tdoctor
tdoctor

Thuốc Vfend 200mg điều trị nấm Candida

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Pfizer Pharmaceutical, Pfizer
Nước sản xuất Italy
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 30 viên
Hoạt chất

 Voriconazole 

Xuất xứ Mỹ
Mã sản phẩm SP929986
Chuyên mục Thuốc trị nấm
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Nguyễn Tất Thành. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Vfend 200mg

    Mỗi viên nén bao phim chứa:

    Voriconazole: 200 mg.
    Tá dược vừa đủ 

    2 Tác dụng - Chỉ định Vfend 200mg

    Vfend 200mg chứa hoạt chất voriconazole, là thuốc kháng nấm thuộc nhóm triazole có phổ tác dụng rộng. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp ergosterol – thành phần thiết yếu của màng tế bào nấm, từ đó ngăn chặn sự phát triển và tiêu diệt nấm gây bệnh.

    Vfend 200mg được chỉ định trong các trường hợp:

    Điều trị nhiễm Aspergillus xâm lấn.

    Điều trị nhiễm Candida huyết ở bệnh nhân không giảm bạch cầu trung tính.

    Điều trị nhiễm Candida xâm lấn nghiêm trọng, bao gồm các trường hợp kháng fluconazole (như Candida krusei).

    Điều trị nhiễm nấm thực quản do Candida.

    Điều trị các trường hợp nhiễm nấm nặng do Scedosporium spp. và Fusarium spp. khi các thuốc kháng nấm khác không hiệu quả hoặc người bệnh không dung nạp.

    Vfend 200mg là thuốc kê đơn và cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.

    Cơ chế tác dụng của Voriconazole trong Vfend 200mg ức chế enzyme 14-alpha-demethylase, làm giảm tổng hợp ergosterol và phá hủy màng tế bào nấm

    Cơ chế tác dụng của Vfend 200mg (Voriconazole)

    3 Liều dùng - Cách dùng Vfend 200mg

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng phụ thuộc vào loại nhiễm nấm, mức độ bệnh, cân nặng và đáp ứng điều trị của từng người bệnh. Thuốc cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.

    Liều tham khảo ở người lớn:

    Liều nạp: 400 mg mỗi 12 giờ trong 24 giờ đầu (hoặc 6 mg/kg mỗi 12 giờ nếu dùng theo cân nặng).

    Liều duy trì: 200 mg mỗi 12 giờ. Trường hợp đáp ứng chưa đầy đủ, bác sĩ có thể tăng lên 300 mg mỗi 12 giờ.

    Ở người bệnh suy gan hoặc khi xuất hiện tác dụng không mong muốn, bác sĩ có thể điều chỉnh liều phù hợp.

    3.2 Cách dùng

    Dùng đường uống.

    Uống thuốc ít nhất 1 giờ trước hoặc 1 giờ sau bữa ăn để đạt khả năng hấp thu tốt nhất.

    Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền, nhai hoặc bẻ viên thuốc.

    Sử dụng thuốc đúng thời gian và đủ liệu trình theo chỉ định của bác sĩ.

    3.3 Xử trí quá liều

    Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu khi quá liều Vfend 200mg.

    Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và điều trị hỗ trợ.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Chỉ sử dụng theo đúng chỉ định của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc.
    Thận trọng ở người suy gan, cần theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị vì voriconazole có thể gây tăng men gan hoặc độc tính trên gan.
    Theo dõi chức năng thận, đặc biệt ở người bệnh có bệnh lý thận hoặc sử dụng đồng thời các thuốc độc với thận.
    Thuốc có thể gây rối loạn thị giác (nhìn mờ, thay đổi nhận biết màu sắc, sợ ánh sáng), chóng mặt hoặc buồn ngủ. Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
    Voriconazole có thể gây kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim. Cần thận trọng ở người có tiền sử bệnh tim, rối loạn điện giải hoặc đang dùng thuốc kéo dài khoảng QT.
    Tránh tiếp xúc kéo dài với ánh nắng mặt trời hoặc tia UV. Nên sử dụng kem chống nắng và quần áo bảo hộ vì thuốc có thể gây nhạy cảm ánh sáng và tăng nguy cơ ung thư da khi điều trị kéo dài.
    Thận trọng khi dùng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua enzym CYP2C19, CYP2C9 và CYP3A4 do nguy cơ xảy ra tương tác thuốc.
    Nếu xuất hiện các dấu hiệu như vàng da, đau bụng, phát ban nặng, khó thở hoặc rối loạn thị lực kéo dài, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ có thai chỉ sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ đối với thai nhi.

    Không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng Vfend 200mg.

    5 Bảo quản

    Bảo quản tại nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Vfend 200mg trong các trường hợp sau:

    Quá mẫn với voriconazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Dùng đồng thời với các thuốc chống chỉ định như rifampicin, carbamazepine, phenobarbital, rifabutin, ergot alkaloid, sirolimus, quinidine, ritonavir liều cao và St. John's Wort do nguy cơ tương tác nghiêm trọng.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp: Rối loạn thị giác (nhìn mờ, thay đổi nhận biết màu sắc), Buồn nôn, nôn, Đau đầu, Phát ban, Tăng men gan.

    Ít gặp: Nhạy cảm ánh sáng, Rối loạn nhịp tim, Tổn thương gan, Phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
    Nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh nên thông báo cho bác sĩ để được tư vấn và xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Vfend 200mg có thể tương tác với nhiều thuốc do voriconazole được chuyển hóa qua enzym CYP2C19, CYP2C9 và CYP3A4. Một số tương tác quan trọng gồm:

    Rifampicin, carbamazepine, phenobarbital, rifabutin, St. John's Wort: Làm giảm nồng độ voriconazole, không nên dùng đồng thời.

    Cyclosporin, tacrolimus, sirolimus: Làm tăng nồng độ các thuốc này, cần theo dõi và điều chỉnh liều.

    Warfarin và các thuốc chống đông: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

    Phenytoin, omeprazole và một số thuốc chuyển hóa qua CYP450 có thể cần điều chỉnh liều khi phối hợp.

    Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng và thảo dược đang sử dụng trước khi điều trị bằng Vfend 200mg.

    9 Sản phẩm thay thế

    Trong trường hợp Vfend 200mg không có sẵn hoặc không phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc thay thế bằng các thuốc cùng hoạt chất voriconazole 200 mg, bao gồm:

    Voriconazole Sandoz 200mg.

    Voriconazole Stada 200mg.

    Việc thay thế thuốc cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ. Người bệnh không nên tự ý đổi thuốc trong quá trình điều trị để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

    10 Cơ chế tác dụng

    Vfend 200mg chứa hoạt chất voriconazole, là thuốc kháng nấm thuộc nhóm triazole. Thuốc ức chế enzym 14α-demethylase phụ thuộc cytochrom P450 của nấm, làm ngăn cản quá trình tổng hợp ergosterol – thành phần quan trọng của màng tế bào nấm. Sự thiếu hụt ergosterol làm tổn thương màng tế bào, từ đó ức chế sự phát triển và tiêu diệt nấm gây bệnh.

    11 Ưu điểm

    Phổ kháng nấm rộng, hiệu quả đối với nhiều loại nấm gây bệnh nghiêm trọng.

    Là lựa chọn hàng đầu trong điều trị nhiễm Aspergillus xâm lấn.

    Dạng viên uống thuận tiện, có thể chuyển đổi từ đường tiêm sang đường uống khi tình trạng người bệnh ổn định.

    12 Nhược điểm

    Có nhiều tương tác thuốc do ảnh hưởng đến hệ enzym CYP450.

    Có thể gây rối loạn thị giác, độc tính trên gan và nhạy cảm với ánh sáng.

    Là thuốc kê đơn, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

    Câu hỏi thường gặp
    • 1. Vfend 200mg là thuốc gì và có tác dụng gì?

    • 2. Vfend 200mg được chỉ định điều trị những bệnh nấm nào?

    • 3. Cách dùng và liều dùng Vfend 200mg như thế nào?

    • 4. Vfend 200mg có gây ra tác dụng phụ gì không?

    • 5. Khi sử dụng Vfend 200mg cần lưu ý những gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image