Etopophos 100mg/5ml điều trị ung thư
| Thương hiệu, NSX | Bristol-Myers Squibb, Bristol-Myers Squibb |
| Nước sản xuất | Mỹ |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 5ml |
| Hoạt chất | Etoposide |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Mã sản phẩm | SP455573 |
| Chuyên mục | Ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Etopophos 100mg/5ml
Trong 1 lọ 5ml Etopophos chứa:
Etoposide phosphate 100mg
Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định Etopophos 100mg/5ml
2.1 Tác dụng
2.2 Chỉ định
- Điều trị ung thư tinh hoàn kháng trị, phối hợp với các thuốc hóa trị khác ở bệnh nhân đã điều trị trước đó nhưng không đáp ứng hoặc tái phát.
- Điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer - SCLC), thường phối hợp với cisplatin hoặc các thuốc hóa trị khác theo phác đồ điều trị.
- Ngoài các chỉ định trên, Etopophos 100mg/5ml chỉ được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu và trong các phác đồ điều trị đã được xây dựng cho từng bệnh nhân.

3 Liều dùng - Cách dùng Etopophos 100mg/5ml
3.1 Liều dùng
Tùy theo chỉ định và phác đồ điều trị, liều Etopophos 100mg/5ml thường được sử dụng như sau:
Ung thư tinh hoàn kháng trị (phối hợp với các thuốc hóa trị khác):
- 50-100mg/m²/ngày, truyền tĩnh mạch trong 5 ngày liên tiếp (ngày 1-5) của chu kỳ 21 hoặc 28 ngày.
- Hoặc 100mg/m² vào ngày 1, 3 và 5 của chu kỳ điều trị.
Ung thư phổi tế bào nhỏ (phối hợp cisplatin):
- 35mg/m²/ngày trong 4 ngày.
- Hoặc 50mg/m²/ngày trong 5 ngày, truyền tĩnh mạch theo chu kỳ điều trị.
3.2 Cách dùng
Thuốc được pha hoàn nguyên theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sau đó tiếp tục pha loãng bằng dung dịch truyền thích hợp trước khi sử dụng.
Chỉ dùng bằng đường truyền tĩnh mạch (IV infusion).
Thời gian truyền thường từ 5 phút đến 3,5 giờ, tùy nồng độ thuốc và phác đồ điều trị.
Không được tiêm tĩnh mạch nhanh (IV bolus) vì có thể làm tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư.
Theo dõi công thức máu định kỳ do nguy cơ ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu).
Kiểm tra chức năng gan, thận và điều chỉnh liều khi cần.
Theo dõi phản ứng quá mẫn hoặc phản vệ trong và sau khi truyền.
Truyền tĩnh mạch đúng tốc độ khuyến cáo, không tiêm tĩnh mạch nhanh để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp.
Thận trọng ở người đang nhiễm trùng, suy gan hoặc suy thận.
Không sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi thật cần thiết; áp dụng biện pháp tránh thai trong thời gian điều trị.
Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, chảy máu bất thường, khó thở hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng.
4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
Thận trọng ở phụ nữ mang thai và cho con bú
5 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ từ 20-25°C (có thể dao động 15–30°C theo điều kiện bảo quản cho phép).
6 Chống chỉ định
Quá mẫn với etoposide phosphate, etoposide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tủy xương nặng chưa hồi phục (trừ khi lợi ích điều trị vượt nguy cơ).
Thận trọng hoặc tránh sử dụng ở người đang mắc nhiễm trùng nặng chưa được kiểm soát.
7 Tác dụng phụ
Thường gặp:
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn.
- Rụng tóc.
- Mệt mỏi, sốt.
Ít gặp hoặc nghiêm trọng:
- Phản ứng quá mẫn, phản vệ.
- Hạ huyết áp khi truyền nhanh.
- Tăng men gan.
- Nhiễm trùng nặng do giảm bạch cầu.
Hiếm gặp: bệnh bạch cầu cấp thứ phát.
8 Tương tác thuốc
Cisplatin: có thể làm giảm độ thanh thải etoposide, tăng độc tính.
Cyclosporin: làm tăng nồng độ etoposide trong máu.
Warfarin: có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi INR.
Các thuốc gây ức chế tủy xương hoặc xạ trị: làm tăng nguy cơ giảm tế bào máu.
Tránh tiêm vắc xin sống trong thời gian điều trị do nguy cơ nhiễm trùng.
9 Thuốc thay thế
Một số thuốc có cùng hoạt chất hoặc cùng nhóm điều trị có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế:
- Etoposide Injection.
- Vepesid (Etoposide).
Các thuốc hóa trị khác tùy phác đồ như Irinotecan, Topotecan hoặc Paclitaxel (không tự ý thay thế, chỉ dùng theo chỉ định của bác sĩ).
10 Cơ chế tác dụng
Etopophos 100mg/5ml chứa etoposide phosphate, là tiền chất của etoposide. Sau khi vào cơ thể, thuốc được chuyển thành etoposide, ức chế enzym topoisomerase II, làm đứt gãy DNA và ngăn tế bào ung thư phân chia, từ đó dẫn đến chết tế bào ung thư.
11 Ưu điểm
Tiền chất tan tốt trong nước, thuận lợi cho pha truyền.
Hiệu quả trong nhiều phác đồ điều trị ung thư như ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư tinh hoàn.
Có thể sử dụng khi dạng etoposide thông thường khó hòa tan hoặc không phù hợp.
12 Nhược điểm
Gây ức chế tủy xương, cần theo dõi huyết học thường xuyên.
Nguy cơ buồn nôn, rụng tóc và nhiễm trùng trong quá trình điều trị.
Chỉ dùng bằng đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế.
Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận và theo dõi chặt chẽ khi phối hợp với các thuốc hóa trị khác.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Etopophos 100mg/5ml được dùng để điều trị bệnh gì?
Etopophos 100mg/5ml được chỉ định phối hợp với các thuốc hóa trị khác để điều trị một số bệnh ung thư như ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư tinh hoàn kháng trị theo chỉ định của bác sĩ.
2. Etopophos 100mg/5ml được sử dụng như thế nào?
Thuốc được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế. Liều dùng được bác sĩ tính theo diện tích cơ thể, tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng điều trị của từng người.
3. Tác dụng phụ thường gặp của Etopophos 100mg/5ml là gì?
Các tác dụng phụ thường gặp gồm giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, buồn nôn, nôn, rụng tóc và mệt mỏi. Người bệnh cần theo dõi xét nghiệm máu định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
4. Người bệnh cần lưu ý gì khi sử dụng Etopophos 100mg/5ml?
Cần theo dõi công thức máu, chức năng gan thận, truyền thuốc đúng tốc độ và báo ngay cho bác sĩ nếu có sốt, chảy máu bất thường, khó thở hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
5. Etopophos 100mg/5ml có dùng được cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú không?
Không khuyến cáo sử dụng Etopophos 100mg/5ml trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Người bệnh nên áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời