tdoctor
tdoctor

Thuốc Uromitexan 400mg điều trị suy tĩnh mạch

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Baxter Healthcare, Baxter Healthcare
Nước sản xuất Đức
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 15 ống x 4ml
Hoạt chất

Mesna.

Xuất xứ Đức
Mã sản phẩm SP255831
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Uromitexan 400mg

    Hoạt chất chính: Mesna.

    Hàm lượng: Mỗi ống 4ml chứa 400mg Mesna (tương đương nồng độ 100mg/ml).

    Dạng bào chế: Dung dịch tiêm tĩnh mạch.

    Tá dược: Natri edetat, natri hydroxyd, nước cất pha tiêm vừa đủ 1 ống Uromitexan 400mg.

    2 Tác dụng - Chỉ định Uromitexan 400mg

    Tác dụng: Thuốc Uromitexan 400mg là một chất bảo vệ đường tiết niệu. Khi hóa trị bằng các thuốc nhóm oxazaphosphorine (như Ifosfamide, Cyclophosphamide), các thuốc này tạo ra một chất độc là Acrolein tích tụ trong bàng quang, gây viêm loét và tiểu ra máu ồ ạt. Mesna sẽ liên kết và trung hòa chất độc Acrolein này, biến nó thành một hợp chất vô hại và đào thải ra ngoài qua nước tiểu.

    Chỉ định:

    • Phòng ngừa độc tính trên hệ tiết niệu (viêm bàng quang xuất huyết) ở bệnh nhân đang điều trị hóa chất bằng Ifosfamide.
    • Phòng ngừa viêm bàng quang chảy máu ở bệnh nhân điều trị bằng Cyclophosphamide (như Endoxan) liều cao (trên 10mg/kg).
    • Dùng cho bệnh nhân có tiền sử tổn thương đường tiết niệu khi điều trị hóa chất trước đó.

    Thuốc Uromitexan 400mg điều trị suy tĩnh mạch

    Thuốc Uromitexan 400mg điều trị suy tĩnh mạch

    3 Liều dùng - Cách dùng Uromitexan 400mg

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng của Uromitexan 400mg được tính toán tỷ lệ thuận với liều lượng hóa chất (Ifosfamide hoặc Cyclophosphamide) mà bệnh nhân được truyền.

    Phác đồ tiêu chuẩn: Tổng liều Mesna thường bằng 60% liều hóa chất, chia làm 3 lần tiêm:

    • Lần 1: Tiêm tĩnh mạch bằng 20% liều hóa chất tại thời điểm bắt đầu truyền hóa chất (giờ thứ 0).
    • Lần 2: Tiêm tĩnh mạch bằng 20% liều hóa chất vào thời điểm 4 giờ sau khi truyền.
    • Lần 3: Tiêm tĩnh mạch bằng 20% liều hóa chất vào thời điểm 8 giờ sau khi truyền.

    Liều dùng Uromitexan 400mg có thể tăng lên nếu dùng phác đồ hóa trị truyền liên tục trong 24 giờ (tổng liều Mesna có thể lên tới 100% liều hóa chất).

    3.2 Cách dùng

    Chỉ định dùng qua đường tiêm tĩnh mạch trực tiếp (tiêm chậm) hoặc pha loãng vào dịch truyền tĩnh mạch ngắn (truyền trong 15-30 phút).

    Mặc dù tiêm Uromitexan 400mg, bệnh nhân vẫn bắt buộc phải uống thật nhiều nước (2-3 lít/ngày) để duy trì lượng nước tiểu bài tiết liên tục, giúp rửa trôi bàng quang.

    3.3 Xử trí quá liều

    Quá liều Uromitexan 400mg ít gây ra các phản ứng đe dọa tính mạng nhưng có thể gây buồn nôn, nôn mửa dữ dội, tiêu chảy, nhức đầu, đau khớp và tụt huyết áp.

    Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Ngừng tiêm thuốc, điều trị hỗ trợ triệu chứng và bù nước, bù điện giải nếu nôn hoặc tiêu chảy nhiều.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Thuốc Mesna  chỉ bảo vệ niêm mạc bàng quang, hoàn toàn không có tác dụng ngăn ngừa các độc tính khác của hóa trị (như suy tủy xương, rụng tóc, độc tính trên thận).
    • Thuốc có thể làm kết quả xét nghiệm tìm ketone trong nước tiểu bị dương tính giả (xét nghiệm báo có ketone nhưng thực chất là màu đỏ tím của thuốc thử phản ứng với Mesna).
    • Vẫn có tỷ lệ nhỏ bệnh nhân bị tiểu ra máu dù đã dùng thuốc. Phải theo dõi màu sắc nước tiểu và làm xét nghiệm cặn lắng nước tiểu hàng ngày.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    • Phụ nữ mang thai: Thường Mesna không được dùng đơn độc mà đi kèm với hóa chất chống ung thư (vốn đã chống chỉ định tuyệt đối cho thai kỳ). Do đó, không sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi tính mạng người mẹ bị đe dọa và bắt buộc phải hóa trị.
    • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định cho con bú trong thời gian điều trị bằng hóa chất và thuốc giải độc.

    5 Bảo quản

    Bảo quản ống tiêm Mesna ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C.

    Tuyệt đối tránh để thuốc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
    Sau khi mở ống, phần dung dịch không dùng hết phải được loại bỏ ngay lập tức vì Mesna bị oxy hóa rất nhanh khi tiếp xúc với không khí.

    6 Chống chỉ định

    Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn (dị ứng nghiêm trọng) với Mesna, các hợp chất chứa nhóm thiol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Uromitexan 400mg.

    7 Tác dụng phụ

    Lưu ý: Rất khó phân biệt tác dụng phụ của Mesna với tác dụng phụ của các hóa chất ung thư dùng cùng lúc.

    Rất phổ biến: Buồn nôn, nôn mửa, đau quặn bụng, tiêu chảy, nhức đầu, đau khớp, mệt mỏi, phát ban da nhẹ.

    Hiếm gặp: Tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, phản ứng sốc phản vệ, tăng men gan tạm thời.

    8 Tương tác thuốc

    Trộn lẫn hóa chất: Uromitexan 400mg phản ứng hóa học (in vitro) với Cisplatin, Carboplatin và các mù tạt nitơ. Không bao giờ được trộn chung các thuốc này trong cùng một túi dịch truyền tĩnh mạch với Mesna để tránh kết tủa hoặc làm mất tác dụng của nhau.

    Thuốc không làm ảnh hưởng hay làm giảm hiệu quả tiêu diệt tế bào ung thư của các loại hóa chất mà nó đi kèm.

    9 Sản phẩm thay thế

    Các ống tiêm Mesna của các hãng khác như: Mesna 400mg (Ebewe), Mitoxan 400mg.

    Dạng viên nén uống (Uromitexan 400mg dạng viên) được sử dụng cho liều duy trì tại nhà (lần 2 và lần 3) thay vì tiêm tĩnh mạch.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    • Các hóa chất alkyl hóa như Ifosfamide và Cyclophosphamide khi đi qua gan sẽ bị chuyển hóa thành Acrolein. Acrolein là một chất cực độc, khi đi xuống bàng quang sẽ ăn mòn niêm mạc, làm vỡ các mao mạch máu nhỏ gây tiểu ra máu ồ ạt.
    • Thuốc Uromitexan 400mg (Mesna) là một hợp chất có chứa nhóm sulfhydryl (-SH) tự do. Khi vào bàng quang, nhóm -SH của Mesna sẽ "bắt giữ" và phản ứng trực tiếp với liên kết đôi của Acrolein. Kết quả tạo ra một hợp chất thioether vô hại, ổn định và dễ dàng trôi ra ngoài theo nước tiểu, qua đó bảo vệ bàng quang an toàn.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Tiêm tĩnh mạch cho sinh khả dụng 100%.

    Phân bố: Phân bố giới hạn chủ yếu ở huyết tương và thận, không thâm nhập vào các mô khác, do đó không can thiệp vào tác dụng tiêu diệt ung thư của hóa chất tại khối u.

    Chuyển hóa: Trong huyết tương, Mesna nhanh chóng bị oxy hóa thành chất không hoạt tính là mesna disulfide (dimesna). Khi đến thận, dimesna lại được enzyme ở ống thận khử ngược trở lại thành Mesna tự do có hoạt tính để làm nhiệm vụ giải độc.

    Thải trừ: Đào thải cực kỳ nhanh qua thận vào nước tiểu. Thời gian bán thải chỉ từ 1 đến 1.5 giờ. Đó là lý do tại sao phải tiêm lặp lại nhiều lần (giờ 0, 4, 8) để liên tục bảo vệ bàng quang khi hóa chất ung thư vẫn đang đào thải.

    11 Mua thuốc Uromitexan 400mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Uromitexan 400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Là tiêu chuẩn vàng và giải pháp bắt buộc, duy nhất hiện nay để ngăn chặn biến chứng viêm bàng quang chảy máu đe dọa tính mạng ở bệnh nhân hóa trị liều cao.
    • Tác động chuyên biệt tại thận và bàng quang, hoàn toàn không làm giảm sức mạnh tiêu diệt khối u của các loại hóa chất truyền kèm.

    13 Nhược điểm

    • Đòi hỏi tính kỷ luật cực cao về thời gian tiêm (phải tiêm đúng vào giờ thứ 0, thứ 4 và thứ 8) vì thuốc thải trừ rất nhanh, nếu tiêm sai giờ sẽ làm bàng quang bị bỏng.
    • Có mùi hơi khó chịu (mùi lưu huỳnh/trứng thối) đặc trưng của các hợp chất chứa nhóm thiol khi mở ống tiêm.

    Câu hỏi thường gặp
    • Dùng thuốc Uromitexan 400mg để chữa suy giãn tĩnh mạch chân được không?

    • Đã tiêm Uromitexan 400mg rồi thì có cần phải uống nhiều nước nữa không?

    • Tiêm Uromitexan 400mg có làm hóa chất ung thư bị mất tác dụng không?

    • Đi tiểu thấy nước tiểu màu đỏ sau khi tiêm hóa chất và Uromitexan 400mg thì phải làm sao?

    • Tác dụng phụ buồn nôn là do hóa chất hay do Uromitexan 400mg?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image