tdoctor
tdoctor

Capetero 500 điều trị ung thư vú

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Hetero Labs Limited, Hetero Labs Limited
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

Capecitabin

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP989597
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Capetero 500

    Hoạt chất chính: Capecitabine.

    Hàm lượng: Mỗi viên nén bao phim chứa 500mg Capecitabine.

    Dạng bào chế: Viên nén bao phim dùng đường uống.

    Tá dược: Lactose khan, croscarmellose natri, hypromellose, cellulose vi tinh thể, magnesi stearat và lớp màng bao phim vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Capetero 500

    Tác dụng: Capecitabine bản chất là một tiền chất không có độc tính. Khi đi vào cơ thể và đến các mô khối u, nhờ nồng độ cao của enzyme thymidine phosphorylase tại đây, thuốc mới được chuyển hóa thành chất độc tế bào 5-fluorouracil (5-FU). Chất này ức chế sự tổng hợp DNA, kìm hãm tế bào ung thư nhân lên và tiêu diệt chúng.

    Chỉ định:

    Ung thư vú tiến triển tại chỗ hoặc di căn (đơn trị liệu hoặc kết hợp với Docetaxel sau khi đã thất bại với phác đồ hóa trị trước đó).

    Điều trị bổ trợ ung thư đại tràng giai đoạn III sau phẫu thuật.

    Ung thư trực tràng và ung thư dạ dày di căn.

    Capetero 500 điều trị ung thư vú

    Capetero 500 điều trị ung thư vú

    3 Liều dùng - Cách dùng Capetero 500

    3.1 Liều dùng

    • Liều lượng của Capetero 500 được bác sĩ tính toán chính xác dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (m2).
    • Liều tiêu chuẩn: 1250 mg/m2, uống 2 lần mỗi ngày (sáng và tối).
    • Chu kỳ điều trị: Thường uống thuốc liên tục trong 14 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày (tạo thành một chu kỳ 21 ngày).
    • Đối với bệnh nhân bị suy thận trung bình (độ thanh thải creatinine từ 30-50 ml/phút), liều dùng sẽ được giảm xuống còn 75% so với liều tiêu chuẩn.

    3.2 Cách dùng

    • Bắt buộc phải uống thuốc trong vòng 30 phút sau bữa ăn (thường là sau bữa sáng và bữa tối) để tối ưu hóa sự hấp thu và giảm kích ứng dạ dày.
    • Nuốt trọn viên thuốc với một cốc nước lọc. Không được bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên nén bao phim.
    • Nếu bệnh nhân khó nuốt, có thể hòa tan viên thuốc trong khoảng 200ml nước ấm, khuấy đều và uống ngay (lưu ý người pha thuốc nên mang găng tay để tránh phơi nhiễm hóa chất).

    3.3 Xử trí quá liều

    Uống quá liều sẽ gây buồn nôn, nôn mửa dữ dội, tiêu chảy cấp, xuất huyết tiêu hóa và ức chế tủy xương trầm trọng.

    Xử trí: Không có thuốc giải độc. Cần ngừng thuốc ngay, nhập viện để bù nước điện giải, dùng thuốc chống nôn và theo dõi sát sao công thức máu.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Hội chứng bàn tay - bàn chân: Đây là độc tính ngoài da rất phổ biến của Capecitabine. Gây đỏ, sưng, tê buốt và bong tróc da ở lòng bàn tay, bàn chân. Nếu sưng đau cản trở sinh hoạt, phải ngừng thuốc và báo bác sĩ.
    • Thiếu hụt enzyme DPD: Bệnh nhân thiếu hụt enzyme dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) bẩm sinh tuyệt đối không được dùng thuốc này vì sẽ gây độc tính nguy hiểm đến tính mạng ngay ở liều đầu tiên.
    • Mất nước do tiêu chảy: Thuốc có thể gây tiêu chảy nặng, bệnh nhân cần uống bù nước liên tục để phòng ngừa suy thận cấp do mất nước.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định Capetero 500. Hóa chất này gây độc cho phôi thai và gây dị tật thai nhi. Bắt buộc dùng biện pháp tránh thai an toàn trong thời gian uống thuốc và 6 tháng sau liều cuối cùng.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Phải ngừng cho con bú vì thuốc được bài tiết qua sữa mẹ, Capetero 500 gây độc cho hệ tiêu hóa và máu của trẻ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản hộp thuốc Capetero 500  ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.

    Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Đặt thuốc ở vị trí cao, xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.

    6 Chống chỉ định

    • Người bệnh mẫn cảm hoặc dị ứng với Capecitabine, Fluorouracil (5-FU) hoặc bất kỳ tá dược nào.
    • Bệnh nhân bị suy thận nặng (độ thanh thải creatinine dưới 30 ml/phút).
    • Người bị thiếu hụt enzyme DPD.
    • Phụ nữ có thai và đang cho con bú.
    • Không dùng chung với thuốc Brivudine (điều trị zona thần kinh).

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Hội chứng bàn tay - bàn chân, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng, đau bụng, mệt mỏi, chán ăn, sụt cân.
    • Phổ biến: Giảm bạch cầu (dễ nhiễm trùng), giảm tiểu cầu, rụng tóc (thường ở mức độ nhẹ), nhức đầu, rối loạn vị giác.
    • Nghiêm trọng (Cần cấp cứu): Độc tính trên tim (nhồi máu cơ tim, loạn nhịp tim), tiêu chảy cấp tính gây mất nước, xuất huyết tiêu hóa.

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc chống đông máu Warfarin: Capecitabine làm tăng mạnh tác dụng của Warfarin, dẫn đến rối loạn đông máu và xuất huyết nguy hiểm. Phải theo dõi sát chỉ số INR nếu dùng chung.
    • Thuốc chống động kinh Phenytoin: Nồng độ Phenytoin trong máu có thể tăng cao gây ngộ độc khi dùng cùng phác đồ này.
    • Thuốc kháng axit dạ dày (chứa Nhôm và Magie): Làm tăng nồng độ Capecitabine trong máu. Cần uống cách xa nhau ít nhất 2 giờ.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Thuốc biệt dược gốc: Xeloda 500mg (của hãng Roche).
    • Các loại thuốc generic khác: Capturol 500mg, Capecitabine 500.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Capecitabine là một carbamate fluoropyrimidine được thiết kế dùng đường uống. Bản thân nó không có tác dụng tiêu diệt tế bào. Sau khi uống, thuốc trải qua 3 bước chuyển hóa nhờ các enzyme trong gan và khối u. Bước cuối cùng diễn ra ngay tại mô khối u nhờ enzyme thymidine phosphorylase (enzyme này có nồng độ ở mô ung thư cao gấp nhiều lần mô lành). Việc giải phóng chất độc 5-FU trực tiếp tại khối u giúp tiêu diệt tế bào ung thư mạnh mẽ đồng thời giảm thiểu độc tính lên các tế bào khỏe mạnh của cơ thể.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Capetero 500 Hấp thu nhanh và mạnh qua đường tiêu hóa. Thức ăn làm giảm nhẹ nồng độ đỉnh của thuốc nhưng lại cần thiết để giảm tác dụng phụ trên dạ dày. Nồng độ đỉnh đạt được sau khoảng 1,5 đến 2 giờ.

    Phân bố: Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương khoảng 54%, chủ yếu là albumin.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa qua gan (thành 5'-DFCR và 5'-DFUR) và chuyển hóa ở mô khối u thành chất có hoạt tính 5-FU.

    Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 95,5%). Thời gian bán thải (T1/2) của Capecitabine và 5-FU rất ngắn, chỉ khoảng 0,75 giờ.

    11 Mua thuốc Capetero 500 giá bao nhiêu?

    Sản phẩm Capetero 500 hiện nay đang được phân phối ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá cùng các chương trình ưu đãi, hãy liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là hóa chất dạng viên uống tiện lợi, bệnh nhân có thể điều trị tại nhà, không cần phải chịu đau đớn truyền tĩnh mạch nhiều giờ tại bệnh viện.
    • Cơ chế giải phóng hóa chất 5-FU tập trung tại mô khối u, giúp thuốc nhắm đích tốt hơn và hạn chế tổn thương toàn thân.

    13 Nhược điểm

    • Tác dụng phụ hội chứng bàn tay - bàn chân xảy ra rất phổ biến, gây đau đớn, bong tróc da và ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt hàng ngày.
    • Gây rối loạn tiêu hóa (đặc biệt là tiêu chảy) khá nặng nề ở một số bệnh nhân.
    Câu hỏi thường gặp
    • Uống Capetero 500 lúc đói hay no thì tốt hơn?

    • Đang dùng Capetero 500 mà lòng bàn tay, bàn chân bị đỏ và bong tróc da thì làm sao?

    • Tại sao liệu trình uống Capetero 500 lại có 7 ngày nghỉ?

    • Lỡ quên uống một cữ Capetero 500 thì cữ sau có uống bù gấp đôi không?

    • Uống Capetero 500 có bị rụng tóc trọc đầu toàn bộ không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image