tdoctor
tdoctor

Bleomycin Bidiphar 15U điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX BIDIPHAR, Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định(Bidiphar)
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Bột đông khô pha tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ
Hoạt chất

Bleomycin 15U

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP609307
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Bleomycin Bidiphar 15U

    Mỗi lọ thuốc bột đông khô để pha tiêm Bleomycin Bidiphar 15U chứa hoạt chất là Bleomycin 15U (dưới dạng Bleomycin sulfat).

    2 Tác dụng - Chỉ định Bleomycin Bidiphar 15U

    Thuốc Bleomycin Bidiphar 15U được sử dụng trong các trường hợp sau:

    • Điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy ảnh hưởng đến các cơ quan như miệng, mũi, thanh quản, thực quản, bộ phận sinh dục ngoài, cổ tử cung, và da.
    • Điều trị u hắc tố ác tính và ung thư tinh hoàn.
    • Điều trị u lympho Hodgkin hoặc không Hodgkin, bao gồm cả các bệnh lý nấm.
    • Sử dụng như một tác nhân gây xơ hóa trong điều trị tràn dịch màng phổi ác tính.
    • Bleomycin cũng có thể được dùng làm lựa chọn hàng hai cho các trường hợp u hắc tố ác tính có di căn, ung thư biểu mô ở tuyến giáp, phổi, bàng quang, ung thư dương vật, u lympho không Hodgkin, và ung thư tế bào mầm ở buồng trứng.

    Công dụng Bleomycin Bidiphar 15U

    Công dụng của thuốc Bleomycin Bidiphar 15U

    3 Liều dùng - Cách dùng Bleomycin Bidiphar 15U

    3.1. Liều dùng

    Ung thư biểu mô tế bào vảy: Liều khuyến cáo là 0,25–0,5 đơn vị USP/kg thể trọng (tương đương 10–20 đơn vị USP/m² diện tích cơ thể), sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, với tần suất 1–2 lần mỗi tuần.

    Ung thư tinh hoàn: Thuốc được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, liều 0,25–0,5 đơn vị USP/kg (tương đương 10–20 đơn vị USP/m²) từ 1–2 lần mỗi tuần. Đáp ứng điều trị thường được ghi nhận sau khoảng 2 tuần sử dụng thuốc.

    Bệnh Hodgkin: Bleomycin được sử dụng phối hợp với Doxorubicin, Vinblastine và Dacarbazine theo phác đồ ABVD. Điều trị được bắt đầu bằng hai liều thử, mỗi liều 2 đơn vị USP để đánh giá khả năng dung nạp. Nếu không xuất hiện phản ứng nghiêm trọng trong vòng 4–6 giờ, có thể tiếp tục điều trị với liều chuẩn 0,25–0,5 đơn vị USP/kg (10–20 đơn vị USP/m²), dùng 1–2 lần mỗi tuần. Khi khối u giảm khoảng 50% kích thước, chuyển sang liều duy trì 1 đơn vị USP/ngày hoặc 5 đơn vị USP/tuần bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.

    Tràn dịch màng phổi ác tính: Trước khi sử dụng thuốc cần dẫn lưu hết dịch màng phổi và xác nhận phổi đã giãn nở hoàn toàn. Sau đó, pha Bleomycin với 50–100 mL dung dịch Natri clorid 0,9% và đưa vào khoang màng phổi thông qua ống thông. Liều khuyến cáo là 50–60 đơn vị USP, không vượt quá 1 đơn vị USP/kg thể trọng hoặc 40 đơn vị USP/m² ở người cao tuổi.

    Điều trị phối hợp với xạ trị: Bleomycin được sử dụng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch với liều 3–4 đơn vị USP/m², dùng 5 ngày mỗi tuần trong suốt thời gian tiến hành xạ trị.

    3.2. Cách dùng

    Bleomycin Bidiphar 15U có thể được sử dụng qua nhiều đường dùng khác nhau, bao gồm tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm động mạch và tiêm vào khoang màng phổi, tùy theo chỉ định điều trị và tình trạng lâm sàng của người bệnh.

    Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được chụp X-quang phổi định kỳ hằng tuần để theo dõi sớm các thay đổi ở nhu mô phổi và phát hiện kịp thời các dấu hiệu độc tính trên phổi do Bleomycin gây ra.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Liều dùng của Bleomycin Bidiphar 15U cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh, khả năng dung nạp của từng bệnh nhân và đáp ứng điều trị nhằm đạt hiệu quả tối ưu đồng thời giảm thiểu nguy cơ tác dụng không mong muốn.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Theo dõi chức năng phổi trước khi điều trị và định kỳ trong quá trình sử dụng thuốc.
    Chụp X-quang phổi hằng tuần hoặc theo chỉ định để phát hiện sớm tổn thương phổi. Nếu phát hiện thay đổi trong phổi, cần ngừng thuốc ngay và điều trị kịp thời bằng kháng sinh và steroid.
    Kiểm tra chức năng thận trước và trong quá trình điều trị.
    Không nên vượt quá tổng liều tích lũy khuyến cáo vì nguy cơ xơ hóa phổi tăng theo liều.
    Thận trọng ở người cao tuổi, người có bệnh phổi hoặc suy giảm chức năng thận.
    Gây mê: Bệnh nhân đã sử dụng bleomycin có nguy cơ cao bị suy hô hấp cấp sau phẫu thuật. Để giảm thiểu nguy cơ, khuyến cáo sử dụng oxy với nồng độ thấp (<0,25) và hạn chế truyền dịch.
    Thông báo cho bác sĩ gây mê nếu người bệnh đã từng sử dụng Bleomycin trước khi tiến hành phẫu thuật.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Không khuyến cáo sử dụng

    5 Bảo quản

    Bảo quản trong lọ kín ở nhiệt độ từ 2°C – 8°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng để đảm bảo độ ổn định của hoạt chất. 

    Sau khi pha loãng dung môi để hoàn nguyên thuốc, dung dịch pha loãng có thể giữ ổn định trong vòng 24 giờ ở nhiệt độ phòng. Tuy nhiên, để giảm nguy cơ nhiễm vi sinh vật, dung dịch hoàn nguyên nên được sử dụng ngay sau khi pha chế. Nếu cần bảo quản dung dịch pha, nên giữ ở nhiệt độ 2°C – 8°C và đảm bảo không sử dụng quá thời gian khuyến cáo.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với Bleomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Bệnh nhân mắc bệnh phổi nặng hoặc có tiền sử xơ phổi do Bleomycin.

    Phụ nữ mang thai 

    Phụ nữ đang cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Bleomycin Bidiphar 15U có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, trong đó độc tính trên phổi là biến chứng nghiêm trọng và cần được theo dõi chặt chẽ. Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như ho khan, khó thở, sốt, viêm phổi kẽ hoặc xơ hóa phổi, đặc biệt khi tổng liều tích lũy cao, ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Ngoài ra, thuốc có thể gây sốt, ớn lạnh sau khi dùng, buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, viêm hoặc loét niêm mạc miệng, phát ban, ngứa, tăng sắc tố da, dày sừng, rụng tóc nhẹ và đau tại vị trí tiêm.

    Trong một số trường hợp hiếm gặp, Bleomycin có thể gây phản ứng phản vệ, đặc biệt ở bệnh nhân u lympho trong những lần dùng đầu tiên. Các biến chứng khác như hội chứng Raynaud, giảm tưới máu đầu chi hoặc tổn thương mạch máu cũng đã được ghi nhận. Khi xuất hiện các triệu chứng như khó thở, ho kéo dài, sốt, đau ngực hoặc phản ứng dị ứng, người bệnh cần được đánh giá và xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Cisplatin: Làm giảm độ thanh thải Bleomycin, làm tăng nguy cơ độc tính trên phổi.

    Các thuốc hóa trị khác như Vinblastine, Cyclophosphamide, Methotrexate hoặc Doxorubicin có thể làm tăng độc tính khi phối hợp.

    Phenytoin: Các thuốc độc tế bào có thể làm giảm sự hấp thu của Phenytoin.

    Clozapin: Không nên sử dụng đồng thời với bleomycin vì nguy cơ mất bạch cầu hạt tăng cao.

    Tương kỵ với cation hóa trị II (như đồng) và các hợp chất chứa nhóm sulfhydryl. Bleomycin không nên được pha với các dung dịch chứa Glucose vì nó có thể mất hoạt tính.

    Xạ trị, đặc biệt ở vùng ngực, làm tăng nguy cơ viêm phổi và xơ hóa phổi.

    Oxy nồng độ cao trong quá trình gây mê hoặc hồi sức có thể làm tăng nguy cơ tổn thương phổi ở bệnh nhân đã điều trị bằng Bleomycin.

    Thuốc gây độc trên thận có thể làm giảm thải trừ Bleomycin và tăng nguy cơ tích lũy thuốc.

    9 Sản phẩm thay thế

    Bleocip-15U – Cipla Ltd. (Bleomycin sulfate 15 IU).

    Bleosted 15 – Halsted Pharma Pvt. Ltd. (Bleomycin sulfate 15 IU).

    Bleocin – Nippon Kayaku Co., Ltd. (Bleomycin sulfate).

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Bleomycin là kháng sinh chống ung thư thuộc nhóm glycopeptide có tác dụng gây độc tế bào bằng cách gắn với DNA và tạo phức với ion kim loại, từ đó hình thành các gốc tự do gây đứt gãy một hoặc hai mạch DNA. Quá trình này làm ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein, ngăn cản sự phân chia của tế bào ung thư. Bleomycin phát huy tác dụng mạnh nhất ở pha G2 và M của chu kỳ tế bào và có hiệu quả cao trong điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư tinh hoàn và các bệnh lý u lympho.

    10.2 Dược động học

    Sau khi tiêm, Bleomycin phân bố nhanh vào nhiều mô, đặc biệt là phổi, da, thận và hệ bạch huyết. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức thấp và được bất hoạt bởi enzym bleomycin hydrolase. Do hoạt tính của enzym này thấp tại phổi và da, đây là những cơ quan dễ xảy ra độc tính khi điều trị. Bleomycin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2–4 giờ ở người có chức năng thận bình thường và kéo dài đáng kể ở bệnh nhân suy thận.

    11 Bleomycin Bidiphar 15U giá bao nhiêu?

    Bleomycin Bidiphar 15U hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Hiệu quả đối với nhiều loại ung thư như u lympho, ung thư tinh hoàn và ung thư biểu mô tế bào vảy.

    Ít gây ức chế tủy xương hơn so với nhiều thuốc hóa trị khác.

    Có thể phối hợp với nhiều phác đồ hóa trị và xạ trị.

    Có nhiều đường dùng, phù hợp với nhiều chỉ định lâm sàng.

    Được sử dụng hiệu quả trong điều trị tràn dịch màng phổi ác tính bằng phương pháp gây dính màng phổi.

    13 Nhược điểm

    Nguy cơ độc tính trên phổi cao, đặc biệt khi tổng liều tích lũy lớn.

    Chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế bởi nhân viên y tế có chuyên môn.

    Có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.

    Câu hỏi thường gặp
    • Vì sao cần theo dõi phổi trong quá trình điều trị bằng Bleomycin Bidiphar 15U?

    • Nếu xuất hiện khó thở khi đang dùng Bleomycin Bidiphar 15U thì cần làm gì?

    • Người bệnh có cần xét nghiệm gì trong quá trình điều trị Bleomycin Bidiphar 15U không?

    • Có cần lưu ý gì trước khi phẫu thuật khi đã dùng Bleomycin Bidiphar 15U không?

    • Khi nào cần liên hệ ngay với bác sĩ trong quá trình dùng Bleomycin Bidiphar 15U?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image