10ml được tiêm truyền tĩnh mạch ngắn với liều 12 mg/m²/ngày trong 3 ngày, kết hợp với truyền tĩnh mạch liên tục cytarabin trong 24 giờ với liều 100 mg/m²/ngày trong 7 ngày. 

    Trường hợp phản ứng bạch cầu không đạt kết quả hoàn toàn: có thể áp dụng phương pháp thứ hai, trong đó mitoxantron được dùng trong 2 ngày và cytarabin trong 5 ngày với liều lượng tương tự. Nếu xuất hiện các tác dụng phụ ngoài hệ thống máu nghiêm trọng đe dọa tính mạng trong giai đoạn điều trị đầu tiên, liệu pháp thứ hai sẽ được duy trì.

    3.2 Cách dùng

    Chuẩn bị dung dịch tiêm truyền: Mitoxgen 20mg/10ml cần được pha loãng trước khi sử dụng. Trước khi dùng, cần kiểm tra bằng mắt thường để phát hiện các chất lạ hoặc bất thường về màu sắc của dung dịch.

    Liều thuốc tiêm truyền Mitoxgen: nên được pha loãng trong ít nhất 50 ml dung dịch NaCl 0,9% hoặc dung dịch Dextrose 5% trong nước, dung dịch saline chuẩn hoặc Dextrose 5% với saline chuẩn, và sử dụng ngay sau khi pha.

    Dung dịch đã pha: cần được đưa chậm vào ống tiêm truyền với dung dịch NaCl 0,9% hoặc Dextrose 5% trong ít nhất 3 phút. Khi chuẩn bị và chỉ định thuốc, cần sử dụng kính bảo hộ, găng tay và áo bảo vệ. 

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Khi sử dụng thuốc Mitoxgen 20mg/10ml cần lưu ý ở một số điểm sau:

    • Thuốc nên được sử dụng thận trọng dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm trong hóa trị liệu ung thư.
    • Trừ khi điều trị bệnh bạch cầu cấp không dòng lympho, Mitoxgen không được khuyến cáo cho những bệnh nhân có số lượng bạch cầu trung tính dưới 1500 tế bào/mm².
    • Suy tuỷ xương, đặc biệt là giảm bạch cầu trung tính, có thể trở nên nghiêm trọng và dẫn đến nhiễm trùng. Do đó, bệnh nhân cần được kiểm tra công thức máu thường xuyên.
    • Không nên pha trộn Mitoxgen với dung dịch tiêm Heparin vì có nguy cơ tạo kết tủa. Ngoài ra, do thiếu dữ liệu về tương tác thuốc, không nên trộn lẫn thuốc này với các dung dịch tiêm truyền của thuốc khác.
    • Dung dịch tiêm truyền không sử dụng nên được loại bỏ ngay lập tức. Nếu xảy ra hiện tượng tràn máu, cần ngừng ngay lập tức và bắt đầu truyền ở một tĩnh mạch khác.
    • Bệnh nhân có có tiền sử suy tuỷ xương không nên sử dụng Mitoxgen, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ suy tuỷ xương trong tương lai.
    • Mitoxgen có thể làm thay đổi màu nước tiểu thành màu xanh lá cây hoặc xanh da trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng, và bệnh nhân cần được thông báo trước về điều này. Màu xanh nhẹ ở màng kết mạc cũng có thể xảy ra.

    4.2 Lưu ý đối với phụ nữ mang thai và cho con bú

    Đối với phụ nữ có thai: Mitoxantron đã được chứng minh là có tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho thai nhi nếu được truyền cho phụ nữ mang thai. Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ và rõ ràng về ảnh hưởng của thuốc nên nếu Mitoxantron được dùng trong thai kỳ, hoặc nếu bệnh nhân mang thai trong quá trình điều trị, họ cần được cảnh báo về nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên tránh mang thai khi đang điều trị bằng thuốc tiêm truyền Mitoxantron.
    Đối với phụ nữ cho con bú: Mitoxantron được bài tiết qua sữa mẹ với nồng độ cao (18 ng/mL), kéo dài tới 28 ngày sau lần sử dụng cuối cùng. Do tiềm ẩn nguy cơ cho trẻ bú mẹ, nên ngừng cho con bú trước khi bắt đầu điều trị.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao. 

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng thuốc tiêm truyền Mitoxgen 20mg cho các bệnh nhân có tiền sử quá mẫn cảm với Mitoxantron.

    7 Tác dụng phụ

    Phản ứng dị ứng: Các tác dụng phụ như hạ huyết áp, nổi mề đay, khó thở và phát ban đã được báo cáo thường xuyên.

    Da: Hiện tượng tràn máu ra ngoài mạch cũng đã được ghi nhận, dẫn đến các biểu hiện như ban đỏ, sưng đau, bỏng rát, hoặc đổi màu da thành xanh. Trong một số trường hợp, tràn máu có thể gây hoại tử mô, buộc phải tiến hành cắt bỏ mô bị hoại tử và thực hiện ghép da.

    Bệnh bạch cầu: Suy tuỷ xương thường xảy ra rất nhanh trong giai đoạn đầu điều trị, dẫn đến giảm sản tuỷ, làm giảm số lượng bạch cầu cấp tính cần thiết cho phản ứng miễn dịch.

    Hệ tiêu hoá: Buồn nôn và nôn mửa xuất hiện nghiêm trọng ở phần lớn bệnh nhân, đôi khi có thể dẫn đến mất nước. Tuy nhiên, tình trạng này thường ở mức từ nhẹ đến trung bình và có thể kiểm soát được bằng thuốc chống nôn. Viêm miệng và sưng niêm mạc thường gặp trong tuần đầu tiên của quá trình điều trị.

    Tim mạch: Các tác dụng phụ như suy tim sung huyết, nhịp tim nhanh, thay đổi điện tâm đồ (bao gồm rối loạn nhịp tim), đau ngực và giảm lưu lượng máu ở tâm thất trái đã được ghi nhận. Một số bệnh nhân ung thư sử dụng kết hợp hóa trị liệu, bao gồm cả mitoxantron, cũng đã được báo cáo có viêm kẽ nhu mô phổi.

    8 Tương tác thuốc

    Tương tác dược động học của mitoxantron khi dùng chung với các loại thuốc khác vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ. Cũng chưa có nghiên cứu nào về tương tác của mitoxantron với hệ enzyme P450.

    Không có bằng chứng trên lâm sàng nào cho thấy mitoxantron tương tác với thuốc khác khi được dùng đồng thời với corticosteroid.

    9 Sản phẩm thay thế

    Mitoxantrone Kocak 20mg/10ml: chứa hoạt chất chính Mitoxantron hydroclorid với hàm lượng 2,3284 mg/ml, tương đương 2 mg/ml Mitoxantron. Thuốc được chỉ định cho ung thư tiền liệt tuyến, ung thư vú và bệnh bạch cầu tủy cấp.

    Nitrol 20mg/10ml: là sản phẩm của Neon Laboratories Ltd - Ấn Độ. Thuốc chứa hoạt chất Mitoxantron được chỉ định cho trường hợp ung thư tiền liệt tuyến kháng hormon và bạch cầu tủy cấp tính không phải dòng lympho.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Mitoxantron là một tác nhân ức chế DNA, mặc dù cơ chế hoạt động chưa được hiểu đầy đủ. Thuốc có khả năng tiêu diệt cả tế bào nuôi cấy đang tăng sinh và không tăng sinh, khiến tế bào thiếu đi một giai đoạn cụ thể trong chu trình phát triển.

    Mitoxantron hoạt động bằng cách chèn xen vào giữa các chuỗi Deoxyribonucleic acid (DNA) thông qua liên kết hydro, gây liên kết ngang và phá vỡ chuỗi DNA.

    Ngoài ra, mitoxantron còn ảnh hưởng đến Ribonucleic acid (RNA) và là chất ức chế mạnh topoisomerase II, một enzyme chịu trách nhiệm tháo xoắn và sửa chữa DNA bị tổn thương.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Mitoxantron, khi tiêm truyền tĩnh mạch đơn lẻ ở bệnh nhân. Hiện tại chưa có nghiên cứu dược động học nào về việc sử dụng mitoxantron đa liều hàng ngày ở người. Khi mitoxantron được sử dụng với liều từ 15-90 mg/m², có mối tương quan tuyến tính giữa liều dùng và Diện tích dưới đường cong (AUC).

    Phân bố: Mitoxantron có khả năng phân bố rất rộng trong các mô, với Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định vượt quá 1000 L/m². Có đến 78% liên kết với protein huyết tương . Sự liên kết này không phụ thuộc vào nồng độ thuốc và không bị ảnh hưởng bởi các thuốc như Phenytoin, Doxorubicin, methotrexat, prednison, prednisolon, heparin hoặc Aspirin.

    Chuyển hóa và thải trừ: Trong nước tiểu, 65% lượng thuốc tồn tại dưới dạng không chuyển hóa, trong khi phần còn lại bao gồm các chất chuyển hóa mono và dicarboxylic acid cùng với các liên hợp glucuronide.

    11 Thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg có giá bao nhiêu?

    Thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm của thuốc Mitoxgen 20mg

    Mitoxantron tác động đến DNA thông qua việc ức chế enzyme topoisomerase II, ngăn chặn quá trình sao chép và sửa chữa DNA bị hỏng, từ đó giúp tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả.

    13 Nhược điểm của thuốc Mitoxgen 20mg

    • Mitoxantron có thể gây suy tuỷ xương nghiêm trọng, đặc biệt là giảm số lượng bạch cầu trung tính, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và các biến chứng liên quan.
    • Việc giảm sản xuất bạch cầu yêu cầu theo dõi công thức máu liên tục trong suốt quá trình điều trị.
    • Độ an toàn của mitoxantron trên bệnh nhân suy gan chưa được xác định.
    • Độ an toàn và hiệu lực điều trị trên đối tượng bệnh nhi chưa được khẳng định chắc chắn.

    14 Tài liệu tham khảo

    Drugs and Lactation Database (LactMed®) [Internet]. Bethesda (MD): National Institute of Child Health and Human Development; 2006–. Mitoxantrone. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Hoofnagle JH. Mitoxantrone. 2025 Dec 4. In: LiverTox: Clinical and Research Information on Drug-Induced Liver Injury [Internet]. Bethesda (MD): National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases; pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Tierens A, Arad-Cohen N, Cheuk D, et al (2024). Mitoxantrone Versus Liposomal Daunorubicin in Induction of Pediatric AML With Risk Stratification Based on Flow Cytometry Measurement of Residual Disease. J Clin Oncol. 42(18):2174-2185. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov   

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg được chỉ định trong trường hợp nào?

    • Thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg chống chỉ định trong trường hợp nào?

    • Tác dụng phụ gặp khi sử dụng thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg?

    • Khi sử dụng thuốc điều trị ung thư Mitoxgen 20mg nên tránh dùng chung với các thuốc có chứa hoạt chất gì?

    • Cách dùng của thuốc Mitoxgen 20mg/10ml?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image