tdoctor
tdoctor

Bleocip-15U điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Cipla, CIPLA LTD
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Bột đông khô pha tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 15 đơn vị
Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP978125
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Bleocip-15U

    Bột đông khô pha tiêm Bleocip-15U gồm có 15U Bleomycin dưới dạng Bleomycin sulfate.

    2 Tác dụng - Chỉ định Bleocip-15U

    Bleocip-15U (chứa Bleomycin) được chỉ định trong các trường hợp:

    • Ung thư biểu mô tế bào vảy ở các cơ quan như mũi, họng, miệng, xoang mũi, hầu, thực quản, bên ngoài bộ phận sinh dục, cổ tử cung và da.
    • Bệnh Hodgkin, u lympho ác tính, và u quái tinh hoàn.
    • Tràn dịch ác tính trong các xoang huyết thanh.
    • Ung thư di căn như carcinom tuyến giáp, phổi, và bàng quang

    Công dụng Bleocip-15U

    Công dụng của thuốc Bleocip-15U

    3 Liều dùng - Cách dùng Bleocip-15U

    3.1. Liều dùng

    Carcinom tế bào vảy và carcinom tinh hoàn: Liều khuyến cáo là 15 đơn vị/m², dùng 3 lần mỗi tuần hoặc 30 đơn vị/m², dùng 2 lần mỗi tuần, cho đến khi đạt tổng liều tích lũy 500 đơn vị. Ngoài ra, có thể áp dụng phương pháp truyền tĩnh mạch liên tục với liều 15 đơn vị/m² trong 24 giờ, kéo dài 10 ngày hoặc 30 đơn vị/m² trong 24 giờ, kéo dài 5 ngày nhằm nâng cao hiệu quả điều trị.

    U lympho ác tính: Điều trị nên được khởi đầu với liều 2 đơn vị để đánh giá khả năng dung nạp. Nếu không xuất hiện phản ứng bất lợi trong vòng 2–4 giờ sau khi dùng thuốc, có thể tiếp tục với liều thông thường là 15 đơn vị/m², tiêm bắp 1–2 lần mỗi tuần, cho đến khi đạt tổng liều tích lũy 225 đơn vị.

    Tràn dịch màng phổi ác tính: Hòa tan 60 đơn vị Bleomycin (tương đương 4 lọ) trong 100 mL dung dịch Natri clorid 0,9%, sau đó đưa vào khoang màng phổi thông qua kim hoặc ống canuyn dẫn lưu. Việc điều trị tiếp tục theo chỉ định của bác sĩ cho đến khi đạt tổng liều tích lũy 500 đơn vị.

    3.2 Cách dùng

    Bleocip-15U có thể được sử dụng bằng đường tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm dưới da

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Việc điều chỉnh liều Bleocip-15U cần căn cứ vào đáp ứng điều trị, chức năng thận, chức năng phổi và mức độ độc tính của thuốc.

    Bệnh nhân suy thận: Do Bleocip-15U được đào thải chủ yếu qua thận nên cần giảm liều ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận để hạn chế tích lũy thuốc và nguy cơ độc tính trên phổi.

    Người cao tuổi: Cần sử dụng thận trọng vì chức năng thận thường suy giảm theo tuổi, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

    Độc tính trên phổi: Nếu xuất hiện viêm phổi kẽ, xơ phổi hoặc giảm đáng kể chức năng hô hấp, cần ngừng thuốc hoặc giảm liều theo chỉ định của bác sĩ.

    Xử trí khi quên liều: Bleocip-15U được sử dụng theo phác đồ hóa trị tại cơ sở y tế. Nếu bỏ lỡ lịch tiêm, người bệnh cần liên hệ với bác sĩ hoặc cơ sở điều trị để được sắp xếp lịch dùng thuốc phù hợp. Không tự ý dùng bù hoặc tăng liều.

    Khi quá liều cần ngừng thuốc ngay, theo dõi chức năng hô hấp, chức năng thận, các chỉ số huyết học và điều trị hỗ trợ. 

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Theo dõi chức năng phổi trước và trong suốt quá trình điều trị. Bệnh nhân dùng Bleocip-15U nên chụp X-quang ngực mỗi tuần và tiếp tục theo dõi sau 4 tuần kết thúc điều trị.
    Bệnh nhân đã hoặc đang điều trị đồng thời với xạ trị ngực có thể phát triển độc tính nghiêm trọng.
    Kiểm tra chức năng thận định kỳ để điều chỉnh liều khi cần.
    Theo dõi tổng liều tích lũy nhằm hạn chế nguy cơ xơ hóa phổi.
    Thận trọng ở người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh phổi hoặc bệnh thận từ trước.
    Bệnh nhân cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc nếu xuất hiện tác dụng phụ ảnh hưởng đến sự tỉnh táo

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và cho con bú

    Không khuyến cáo sử dụng Bleocip-15U.

    5 Bảo quản

    Bảo quản Bleocip-15U ở nhiệt độ 2-8°C.

    Sau khi pha vào Dung dịch natri Chlorid 0.9%, dung dịch có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng trong vòng 24 giờ.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với Bleomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng nghiêm trọng với Bleomycin.

    Người mắc bệnh phổi nặng hoặc có tiền sử xơ phổi do Bleomycin.

    Phụ nữ đang mang thai 

    Phụ nữ đang cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Bleocip-15U có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn, trong đó độc tính trên phổi là biến chứng nghiêm trọng nhất. Người bệnh có thể xuất hiện ho khan, khó thở, sốt, viêm phổi kẽ hoặc xơ hóa phổi, đặc biệt khi tổng liều tích lũy cao, người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Ngoài ra, thuốc còn có thể gây sốt, ớn lạnh sau khi tiêm, buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi, viêm niêm mạc miệng, phát ban, tăng sắc tố da, dày sừng, rụng tóc nhẹ, loét miệng và đau tại vị trí tiêm.

    Một số trường hợp hiếm gặp có thể xảy ra phản ứng phản vệ. Thuốc cũng có thể gây biến chứng mạch máu khác. Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ các biểu hiện bất thường.

    8 Tương tác thuốc

    Cisplatin: Làm giảm độ thanh thải của Bleomycin và tăng nguy cơ độc tính trên phổi.

    Các thuốc hóa trị khác (Vinblastine, Cyclophosphamide, Methotrexate...) có thể làm tăng nguy cơ độc tính khi phối hợp.

    Xạ trị vùng ngực: Làm tăng nguy cơ viêm phổi và xơ hóa phổi.

    Thuốc gây độc cho thận: Có thể làm giảm đào thải Bleomycin và tăng nguy cơ tích lũy thuốc.

    Alkaloid: Có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ và hoại tử các bộ phận ngoại vi.

    Phenytoin: Giảm hấp thu Phenytoin.

    Clozapin: Tăng nguy cơ mất bạch cầu hạt.

    9 Sản phẩm thay thế

    Bleosted 15 – Halsted Pharma Pvt. Ltd. (Bleomycin sulfate 15 IU).

    Bleocin – Nippon Kayaku Co., Ltd. (Bleomycin sulfate).

    Bleomycin Teva – Teva Pharmaceutical Industries Ltd.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Bleomycin là kháng sinh chống ung thư thuộc nhóm glycopeptide có tác dụng gây đứt gãy chuỗi DNA thông qua việc tạo phức với ion kim loại và hình thành các gốc tự do. Quá trình này làm ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein, từ đó ngăn cản sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư. Thuốc có tác dụng mạnh nhất ở pha G2 và M của chu kỳ tế bào và đặc biệt hiệu quả trên ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư tinh hoàn và các bệnh lý u lympho.

    10.2 Dược động học

    Sau khi tiêm, Bleomycin được phân bố nhanh vào nhiều mô, đặc biệt là da, phổi, thận và hệ bạch huyết. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức thấp. Bleomycin được bất hoạt nhờ enzym bleomycin hydrolase, tuy nhiên hoạt tính enzym này rất thấp tại phổi và da nên hai cơ quan này dễ bị tổn thương khi điều trị. Thuốc được đào thải chủ yếu dưới dạng không đổi qua thận. Thời gian bán thải khoảng 2–4 giờ ở người có chức năng thận bình thường và kéo dài ở bệnh nhân suy thận.

    11 Bleocip-15U giá bao nhiêu?

    Bleocip-15U hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Bleocip-15U hiệu quả trong điều trị nhiều loại ung thư như u lympho, ung thư tinh hoàn và ung thư biểu mô tế bào vảy.

    Có thể phối hợp với nhiều phác đồ hóa trị chuẩn.

    Có nhiều đường dùng, bao gồm tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm dưới da.

    13 Nhược điểm

    Bleocip-15U nguy cơ độc tính trên phổi cao, đặc biệt khi tổng liều tích lũy lớn.

    Cần theo dõi chức năng phổi và chức năng thận thường xuyên.

    Chỉ sử dụng tại cơ sở y tế.

    Có thể gây phản ứng quá mẫn nghiêm trọng.

    Câu hỏi thường gặp
    • Bleocip-15U có gây tổn thương phổi không?

    • Nếu quên lịch tiêm Bleocip-15U thì phải làm sao?

    • Trong quá trình điều trị Bleocip-15U cần lưu ý điều gì?

    • Bleocip-15U có thể dùng cùng các thuốc hóa trị khác không?

    • Khi nào cần đến bệnh viện ngay trong quá trình điều trị bằng Bleocip-15U?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image