tdoctor
tdoctor

Dabrafedx 75mg

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Daxiong, Lào, Daxiong, Lào
Nước sản xuất Lào
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 120 viên
Hoạt chất

Dabrafenib hàm lượng 75mg

Xuất xứ Lào
Mã sản phẩm SP415222
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Dabrafedx 75mg

    Mỗi viên Dabrafedx 75mg chứa:

    • Dabrafenib: 75mg
    • Tá dược vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Dabrafedx 75mg

    Dabrafedx 75mg được chỉ định trong điều trị các bệnh ung thư có đột biến BRAF V600, bao gồm:

    • U hắc tố (melanoma): U hắc tố không thể phẫu thuật hoặc đã di căn có đột biến BRAF V600E/V600K. Điều trị bổ trợ sau phẫu thuật ở bệnh nhân u hắc tố giai đoạn III có đột biến BRAF.
    • Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC): Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ tiến triển hoặc di căn có đột biến BRAF V600E (thường phối hợp với Trametinib).
    • Ung thư tuyến giáp không biệt hóa: Ung thư tuyến giáp tiến triển tại chỗ hoặc di căn có đột biến BRAF V600E khi không còn lựa chọn điều trị phù hợp.

    Công dụng Dabrafedx 75mg

    Dabrafedx 75mg được chỉ định trong điều trị các bệnh ung thư có đột biến BRAF V600

    3 Liều dùng - Cách dùng Dabrafedx 75mg

    3.1 Liều dùng

    Liều khuyến cáo thông thường: Dabrafenib 150mg/lần, ngày 2 lần

    Tương đương: 2 viên Dabrafedx 75mg/lần. Uống cách nhau khoảng 12 giờ.

    Thuốc thường được sử dụng liên tục cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận được.

    3.2 Cách dùng

    Dùng đường uống.

    Uống khi đói: Ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc ít nhất 2 giờ sau ăn.

    Nuốt nguyên viên với nước.

    Không nghiền, bẻ hoặc nhai viên nang.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Khi xảy ra tác dụng phụ, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng điều trị tùy mức độ độc tính.

    Khi quá liều: ngừng thuốc và đến cơ sở y tế gần nhất điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Cần xác định chính xác tình trạng đột biến BRAF V600 trước khi điều trị.

    Theo dõi định kỳ:
    • Chức năng gan.
    • Chức năng tim (phân suất tống máu thất trái).
    • Tình trạng da.
    • Thị lực.
    Thận trọng ở bệnh nhân:
    • Có bệnh tim mạch.
    • Tiền sử bệnh mắt.
    • Suy gan.
    • Đang sử dụng nhiều thuốc chuyển hóa qua gan.
    Người bệnh cần tránh tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời và sử dụng biện pháp bảo vệ da vì Dabrafenib có thể làm tăng nguy cơ tổn thương da.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Dabrafenib có khả năng gây độc cho thai nhi, do đó không sử dụng cho phụ nữ mang thai.
    Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị.
    Không khuyến cáo cho con bú trong thời gian dùng thuốc do chưa xác định thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô ráo.

    Tránh ánh sáng trực tiếp.
    Nhiệt độ bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
    Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    Người bệnh mẫn cảm với Dabrafenib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Người không có đột biến BRAF phù hợp với chỉ định điều trị.

    Trước khi sử dụng thuốc cần thực hiện xét nghiệm xác định tình trạng đột biến BRAF V600 để đảm bảo bệnh nhân thuộc nhóm có khả năng đáp ứng điều trị.

    Không dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Trong quá trình điều trị bằng Dabrafedx 75mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn liên quan đến da, tiêu hóa, cơ xương khớp và toàn thân. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm sốt, đau đầu, đau khớp, đau cơ, mệt mỏi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn, phát ban da, khô da, rụng tóc, bong tróc da và hội chứng rối loạn cảm giác ở lòng bàn tay – bàn chân. Một số bệnh nhân có thể xuất hiện các tổn thương da dạng u nhú hoặc thay đổi trên da do tác động của thuốc lên con đường tín hiệu BRAF.

    Khi phối hợp Dabrafenib với Trametinib, tần suất một số tác dụng phụ có thể tăng lên như sốt, ớn lạnh, phát ban, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, phù ngoại biên, ho, đau cơ, đau khớp, đổ mồ hôi ban đêm, táo bón và giảm cảm giác thèm ăn.

    Một số tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng ít gặp có thể xảy ra như xuất huyết bất thường, suy tim, giảm chức năng tim, nhiễm khuẩn nặng, thay đổi thị lực, tổn thương mắt, phản ứng da nghiêm trọng, viêm phổi kẽ và độc tính trên gan. Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện sốt kéo dài, khó thở, đau ngực, thay đổi thị lực hoặc các biểu hiện bất thường khác.

    8 Tương tác thuốc

    Dabrafenib được chuyển hóa chủ yếu qua các enzym gan như CYP3A4 và CYP2C8, đồng thời có khả năng cảm ứng nhiều enzym chuyển hóa thuốc. Do đó, việc phối hợp với các thuốc ảnh hưởng đến các enzym này có thể làm thay đổi nồng độ và hiệu quả điều trị.

    Các thuốc ức chế CYP3A4 hoặc CYP2C8 như ketoconazole, gemfibrozil có thể làm tăng nồng độ Dabrafenib trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ. Ngược lại, các thuốc cảm ứng enzym như rifampicin, carbamazepin, phenytoin, phenobarbital có thể làm giảm nồng độ Dabrafenib và giảm hiệu quả điều trị.

    Dabrafenib có thể làm giảm tác dụng của nhiều thuốc là cơ chất của các enzym chuyển hóa như thuốc tránh thai hormon, warfarin, digoxin, một số thuốc chống ung thư và thuốc điều trị tim mạch do khả năng cảm ứng CYP. Vì vậy, người bệnh cần thông báo đầy đủ các thuốc đang sử dụng để bác sĩ điều chỉnh phù hợp.

    Khi phối hợp với Trametinib, cần theo dõi chặt chẽ các độc tính trên tim, mắt, da và các phản ứng toàn thân do nguy cơ tăng tác dụng không mong muốn.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc có cùng hoạt chất Dabrafenib 75mg:

    • Tafinlar 75mg.
    • Các thuốc generic chứa Dabrafenib 75mg.

    Việc thay thế thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định dựa trên tình trạng bệnh và xét nghiệm đột biến BRAF.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Dabrafenib là thuốc ức chế chọn lọc BRAF kinase. Trong tế bào bình thường, con đường MAPK giúp điều hòa quá trình phát triển và phân chia tế bào. Tuy nhiên, ở các tế bào ung thư có đột biến BRAF V600, protein BRAF bị hoạt hóa liên tục, dẫn đến tăng sinh tế bào không kiểm soát.

    Dabrafenib liên kết và ức chế hoạt động của BRAF kinase, làm giảm quá trình phosphoryl hóa các protein thuộc chuỗi tín hiệu MAPK (MEK/ERK). Kết quả:

    • Giảm tín hiệu kích thích tăng trưởng tế bào.
    • Ức chế sự nhân lên của tế bào ung thư.
    • Làm chậm sự phát triển của khối u.

    10.2.Dược động học

    Dabrafenib được hấp thu qua đường uống, nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 giờ. Thuốc phân bố rộng trong cơ thể và liên kết với protein huyết tương ở mức cao. Chủ yếu chuyển hóa tại gan thông qua CYP2C8 và CYP3A4. Thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải: Khoảng 8 giờ.

    11 Dabrafedx 75mg giá bao nhiêu?

    Dabrafedx 75mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Là thuốc điều trị nhắm trúng đích

    Dạng viên uống giúp bệnh nhân thuận tiện sử dụng.

    13 Nhược điểm

    Có nhiều tác dụng phụ cần theo dõi trong quá trình điều trị.

    Có nguy cơ xuất hiện tình trạng kháng thuốc sau một thời gian sử dụng.

    Chi phí điều trị có thể cao.

    Câu hỏi thường gặp
    • Vì sao cần xét nghiệm đột biến BRAF trước khi sử dụng Dabrafedx 75mg?

    • Sốt khi dùng Dabrafedx 75mg có nguy hiểm không?

    • Có cần tránh ánh nắng mặt trời khi sử dụng Dabrafedx 75mg không?

    • Dabrafedx 75mg có được dùng chung với các thuốc khác không?

    • Khi quên một liều Dabrafedx 75mg cần xử trí như thế nào?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image