Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml điều trị ung thư
| Thương hiệu, NSX | BIDIPHAR, Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định(Bidiphar) |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 20ml |
| Hoạt chất | Cisplatin |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | SP723616 |
| Chuyên mục | Ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Hoạt chất: Cisplatin 10mg/20ml.
Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch.
2 Tác dụng - Chỉ định Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
2.1 Tác dụng
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml chứa hoạt chất Cisplatin, thuộc nhóm thuốc chống ung thư chứa platin (platinum compounds). Thuốc có tác dụng ức chế sự phát triển và tiêu diệt tế bào ung thư thông qua cơ chế gây tổn thương DNA, làm gián đoạn quá trình nhân lên và phân chia của tế bào.
Sau khi vào trong tế bào ung thư, Cisplatin trải qua quá trình hoạt hóa tạo thành các dạng phức hợp platinum có khả năng liên kết với DNA. Các phức hợp này gây ra nhiều tác động:
Tạo liên kết chéo giữa các sợi DNA (DNA cross-linking): Cisplatin tạo liên kết giữa các base purine trên cùng một sợi DNA hoặc giữa hai sợi DNA đối diện, làm cản trở sự tách đôi của DNA trong quá trình nhân bản.
Gây biến đổi cấu trúc DNA: Sự gắn kết của Cisplatin làm thay đổi cấu trúc không gian của DNA, gây biến dạng chuỗi xoắn kép và làm mất chức năng bình thường của vật chất di truyền.
Ức chế quá trình sao chép DNA và phiên mã RNA: Các tổn thương DNA do Cisplatin gây ra ngăn cản hoạt động của enzym DNA polymerase và RNA polymerase, từ đó làm giảm khả năng tổng hợp DNA và protein của tế bào.
Kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis): Khi tổn thương DNA vượt quá khả năng sửa chữa của tế bào, các cơ chế kiểm soát nội bào được kích hoạt, dẫn đến chết tế bào ung thư.
Tác động ưu tiên lên tế bào phân chia nhanh: Do tế bào ung thư có tốc độ nhân lên cao, Cisplatin gây ảnh hưởng mạnh đến quá trình tăng sinh của các tế bào này, từ đó làm chậm sự phát triển của khối u và hỗ trợ kiểm soát bệnh.
2.2 Chỉ định
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml được sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác để điều trị:
- Ung thư tinh hoàn đã di căn.
- Ung thư buồng trứng giai đoạn muộn.
- Ung thư đầu và cổ không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
- Ung thư bàng quang tiến triển hoặc di căn.
- Ung thư nội mạc tử cung.
- Ung thư cổ tử cung.
- Ung thư thực quản.
- Ung thư phổi tế bào nhỏ và không tế bào nhỏ.
- Một số ung thư ở trẻ em như u Wilms.

Công dụng của thuốc Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
3 Liều dùng - Cách dùng Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
3.1 Liều dùng
Liều Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml phụ thuộc vào: Loại ung thư; Phác đồ hóa trị; Diện tích bề mặt cơ thể; Chức năng thận và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Một số phác đồ thường dùng:
- 50 - 120 mg/m² mỗi 3 – 4 tuần/lần.
- Hoặc 15 - 20 mg/m²/ngày trong 5 ngày liên tiếp.
Lưu ý: Liều dùng cụ thể do bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch.
Cần pha loãng trước khi truyền theo hướng dẫn chuyên môn.
Truyền chậm trong thời gian thích hợp để giảm độc tính.
Cần bù dịch đầy đủ trước, trong và sau truyền thuốc nhằm hạn chế độc tính trên thận.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Kiểm tra chức năng thận, công thức máu, điện giải đồ (magie, kali, natri) trước và trong quá trình điều trị.
4.2 Lưu ý khi pha và sử dụng
5 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.
6 Chống chỉ định
Không sử dụng Cisplatin trong các trường hợp:
Quá mẫn với Cisplatin hoặc các hợp chất chứa platinum.
Suy thận nặng.
Suy tủy xương nặng.
Mất nước nghiêm trọng.
Suy giảm thính lực nặng.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
7 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Buồn nôn, nôn; Độc tính trên thận; Giảm bạch cầu; Giảm tiểu cầu; Thiếu máu; Rối loạn điện giải (giảm magie, kali).
Thường gặp: Chán ăn; Mệt mỏi; Rụng tóc; Viêm niêm mạc; Tăng men gan; Tê bì tay chân.
Ít gặp/hiếm gặp: Ù tai, giảm thính lực; Độc tính thần kinh ngoại biên; Phản ứng quá mẫn; Suy thận cấp; Rối loạn thị giác.
8 Tương tác thuốc
Thuốc gây độc thận (Aminoglycosid, Amphotericin B, Vancomycin): Tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận.
Thuốc gây độc tai (Aminoglycosid, Thuốc lợi tiểu quai): Tăng nguy cơ giảm thính lực.
Thuốc hóa trị khác: Có thể làm tăng độc tính trên tủy xương.
Vaccine sống giảm độc lực: Tăng nguy cơ nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch.
Phenytoin: Cisplatin có thể làm giảm nồng độ phenytoin trong máu.
9 Sản phẩm thay thế
Các sản phẩm thay thế cho Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml cần có cùng hoạt chất Cisplatin, cùng dạng dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch và được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Một số sản phẩm có thể tham khảo:
- Cisplatin Teva (Cisplatin dạng dung dịch tiêm truyền).
- Cisplatin "Ebewe" (Cisplatin dạng tiêm truyền).
- Cisplatin Kabi (Cisplatin dạng dung dịch đậm đặc pha truyền).
- Cisplatin Accord (Cisplatin dạng dung dịch tiêm truyền).
- Cisplatin Injection (các chế phẩm Cisplatin tương đương theo hàm lượng).
Lưu ý khi thay thế:
Việc thay thế cần dựa trên: Hoạt chất và hàm lượng tương đương; Dạng bào chế và đường dùng; Tình trạng bệnh nhân; Phác đồ hóa trị đang sử dụng.
Không tự ý thay đổi thuốc vì Cisplatin là thuốc hóa trị có độc tính cao, cần được bác sĩ chuyên khoa chỉ định.
10 Cơ chế tác dụng
Cisplatin sau khi vào tế bào sẽ tạo ra các dạng hoạt động chứa platinum.
Cisplatin gắn vào DNA của tế bào.
Hình thành liên kết chéo DNA nội sợi và liên sợi.
Làm biến dạng cấu trúc DNA.
Ức chế sao chép DNA và tổng hợp RNA.
Kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
Tác động mạnh lên các tế bào ung thư có tốc độ phân chia nhanh
11 Ưu điểm
Hiệu quả cao trong nhiều loại ung thư.
Là thuốc nền tảng trong nhiều phác đồ hóa trị.
Có khả năng phối hợp với nhiều thuốc chống ung thư khác.
Có vai trò quan trọng trong điều trị ung thư tinh hoàn, buồng trứng, phổi, bàng quang.
12 Nhược điểm
Độc tính trên thận cao, cần bù dịch và theo dõi sát.
Gây buồn nôn, nôn mạnh.
Có nguy cơ gây độc tính thần kinh và giảm thính lực.
Cần xét nghiệm theo dõi thường xuyên trong quá trình điều trị.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml là thuốc gì?
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml là thuốc chống ung thư chứa hoạt chất Cisplatin, thuộc nhóm hợp chất platin (platinum compound). Thuốc được sử dụng trong các phác đồ hóa trị để điều trị nhiều loại ung thư khác nhau.
2. Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml được chỉ định điều trị những bệnh gì?
Thuốc được chỉ định điều trị một số bệnh ung thư như:
Ung thư tinh hoàn.
Ung thư buồng trứng.
Ung thư bàng quang.
Ung thư phổi.
Ung thư đầu và cổ.
Ung thư cổ tử cung.
Ung thư thực quản.
Một số ung thư khác theo phác đồ điều trị của bác sĩ chuyên khoa.
3. Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml có cơ chế tác dụng như thế nào?
Cisplatin tạo liên kết với DNA của tế bào ung thư, hình thành các liên kết chéo DNA, làm biến đổi cấu trúc DNA, ức chế quá trình sao chép và phiên mã. Từ đó ngăn cản sự phân chia tế bào và kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis).
4. Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml được sử dụng bằng đường nào?
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch. Thuốc cần được pha loãng và sử dụng dưới sự giám sát của nhân viên y tế chuyên môn. Người bệnh thường được bù dịch trước và sau truyền để giảm nguy cơ độc tính trên thận.
5. Những tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml là gì?
Một số tác dụng phụ có thể gặp gồm:
Buồn nôn, nôn.
Độc tính trên thận, tăng creatinin.
Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
Rối loạn điện giải (giảm magie, giảm kali).
Tê bì tay chân do độc tính thần kinh.
Ù tai, giảm thính lực.
Mệt mỏi, chán ăn.
Lưu ý: Cisplatin là thuốc hóa trị có độc tính cao, cần được sử dụng và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời