Gros-100 điều trị ung thư vú, ung thư tuyến tụy
| Thương hiệu, NSX | Emcure Pharmaceuticals, Emcure Pharmaceuticals |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 100mg/16.7ml |
| Hoạt chất | Paclitaxel |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | SP690670 |
| Chuyên mục | Ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Gros-100
Mỗi lọ Gros-100 chứa:
Paclitaxel 6mg/ml.
Tá dược vừa đủ một lọ.
2 Tác dụng - Chỉ định Gros-100
2.1 Tác dụng
Gros-100 chứa hoạt chất Paclitaxel, là thuốc hóa trị thuộc nhóm taxan, có tác dụng ức chế sự phân chia của tế bào ung thư. Thuốc được chỉ định điều trị nhiều loại ung thư khác nhau, thường sử dụng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác.
2.2 Chỉ định
Ung thư buồng trứng:
- Điều trị bước đầu ung thư buồng trứng tiến triển, phối hợp với cisplatin.
- Điều trị ung thư buồng trứng di căn hoặc tái phát sau khi thất bại với hóa trị trước đó.
Ung thư vú:
- Điều trị bổ trợ ung thư vú có hạch sau phẫu thuật, thường sau phác đồ chứa anthracycline.
- Điều trị bước đầu ung thư vú tiến triển hoặc di căn, phối hợp với trastuzumab ở bệnh nhân HER2 dương tính hoặc phối hợp với thuốc khác theo chỉ định.
- Điều trị ung thư vú di căn sau khi thất bại với các phác đồ hóa trị trước.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC):
- Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến triển hoặc không còn khả năng phẫu thuật, thường phối hợp với cisplatin.
Sarcoma Kaposi liên quan AIDS:
- Điều trị bệnh nhân sarcoma Kaposi tiến triển khi điều trị trước đó không còn hiệu quả.
Lưu ý: Gros-100 là thuốc hóa trị kê đơn, chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Trước khi truyền Paclitaxel, bệnh nhân cần được tiền điều trị bằng corticosteroid, thuốc kháng histamin H1 và thuốc kháng histamin H2 để giảm nguy cơ phản ứng quá mẫn.

Hình minh họa công dụng thuốc Gros-100
3 Liều dùng - Cách dùng Gros-100
3.1 Liều dùng tham khảo
Ung thư buồng trứng: 135-175mg/m², truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần, thường phối hợp với cisplatin.
Ung thư vú: 175mg/m², truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần.
Ung thư phổi không tế bào nhỏ: 175mg/m², truyền tĩnh mạch mỗi 3 tuần, phối hợp với cisplatin.
Sarcoma Kaposi liên quan AIDS: 100-135mg/m², truyền mỗi 2-3 tuần.
Lưu ý: Liều lượng Gros-100 trên chỉ mang tính tham khảo. Việc lựa chọn phác đồ và điều chỉnh liều phải do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định dựa trên tình trạng lâm sàng và đáp ứng của từng bệnh nhân.
3.2 Cách dùng
Gros-100 được pha loãng trước khi sử dụng và truyền tĩnh mạch, tuyệt đối không tiêm trực tiếp.
Thời gian truyền thường từ 3 giờ đến 24 giờ, tùy chỉ định và phác đồ điều trị.
Trước mỗi đợt truyền, người bệnh cần được tiền điều trị nhằm giảm nguy cơ phản ứng quá mẫn, bao gồm:
- Dexamethasone.
- Diphenhydramine (hoặc thuốc kháng histamin H1 tương đương).
- Cimetidine hoặc ranitidine (hoặc thuốc kháng histamin H2 tương đương).
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng thuốc Gros-100 dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện cấp cứu.
4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
4.3 Lưu ý sử dụng ở người vận hành máy móc và lái xe
5 Bảo quản
Bảo quản thuốc Gros-100 nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
6 Chống chỉ định
Quá mẫn với Paclitaxel, Cremophor EL (Polyoxyl 35 Castor Oil) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân có bạch cầu trung tính thấp nghiêm trọng trước khi bắt đầu điều trị.
Bệnh nhân mắc nhiễm trùng nặng, không kiểm soát được.
Không sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.
7 Tác dụng phụ
Thường gặp:
- Giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính.
- Thiếu máu, giảm tiểu cầu.
- Buồn nôn, nôn.
- Rụng tóc.
- Đau cơ, đau khớp.
- Mệt mỏi.
Ít gặp:
- Viêm niêm mạc miệng.
- Tiêu chảy.
- Tăng men gan.
- Hạ huyết áp hoặc tăng huyết áp thoáng qua.
Nghiêm trọng:
- Phản ứng quá mẫn nặng.
- Nhiễm trùng do ức chế tủy xương.
- Bệnh lý thần kinh ngoại biên.
- Rối loạn nhịp tim.
- Sốc phản vệ (hiếm gặp).
8 Tương tác thuốc
Cisplatin: Tăng nguy cơ ức chế tủy xương nếu dùng không đúng trình tự; Paclitaxel thường được truyền trước Cisplatin.
Doxorubicin: Có thể làm tăng nồng độ Doxorubicin và tăng độc tính.
Ketoconazole, Erythromycin, Clarithromycin: Có thể làm tăng nồng độ Paclitaxel trong máu.
Rifampicin, Phenytoin, Carbamazepine: Có thể làm giảm hiệu quả của Paclitaxel.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc gây ức chế tủy xương khác.
9 Sản phẩm thay thế
Một số thuốc chứa hoạt chất Paclitaxel có thể được cân nhắc thay thế cho Gros-100 theo chỉ định của bác sĩ:
- Taxol (Paclitaxel).
- Paclitaxel Ebewe.
- Paclitaxel Kabi.
- Paclitaxel Accord.
- Paclitaxel-Hospira.
Lưu ý: Việc thay thế thuốc Gros-100 cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa và dựa trên hàm lượng, dạng bào chế cũng như phác đồ điều trị cụ thể.
10 Cơ chế tác dụng
Paclitaxel trong thuốc Gros-100 thuộc nhóm taxan, có tác dụng gắn vào vi ống (microtubules) của tế bào, thúc đẩy sự hình thành và ổn định vi ống, đồng thời ngăn cản quá trình khử trùng hợp của chúng. Điều này làm tế bào ung thư không thể hoàn thành quá trình phân bào, bị dừng ở pha G2/M của chu kỳ tế bào và cuối cùng dẫn đến chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
11 Ưu điểm
Hiệu quả điều trị trên nhiều loại ung thư như ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư phổi không tế bào nhỏ và sarcoma Kaposi.
Có thể sử dụng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị.
Được đưa vào nhiều phác đồ điều trị ung thư theo các hướng dẫn quốc tế.
Giúp làm chậm sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư, cải thiện thời gian sống ở nhiều nhóm bệnh nhân.
12 Nhược điểm
Gros-100 có nguy cơ ức chế tủy xương, làm giảm bạch cầu, tăng nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu.
Dễ gây rụng tóc, bệnh lý thần kinh ngoại biên, đau cơ và đau khớp.
Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, cần tiền điều trị trước khi truyền.
Chỉ sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế và cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Không phù hợp cho một số bệnh nhân suy gan nặng hoặc có rối loạn huyết học nghiêm trọng.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Thuốc Gros-100 được chỉ định điều trị bệnh gì?
Gros-100 chứa hoạt chất Paclitaxel, được chỉ định điều trị nhiều loại ung thư như ung thư vú, ung thư buồng trứng, ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) và sarcoma Kaposi liên quan AIDS. Thuốc được sử dụng theo phác đồ của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
2. Thuốc Gros-100 được sử dụng như thế nào?
Gros-100 được pha loãng và truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế. Trước khi truyền, người bệnh thường được dùng thuốc tiền điều trị để giảm nguy cơ phản ứng quá mẫn. Liều lượng và thời gian điều trị do bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng bệnh.
3. Thuốc Gros-100 có gây tác dụng phụ không?
Có. Gros-100 có thể gây giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, rụng tóc, buồn nôn, đau cơ, đau khớp và bệnh lý thần kinh ngoại biên. Người bệnh cần được theo dõi trong suốt quá trình điều trị để phát hiện và xử trí kịp thời các tác dụng không mong muốn.
4. Ai không nên sử dụng thuốc Gros-100?
Không sử dụng Gros-100 cho người quá mẫn với Paclitaxel hoặc tá dược của thuốc, bệnh nhân giảm bạch cầu trung tính nặng, nhiễm trùng chưa được kiểm soát và phụ nữ mang thai, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
5. Cần lưu ý gì khi sử dụng thuốc Gros-100?
Gros-100 là thuốc hóa trị kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Trong quá trình điều trị cần theo dõi công thức máu, chức năng gan và các dấu hiệu độc tính. Người bệnh không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời