tdoctor
tdoctor

Celoside 100 trị ung thư tinh hoàn kháng trị

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Celon Laboratories Ltd, Celon Laboratories Ltd
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Dung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 5ml
Hoạt chất

 Etoposid

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP451095
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Nguyễn Tất Thành. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Celoside 100

    Thành phần trong mỗi lọ Celoside 100 5ml gồm:

    Etoposide hàm lượng 100mg

    Các tá dược vừa đủ 5ml

    2 Tác dụng - Chỉ định Celoside 100

    2.1 Tác dụng

    Celoside 100 chứa Etoposide 100mg/5ml, là thuốc hóa trị thuộc nhóm dẫn chất podophyllotoxin. Thuốc ức chế enzym topoisomerase II, gây đứt gãy DNA, từ đó ngăn cản quá trình phân chia và phát triển của tế bào ung thư, dẫn đến chết tế bào ung thư.

    2.2 Chỉ định

    Celoside 100 được chỉ định phối hợp với các thuốc hóa trị khác trong các trường hợp:

    • Ung thư tinh hoàn kháng trị (Refractory testicular tumors) ở bệnh nhân đã được điều trị bằng phẫu thuật, hóa trị hoặc xạ trị nhưng bệnh vẫn tiến triển hoặc tái phát.
    • Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer - SCLC) như một phần của phác đồ điều trị bước đầu, phối hợp với các thuốc hóa trị khác.

    Lưu ý: Celoside 100 là thuốc hóa trị kê đơn, chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu và được truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế có đủ điều kiện theo dõi và xử trí các phản ứng bất lợi.

    Hình minh họa công dụng của thuốc Celoside 100

    Công dụng của thuốc Celoside 100

    3 Liều dùng - Cách dùng Celoside 100

    3.1 Liều dùng

    Ung thư tinh hoàn kháng trị (phối hợp với các thuốc hóa trị khác):

    • 50-100mg/m²/ngày, truyền tĩnh mạch vào ngày 1-5 của chu kỳ điều trị.
    • Hoặc 100mg/m² vào ngày 1, 3 và 5.

    Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC):

    • 35mg/m²/ngày trong 4 ngày
    • Hoặc 50mg/m²/ngày trong 5 ngày, phối hợp với các thuốc hóa trị khác.

    Chu kỳ điều trị thường được lặp lại sau 3-4 tuần, khi người bệnh đã hồi phục độc tính huyết học và các tác dụng không mong muốn khác.

    3.2 Cách dùng

    Chỉ dùng đường truyền tĩnh mạch.

    Pha loãng thuốc trước khi truyền theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

    Truyền trong khoảng 30-60 phút; không tiêm tĩnh mạch nhanh (IV bolus) để giảm nguy cơ hạ huyết áp.

    Theo dõi công thức máu, chức năng gan và thận trước mỗi chu kỳ để điều chỉnh liều khi cần.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Chỉ sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

    Theo dõi công thức máu định kỳ do nguy cơ ức chế tủy xương (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu).

    Kiểm tra chức năng gan và thận trước và trong quá trình điều trị; điều chỉnh liều khi cần.

    Truyền tĩnh mạch đúng tốc độ khuyến cáo, không tiêm tĩnh mạch nhanh để hạn chế nguy cơ hạ huyết áp.

    Theo dõi các dấu hiệu quá mẫn hoặc phản vệ trong khi truyền thuốc.

    Thận trọng ở bệnh nhân đang nhiễm trùng, suy gan, suy thận hoặc đã điều trị bằng hóa trị/xạ trị trước đó.

    Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, chảy máu bất thường, khó thở hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Không sử dụng cho phụ nữ mang thai trừ khi thật cần thiết; người bệnh cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau khi điều trị.

    5 Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

    Không để đông lạnh.
    Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng.
    Sau khi pha loãng, dung dịch truyền nên sử dụng ngay hoặc bảo quản theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất và cơ sở y tế.
    Để xa tầm tay trẻ em. Không sử dụng thuốc khi đã quá hạn hoặc dung dịch có dấu hiệu đổi màu, xuất hiện cặn.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với etoposide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Chống chỉ định ở bệnh nhân có tiền sử phản ứng quá mẫn nghiêm trọng với etoposide.

    Không khuyến cáo sử dụng cho người bị ức chế tủy xương nặng nếu chưa được bác sĩ đánh giá lợi ích và nguy cơ.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp:

    • Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.
    • Buồn nôn, nôn, chán ăn.
    • Rụng tóc.
    • Mệt mỏi, sốt.

    Ít gặp hoặc nghiêm trọng:

    • Phản ứng quá mẫn, phản vệ.
    • Hạ huyết áp khi truyền nhanh.
    • Tăng men gan.
    • Nhiễm trùng nặng do giảm bạch cầu.

    Hiếm gặp: bệnh bạch cầu cấp thứ phát.

    8 Tương tác thuốc

    Cisplatin: làm tăng độc tính và giảm độ thanh thải etoposide.

    Cyclosporin: làm tăng nồng độ etoposide trong huyết tương.

    Warfarin: có thể tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi INR.

    Thuốc hoặc liệu pháp ức chế tủy xương (hóa trị, xạ trị): tăng nguy cơ độc tính trên tủy.

    Tránh sử dụng vắc xin sống trong thời gian điều trị.

    9 Cơ chế tác dụng

    Celoside 100 chứa Etoposide, một dẫn chất bán tổng hợp của podophyllotoxin. Sau khi vào cơ thể, thuốc ức chế enzym topoisomerase II, khiến các sợi DNA không thể nối lại sau khi bị cắt trong quá trình sao chép. Điều này dẫn đến tích lũy các đứt gãy DNA, làm ngừng chu kỳ tế bào (chủ yếu ở pha S và G2) và kích hoạt quá trình chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư. Nhờ đó, thuốc giúp ức chế sự phát triển và lan rộng của khối u.

    10 Thuốc thay thế

    Một số thuốc chứa cùng hoạt chất hoặc có thể được lựa chọn trong cùng phác đồ điều trị gồm:

    • Etopophos (Etoposide phosphate for Injection).
    • Vepesid (Etoposide Injection).

    Các thuốc hóa trị khác theo chỉ định như Topotecan, Irinotecan hoặc Paclitaxel (không tự ý thay thế, việc lựa chọn phụ thuộc loại ung thư và phác đồ điều trị).

    11 Ưu điểm

    Hiệu quả trong điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư tinh hoàn khi phối hợp hóa trị.

    Được sử dụng rộng rãi trong nhiều phác đồ điều trị chuẩn.

    Có thể phối hợp với nhiều thuốc hóa trị khác để tăng hiệu quả điều trị.

    12 Nhược điểm

    Nguy cơ ức chế tủy xương cao, cần theo dõi xét nghiệm máu thường xuyên.

    Có thể gây buồn nôn, rụng tóc và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    Chỉ sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch tại cơ sở y tế.

    Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

    Câu hỏi thường gặp
    • 1. Celoside 100 được chỉ định điều trị những bệnh gì?

    • 2. Celoside 100 được sử dụng bằng đường nào?

    • 3. Tác dụng phụ thường gặp của Celoside 100 là gì?

    • 4. Cần lưu ý gì khi sử dụng Celoside 100?

    • 5. Celoside 100 có dùng được cho phụ nữ mang thai không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image