tdoctor
tdoctor

Thuốc Alvotinib 400mg điều trị ung thư bạch cầu

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Remedica, Remedica Ltd
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) hàm lượng 400mg

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP402006
Chuyên mục Ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Alvotinib 400mg

    • Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) hàm lượng 400mg
    • Tá dược vừa đủ 1 viên nén.

    2 Tác dụng - Chỉ định Alvotinib 400mg

    Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia (CML Ph+) ở bệnh nhân chưa từng được ghép tủy xương trước đó.
    CML Ph+ ở người lớn và trẻ em trong trường hợp bệnh không đáp ứng với các phương pháp điều trị trước đó, hoặc bệnh đang ở giai đoạn tiến triển nhanh, giai đoạn cấp tính.
    Phối hợp với các thuốc điều trị khác trong điều trị bệnh bạch cầu lympho cấp tính dương tính với nhiễm sắc thể Philadelphia (ALL Ph+) ở người lớn và trẻ em.
    Bệnh bạch cầu lympho cấp tính Ph+ tái phát hoặc kháng trị ở người trưởng thành.
    Bệnh loạn sản tủy xương/tăng sinh tủy xương ở người lớn.
    Bệnh bạch cầu ái toan tăng cao và bệnh bạch cầu mạn dòng đa nhân trung tính ở người lớn.
    Sarcoma bì xơ lồi ở người trưởng thành.
    Công dụng Alvotinib 400mg
    Công dụng của thuốc Alvotinib 400mg 

    3 Liều dùng - Cách dùng Alvotinib 400mg

    3.1 Liều dùng

    Điều trị bạch cầu mạn dòng tủy (CML)

    • Người lớn: Giai đoạn mạn tính dùng 400mg/ngày. Giai đoạn tiến triển hoặc giai đoạn cấp tốc: dùng 600mg/ngày. Giai đoạn cuối: dùng 600mg/ngày. Tùy theo đáp ứng điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh liều: Giai đoạn mạn tính có thể tăng từ 400mg lên 600mg hoặc 800mg/ngày, giai đoạn tiến triển có thể tăng từ 600mg lên 800mg/ngày. Thời gian điều trị được duy trì cho đến khi bệnh đáp ứng tốt hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
    • Trẻ em trên 2 tuổi: Liều khuyến cáo 340mg/m²/ngày, tối đa không vượt quá 800mg/ngày. Có thể chia thành 1–2 lần uống trong ngày. Trong trường hợp đáp ứng chưa đầy đủ, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều lên 570mg/m²/ngày.

    Điều trị bạch cầu lympho cấp tính (ALL) Ph+

    • Người lớn: Liều khuyến cáo: 600mg/ngày.
    • Trẻ em: Liều khuyến cáo: 340mg/m²/ngày.

    Điều trị loạn sản tủy/tăng sinh tủy xương: Người lớn dùng liều 400mg/ngày. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 24–60 tháng tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.

    3.2 Cách dùng

    Uống Alvotinib 400mg cùng với bữa ăn và uống nhiều nước để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.

    Liều 400–600mg/ngày thường uống 1 lần/ngày.

    Liều 800mg/ngày nên chia thành 2 lần uống.

    Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Hiện chưa có nhiều dữ liệu về tình trạng quá liều Alvotinib 400mg.

    Trong trường hợp dùng quá liều, cần:

    • Ngừng sử dụng thuốc và liên hệ ngay với bác sĩ.
    • Điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ phù hợp tùy theo tình trạng bệnh nhân.
    • Theo dõi các dấu hiệu bất thường để xử trí kịp thời.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Cần theo dõi hormone tuyến giáp ở bệnh nhân đã cắt tuyến giáp và đang sử dụng Levothyroxin.
    Kiểm tra định kỳ công thức máu, chức năng gan trong suốt quá trình điều trị.
    Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân có bệnh lý tim mạch.
    Thuốc có thể gây giữ nước nghiêm trọng, cần theo dõi cân nặng thường xuyên.
    Theo dõi nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết trong khối u.
    Điều trị tình trạng mất nước hoặc tăng acid uric máu trước khi dùng thuốc.
    Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi.

    4.2 Lưu ý khi sử dụng trên phụ nữ có thai và cho con bú

    Không khuyến cáo sử dụng Alvotinib 400mg trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ.
    Phụ nữ đang sử dụng thuốc không nên cho con bú.

    5 Bảo quản

    Bảo quản thuốc trong bao bì gốc.

    Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
    Tránh ánh sáng, tránh nơi ẩm ướt.
    Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Imatinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Các trường hợp chống chỉ định khác cần được đánh giá bởi bác sĩ điều trị.

    7 Tác dụng phụ

    Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, táo bón, đầy bụng, khô miệng, viêm dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản, cùng với các biểu hiện như chán ăn, thay đổi vị giác. Thuốc cũng có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh với các triệu chứng như chóng mặt, đau đầu, mất ngủ, lo âu, trầm cảm, lú lẫn, dị cảm hoặc giảm cảm giác, một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện co giật hoặc tăng áp lực nội sọ.

    Alvotinib 400mg có thể ảnh hưởng đến hệ tạo máu, gây thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, suy tủy, giảm lympho hoặc sốt do giảm bạch cầu, từ đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Một số bệnh nhân có thể gặp các tình trạng nhiễm trùng như viêm đường hô hấp trên, viêm xoang, viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm virus Herpes hoặc nhiễm nấm.

    Trên hệ tim mạch, thuốc có thể gây đánh trống ngực, rối loạn nhịp tim, suy tim sung huyết, phù phổi, đau thắt ngực, tràn dịch màng tim hoặc nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, Alvotinib 400mg có thể gây tình trạng ứ dịch, phù, tăng cân, do đó người bệnh cần được theo dõi cân nặng thường xuyên trong quá trình điều trị.

    Thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng gan với các biểu hiện như tăng men gan, tăng bilirubin máu, viêm gan, suy gan hoặc hoại tử gan. Bên cạnh đó, một số phản ứng trên da có thể xảy ra như phát ban, ngứa, nổi mề đay, viêm da, phù quanh mắt, thay đổi sắc tố da, rụng tóc hoặc các phản ứng da nghiêm trọng hơn.

    Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng liên quan đến cơ xương như đau xương, đau cơ, đau khớp, cứng khớp, yếu cơ hoặc sưng khớp. Một số trường hợp có thể xuất hiện rối loạn chức năng thận, tăng creatinin máu, tiểu ra máu, hoặc các rối loạn sinh dục như rối loạn kinh nguyệt, rối loạn chức năng cương dương, phù bìu hoặc tăng kích thước tuyến vú.

    Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sốt kéo dài, chảy máu bất thường, khó thở, đau ngực, phù nghiêm trọng, vàng da, đau bụng dữ dội hoặc các phản ứng dị ứng, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Thuốc ức chế CYP3A4: có thể làm tăng nồng độ Imatinib trong máu, tăng nguy cơ tác dụng phụ.

    Thuốc cảm ứng CYP3A4: có thể làm giảm nồng độ Imatinib, ảnh hưởng hiệu quả điều trị.

    Simvastatin: Imatinib có thể làm tăng nồng độ Simvastatin trong máu.

    Thuốc chống đông nhóm coumarin: có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết.

    Levothyroxin: có thể làm giảm nồng độ Levothyroxin.

    Metoprolol: có thể làm giảm chuyển hóa của thuốc.

    Paracetamol: cần theo dõi khi sử dụng đồng thời do nguy cơ ảnh hưởng chức năng gan.

    Bệnh nhân cần thông báo đầy đủ các thuốc, thực phẩm bổ sung đang sử dụng cho bác sĩ trước khi điều trị.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc có cùng hoạt chất Imatinib có thể được tham khảo thay thế trong trường hợp cần thiết:

    Veenat 400mg: chứa Imatinib, được sử dụng trong điều trị bạch cầu mạn dòng tủy có Ph+.

    Imatova 400mg: chứa Imatinib 400mg, dùng trong điều trị CML Ph+ và một số bệnh lý khác theo chỉ định.

    Việc thay thế thuốc cần có sự đồng ý của bác sĩ điều trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Alvotinib 400mg (Imatinib) là thuốc ức chế enzyme tyrosine kinase, đặc biệt là protein Bcr-Abl tyrosine kinase được tạo ra do bất thường nhiễm sắc thể Philadelphia.

    Thuốc làm giảm hoạt động của protein Bcr-Abl, từ đó:

    • Ức chế quá trình tăng sinh của tế bào ung thư.
    • Làm thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của các tế bào bạch cầu bất thường.
    • Kiểm soát sự phát triển của tế bào ác tính trong bệnh bạch cầu mạn dòng tủy và bạch cầu lympho cấp tính Ph+.

    10.2 Dược động học

    Imatinib hấp thu tốt qua đường uống. Sinh khả dụng khoảng 98%. Thức ăn có thể làm giảm nhẹ tốc độ hấp thu thuốc. Khoảng 95% thuốc liên kết với protein huyết tương. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành chất chuyển hóa N-demethyl piperazin có hoạt tính tương tự Imatinib. Khoảng 13% thuốc được thải trừ qua nước tiểu, khoảng 68% được thải trừ qua phân.

    11 Alvotinib 400mg giá bao nhiêu?

    Alvotinib 400mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Dạng viên uống tiện lợi, dễ sử dụng.

    Sinh khả dụng đường uống cao (~98%).

    13 Nhược điểm

    Có thể gây nhiều tác dụng phụ trên nhiều cơ quan như hệ máu, gan, tim mạch, tiêu hóa và da.

    Cần theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan trong quá trình điều trị.

    Có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc khác.

    Câu hỏi thường gặp
    • Cách uống thuốc Alvotinib 400mg như thế nào?

    • Tôi có thể ngừng thuốc Alvotinib 400mg khi thấy bệnh đã ổn định không?

    • Khi dùng Alvotinib 400mg có cần xét nghiệm thường xuyên không?

    • Người đang dùng Alvotinib 400mg có được sử dụng thuốc khác không?

    • Nếu quên uống một liều Alvotinib 400mg thì phải làm gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image