tdoctor
tdoctor

Thuốc Vincran 1mg/ml điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Korea United Pharm, Korea United Pharm
Nước sản xuất Hàn Quốc
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ 1ml
Hoạt chất

Vincristine

Xuất xứ Hàn Quốc
Mã sản phẩm SP576195
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Vincran 1mg/ml

    Hoạt chất chính: Vincristine sulfate.

    Hàm lượng: Lọ 1ml chứa 1mg Vincristine sulfate.

    Dạng bào chế: Dung dịch đậm đặc dùng để tiêm hoặc truyền tĩnh mạch.

    Tá dược: Mannitol, nước cất pha tiêm vừa đủ.

    2 Tác dụng - Chỉ định Vincran 1mg/ml

    Tác dụng: Hoạt chất Vincristine là một alkaloid chiết xuất từ cây dừa cạn. Thuốc liên kết đặc hiệu với protein tubulin, ngăn cản sự hình thành thoi vô sắc cần thiết cho sự phân chia tế bào. Khi thoi phân bào bị phá vỡ, các tế bào ung thư không thể nhân đôi và sẽ bị tiêu diệt.

    Chỉ định:

    Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (thường phối hợp với các thuốc hóa trị khác).

    Bệnh u lympho ác tính (Hodgkin và Non-Hodgkin).

    Các khối u đặc như: U nguyên bào thần kinh, u cơ vân cơ xương, u Wilms (u thận ở trẻ em).

    Đa u tủy xương, ung thư vú di căn, ung thư cổ tử cung.

    Thuốc Vincran 1mg/ml điều trị ung thư

    Thuốc Vincran 1mg/ml điều trị ung thư 

    3 Liều dùng - Cách dùng Vincran 1mg/ml

    3.1 Liều dùng

    • Liều dùng của Vincran 1mg/ml được bác sĩ tính toán cực kỳ nghiêm ngặt dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (m2) hoặc cân nặng (kg) đối với trẻ nhỏ.
    • Người lớn: Thường dùng liều 1.4 mg/m2, tiêm 1 lần mỗi tuần. Liều tối đa thường không vượt quá 2mg mỗi lần để tránh độc tính thần kinh quá mức.
    • Trẻ em: Thường từ 1.5 - 2 mg/m2 mỗi tuần. Đối với trẻ dưới 10kg, liều được tính là 0.05 mg/kg/tuần.

    3.2 Cách dùng

    • CẢNH BÁO TỐI QUAN TRỌNG: Thuốc Vincran 1mg/ml CHỈ ĐƯỢC PHÉP DÙNG QUA ĐƯỜNG TĨNH MẠCH. Tuyệt đối cấm tiêm tủy sống (Intrathecal) dưới mọi hình thức vì sẽ gây tử vong.
    • Có thể tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch chậm trong khoảng 1 phút, hoặc pha loãng với dung dịch Natri Clorid 0.9% để truyền ngắn.
    • Quá trình tiêm phải được nhân viên y tế giám sát chặt chẽ để đảm bảo kim tiêm nằm đúng trong lòng mạch, tránh rò rỉ hóa chất.

    3.3 Xử trí quá liều

    Quá liều sẽ làm bùng phát độc tính trên hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, liệt ruột và ức chế tủy xương.

    Xử trí: Không có chất giải độc đặc hiệu. Ngừng dùng thuốc lập tức, điều trị triệu chứng, dùng thuốc chống co giật (nếu có), sử dụng thuốc nhuận tràng mạnh để tránh tắc ruột và chăm sóc hồi sức tích cực.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Độc tính thần kinh ngoại biên: Bệnh nhân dễ bị tê bì chân tay, mất phản xạ gân xương hoặc yếu cơ gót chân. Bác sĩ cần đánh giá chức năng thần kinh vận động trước mỗi lần truyền.
    • Rò rỉ thuốc (Thoát mạch): Hóa chất này gây kích ứng mô cực mạnh. Nếu dung dịch bị tràn ra ngoài tĩnh mạch, sẽ gây sưng tấy, phồng rộp và hoại tử da thịt nghiêm trọng.
    • Độc tính tiêu hóa: Táo bón nặng và liệt ruột là tác dụng phụ rất phổ biến. Bệnh nhân cần được uống nhiều nước và dùng thuốc nhuận tràng dự phòng.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định. Hóa chất này gây biến đổi cấu trúc tế bào, dẫn đến sẩy thai hoặc dị tật thai nhi bẩm sinh. Bắt buộc dùng biện pháp tránh thai trong suốt liệu trình.
    Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định tuyệt đối vì thuốc có thể truyền qua sữa mẹ, gây độc cho hệ thần kinh và máu của trẻ.

    5 Bảo quản

    Lọ thuốc Vincran 1mg/ml bắt buộc phải được bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh (nhiệt độ từ 2°C đến 8°C).

    Giữ lọ thuốc trong hộp carton để tránh ánh sáng. Không được để đông đá dung dịch thuốc.

    6 Chống chỉ định

    • Tuyệt đối chống chỉ định Vincran 1mg/ml tiêm qua đường tủy sống.
    • Bệnh nhân có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Vincristine.
    • Bệnh nhân mắc hội chứng hủy myelin Charcot-Marie-Tooth (một bệnh lý thần kinh cơ).
    • Người đang bị tắc ruột, liệt ruột cơ năng.
    • Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Rụng tóc toàn bộ, tê bì các đầu ngón tay ngón chân, mất phản xạ gân xương, táo bón nặng.
    • Phổ biến: Đau bụng quặn, sụt cân, buồn nôn, đau hàm, yếu cơ.
    • Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ ngay): Liệt cơ vận nhãn (gây sụp mi, nhìn đôi), co giật, liệt ruột gây chướng bụng dữ dội, hoại tử tại vị trí tiêm do chệch ven.

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc Vincran 1mg/ml ức chế men CYP3A4 (Itraconazole, Ketoconazole): Làm chậm quá trình đào thải của Vincran 1mg/ml, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng cao và làm bùng phát độc tính thần kinh, liệt cơ.
    • L-Asparaginase (hóa chất ung thư khác): Có thể làm giảm độ thanh thải của Vincristine ở gan, gia tăng độc tính. Do đó, Vincristine phải được tiêm trước Asparaginase từ 12 đến 24 giờ.
    • Phenytoin (thuốc chống động kinh): Thuốc này có thể bị giảm hấp thu hoặc tăng chuyển hóa, làm mất kiểm soát cơn co giật của người bệnh.

    9 Sản phẩm thay thế

    Các sản phẩm chứa hoạt chất Vincristine 1mg/ml từ các hãng khác: Vincristin 1mg Richter, Vincristine Hospira.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Sự phát triển của khối u ung thư phụ thuộc vào tốc độ nhân đôi liên tục của tế bào. Trong pha phân bào (Kỳ giữa - Metaphase), tế bào cần tạo ra thoi vô sắc (cấu tạo từ các vi ống tubulin) để kéo nhiễm sắc thể về hai cực. Vincristine bám trực tiếp vào protein tubulin, phá vỡ quá trình hình thành thoi vô sắc này. Do bộ khung tế bào bị khóa chặt, tế bào ung thư không thể phân chia và bị chết theo chương trình.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Tiêm tĩnh mạch mang lại sinh khả dụng đạt 100%. Không dùng đường uống vì thuốc bị phá hủy ở dịch vị dạ dày.

    Phân bố: Thuốc gắn kết mạnh vào các mô trong cơ thể (đặc biệt là mô thần kinh) và tiểu cầu, ít thâm nhập qua hàng rào máu não.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh tại gan thông qua hệ thống men Cytochrome P450 (CYP3A4).

    Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua đường mật vào phân (lên đến 80%), khoảng 10-20% thải qua nước tiểu. Thuốc đào thải qua 3 pha, pha cuối có thời gian bán thải cực kỳ dài, lên đến 85 giờ.

    11 Mua thuốc Vincran 1mg/ml giá bao nhiêu?

    Sản phẩm hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá cùng các chương trình ưu đãi, hãy liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là nền tảng cốt lõi không thể thiếu trong các phác đồ chữa khỏi bệnh bạch cầu cấp dòng lympho ở trẻ em.
    • Rất ít gây độc lên tủy xương (không làm tụt giảm bạch cầu và tiểu cầu mạnh như các nhóm hóa chất khác), giúp bác sĩ dễ dàng phối hợp thuốc.

    13 Nhược điểm

    • Độc tính trên hệ thần kinh ngoại biên (tê liệt, táo bón) có thể kéo dài hàng tháng trời ngay cả khi đã ngừng truyền thuốc.
    • Yêu cầu thao tác tiêm truyền vô cùng cẩn thận, rủi ro hoại tử tay cao nếu kim tiêm bị trượt khỏi tĩnh mạch.

    Câu hỏi thường gặp
    • Tiêm Vincran 1mg/ml qua đường tủy sống có được không?

    • Hóa trị bằng Vincran 1mg/ml có gây rụng tóc không?

    • Tại sao tiêm Vincran 1mg/ml xong lại bị táo bón nặng?

    • Có biểu hiện tê bì chân tay khi dùng Vincran 1mg/ml thì xử lý thế nào?

    • Đang truyền Vincran 1mg/ml mà bị chệch ven thì có nguy hiểm không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image