tdoctor
tdoctor

Bronchonib 150 thuốc điều trị bệnh xơ hóa

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX BDR Pharmaceuticals, BDR Pharmaceuticals
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

 Nintedanib

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP183693
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Bronchonib 150

    Trong mỗi viên Bronchonib 150 có chứa:

    Hoạt chất: Nintedanib

    Hàm lượng: 150mg

    Dạng bào chế: Viên nang

    Tá dược: Dầu triglyceride chuỗi trung bình, lecithin (đậu nành), gelatin, glycerol và chất tạo màu vỏ nang vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Bronchonib 150

    Tác dụng: Nintedanib là một chất ức chế đa enzyme Tyrosine Kinase (TKI). Thuốc khóa chặt các thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGFR), nguyên bào sợi (FGFR) và nguồn gốc tiểu cầu (PDGFR). Cơ chế này giúp ngăn chặn sự hình thành các mạch máu mới nuôi dưỡng khối u ung thư, đồng thời ức chế quá trình tăng sinh nguyên bào sợi, làm chậm lại quá trình xơ hóa ở phổi.

    Chỉ định:

    Xơ phổi vô căn (IPF) ở người lớn.

    Các bệnh phổi kẽ xơ hóa mãn tính khác có kiểu hình tiến triển.

    Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển tại chỗ, di căn hoặc tái phát có mô học biểu mô tuyến (dùng kết hợp với hóa chất Docetaxel).

    Bronchonib 150mg điều trị bệnh xơ hóa

    Bronchonib 150mg điều trị bệnh xơ hóa

    3 Liều dùng - Cách dùng Bronchonib 150

    3.1 Liều dùng

    • Liều dùng do bác sĩ chuyên khoa chỉ định dựa trên tình trạng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
    • Liều tiêu chuẩn (cho xơ phổi vô căn): 150mg/lần, uống 2 lần mỗi ngày (tổng liều 300mg/ngày), cách nhau khoảng 12 giờ.
    • Liều cho ung thư phổi (kết hợp Docetaxel): Thường dùng 200mg x 2 lần/ngày, uống vào các ngày từ 2 đến 21 của chu kỳ điều trị Docetaxel chuẩn 21 ngày. Tuy nhiên, nếu bệnh nhân không dung nạp, bác sĩ có thể giảm xuống liều 150mg x 2 lần/ngày.
    • Trường hợp bị tiêu chảy nặng hoặc tăng men gan, bác sĩ sẽ yêu cầu tạm ngừng thuốc hoặc giảm liều.

    3.2 Cách dùng

    • Bắt buộc phải uống viên thuốc cùng với thức ăn để đảm bảo hấp thu tốt và giảm kích ứng dạ dày.
    • Nuốt trọn nguyên viên nang với một ly nước lọc.
    • Tuyệt đối không nhai, nghiền nát hoặc cắn vỡ viên nang nang mềm.

    3.3 Xử trí quá liều

    Uống quá liều sẽ làm gia tăng dữ dội các độc tính trên hệ tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy cấp) và làm men gan tăng vọt.

    Xử trí: Không có chất giải độc đặc hiệu. Cần ngừng sử dụng ngay lập tức, bù nước điện giải và theo dõi sát sao chức năng gan tại bệnh viện.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Chức năng gan: Thuốc Bronchonib 150 chuyển hóa mạnh qua gan và gây độc tính tăng men gan rất phổ biến. Bắt buộc phải xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, Bilirubin) trước khi điều trị và định kỳ hàng tháng.
    • Tiêu chảy: Đây là phản ứng phụ cực kỳ phổ biến. Cần dự trữ sẵn thuốc Loperamide và dùng ngay khi có dấu hiệu đi ngoài lỏng để tránh mất nước.
    • Nguy cơ chảy máu và thủng ruột: Hoạt chất này ức chế tạo mạch máu nên làm tăng nguy cơ chảy máu, cản trở liền vết thương hoặc gây thủng dạ dày ruột. Thận trọng ở người mới phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc chống đông máu.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định. Thuốc gây quái thai và độc tính chết phôi. Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ phải dùng biện pháp tránh thai độ tin cậy cao trong khi dùng thuốc và ít nhất 3 tháng sau liều cuối cùng.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Phải ngừng cho con bú do thuốc bài tiết qua sữa mẹ gây độc cho trẻ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản hộp thuốc Bronchonib 150 ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C.

    Tránh ánh sáng mặt trời và môi trường ẩm ướt. Vì là viên nang mềm, thuốc dễ bị chảy nhão nếu để ở nơi quá nóng. Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Nintedanib, lạc (đậu phộng) hoặc đậu nành (do tá dược có chứa lecithin đậu nành).
    • Phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.
    • Bệnh nhân suy gan mức độ trung bình và nặng.

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tăng men gan, chán ăn, sụt cân.

    Phổ biến: Chảy máu (thường là chảy máu cam), tăng huyết áp, rụng tóc, đau đầu.

    Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ ngay): Thủng dạ dày ruột (đau bụng dữ dội), nhồi máu cơ tim, vàng da vàng mắt do suy gan cấp.

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc ức chế P-gp mạnh (như Ketoconazole, Erythromycin): Làm tăng nồng độ Nintedanib trong máu, gây gia tăng tác dụng phụ ngộ độc gan và tiêu chảy.
    • Thuốc cảm ứng P-gp mạnh (như Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin): Làm giảm mạnh nồng độ thuốc, khiến phác đồ điều trị bị mất tác dụng.
    • Thuốc chống đông máu (Warfarin, Aspirin): Dùng chung làm tăng nguy cơ chảy máu xuất huyết.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Thuốc biệt dược gốc: Ofev 150mg, Vargatef 150mg (của hãng Boehringer Ingelheim).
    • Các dòng thuốc generic khác: Nindanib 150.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Nintedanib là một chất ức chế phân tử nhỏ nhắm vào các thụ thể kinase. Trong xơ phổi vô căn, thuốc chẹn các thụ thể FGFR, PDGFR và VEGFR, từ đó ngăn chặn sự nhân lên và di cư của các nguyên bào sợi ở phổi, làm giảm việc tạo ra mô sẹo và kìm hãm sự suy giảm chức năng phổi. Trong ung thư phổi, việc ức chế các thụ thể này cắt đứt tín hiệu sinh tạo mạch máu mới, khiến khối u bị bỏ đói và ngưng phát triển.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Hấp thu nhanh sau khi uống nhưng sinh khả dụng tuyệt đối khá thấp (chỉ khoảng 4.7%) do bị chuyển hóa bước đầu qua gan mạnh mẽ. Thức ăn làm tăng sự hấp thu của thuốc lên khoảng 20%.

    Phân bố: Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 97.8%), phân bố rộng rãi vào các mô.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan bằng cách phân cắt este giải phóng gốc tự do, sau đó glucuronid hóa bởi enzyme UGT. Rất ít qua hệ enzyme CYP450.

    Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua đường mật vào phân (khoảng 93,4%). Thời gian bán thải (T1/2) ở giai đoạn cuối là từ 10 đến 15 giờ.

    11 Mua thuốc Bronchonib 150 giá bao nhiêu?

    Sản phẩm Bronchonib 150 hiện nay đang được phân phối ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá cùng các chương trình ưu đãi, hãy liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Bronchonib 150 là một trong số rất ít thuốc hiện nay chứng minh được hiệu quả làm chậm tiến triển của bệnh xơ phổi vô căn (căn bệnh trước đây gần như vô phương cứu chữa).
    • Dạng viên nang uống tiện lợi, người bệnh có thể điều trị tại nhà thay vì nằm viện.

    13 Nhược điểm

    • Tác dụng phụ Bronchonib 150 trên hệ tiêu hóa (nhất là tiêu chảy) và độc tính trên gan xảy ra ở đại đa số bệnh nhân, buộc phải theo dõi y tế liên tục.
    • Chi phí điều trị dài hạn rất cao do đây là dòng thuốc nhắm đích chuyên biệt.
    Câu hỏi thường gặp
    • Uống Bronchonib 150 lúc bụng đói có được không?

    • Nổi mẩn đỏ và ngứa sau khi uống thuốc Bronchonib 150 là bị gì?

    • Đàn ông uống loại thuốc Bronchonib 150 có ảnh hưởng đến khả năng sinh con không?

    • Viên nang mềm khó nuốt quá, cắt vỏ chích lấy dịch bên trong ra uống được không?

    • Trẻ em bị xơ phổi có dùng được thuốc Bronchonib 150 không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image