tdoctor
tdoctor

Thuốc Etoposid Bidiphar 100mg/5ml

★★★★★ 5
2.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX BIDIPHAR, Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định(Bidiphar)
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Dung dịch
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 5ml
Hoạt chất

Etoposid 100 mg

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP377335
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Etoposid Bidiphar 100mg/5ml

    • Etoposid 100 mg.
    • Tá dược vừa đủ 5ml

    2 Tác dụng - Chỉ định Etoposid Bidiphar 100mg/5ml

    Etoposid Bidiphar 100mg/5ml (chứa hoạt chất Etoposide) là thuốc chống ung thư thuộc nhóm dẫn chất podophyllotoxin bán tổng hợp, có tác dụng ức chế sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư. Thuốc được chỉ định phối hợp với các thuốc hóa trị khác trong điều trị:
    • Ung thư tinh hoàn.
    • Ung thư phổi tế bào nhỏ.
    • Bệnh bạch cầu cấp dòng mono (AML M5).
    • Bệnh bạch cầu cấp dòng tủy – mono (AML M4) khi điều trị chuẩn không còn đáp ứng.
    Công dụng Etoposid Bidiphar 100mg/5ml
    Công dụng của Etoposid Bidiphar 100mg/5ml

    3 Liều dùng - Cách dùng Etoposid Bidiphar 100mg/5ml

    3.1 Liều dùng

    Người lớn: Liều thường dùng trong các phác đồ phối hợp là 100–120 mg/m²/ngày, truyền tĩnh mạch trong 3–5 ngày liên tiếp, sau đó nghỉ 10–20 ngày trước chu kỳ tiếp theo. Thông thường điều trị từ 3–4 chu kỳ, tùy đáp ứng điều trị và mức độ dung nạp của người bệnh.

    3.2 Cách dùng

    Etoposid Bidiphar 100mg/5ml chỉ sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch chậm.

    Thuốc được pha loãng với dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc Glucose 5% để đạt nồng độ cuối từ 0,2–0,4 mg/ml, sau đó truyền trong 30–60 phút. Không nên truyền nhanh vì có thể gây tụt huyết áp. Thuốc chỉ được pha và sử dụng bởi nhân viên y tế có kinh nghiệm trong hóa trị ung thư.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Liều Etoposid Bidiphar 100mg/5ml cần được điều chỉnh ở các trường hợp:

    • Đã điều trị hóa trị hoặc xạ trị trước đó.
    • Suy tủy xương.
    • Suy giảm chức năng thận.
    • Giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu.
    • Xuất hiện độc tính nặng trong quá trình điều trị.
    • Không nên bắt đầu chu kỳ mới nếu: 
    • Bạch cầu trung tính < 1.500 tế bào/mm³.
    • Tiểu cầu < 100.000 tế bào/mm³, trừ khi do chính bệnh lý ác tính gây ra.

    Người cao tuổi: Thông thường không cần điều chỉnh liều.

    Trẻ em: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về hiệu quả và độ an toàn.

    Bệnh nhân suy thận

    • Độ thanh thải creatinin >50 ml/phút: dùng 100% liều.
    • Độ thanh thải creatinin 15–50 ml/phút: dùng khoảng 75% liều.
    • Nếu độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút, cần cân nhắc giảm liều thêm theo đánh giá của bác sĩ.

    Quá liều: Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

    Do Etoposid Bidiphar 100mg/5ml được sử dụng tại cơ sở y tế nên rất hiếm khi xảy ra quên liều. Nếu bỏ lỡ một lần truyền, người bệnh cần liên hệ với bác sĩ để được sắp xếp lịch truyền phù hợp, không tự ý thay đổi lịch điều trị.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Etoposid Bidiphar 100mg/5ml, chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm trong điều trị ung thư. Trong suốt quá trình điều trị cần theo dõi thường xuyên công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và tình trạng lâm sàng của người bệnh do nguy cơ suy tủy là độc tính thường gặp và nghiêm trọng nhất của thuốc. Không nên bắt đầu chu kỳ điều trị mới khi số lượng bạch cầu trung tính hoặc tiểu cầu chưa hồi phục đến mức an toàn.
    Thuốc có thể gây phản ứng phản vệ với các biểu hiện như sốt, ớn lạnh, khó thở, co thắt phế quản, tụt huyết áp hoặc nhịp tim nhanh, vì vậy cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình truyền. Ngoài ra, cần tránh để thuốc thoát mạch vì có thể gây tổn thương mô tại chỗ. Người có nhiễm trùng chưa được kiểm soát, suy gan, suy thận hoặc giảm albumin máu cần được đánh giá kỹ trước khi điều trị.
    Etoposide có khả năng gây đột biến gen, ung thư thứ phát và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Cả nam và nữ cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi kết thúc điều trị. Nam giới có nhu cầu sinh con trong tương lai nên được tư vấn bảo quản tinh trùng trước khi bắt đầu hóa trị.

    4.2 Lưu ý khi dùng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Etoposide có thể gây độc cho thai nhi và làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Không nên sử dụng thuốc trong thai kỳ trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc.
    Phụ nữ cho con bú: Chưa xác định rõ Etoposide có bài tiết qua sữa mẹ hay không, tuy nhiên do nguy cơ gây tác dụng không mong muốn nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ nên không nên cho con bú trong thời gian điều trị. Nếu cần sử dụng thuốc, người mẹ nên ngừng cho con bú.

    5 Bảo quản

    Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

    Để thuốc trong bao bì gốc và tránh xa tầm tay trẻ em.
    Sau khi pha loãng, dung dịch nên được sử dụng ngay. Nếu chưa sử dụng ngay, chỉ nên bảo quản tối đa 12 giờ ở 15–25°C khi được pha trong điều kiện vô khuẩn.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với Etoposide, các dẫn chất podophyllotoxin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Suy tủy xương nặng không do bệnh lý ung thư.

    Suy gan nặng.

    Phụ nữ đang cho con bú.

    Đang sử dụng vắc xin sống (đặc biệt vắc xin sốt vàng) ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

    Trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non do thuốc chứa benzyl alcohol.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp: Etoposide thường gây ức chế tủy xương, biểu hiện bằng giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp buồn nôn, nôn, chán ăn, tiêu chảy, rụng tóc, mệt mỏi, hạ huyết áp khi truyền nhanh và phản ứng tại vị trí truyền.

    Ít gặp và hiếm gặp: Một số tác dụng không mong muốn ít gặp nhưng nghiêm trọng gồm phản vệ, co thắt phế quản, khó thở, sốt, ớn lạnh, tụt huyết áp, tổn thương gan, viêm niêm mạc, bệnh bạch cầu thứ phát sau điều trị kéo dài, độc tính thần kinh ngoại biên và phản ứng thoát mạch gây tổn thương mô tại vị trí truyền.

    8 Tương tác thuốc

    Dùng đồng thời với các thuốc hóa trị hoặc xạ trị khác có thể làm tăng tình trạng suy tủy.

    Không phối hợp với vắc xin sống do nguy cơ nhiễm trùng nặng.

    Cyclosporin có thể làm tăng nồng độ Etoposide trong máu, dẫn đến tăng độc tính.

    Các thuốc ảnh hưởng đến chức năng gan hoặc thận có thể làm thay đổi quá trình chuyển hóa và thải trừ thuốc.

    Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc chứa etoposid hoặc có cùng chỉ định điều trị có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế trong từng trường hợp cụ thể:

    • Etopophos® (Etoposide phosphate): Dạng tiền chất của etoposid, dùng đường tiêm truyền, phù hợp cho bệnh nhân không dung nạp tá dược của etoposid thông thường.
    • Vepesid® 100mg: Chứa etoposid, được sử dụng trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ, ung thư tinh hoàn và một số bệnh lý huyết học.
    • Etoposide Kabi 100mg/5ml: Thuốc tiêm truyền chứa etoposid, có chỉ định tương tự Etoposid Bidiphar.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Etoposid là thuốc chống ung thư thuộc nhóm epipodophyllotoxin, có tác dụng chủ yếu thông qua ức chế enzym topoisomerase II – enzym cần thiết trong quá trình tháo xoắn, sao chép và sửa chữa DNA. Khi topoisomerase II bị ức chế, các sợi DNA bị đứt gãy nhưng không thể nối lại, dẫn đến tích lũy tổn thương DNA và kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào.

    Thuốc có tác dụng mạnh nhất ở pha S và cuối pha G2 của chu kỳ tế bào, do đó đặc biệt hiệu quả trên các tế bào ung thư đang tăng sinh nhanh như ung thư tinh hoàn, ung thư phổi tế bào nhỏ và một số bệnh bạch cầu cấp. Tuy nhiên, etoposid cũng ảnh hưởng đến các tế bào bình thường có tốc độ phân chia cao như tế bào tủy xương, niêm mạc tiêu hóa và nang tóc, vì vậy dễ gây suy tủy, viêm niêm mạc và rụng tóc.

    10.2 Dược động học

    Etoposid Bidiphar được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch nên sinh khả dụng đạt gần 100%. Thuốc phân bố rộng trong các mô, liên kết với protein huyết tương khoảng 95–97%, khả năng thấm qua hàng rào máu não thấp. Etoposid được chuyển hóa một phần tại gan thông qua hệ enzym CYP3A4 thành các chất chuyển hóa có hoạt tính thấp hơn. Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi và một phần qua mật. Thời gian bán thải trung bình khoảng 4–11 giờ, kéo dài hơn ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, do đó cần điều chỉnh liều phù hợp.

    11 Etoposid Bidiphar 100mg/5ml giá bao nhiêu?

    Etoposid Bidiphar 100mg/5ml hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Hiệu quả điều trị đã được chứng minh đối với nhiều loại ung thư như ung thư phổi tế bào nhỏ, ung thư tinh hoàn và một số bệnh bạch cầu cấp.

    Thường được phối hợp trong nhiều phác đồ hóa trị chuẩn, giúp nâng cao hiệu quả điều trị.

    Dạng dung dịch tiêm truyền giúp kiểm soát chính xác liều lượng và phù hợp với bệnh nhân không thể dùng thuốc đường uống.

    13 Nhược điểm

    Có nguy cơ ức chế tủy xương, làm giảm bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu, tăng nguy cơ nhiễm trùng và xuất huyết.

    Có thể gây các tác dụng không mong muốn như rụng tóc, buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng và mệt mỏi.

    Chỉ sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế dưới sự giám sát của bác sĩ.

    Không dùng cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.

    Câu hỏi thường gặp
    • Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú có dùng được Etoposid Bidiphar 100mg/5ml không?

    • Nếu xảy ra phản ứng trong lúc truyền Etoposid Bidiphar 100mg/5ml thì phải làm gì?

    • Etoposid Bidiphar 100mg/5ml có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản không?

    • Nếu bị sốt khi đang điều trị Etoposid Bidiphar 100mg/5ml thì phải làm gì?

    • Vì sao dùng Etoposid Bidiphar 100mg/5ml cần xét nghiệm máu thường xuyên?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image