tdoctor
tdoctor

Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX BIDIPHAR, Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định(Bidiphar)
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ x 20ml
Hoạt chất

 Cisplatin

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP723616
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Nguyễn Tất Thành. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml

    Hoạt chất: Cisplatin 10mg/20ml.

    Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch.

    2 Tác dụng - Chỉ định Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml

    2.1 Tác dụng

    Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml chứa hoạt chất Cisplatin, thuộc nhóm thuốc chống ung thư chứa platin (platinum compounds). Thuốc có tác dụng ức chế sự phát triển và tiêu diệt tế bào ung thư thông qua cơ chế gây tổn thương DNA, làm gián đoạn quá trình nhân lên và phân chia của tế bào.

    Sau khi vào trong tế bào ung thư, Cisplatin trải qua quá trình hoạt hóa tạo thành các dạng phức hợp platinum có khả năng liên kết với DNA. Các phức hợp này gây ra nhiều tác động:

    Tạo liên kết chéo giữa các sợi DNA (DNA cross-linking): Cisplatin tạo liên kết giữa các base purine trên cùng một sợi DNA hoặc giữa hai sợi DNA đối diện, làm cản trở sự tách đôi của DNA trong quá trình nhân bản.

    Gây biến đổi cấu trúc DNA: Sự gắn kết của Cisplatin làm thay đổi cấu trúc không gian của DNA, gây biến dạng chuỗi xoắn kép và làm mất chức năng bình thường của vật chất di truyền.

    Ức chế quá trình sao chép DNA và phiên mã RNA: Các tổn thương DNA do Cisplatin gây ra ngăn cản hoạt động của enzym DNA polymerase và RNA polymerase, từ đó làm giảm khả năng tổng hợp DNA và protein của tế bào.

    Kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis): Khi tổn thương DNA vượt quá khả năng sửa chữa của tế bào, các cơ chế kiểm soát nội bào được kích hoạt, dẫn đến chết tế bào ung thư.

    Tác động ưu tiên lên tế bào phân chia nhanh: Do tế bào ung thư có tốc độ nhân lên cao, Cisplatin gây ảnh hưởng mạnh đến quá trình tăng sinh của các tế bào này, từ đó làm chậm sự phát triển của khối u và hỗ trợ kiểm soát bệnh.

    2.2 Chỉ định

    Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml được sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác để điều trị:

    • Ung thư tinh hoàn đã di căn.
    • Ung thư buồng trứng giai đoạn muộn.
    • Ung thư đầu và cổ không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
    • Ung thư bàng quang tiến triển hoặc di căn.
    • Ung thư nội mạc tử cung.
    • Ung thư cổ tử cung.
    • Ung thư thực quản.
    • Ung thư phổi tế bào nhỏ và không tế bào nhỏ.
    • Một số ung thư ở trẻ em như u Wilms.

    Hình minh hoạ công dụng của thuốc Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml

    Công dụng của thuốc Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml

    3 Liều dùng - Cách dùng Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml

    3.1 Liều dùng

    Liều Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml phụ thuộc vào: Loại ung thư; Phác đồ hóa trị; Diện tích bề mặt cơ thể; Chức năng thận và khả năng dung nạp của bệnh nhân.

    Một số phác đồ thường dùng:

    • 50 - 120 mg/m² mỗi 3 – 4 tuần/lần.
    • Hoặc 15 - 20 mg/m²/ngày trong 5 ngày liên tiếp.

    Lưu ý: Liều dùng cụ thể do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định.

    3.2 Cách dùng

    Thuốc được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch.

    Cần pha loãng trước khi truyền theo hướng dẫn chuyên môn.

    Truyền chậm trong thời gian thích hợp để giảm độc tính.

    Cần bù dịch đầy đủ trước, trong và sau truyền thuốc nhằm hạn chế độc tính trên thận.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Kiểm tra chức năng thận, công thức máu, điện giải đồ (magie, kali, natri) trước và trong quá trình điều trị.

    Theo dõi lượng nước tiểu trong quá trình dùng thuốc.
    Cần thận trọng ở bệnh nhân: Suy thận; Suy tủy xương; Rối loạn thính lực; Rối loạn điện giải; Người cao tuổi.
    Cisplatin có thể gây: Độc tính trên thận; Độc tính thần kinh; Độc tính trên tai.
    Người bệnh cần thông báo ngay nếu xuất hiện: Ù tai, giảm thính lực; Tê bì tay chân; Tiểu ít; Sốt, nhiễm trùng; Chảy máu bất thường.

    4.2 Lưu ý khi pha và sử dụng

    Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml là thuốc gây độc tế bào, việc pha chế và sử dụng phải được thực hiện bởi nhân viên y tế được đào tạo trong điều kiện phù hợp.
    Dung dịch sau khi pha loãng cần được sử dụng theo hướng dẫn chuyên môn và xử lý phần thuốc thừa đúng quy định đối với thuốc hóa trị.

    5 Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.

    Tránh ánh sáng trực tiếp, giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
    Không được đông lạnh dung dịch thuốc.
    Bảo quản xa tầm tay trẻ em.
    Không sử dụng thuốc nếu nhận thấy:
    Dung dịch bị đổi màu.
    Xuất hiện kết tủa hoặc tiểu phân bất thường.
    Lọ thuốc bị nứt, rò rỉ hoặc hư hỏng.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Cisplatin trong các trường hợp:

    Quá mẫn với Cisplatin hoặc các hợp chất chứa platinum.

    Suy thận nặng.

    Suy tủy xương nặng.

    Mất nước nghiêm trọng.

    Suy giảm thính lực nặng.

    Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Rất thường gặp: Buồn nôn, nôn; Độc tính trên thận; Giảm bạch cầu; Giảm tiểu cầu; Thiếu máu; Rối loạn điện giải (giảm magie, kali).

    Thường gặp: Chán ăn; Mệt mỏi; Rụng tóc; Viêm niêm mạc; Tăng men gan; Tê bì tay chân.

    Ít gặp/hiếm gặp: Ù tai, giảm thính lực; Độc tính thần kinh ngoại biên; Phản ứng quá mẫn; Suy thận cấp; Rối loạn thị giác.

    8 Tương tác thuốc

    Thuốc gây độc thận (Aminoglycosid, Amphotericin B, Vancomycin): Tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.

    Thuốc gây độc tai (Aminoglycosid, Thuốc lợi tiểu quai): Tăng nguy cơ giảm thính lực.

    Thuốc hóa trị khác: Có thể làm tăng độc tính trên tủy xương.

    Vaccine sống giảm độc lực: Tăng nguy cơ nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch.

    Phenytoin: Cisplatin có thể làm giảm nồng độ phenytoin trong máu.

    9 Sản phẩm thay thế

    Các sản phẩm thay thế cho Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml cần có cùng hoạt chất Cisplatin, cùng dạng dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch và được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

    Một số sản phẩm có thể tham khảo:

    • Cisplatin Teva (Cisplatin dạng dung dịch tiêm truyền).
    • Cisplatin "Ebewe" (Cisplatin dạng tiêm truyền).
    • Cisplatin Kabi (Cisplatin dạng dung dịch đậm đặc pha truyền).
    • Cisplatin Accord (Cisplatin dạng dung dịch tiêm truyền).
    • Cisplatin Injection (các chế phẩm Cisplatin tương đương theo hàm lượng).

    Lưu ý khi thay thế:

    Việc thay thế cần dựa trên: Hoạt chất và hàm lượng tương đương; Dạng bào chế và đường dùng; Tình trạng bệnh nhân; Phác đồ hóa trị đang sử dụng.

    Không tự ý thay đổi thuốc vì Cisplatin là thuốc hóa trị có độc tính cao, cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định.

    10 Cơ chế tác dụng

    Cisplatin sau khi vào tế bào sẽ tạo ra các dạng hoạt động chứa platinum.

    Cisplatin gắn vào DNA của tế bào.

    Hình thành liên kết chéo DNA nội sợi và liên sợi.

    Làm biến dạng cấu trúc DNA.

    Ức chế sao chép DNA và tổng hợp RNA.

    Kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis).

    Tác động mạnh lên các tế bào ung thư có tốc độ phân chia nhanh

    11 Ưu điểm 

    Hiệu quả cao trong nhiều loại ung thư.

    Là thuốc nền tảng trong nhiều phác đồ hóa trị.

    Có khả năng phối hợp với nhiều thuốc chống ung thư khác.

    Có vai trò quan trọng trong điều trị ung thư tinh hoàn, buồng trứng, phổi, bàng quang.

    12 Nhược điểm

    Độc tính trên thận cao, cần bù dịch và theo dõi sát.

    Gây buồn nôn, nôn mạnh.

    Có nguy cơ gây độc tính thần kinh và giảm thính lực.

    Cần xét nghiệm theo dõi thường xuyên trong quá trình điều trị.

    Câu hỏi thường gặp
    • 1. Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml là thuốc gì?

    • 2. Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml được chỉ định điều trị những bệnh gì?

    • 3. Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml có cơ chế tác dụng như thế nào?

    • 4. Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml được sử dụng bằng đường nào?

    • 5. Những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml là gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image