tdoctor
tdoctor

Nolvadex-D AstraZeneca điều trị ung thư vú (3 vỉ x 10 viên)

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Astrazeneca, Astrazeneca
Nước sản xuất Anh
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

 Tamoxifen

Xuất xứ Anh
Mã sản phẩm SP422353
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Nolvadex-D

    Hoạt chất chính: Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrate).

    Hàm lượng: 20mg (Chữ "D" trong Nolvadex-D thường để chỉ định mức hàm lượng 20mg, phân biệt với dòng Nolvadex 10mg).
    Quy cách: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén (30 viên/hộp).
    Tá dược: Croscarmellose natri, gelatin, lactose, macrogol, magnesi stearat, tinh bột ngô và các thành phần màng bao phim vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Nolvadex-D

    Tác dụng: Nolvadex-D thuộc nhóm điều hòa chọn lọc thụ thể estrogen (SERM). Thuốc cạnh tranh và gắn kết vào các thụ thể estrogen tại tuyến vú, ngăn không cho estrogen tự nhiên của cơ thể kích thích các tế bào ung thư vú phát triển, từ đó làm khối u ngưng phát triển và chết đi.

    Chỉ định:
    • Điều trị ung thư vú có thụ thể estrogen dương tính (ER+) ở các giai đoạn sớm (điều trị bổ trợ sau phẫu thuật/hóa trị để chống tái phát).
    • Điều trị ung thư vú di căn hoặc tiến triển tại chỗ (ER+).
    • Thuốc dùng được cho cả phụ nữ chưa mãn kinh (tiền mãn kinh) và đã mãn kinh.

    Thuốc Nolvadex-D điều trị ung thư vú

    Thuốc Nolvadex-D điều trị ung thư vú

    3 Liều dùng - Cách dùng Nolvadex-D

    3.1 Liều dùng

    • Người lớn (kể cả người cao tuổi): Liều khuyến cáo tiêu chuẩn là 20mg / 1 lần / ngày (Tương đương 1 viên Nolvadex-D).
    • Lưu ý: Bác sĩ có thể tùy chỉnh liều từ 20mg đến 40mg/ngày tùy tình trạng bệnh, nhưng liều 20mg/ngày là phổ biến nhất và mang lại hiệu quả tối ưu cho hầu hết bệnh nhân ung thư vú.

    3.2 Cách dùng

    • Uống nguyên viên thuốc với một cốc nước. Không được nhai hay nghiền nát viên.
    • Có thể uống lúc no hoặc lúc đói vì thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.
    • Nên uống vào một giờ cố định mỗi ngày (ví dụ: sau bữa sáng) để tránh quên thuốc.

    3.3 Xử trí quá liều

    Quá liều cấp tính có thể gây thay đổi điện tâm đồ (kéo dài khoảng QT) hoặc co giật.
    Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Ngừng sử dụng thuốc và chuyển bệnh nhân đến cơ sở y tế để điều trị triệu chứng, theo dõi chức năng tim mạch và bảo vệ đường thở.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Nguy cơ ung thư nội mạc tử cung: Nolvadex-D kháng estrogen ở vú nhưng lại kích thích nhẹ nội mạc tử cung. Bệnh nhân dùng thuốc dài ngày có nguy cơ tăng sinh nội mạc tử cung, polyp hoặc ung thư tử cung. Bắt buộc đi khám phụ khoa định kỳ hoặc đi khám ngay nếu bị chảy máu âm đạo bất thường.
    • Nguy cơ huyết khối: Tăng rủi ro tắc tĩnh mạch sâu (cục máu đông ở chân) và thuyên tắc phổi. Thận trọng ở người béo phì, ít vận động hoặc có tiền sử tắc mạch.
    • Khuyến cáo kiểm tra thị lực định kỳ do thuốc Nolvadex-D  có thể gây đục thủy tinh thể hoặc thay đổi võng mạc ở một số ít trường hợp.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    • Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối (Phân loại D). Nolvadex-D gây sẩy thai tự nhiên, khuyết tật bẩm sinh và tử vong thai nhi. Phụ nữ chưa mãn kinh phải dùng biện pháp tránh thai không chứa hormone (như bao cao su hoặc đặt vòng không nội tiết) trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 9 tháng sau liều cuối.
    • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Thuốc ức chế tiết sữa và có thể bài tiết qua sữa gây hại cho trẻ sơ sinh.

    5 Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C.

    Bảo quản trong bao bì gốc của nhà sản xuất, để ở nơi khô ráo và tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    • Bệnh nhân có tiền sử hoặc đang bị thuyên tắc tĩnh mạch sâu (DVT), thuyên tắc phổi.
    • Bệnh nhân mắc chứng rối loạn đông máu di truyền làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
    • Phụ nữ có thai và đang cho con bú.
    • Bệnh nhân mẫn cảm với Tamoxifen hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Cơn bốc hỏa (nóng bừng mặt), xuất tiết âm đạo (ra nhiều khí hư), mệt mỏi, rối loạn kinh nguyệt (ở phụ nữ tiền mãn kinh).
    • Phổ biến: Buồn nôn, giữ nước, phát ban sẩn ngứa, rụng tóc (thường ở mức độ nhẹ, làm tóc mỏng đi), chuột rút chân.
    • Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ cấp cứu): Chảy máu âm đạo bất thường, sưng đau một bên bắp chân, ho ra máu hoặc khó thở đột ngột (dấu hiệu tắc mạch phổi), thay đổi thị lực nghiêm trọng.

    8 Tương tác thuốc

    • Các thuốc ức chế enzyme CYP2D6 (Fluoxetine, Paroxetine, Bupropion): Nolvadex-D phải được enzyme CYP2D6 ở gan chuyển hóa thành chất có hoạt tính mạnh nhất (Endoxifen). Các thuốc chống trầm cảm trên sẽ ức chế enzyme này, làm mất hoàn toàn tác dụng chữa ung thư của Nolvadex-D. Tuyệt đối không dùng chung.
    • Thuốc chống đông máu (Warfarin): Nolvadex-D làm tăng đáng kể tác dụng chống đông của Warfarin, gây nguy cơ xuất huyết ồ ạt. Cần theo dõi chặt chẽ chỉ số đông máu (PT/INR) nếu bắt buộc dùng chung.

    9 Sản phẩm thay thế

    Các sản phẩm Tamoxifen generic của các hãng dược khác có cùng hàm lượng 20mg.

    Trong trường hợp bệnh nhân đã mãn kinh và không dung nạp Tamoxifen, bác sĩ có thể thay thế bằng nhóm thuốc ức chế Aromatase (như Letrozole, Anastrozole hoặc Exemestane).

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Tamoxifen là một chất điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc (SERM) nhóm non-steroid. Tại mô tuyến vú, khối u ung thư vú thường phụ thuộc vào estrogen để phân chia và phát triển (ER+). Nolvadex-D có cấu trúc tương tự estrogen, nó sẽ "tranh giành" và bám chặt vào các thụ thể estrogen của khối u, ngăn không cho estrogen thật gắn vào. Tín hiệu tăng trưởng bị cắt đứt, khối u ngừng phát triển. Điều đặc biệt là, trong khi kháng estrogen ở vú, Nolvadex-D lại hoạt động như một chất chủ vận (bắt chước estrogen) ở nội mạc tử cung, xương và lipid máu.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Nolvadex-D hấp thu rất tốt và nhanh qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được từ 4 đến 7 giờ sau khi uống. Thời gian đạt trạng thái nồng độ ổn định cần khoảng 3 đến 4 tuần dùng thuốc liên tục.

    Phân bố: Thuốc liên kết mạnh với albumin huyết thanh (hơn 99%) và phân bố rộng rãi vào các mô.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh ở gan thông qua hệ enzyme Cytochrome P450, đặc biệt là CYP3A4 và CYP2D6. Nó biến đổi thành các chất chuyển hóa có hoạt tính chống ung thư mạnh hơn rất nhiều lần so với chất gốc, quan trọng nhất là Endoxifen.

    Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua phân, chỉ một lượng nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải (T1/2) của Tamoxifen rất dài, khoảng 5 đến 7 ngày, trong khi chất chuyển hóa hoạt động N-desmethyltamoxifen có thời gian bán thải lên đến 14 ngày.

    11 Mua thuốc Nolvadex-D giá bao nhiêu?

    Thuốc Nolvadex-D hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ung thư vú nội tiết dương tính, giảm thiểu đáng kể nguy cơ tái phát và tăng tỷ lệ sống còn.
    • Sử dụng được cho mọi độ tuổi (cả phụ nữ chưa mãn kinh và đã mãn kinh).
    • Không gây loãng xương ở phụ nữ mãn kinh (ngược lại, thuốc giúp bảo vệ mật độ xương) và có tác dụng làm giảm cholesterol máu nhẹ.

    13 Nhược điểm

    • Làm tăng nguy cơ mắc ung thư nội mạc tử cung (mặc dù lợi ích chữa ung thư vú vượt trội hơn rất nhiều so với rủi ro này).
    • Tăng nguy cơ đông máu, tắc tĩnh mạch nguy hiểm.
    • Gây ra hội chứng bốc hỏa, khô âm đạo hoặc khí hư làm ảnh hưởng nhiều đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.

    Câu hỏi thường gặp
    • Tại sao không được dùng thuốc chống trầm cảm chung với Nolvadex-D?

    • Cần uống Nolvadex-D trong thời gian bao lâu?

    • Dùng Nolvadex-D có gây loãng xương không?

    • Đang uống Nolvadex-D có được sử dụng mầm đậu nành hoặc sâm không?

    • Phụ nữ chưa mãn kinh (đang có kinh nguyệt) có dùng được Nolvadex-D không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image