tdoctor
tdoctor

Hycamtin 4mg điều trị ung thư buồng trứng, tử cung

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX GlaxoSmithKline (GSK), GlaxoSmithKline (GSK)
Nước sản xuất Singapore
Dạng bào chế Bột pha dung dịch truyền tĩnh mạch
Quy cách đóng gói Hộp 5 lọ
Hoạt chất

Topotecan

Xuất xứ Singapore
Mã sản phẩm SP948913
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Hycamtin 4mg

    Hoạt chất chính: Topotecan (dưới dạng Topotecan hydrochloride).

    Hàm lượng: Mỗi lọ chứa 4mg Topotecan.

    Dạng bào chế: Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch.

    Tá dược: Acid tartaric, mannitol, natri hydroxyd và acid hydrocloric để điều chỉnh pH vừa đủ.

    2 Tác dụng - Chỉ định Hycamtin 4mg

    Tác dụng: Topotecan là một thuốc chống ung thư hoạt động bằng cách tác động trực tiếp vào nhân tế bào. Thuốc ức chế enzyme Topoisomerase I, làm cho chuỗi DNA của tế bào ác tính bị đứt gãy không thể sửa chữa trong quá trình phân bào. Kết quả là tế bào khối u bị kìm hãm sự phát triển và tự tiêu diệt.

    Chỉ định:

    • Ung thư buồng trứng di căn sau khi đã thất bại với phác đồ điều trị bước một hoặc các phác đồ có chứa platin.
    • Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) tái phát, ở những bệnh nhân không phù hợp để điều trị lại bằng phác đồ bước một.
    • Ung thư cổ tử cung (kết hợp với hóa chất Cisplatin) ở giai đoạn muộn không thể phẫu thuật hoặc xạ trị.

    Thuốc Hycamtin 4mg chuyên trị ung thư buồng trứng, ung thư cổ tử cung và ung thư phổi tế bào nhỏ.

    Thuốc Hycamtin 4mg chuyên trị ung thư buồng trứng, ung thư cổ tử cung và ung thư phổi tế bào nhỏ.

    3 Liều dùng - Cách dùng Hycamtin 4mg

    3.1 Liều dùng

    • Liều lượng được tính theo diện tích bề mặt cơ thể (m2) và phụ thuộc vào loại ung thư.
    • Ung thư buồng trứng và ung thư phổi tế bào nhỏ: Liều thông thường là 1.5 mg/m2/ngày, truyền tĩnh mạch trong 5 ngày liên tiếp. Chu kỳ được lặp lại sau mỗi 21 ngày.
    • Ung thư cổ tử cung (kết hợp): Thường dùng liều 0.75 mg/m2 vào các ngày 1, 2 và 3. Phối hợp với Cisplatin truyền vào ngày 1. Lặp lại chu kỳ sau mỗi 21 ngày.
    • Người bệnh suy thận mức độ trung bình sẽ được bác sĩ chủ động giảm liều.

    3.2 Cách dùng

    • Bắt buộc tiêm truyền tĩnh mạch.
    • Bột thuốc phải được hoàn nguyên bằng nước cất pha tiêm, sau đó tiếp tục pha loãng vào dung dịch Natri Clorid 0.9% hoặc Glucose 5%.
    • Truyền tĩnh mạch chậm, thường kéo dài trong khoảng 30 phút.

    3.3 Xử trí quá liều

    Quá liều sẽ gây bùng phát độc tính suy tủy xương nghiêm trọng (tụt giảm toàn bộ hệ thống máu) và viêm niêm mạc dạ dày ruột.

    Xử trí: Không có thuốc giải độc. Lập tức ngừng truyền, cách ly bệnh nhân để phòng chống nhiễm trùng, truyền tiểu cầu/hồng cầu và tiêm thuốc kích bạch cầu.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Suy tủy xương: Đây là độc tính giới hạn liều của hóa chất này. Bệnh nhân có nguy cơ cao bị nhiễm trùng máu nguy hiểm đến tính mạng. Bắt buộc phải xét nghiệm công thức máu thường xuyên.
    • Tuyệt đối không bắt đầu chu kỳ hóa trị mới nếu lượng bạch cầu trung tính chưa phục hồi trên 1.5 G/L và tiểu cầu trên 100 G/L.
    • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử suy thận do thuốc được đào thải chủ yếu qua đường này.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Hóa chất này gây độc cho phôi thai và gây dị tật thai nhi. Bệnh nhân nam và nữ phải tránh thai an toàn trong lúc điều trị.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Thuốc được cho là bài tiết qua sữa mẹ và gây độc hệ tạo máu của trẻ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản lọ bột nguyên vẹn ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp. Giữ thuốc trong hộp giấy của nhà sản xuất.

    Sau khi pha loãng, dung dịch nên được sử dụng ngay để đảm bảo an toàn về mặt vi sinh.

    6 Chống chỉ định

    • Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Topotecan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.
    • Bệnh nhân bị suy tủy xương nặng (bạch cầu, tiểu cầu quá thấp) trước khi bắt đầu chu kỳ điều trị.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Giảm bạch cầu (gây sốt nhiễm trùng), giảm tiểu cầu (gây chảy máu), thiếu máu, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, rụng tóc, chán ăn, mệt mỏi suy nhược.
    • Phổ biến: Viêm niêm mạc miệng, đau bụng, táo bón, tăng men gan tạm thời.
    • Nghiêm trọng (Cần cấp cứu): Nhiễm trùng huyết do sốt giảm bạch cầu, chảy máu nội tạng do tiểu cầu tụt quá sâu.

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc kích bạch cầu (G-CSF/Filgrastim): Không được tiêm thuốc kích bạch cầu trong cùng một ngày đang truyền Topotecan. Việc này có thể làm kéo dài thời gian suy tủy. Chỉ nên dùng G-CSF từ ngày thứ 6 của chu kỳ (sau khi kết thúc 5 ngày truyền hóa chất).
    • Các thuốc gây ức chế tủy xương khác: Dùng chung sẽ làm tăng độ trầm trọng của tình trạng tụt bạch cầu và tiểu cầu.

    9 Sản phẩm thay thế

    Các chế phẩm chứa hoạt chất Topotecan dạng truyền tĩnh mạch của các hãng dược khác.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Topotecan là một dẫn xuất bán tổng hợp của camptothecin. Cơ chế chính là tương tác đặc hiệu với men Topoisomerase I - một enzyme giúp tháo xoắn sợi DNA để tế bào tiến hành sao chép. Hóa chất này bám vào enzyme tạo thành một phức hợp bền vững trên DNA. Khi bộ máy sao chép của tế bào va chạm với phức hợp này, chuỗi DNA bị đứt gãy hoàn toàn. Tế bào khối u mất khả năng sửa chữa và lập tức bị tiêu diệt. Thuốc tác động mạnh nhất vào pha S (pha tổng hợp) của chu kỳ tế bào.

    10.2 Dược động học

    Phân bố: Thuốc Hycamtin 4mg liên kết thấp với protein huyết tương (chỉ khoảng 35%). Nhờ đó, thuốc Hycamtin 4mg dễ dàng phân bố rộng rãi vào các mô.

    Chuyển hóa: Một phần nhỏ thuốc  Hycamtin 4mg được chuyển hóa ở gan. Trong môi trường pH của máu, hoạt chất tồn tại dưới dạng cân bằng giữa vòng lacton (có hoạt tính diệt ung thư) và dạng carboxylat (không có hoạt tính).

    Thải trừ: Hycamtin 4mg đào thải chủ yếu qua thận. Khoảng 50% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng nguyên vẹn. Thời gian bán thải ở pha cuối kéo dài từ 2 đến 3 giờ.

    11 Mua thuốc Hycamtin 4mg giá bao nhiêu?

    Sản phẩm Hycamtin 4mg  hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá cùng các chương trình ưu đãi, hãy liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là phác đồ hàng hai cực kỳ quan trọng, mang lại cơ hội kiểm soát bệnh cho những bệnh nhân ung thư buồng trứng hoặc ung thư phổi đã kháng lại các thuốc hóa trị bước một (đặc biệt là phác đồ bạch kim).
    • Hiệu quả tác động trực tiếp vào lõi DNA khối u rất mạnh.

    13 Nhược điểm

    • Độc tính trên hệ tạo máu (đặc biệt là giảm bạch cầu trung tính) xảy ra ở gần như 100% bệnh nhân, đòi hỏi chi phí chăm sóc hỗ trợ (tiêm kích bạch cầu, truyền máu) khá tốn kém.
    • Việc truyền tĩnh mạch liên tục 5 ngày liền gây mệt mỏi và yêu cầu bệnh nhân phải nằm viện nội trú kéo dài.
    Câu hỏi thường gặp
    • Truyền hóa chất Hycamtin 4mg có bị rụng tóc không?

    • Tại sao trước mỗi lần truyền Hycamtin 4mg đều bắt buộc phải lấy máu xét nghiệm?

    • Bệnh nhân bị suy thận có dùng được Hycamtin 4mg để trị ung thư buồng trứng không?

    • Tại sao không được tiêm thuốc kích bạch cầu cùng ngày với ngày truyền Hycamtin 4mg?

    • Đi ngoài lỏng nhiều lần sau khi truyền Hycamtin 4mg thì xử lý thế nào?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image