Bleomycin Bidiphar 15U điều trị ung thư
| Thương hiệu, NSX | BIDIPHAR, Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định(Bidiphar) |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Bleomycin 15U |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | SP609307 |
| Chuyên mục | Ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Bleomycin Bidiphar 15U
Mỗi lọ thuốc bột đông khô để pha tiêm Bleomycin Bidiphar 15U chứa hoạt chất là Bleomycin 15U (dưới dạng Bleomycin sulfat).
2 Tác dụng - Chỉ định Bleomycin Bidiphar 15U
Thuốc Bleomycin Bidiphar 15U được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy ảnh hưởng đến các cơ quan như miệng, mũi, thanh quản, thực quản, bộ phận sinh dục ngoài, cổ tử cung, và da.
- Điều trị u hắc tố ác tính và ung thư tinh hoàn.
- Điều trị u lympho Hodgkin hoặc không Hodgkin, bao gồm cả các bệnh lý nấm.
- Sử dụng như một tác nhân gây xơ hóa trong điều trị tràn dịch màng phổi ác tính.
- Bleomycin cũng có thể được dùng làm lựa chọn hàng hai cho các trường hợp u hắc tố ác tính có di căn, ung thư biểu mô ở tuyến giáp, phổi, bàng quang, ung thư dương vật, u lympho không Hodgkin, và ung thư tế bào mầm ở buồng trứng.

Công dụng của thuốc Bleomycin Bidiphar 15U
3 Liều dùng - Cách dùng Bleomycin Bidiphar 15U
3.1. Liều dùng
Ung thư biểu mô tế bào vảy: Liều khuyến cáo là 0,25–0,5 đơn vị USP/kg thể trọng (tương đương 10–20 đơn vị USP/m² diện tích cơ thể), sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da, với tần suất 1–2 lần mỗi tuần.
Ung thư tinh hoàn: Thuốc được dùng bằng đường tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, liều 0,25–0,5 đơn vị USP/kg (tương đương 10–20 đơn vị USP/m²) từ 1–2 lần mỗi tuần. Đáp ứng điều trị thường được ghi nhận sau khoảng 2 tuần sử dụng thuốc.
Bệnh Hodgkin: Bleomycin được sử dụng phối hợp với Doxorubicin, Vinblastine và Dacarbazine theo phác đồ ABVD. Điều trị được bắt đầu bằng hai liều thử, mỗi liều 2 đơn vị USP để đánh giá khả năng dung nạp. Nếu không xuất hiện phản ứng nghiêm trọng trong vòng 4–6 giờ, có thể tiếp tục điều trị với liều chuẩn 0,25–0,5 đơn vị USP/kg (10–20 đơn vị USP/m²), dùng 1–2 lần mỗi tuần. Khi khối u giảm khoảng 50% kích thước, chuyển sang liều duy trì 1 đơn vị USP/ngày hoặc 5 đơn vị USP/tuần bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.
Tràn dịch màng phổi ác tính: Trước khi sử dụng thuốc cần dẫn lưu hết dịch màng phổi và xác nhận phổi đã giãn nở hoàn toàn. Sau đó, pha Bleomycin với 50–100 mL dung dịch Natri clorid 0,9% và đưa vào khoang màng phổi thông qua ống thông. Liều khuyến cáo là 50–60 đơn vị USP, không vượt quá 1 đơn vị USP/kg thể trọng hoặc 40 đơn vị USP/m² ở người cao tuổi.
Điều trị phối hợp với xạ trị: Bleomycin được sử dụng bằng đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch với liều 3–4 đơn vị USP/m², dùng 5 ngày mỗi tuần trong suốt thời gian tiến hành xạ trị.
3.2. Cách dùng
Bleomycin Bidiphar 15U có thể được sử dụng qua nhiều đường dùng khác nhau, bao gồm tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm dưới da, tiêm động mạch và tiêm vào khoang màng phổi, tùy theo chỉ định điều trị và tình trạng lâm sàng của người bệnh.
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần được chụp X-quang phổi định kỳ hằng tuần để theo dõi sớm các thay đổi ở nhu mô phổi và phát hiện kịp thời các dấu hiệu độc tính trên phổi do Bleomycin gây ra.
3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều
Liều dùng của Bleomycin Bidiphar 15U cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng bệnh, khả năng dung nạp của từng bệnh nhân và đáp ứng điều trị nhằm đạt hiệu quả tối ưu đồng thời giảm thiểu nguy cơ tác dụng không mong muốn.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
5 Bảo quản
Bảo quản trong lọ kín ở nhiệt độ từ 2°C – 8°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng để đảm bảo độ ổn định của hoạt chất.
6 Chống chỉ định
Quá mẫn với Bleomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân mắc bệnh phổi nặng hoặc có tiền sử xơ phổi do Bleomycin.
Phụ nữ mang thai
Phụ nữ đang cho con bú.
7 Tác dụng phụ
Bleomycin Bidiphar 15U có thể gây ra nhiều tác dụng không mong muốn, trong đó độc tính trên phổi là biến chứng nghiêm trọng và cần được theo dõi chặt chẽ. Người bệnh có thể gặp các biểu hiện như ho khan, khó thở, sốt, viêm phổi kẽ hoặc xơ hóa phổi, đặc biệt khi tổng liều tích lũy cao, ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Ngoài ra, thuốc có thể gây sốt, ớn lạnh sau khi dùng, buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, viêm hoặc loét niêm mạc miệng, phát ban, ngứa, tăng sắc tố da, dày sừng, rụng tóc nhẹ và đau tại vị trí tiêm.
Trong một số trường hợp hiếm gặp, Bleomycin có thể gây phản ứng phản vệ, đặc biệt ở bệnh nhân u lympho trong những lần dùng đầu tiên. Các biến chứng khác như hội chứng Raynaud, giảm tưới máu đầu chi hoặc tổn thương mạch máu cũng đã được ghi nhận. Khi xuất hiện các triệu chứng như khó thở, ho kéo dài, sốt, đau ngực hoặc phản ứng dị ứng, người bệnh cần được đánh giá và xử trí kịp thời.
8 Tương tác thuốc
Cisplatin: Làm giảm độ thanh thải Bleomycin, làm tăng nguy cơ độc tính trên phổi.
Các thuốc hóa trị khác như Vinblastine, Cyclophosphamide, Methotrexate hoặc Doxorubicin có thể làm tăng độc tính khi phối hợp.
Phenytoin: Các thuốc độc tế bào có thể làm giảm sự hấp thu của Phenytoin.
Clozapin: Không nên sử dụng đồng thời với bleomycin vì nguy cơ mất bạch cầu hạt tăng cao.
Tương kỵ với cation hóa trị II (như đồng) và các hợp chất chứa nhóm sulfhydryl. Bleomycin không nên được pha với các dung dịch chứa Glucose vì nó có thể mất hoạt tính.
Xạ trị, đặc biệt ở vùng ngực, làm tăng nguy cơ viêm phổi và xơ hóa phổi.
Oxy nồng độ cao trong quá trình gây mê hoặc hồi sức có thể làm tăng nguy cơ tổn thương phổi ở bệnh nhân đã điều trị bằng Bleomycin.
Thuốc gây độc trên thận có thể làm giảm thải trừ Bleomycin và tăng nguy cơ tích lũy thuốc.
9 Sản phẩm thay thế
Bleocip-15U – Cipla Ltd. (Bleomycin sulfate 15 IU).
Bleosted 15 – Halsted Pharma Pvt. Ltd. (Bleomycin sulfate 15 IU).
Bleocin – Nippon Kayaku Co., Ltd. (Bleomycin sulfate).
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Bleomycin là kháng sinh chống ung thư thuộc nhóm glycopeptide có tác dụng gây độc tế bào bằng cách gắn với DNA và tạo phức với ion kim loại, từ đó hình thành các gốc tự do gây đứt gãy một hoặc hai mạch DNA. Quá trình này làm ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein, ngăn cản sự phân chia của tế bào ung thư. Bleomycin phát huy tác dụng mạnh nhất ở pha G2 và M của chu kỳ tế bào và có hiệu quả cao trong điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư tinh hoàn và các bệnh lý u lympho.
10.2 Dược động học
Sau khi tiêm, Bleomycin phân bố nhanh vào nhiều mô, đặc biệt là phổi, da, thận và hệ bạch huyết. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức thấp và được bất hoạt bởi enzym bleomycin hydrolase. Do hoạt tính của enzym này thấp tại phổi và da, đây là những cơ quan dễ xảy ra độc tính khi điều trị. Bleomycin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trung bình khoảng 2–4 giờ ở người có chức năng thận bình thường và kéo dài đáng kể ở bệnh nhân suy thận.
11 Bleomycin Bidiphar 15U giá bao nhiêu?
Bleomycin Bidiphar 15U hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Ưu điểm
Hiệu quả đối với nhiều loại ung thư như u lympho, ung thư tinh hoàn và ung thư biểu mô tế bào vảy.
Ít gây ức chế tủy xương hơn so với nhiều thuốc hóa trị khác.
Có thể phối hợp với nhiều phác đồ hóa trị và xạ trị.
Có nhiều đường dùng, phù hợp với nhiều chỉ định lâm sàng.
Được sử dụng hiệu quả trong điều trị tràn dịch màng phổi ác tính bằng phương pháp gây dính màng phổi.
13 Nhược điểm
Nguy cơ độc tính trên phổi cao, đặc biệt khi tổng liều tích lũy lớn.
Chỉ được sử dụng tại cơ sở y tế bởi nhân viên y tế có chuyên môn.
Có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































Vì sao cần theo dõi phổi trong quá trình điều trị bằng Bleomycin Bidiphar 15U?
Bleomycin có thể gây độc tính trên phổi, đặc biệt là viêm phổi kẽ và xơ hóa phổi. Vì vậy, bệnh nhân cần được theo dõi chức năng hô hấp, chụp X-quang phổi định kỳ và báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như ho kéo dài, khó thở hoặc đau ngực.
Nếu xuất hiện khó thở khi đang dùng Bleomycin Bidiphar 15U thì cần làm gì?
Khó thở, ho khan kéo dài hoặc đau ngực có thể là dấu hiệu của độc tính trên phổi do Bleomycin. Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được kiểm tra chức năng phổi và đánh giá có cần ngừng hoặc điều chỉnh điều trị hay không.
Người bệnh có cần xét nghiệm gì trong quá trình điều trị Bleomycin Bidiphar 15U không?
Có. Người bệnh cần được theo dõi định kỳ các xét nghiệm như chức năng phổi, X-quang phổi, chức năng thận và các xét nghiệm máu cần thiết. Việc theo dõi giúp phát hiện sớm độc tính và điều chỉnh điều trị phù hợp.
Có cần lưu ý gì trước khi phẫu thuật khi đã dùng Bleomycin Bidiphar 15U không?
Có. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ gây mê nếu đã từng sử dụng Bleomycin. Việc sử dụng oxy nồng độ cao trong gây mê có thể làm tăng nguy cơ tổn thương phổi ở bệnh nhân đã điều trị bằng thuốc này.
Khi nào cần liên hệ ngay với bác sĩ trong quá trình dùng Bleomycin Bidiphar 15U?
Người bệnh cần liên hệ ngay với bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như:
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời