Celoside 100 trị ung thư tinh hoàn kháng trị
| Thương hiệu, NSX | Celon Laboratories Ltd, Celon Laboratories Ltd |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ 5ml |
| Hoạt chất | Etoposid |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | SP451095 |
| Chuyên mục | Ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Celoside 100
Thành phần trong mỗi lọ Celoside 100 5ml gồm:
Etoposide hàm lượng 100mg
Các tá dược vừa đủ 5ml
2 Tác dụng - Chỉ định Celoside 100
2.1 Tác dụng
Celoside 100 chứa Etoposide 100mg/5ml, là thuốc hóa trị thuộc nhóm dẫn chất podophyllotoxin. Thuốc ức chế enzym topoisomerase II, gây đứt gãy DNA, từ đó ngăn cản quá trình phân chia và phát triển của tế bào ung thư, dẫn đến chết tế bào ung thư.
2.2 Chỉ định
Celoside 100 được chỉ định phối hợp với các thuốc hóa trị khác trong các trường hợp:
- Ung thư tinh hoàn kháng trị (Refractory testicular tumors) ở bệnh nhân đã được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị nhưng bệnh vẫn tiến triển hoặc tái phát.
- Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer - SCLC) như một phần của phác đồ điều trị bước đầu, phối hợp với các thuốc hóa trị khác.
Lưu ý: Celoside 100 là thuốc hóa trị kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu và được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế có đủ điều kiện theo dõi và xử trí các phản ứng bất lợi.

Công dụng của thuốc Celoside 100
3 Liều dùng - Cách dùng Celoside 100
3.1 Liều dùng
Ung thư tinh hoàn kháng trị (phối hợp với các thuốc hóa trị khác):
- 50-100mg/m²/ngày, truyền tĩnh mạch vào ngày 1-5 của chu kỳ điều trị.
- Hoặc 100mg/m² vào ngày 1, 3 và 5.
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC):
- 35mg/m²/ngày trong 4 ngày
- Hoặc 50mg/m²/ngày trong 5 ngày, phối hợp với các thuốc hóa trị khác.
Chu kỳ điều trị thường được lặp lại sau 3-4 tuần, khi người bệnh đã hồi phục độc tính huyết học và các tác dụng không mong muốn khác.
3.2 Cách dùng
Chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch.
Pha loãng thuốc trước khi truyền theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Truyền trong khoảng 30-60 phút; không tiêm tĩnh mạch nhanh (IV bolus) để giảm nguy cơ hạ huyết áp.
Theo dõi công thức máu, chức năng gan và thận trước mỗi chu kỳ để điều chỉnh liều khi cần.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Theo dõi công thức máu định kỳ do nguy cơ ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu).
Kiểm tra chức năng gan và thận trước và trong quá trình điều trị; điều chỉnh liều khi cần.
Truyền tĩnh mạch đúng tốc độ khuyến cáo, không tiêm tĩnh mạch nhanh để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp.
Theo dõi các dấu hiệu quá mẫn hoặc phản vệ trong khi truyền thuốc.
Thận trọng ở bệnh nhân đang nhiễm trùng, suy gan, suy thận hoặc đã điều trị bằng hóa trị/xạ trị trước đó.
4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
5 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
6 Chống chỉ định
Quá mẫn với etoposide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với etoposide.
Không khuyến cáo sử dụng cho người bị ức chế tủy xương nặng nếu chưa được bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ.
7 Tác dụng phụ
Thường gặp:
- Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn.
- Rụng tóc.
- Mệt mỏi, sốt.
Ít gặp hoặc nghiêm trọng:
- Phản ứng quá mẫn, phản vệ.
- Hạ huyết áp khi truyền nhanh.
- Tăng men gan.
- Nhiễm trùng nặng do giảm bạch cầu.
Hiếm gặp: bệnh bạch cầu cấp thứ phát.
8 Tương tác thuốc
Cisplatin: làm tăng độc tính và giảm độ thanh thải etoposide.
Cyclosporin: làm tăng nồng độ etoposide trong huyết tương.
Warfarin: có thể tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi INR.
Thuốc hoặc liệu pháp ức chế tủy xương (hóa trị, xạ trị): tăng nguy cơ độc tính trên tủy.
Tránh sử dụng vắc xin sống trong thời gian điều trị.
9 Cơ chế tác dụng
Celoside 100 chứa Etoposide, một dẫn chất bán tổng hợp của podophyllotoxin. Sau khi vào cơ thể, thuốc ức chế enzym topoisomerase II, khiến các sợi DNA không thể nối lại sau khi bị cắt trong quá trình sao chép. Điều này dẫn đến tích lũy các đứt gãy DNA, làm ngừng chu kỳ tế bào (chủ yếu ở pha S và G2) và kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư. Nhờ đó, thuốc giúp ức chế sự phát triển và lan rộng của khối u.
10 Thuốc thay thế
Một số thuốc chứa cùng hoạt chất hoặc có thể được lựa chọn trong cùng phác đồ điều trị gồm:
- Etopophos (Etoposide phosphate for Injection).
- Vepesid (Etoposide Injection).
Các thuốc hóa trị khác theo chỉ định như Topotecan, Irinotecan hoặc Paclitaxel (không tự ý thay thế, việc lựa chọn phụ thuộc loại ung thư và phác đồ điều trị).
11 Ưu điểm
Hiệu quả trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư tinh hoàn khi phối hợp hóa trị.
Được sử dụng rộng rãi trong nhiều phác đồ điều trị chuẩn.
Có thể phối hợp với nhiều thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị.
12 Nhược điểm
Nguy cơ ức chế tủy xương cao, cần theo dõi xét nghiệm máu thường xuyên.
Có thể gây buồn nôn, rụng tóc và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Chỉ sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế.
Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Celoside 100 được chỉ định điều trị những bệnh gì?
Celoside 100 được chỉ định phối hợp với các thuốc hóa trị khác để điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) và ung thư tinh hoàn kháng trị theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
2. Celoside 100 được sử dụng bằng đường nào?
Celoside 100 chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế. Thuốc phải được pha loãng và truyền đúng tốc độ theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
3. Tác dụng phụ thường gặp của Celoside 100 là gì?
Các tác dụng phụ thường gặp gồm giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, buồn nôn, nôn, rụng tóc và mệt mỏi. Người bệnh cần được theo dõi công thức máu định kỳ trong quá trình điều trị.
4. Cần lưu ý gì khi sử dụng Celoside 100?
Người bệnh cần theo dõi công thức máu, chức năng gan và thận, đồng thời báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, chảy máu bất thường, khó thở hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng.
5. Celoside 100 có dùng được cho phụ nữ mang thai không?
Không. Celoside 100 có thể gây hại cho thai nhi nên không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai. Nam và nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau thời gian điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời