tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Lucius Pharmaceuticals, Lucius Pharmaceuticals
Nước sản xuất Lào
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 60 viên
Hoạt chất

Larotrectinib

Xuất xứ Lào
Mã sản phẩm SP288751
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Lucilarotrec 100

    Larotrectinib: 100mg

    Các tá dược vừa đủ 1 viên

    2 Tác dụng - Chỉ định Lucilarotrec 100

    Thuốc Lucilarotrec 100mg với thành phần chính là Larotrectinib, được sử dụng trên lâm sàng để điều trị các trường hợp: 

    • Khối u gặp phải ở cả trẻ em và người trưởng thành.
    • Thông thường, thuốc giúp điều trị những khối u hình thành do gen NTRK bất thường, có dấu hiệu di căn hoặc không đáp ứng, loại bỏ bằng các phương pháp điều trị khác.

    Thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100

    Thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100

    3 Liều dùng - Cách dùng Lucilarotrec 100

    3.1 Liều dùng

    Trẻ từ 28 ngày tuổi trở lên và người lớn: 100mg/diện tích bề mặt cơ thể, ngày dùng 2 lần cho đến khi thuốc có hiệu quả điều trị bệnh tiến triển hoặc gây ra độc tính có hại cho người bệnh.

    Đối với những người bệnh được chỉ định liều dùng riêng, cần thực hiện đúng mức liều được kê đơn.

    3.2 Cách dùng

    Uống nguyên viên Lucilarotrec 100mg với nước, có thể dùng trong hoặc xa bữa ăn.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Trước khi kê đơn thuốc, người bệnh cần được kiểm tra về tình trạng dị ứng, tiền sử mắc bệnh và các thuốc điều trị khác hiện dùng để tránh những biến cố bất lợi trong quá trình điều trị.
    • Nếu phát hiện bất kỳ triệu chứng tác dụng phụ nào, người bệnh cần thông báo lại cho bác sĩ điều trị ngay, đặc biệt là các dấu hiệu trên gan, thần kinh, hô hấp,...
    • Thận trọng khi dùng thuốc Lucilarotrec 100 cho bệnh nhân thường xuyên phải điều khiển xe cộ, thiết bị, máy móc,...
    • Khám định kỳ, tuân thủ liều dùng thuốc để đạt hiệu quả trị liệu tốt nhất.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và mẹ cho con bú

    Thuốc Lucilarotrec 100 chỉ sử dụng trong trường hợp đã được bác sĩ đánh giá mức độ, tình trạng và độ ảnh hưởng lên sức khỏe của trẻ và mẹ.

    Ngoài ra, không khuyến cáo dùng thuốc ở các bệnh nhân mang thai, cho con bú thông thường.

    4.3 Xử trí khi quá liều

    Dùng quá liều thuốc Lucilarotrec 100 có thể gây bất lợi đến sức khỏe người bệnh.

    Hiện các thông tin triệu chứng cụ thể trong trường hợp này còn chưa rõ ràng, người bệnh nên chủ động báo cho bác sĩ và đến khám tại các cơ sở chuyên khoa để được điều trị đúng cách.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Người bệnh không nên dùng thuốc Lucilarotrec 100mg nếu từng có tiền sử dị ứng với Larotrectinib hoặc các thuốc có chứa tá dược tương tự như trong thuốc này.

    7 Tác dụng phụ

    Một số tác dụng phụ người bệnh có thể gặp khi sử dụng thuốc:

    Thường gặp: ho, khó thở, buồn nôn, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, phù các chi, đau nhức cơ xương khớp, huyết áp tăng,...

    Một số triệu chứng khác tại các cơ quan:

    Huyết học: tụt đường huyết, giảm bạch cầu, thiếu máu,...

    Xương khớp: đau nhức, mỏi, yếu cơ,..

    Thần kinh: trí nhớ suy giảm, mê sảng,..

    Rối loạn chuyển hóa và suy giảm chức năng gan.

    Ngoài ra, người bệnh có thể gặp phải các tác dụng phụ khác, nên báo cho bác sĩ để được điều trị triệu chứng đúng cách.

    8 Tương tác

    Tương tác của thuốc Lucilarotrec 100 với các thuốc khác

    • Ức chế CYP3A4 mạnh: Dùng chung thì nên giảm liều, có thể tránh sử dụng đồng thời nếu có thể.
    • Nhóm ức chế CYP3A4 mức độ vừa phải: Điều chỉnh liều dùng phù hợp để tránh những tương tác nghiêm trọng của 2 loại thuốc này.
    • Thuốc cảm ứng CYP3A4: Hạn chế dùng cùng lúc, cần điều chỉnh liều lượng điều trị phù hợp.
    • Thuốc nền CYP3A4: Không sử dụng chung với thuốc. 

    9 Sản phẩm thay thế 

    Đây là các thuốc có cùng thành phần với thuốc, có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế tùy tình trạng người bệnh và khả năng tiếp cận thuốc:

    • Thuốc Laronib 100: dạng viên nang, có chứa Larotrectinib nên cũng thường được sử dụng trên lâm sàng và là một trong các thuốc kê đơn dùng cho bệnh nhân có khối u rắn.
    • Vitrakvi 100mg: Thuốc cũng có chứa Larotrectinib với hàm lượng 100mg như Lucilarotrec 100 nên có thể được dùng như một lựa chọn thay thế phù hợp để điều trị cho bệnh nhân mắc khối u rắn.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Larotrectinib là một thuốc ức chế tyrosine kinase có hoạt tính chọn lọc cao đối với các protein TRK A, B và C. Cơ chế tác dụng của Larotrectinib dựa trên việc ức chế hoạt động của các protein TRK, những protein này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và sinh trưởng của tế bào.

    Trong một số loại ung thư, gen mã hóa cho protein TRK bị đột biến, dẫn đến sản xuất protein TRK hoạt động quá mức. Điều này thúc đẩy sự tăng sinh và phát triển của tế bào ung thư một cách không kiểm soát.

    Larotrectinib kết nối với vị trí hoạt động của protein TRK đột biến, ngăn chặn khả năng của nó liên kết với các phân tử tín hiệu khác và truyền tín hiệu tăng trưởng tế bào. Kết quả là, sự tăng sinh và phát triển của tế bào ung thư bị ức chế, làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của khối u.

    Do Larotrectinib có tính chọn lọc cao đối với protein TRK, nó có khả năng giảm tác dụng phụ so với các loại thuốc hóa trị truyền thống

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: được hấp thu nhanh chóng sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong vòng 2-4 giờ và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn, tuy nhiên, lượng thuốc hấp thu có thể giảm nhẹ khi dùng cùng với thức ăn nhiều chất béo.

    Phân bố: phân bố rộng rãi trong các mô, bao gồm cả não, với tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương đạt khoảng 70%.

    Chuyển hóa: Larotrectinib được chuyển hóa chủ yếu bởi các enzyme cytochrom P450 3A4 (CYP3A4) trong gan.

    Thải trừ: chủ yếu qua phân và đường nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của Larotrectinib khá dài, khoảng 24-48 giờ, giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu ở mức chấp nhận được. 

    11 Thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100 giá bao nhiêu? 

    Thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ. với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm của thuốc Lucilarotrec 100

    • Là một loại thuốc điều trị ung thư có tác dụng chọn lọc cao, được chỉ định cho điều trị một số loại ung thư đặc hiệu có đột biến gen TRK.
    • Dạng viên nang giúp quá trình dùng và bảo quản tiện lợi, hỗ trợ khả năng hấp thu tốt.
    • Thuốc đáp ứng được mong muốn điều trị cho cả những người bệnh đã sử dụng các phương pháp điều trị quen thuộc khác nhưng kém đáp ứng.
    • Được sản xuất tại nhà máy đạt chuẩn GMP, qua các khâu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và đảm bảo chất lượng của thuốc tốt nhất cho quá trình điều trị ở người bệnh.

    13 Nhược điểm của thuốc Lucilarotrec 100

    Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ, gây bất tiện cho người sử dụng thuốc 

    14 Tài liệu tham khảo

    Hong DS, DuBois SG, Kummar S, et al (2020). Larotrectinib in patients with TRK fusion-positive solid tumours: a pooled analysis of three phase 1/2 clinical trials. Lancet Oncol. 21(4):531-540. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Waguespack SG, Drilon A, Lin JJ, et al (2022). Efficacy and safety of larotrectinib in patients with TRK fusion-positive thyroid carcinoma. Eur J Endocrinol. 186(6):631-643. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Castellanos LE, Yedururi S, Waguespack SG (2025). Redifferentiation Effect of Larotrectinib for NTRK Fusion-Positive Pediatric Thyroid Cancer and Outcomes After Therapy. J Endocr Soc. ;9(8):bvaf098. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100 giá bao nhiêu?

    • Khi sử dụng thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100 nên tránh dùng chung với các thuốc có chứa hoạt chất gì?

    • Thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100 chống chỉ định trong trường hợp nào?

    • Khi sử dụng thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100mg thường gặp tác dụng phụ gì?

    • Thuốc điều trị ung thư Lucilarotrec 100 được chỉ định trong trường hợp nào?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image