tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Lucius Pharmaceuticals, Lucius Pharmaceuticals
Nước sản xuất Lào
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 14 viên
Hoạt chất

Pemigatinib

Xuất xứ Lào
Mã sản phẩm SP277077
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Lucipem 4.5

    • Pemigatinib 4,5 mg
    • Tá dược vừa đủ 1 viên

    2 Tác dụng - Chỉ định Lucipem 4.5

    Thuốc Lucipem 4.5 với hoạt chất chính là Pemigatinib, được sử dụng để điều trị trong các trường hợp:

    • Bệnh nhân bị ung thư đường mật đã di căn hoặc tình trạng bệnh có sự tiến triển.
    • Ngoài ra, thuốc cũng được dùng chỉ định điều trị cho bệnh nhân có xuất hiện khối u tủy, u hạch bạch huyết đã từng điều trị bằng liệu pháp khác nhưng vẫn tái phát.

    Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5

    Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5

    3 Liều dùng - Cách dùng Lucipem 4.5

    3.1 Liều dùng

    Đối với bệnh nhân bị ung thư đường mật: dùng trong 14 ngày liền với mức 13,5mg/lần/ngày. Tạm ngừng thuốc trong 7 ngày sau đó và quay lại chu trình điều trị bằng thuốc trong 21 ngày kế tiếp. Tiếp tục sử dụng thuốc cho đến khi người bệnh đã đáp ứng hoặc độc tính xuất hiện.

    Liều điều trị khối u: mức liều được khuyến cáo sử dụng là 13,5mg/lần/ngày.

    3.2 Cách dùng

    Lucipem 4.5 mg dùng bằng cách uống cùng một lượng nước vừa đủ, có thể dùng cùng thức ăn và nên sử dụng thuốc vào 1 thời điểm cố định trong ngày.

    Nếu xuất hiện triệu chứng nôn mửa hoặc lỡ liều dùng khoảng 4 tiếng trở lên thì nên tiếp tục dùng liều kế tiếp mà không cần phải bù.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Ngừng dùng thuốc hoặc điều chỉnh liều theo đúng chỉ định và khuyến cáo của bác sĩ trong thời gian điều trị khi cần thiết

    Xác định dấu hiệu dị ứng thành phần hoặc khả năng dương tính với hợp nhất FGFR 2 trước khi người bệnh dùng thuốc.

    Theo dõi và kiểm soát chỉ số phosphat máu, điều chỉnh và cân bằng chế độ ăn để chỉ số này về ngưỡng bình thường.

    Triệu chứng khô mắt đã từng ghi nhận ở một bộ phận người bệnh dùng thuốc, người bệnh cần sử dụng thuốc hoặc các sản phẩm hỗ trợ để làm giảm tình trạng này.

    Kiểm tra thị lực và các vấn đề liên quan đến mắt trước và trong thời gian điều trị bằng thuốc (tần suất 2 tháng/lần trong khoảng 6 tháng đầu và 3 tháng/lần trong các tháng sau đó).

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và mẹ cho con bú

    Không nên dùng thuốc Lucipem 4.5 cho các trường hợp này.

    4.3 Xử trí khi quá liều

    Quá liều thuốc Lucipem 4.5 có thể gây ra các triệu chứng sức khỏe tương tự như tác dụng phụ, cấp độ nặng hơn có thể gây ra tình trạng ngộ độc. Người bệnh cần nhanh chóng đến khám tại bệnh viện, khai báo liều lượng sử dụng để bác sĩ nắm bắt rõ và đưa ra hướng điều trị phù hợp.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao 

    6 Chống chỉ định

    Không dùng thuốc Lucipem 4.5 nếu người bệnh bị dị ứng, quá mẫn với Pemigatinib hoặc bất kỳ tá dược nào trong thuốc.

    7 Tác dụng phụ

    Đối với những bệnh nhân dùng thuốc để điều trị ung thư đường mật, có thể gặp phải một số triệu chứng như sau: rối loạn chức năng tiêu hóa, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng, miễn dịch suy giảm, cơ thể yếu và mệt, giảm chức năng gan, khô mắt,...

    Đối với bệnh nhân điều trị u lympho, tác dụng phụ có thể gặp như: viêm nhiệt miệng, chóng mặt, da và miệng khô, nóng sốt, tăng các chỉ số xét nghiệm chức năng gan, tóc rụng,...

    8 Tương tác thuốc

    Tương tác của thuốc với các thuốc khác: 

    Chất ức chế CYP3A4 mạnh: dùng đồng thời có thể làm tăng nồng độ thuốc pemigatinib trong máu.

    Chất cảm ứng CYP3A4: làm nồng độ của thuốc có chứa pemigatinib trong máu giảm đi. Thuốc ức chế bơm proton: giảm hiệu quả điều trị của thuốc.

    Chất nền CYP2B6: Giảm khả năng phơi nhiễm của các chất này.

    Chất nền P-gp: Tăng khả năng phơi nhiễm của các chất này trong cơ thể.

    9 Sản phẩm thay thế

    Đây là các thuốc có cùng thành phần với thuốc Lucipem 4.5, có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế tùy tình trạng người bệnh và khả năng tiếp cận thuốc:

    Pemazyre 9mg: có chứa thành phần chính là Pemigatinib nên được sử dụng để điều trị ung thư đường mật hoặc điều trị các u tại tủy cho người bệnh là người lớn. Thuốc có hàm lượng cao hơn Lucipem 4.5 mg nên phù hợp khi dùng cho những bệnh nhân cần điều trị bệnh với mức liều cao.

    Pemazyre 4.5 mg: tương tự Pemazyre 9mg và Lucipem 4.5 mg, thuốc cũng có chứa Pemigatinib nên có cùng tác dụng điều trị. Chỉ dùng thuốc này để thay thế khi được bác sĩ chỉ định.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Pemigatinib là một loại thuốc điều trị ung thư được sử dụng chủ yếu trong điều trị ung thư đường mật (cholangiocarcinoma) có đột biến FGFR2 (Fibroblast Growth Factor Receptor 2). Cơ chế hoạt động của Pemigatinib dựa trên việc ức chế hoạt động của FGFR2, một thụ thể tyrosine kinase liên quan đến sự phát triển và phân chia tế bào.

    Khi FGFR2 bị đột biến hoặc tái tổ hợp, nó có thể thúc đẩy sự phát triển không kiểm soát của các tế bào ung thư. Pemigatinib hoạt động bằng cách gắn kết và ức chế hoạt động của FGFR2, ngăn chặn tín hiệu truyền đi từ thụ thể này. Việc ức chế này làm gián đoạn các con đường tín hiệu nội bào liên quan đến sự tăng sinh và sống sót của tế bào ung thư, từ đó làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của khối u.

    Pemigatinib cũng được sử dụng chỉ định cho những bệnh nhân có khối u không thể phẫu thuật loại bỏ hoặc đã di căn và có đột biến FGFR2 được xác định thông qua các xét nghiệm di truyền.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Pemigatinib được hấp thu đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) sau khoảng 1-4 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc chưa được xác định đầy đủ trên người, nhưng dữ liệu cho thấy nó được hấp thu tốt.

    Phân bố: Mức độ liên kết cao với protein huyết tương, khoảng 90%, phân bố rộng rãi trong cơ thể, bao gồm cả trong các mô.

    Chuyển hóa: Pemigatinib được chuyển hóa chủ yếu ở gan, qua trung gian của các enzyme cytochrome P450 (CYP), đặc biệt là CYP3A4.

    Thải trừ: Pemigatinib chủ yếu qua phân, lượng nhỏ trong nước tiểu và thời gian bán thải của thuốc khoảng 15 giờ.

    11 Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5 giá bao nhiêu?

    Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm của thuốc Lucipem 4.5

    Dạng viên uống, giúp bệnh nhân dễ dàng sử dụng và tuân thủ điều trị hơn so với các dạng thuốc tiêm truyền.

    Pemigatinib đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc điều trị ung thư đường mật có đột biến FGFR2. Thuốc này giúp ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư, cải thiện thời gian sống sót và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

    13 Nhược điểm của thuốc Lucipem 4.5

    Thuốc chỉ dùng khi đã được bác sĩ thăm khám, kê đơn và đánh giá các bệnh lý nền kỹ càng.

    14 Tài liệu tham khảo

    Drugs and Lactation Database (LactMed®) [Internet]. Bethesda (MD): National Institute of Child Health and Human Development; 2006–. Pemigatinib. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Frampton JE (2024). Pemigatinib: A Review in Advanced Cholangiocarcinoma. Target Oncol. 19(1):107-114. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov

    Storandt MH, Jin Z, Mahipal A (2022). Pemigatinib in cholangiocarcinoma with a FGFR2 rearrangement or fusion. Expert Rev Anticancer Ther. 22(12):1265-1274. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov   

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5 được chỉ định trong trường hợp nào?

    • Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5 có tác dụng phụ gì?

    • Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5 chống chỉ định trong trường hợp nào?

    • Khi sử dụng thuốc điều trị ung thư Thuốc Lucipem 4.5 nên tránh dùng chung với các thuốc có chứa hoạt chất gì?

    • Thuốc điều trị ung thư Lucipem 4.5 giá bao nhiêu?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image