tdoctor
tdoctor

Celplat 50 điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Celon Laboratories Ltd, Celon Laboratories Ltd
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Thuốc tiêm truyền
Quy cách đóng gói Chai 50ml
Hoạt chất

Cisplatin 50mg/50ml

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP116639
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Celplat 50

    Thuốc tiêm truyền Celplat 50 chứa:

    Cisplatin 50mg/50ml

    Tá dược vừa đủ

    2 Tác dụng - Chỉ định Celplat 50

    Celplat 50mg được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư, có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác tùy theo phác đồ điều trị.

    Thuốc được chỉ định trong các trường hợp:

    • Ung thư tinh hoàn.
    • Ung thư buồng trứng.
    • Ung thư bàng quang.
    • Ung thư phổi.
    • Ung thư cổ tử cung (có thể phối hợp với xạ trị).
    • Ung thư vùng đầu và cổ.
    • Một số loại ung thư khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

    Công dụng Celplat 50

    Celplat 50mg được sử dụng trong điều trị nhiều loại ung thư.

    3 Liều dùng - Cách dùng Celplat 50

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng Celplat 50 (Cisplatin 50mg/50ml) được bác sĩ chỉ định tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe, khả năng đáp ứng và mức độ dung nạp của từng bệnh nhân. Thuốc thường được sử dụng theo các phác đồ hóa trị kết hợp với các thuốc chống ung thư khác.
    • Trong điều trị ung thư tinh hoàn và ung thư bàng quang, liều Cisplatin thường dùng khoảng 15 – 20 mg/m² mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, các đợt điều trị cách nhau khoảng 3 tuần; hoặc có thể sử dụng liều 25 – 35 mg/m² mỗi tuần tùy theo phác đồ.
    • Đối với ung thư buồng trứng, liều thường được sử dụng là 50 – 70 mg/m² mỗi lần, lặp lại mỗi tháng một lần.
    • Trong điều trị ung thư vùng đầu và cổ, Cisplatin có thể được dùng với liều 10 – 20 mg/m² mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, chu kỳ điều trị cách nhau khoảng 3 tuần; hoặc dùng liều 50 – 70 mg/m² mỗi tháng một lần.
    • Đối với ung thư phổi, liều sử dụng thường khoảng 70 – 90 mg/m² mỗi 4 tuần, hoặc 20 mg/m² mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, lặp lại sau khoảng 3 tuần.
    • Trong điều trị ung thư tử cung và cổ tử cung, liều Cisplatin thường dao động từ 15 – 20 mg/m² mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, với khoảng cách giữa các chu kỳ khoảng 3 tuần; hoặc có thể sử dụng liều 70 – 90 mg/m² mỗi tháng một lần.

    3.2 Cách dùng

    Celplat 50 được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch.
    Thuốc chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi và chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung thư.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Liều dùng cụ thể và số chu kỳ điều trị sẽ được bác sĩ điều chỉnh dựa trên đáp ứng điều trị, chức năng thận, tình trạng huyết học và các tác dụng không mong muốn xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc.
    Hiện chưa có đầy đủ thông tin về xử trí quá liều Celplat 50. Trong trường hợp nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị hỗ trợ phù hợp.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy thận, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc có bất thường về huyết học.
    Nếu người bệnh mang thai trong thời gian điều trị cần thông báo ngay cho bác sĩ.
    Khi xuất hiện dấu hiệu dị ứng hoặc phản ứng bất thường, cần ngừng thuốc và được xử trí y tế.
    Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
    Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn khi sử dụng cho trẻ em.
    Có thể gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung, do đó người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ mang thai và cho con bú

    Celplat 50 không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ bú mẹ. Chỉ sử dụng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo.

    Tránh ánh sáng trực tiếp.
    Nhiệt độ bảo quản dưới 25°C.
    Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Celplat 50 trong các trường hợp:

    • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Cisplatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Người có nguy cơ cao gặp độc tính nghiêm trọng do thuốc cần được bác sĩ đánh giá trước khi sử dụng.

    7 Tác dụng phụ

    Trong quá trình điều trị bằng Celplat 50 (Cisplatin 50mg/50ml), người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn với mức độ khác nhau. Mức độ và tần suất xuất hiện tác dụng phụ phụ thuộc vào liều dùng, thời gian điều trị, tình trạng sức khỏe và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.

    Các tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra bao gồm phản ứng dị ứng hoặc phản vệ, tổn thương thần kinh gây tê bì, rối loạn cảm giác, bệnh lý thần kinh ngoại biên, suy giảm chức năng thận, đau ngực, đau hoặc sưng tại vị trí tiêm truyền. Một số trường hợp có thể xuất hiện các triệu chứng thần kinh nghiêm trọng như lú lẫn, liệt hoặc đột quỵ.

    Bên cạnh đó, Celplat 50 có thể gây ức chế tủy xương, làm giảm khả năng sản xuất tế bào máu, dẫn đến giảm số lượng bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu. Điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu hoặc xuất huyết. Người bệnh cũng có thể gặp các vấn đề về tim mạch như rối loạn nhịp tim, hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch hoặc nhiễm trùng huyết.

    Ngoài ra, một số tác dụng phụ thường gặp trong quá trình điều trị gồm buồn nôn, nôn mửa, mệt mỏi và các phản ứng tại nơi truyền thuốc. Khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sốt, chảy máu bất thường, khó thở, đau ngực, giảm lượng nước tiểu hoặc phản ứng dị ứng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Thuốc kháng sinh: Cefixime, Cefotaxime, Streptomycin, Gentamicin, Clarithromycin.

    Amphotericin B.

    Thuốc lợi tiểu quai: Furosemide.

    Thuốc chống ung thư: Ifosfamide, Bleomycin, Methotrexate, Paclitaxel.

    Thuốc chống đông đường uống: Warfarin.

    Thuốc kháng histamin: Chlorpheniramine.

    Thuốc chống động kinh: Phenytoin.

    Vắc xin sống hoặc vắc xin giảm độc lực.

    Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi điều trị.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc có cùng hoạt chất Cisplatin:

    • Cisplaton 50mg/100ml: chứa Cisplatin, được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng, tử cung và tinh hoàn.
    • Kupunistin 50mg/50ml: chứa Cisplatin, dùng trong điều trị ung thư tinh hoàn, ung thư buồng trứng và ung thư nội mạc tử cung.

    Việc thay thế thuốc cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Cisplatin là thuốc chống ung thư thuộc nhóm hợp chất platin, có cơ chế tương tự các chất alkyl hóa. Thuốc liên kết với DNA của tế bào ung thư, đặc biệt tại các base guanine, tạo thành các liên kết chéo giữa các chuỗi DNA.

    Sự hình thành liên kết chéo này làm cản trở quá trình sao chép và sửa chữa DNA, từ đó ức chế sự phân chia tế bào và gây chết tế bào ung thư.

    10.2 Dược động học

    Sau khi truyền tĩnh mạch, Cisplatin được phân bố nhanh vào các mô trong cơ thể.

    Thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương (trên 90%). Nồng độ thuốc cao được tìm thấy tại các cơ quan như thận, gan và tuyến tiền liệt.

    Cisplatin được thải trừ chủ yếu qua thận, tuy nhiên chỉ một phần nhỏ thuốc được đào thải dưới dạng không đổi.

    11 Celplat 50 giá bao nhiêu?

    Celplat 50 hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Celplat 50 chứa Cisplatin là hoạt chất hóa trị có hiệu quả trong điều trị nhiều loại ung thư như ung thư buồng trứng, tinh hoàn, phổi, cổ tử cung và vùng đầu cổ.

    Thuốc được sử dụng dưới dạng truyền tĩnh mạch giúp hoạt chất đi trực tiếp vào tuần hoàn, mang lại tác dụng nhanh.

    Chi phí thường khá ổn.

    13 Nhược điểm

    Celplat 50 có thể gây nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là độc tính trên thận, thần kinh và tủy xương.

    Người bệnh cần được theo dõi xét nghiệm thường xuyên trong quá trình điều trị.

    Sản phẩm chưa được đăng ký phổ biến tại Việt Nam nên có thể gặp khó khăn trong việc tìm mua tại một số cơ sở.

    Câu hỏi thường gặp
    • Vì sao khi dùng Celplat 50 cần kiểm tra chức năng thận thường xuyên?

    • Người bệnh có cần uống nhiều nước khi điều trị bằng Celplat 50 không?

    • Celplat 50 có dùng chung với các thuốc khác được không?

    • Khi quên lịch truyền Celplat 50 hoặc gặp tác dụng phụ nghiêm trọng cần làm gì?

    • Dùng Celplat 50 có gây rụng tóc không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image