tdoctor
tdoctor

Thuốc Unitrexates 2,5mg viên nén điều trị bạch cầu

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Korea United Pharm. Inc., Korea United Pharm. Inc.
Nước sản xuất Hàn Quốc
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

Methotrexat 2,5mg

Xuất xứ Hàn Quốc
Mã sản phẩm SP663222
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Unitrexates 2,5mg

    Mỗi viên thuốc Unitrexates viên nén có hoạt chất chính là:

    • Methotrexat 2,5mg.
    • Ngoài ra có các tá dược vừa đủ một viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Unitrexates 2,5mg

    Các chỉ định của Unitrexates 2,5mg bao gồm:

    • Điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (Acute Lymphoblastic Leukemia - ALL) và u lympho không Hodgkin.
    • Điều trị bệnh nguyên bào nuôi, bao gồm thai trứng và các bệnh lý ác tính liên quan đến nhau thai.
    • Điều trị vảy nến thể nặng, vảy nến mảng hoặc vảy nến thể khớp không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường.
    • Điều trị viêm khớp dạng thấp thể hoạt động ở người lớn.
    • Điều trị viêm khớp thiếu niên thể đa khớp theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

    Công dụng Unitrexates 2,5mg

    Công dụng của thuốc Unitrexates 2,5mg.

    3 Liều dùng - Cách dùng Unitrexates 2,5mg

    3.1 Liều dùng

    Điều trị bệnh nguyên bào nuôi (thai trứng):

    • 10–30mg/ngày.
    • Dùng liên tục trong 5 ngày.
    • Có thể lặp lại chu kỳ sau 7–12 ngày nếu cần.

    Điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho:

    • Methotrexate 3,3mg/m²/ngày, phối hợp với Prednisolon 60mg/m²/ngày trong 4–6 tuần.
    • Sau đó duy trì bằng Methotrexate 30mg/m²/tuần, chia thành 2 lần uống.

    Viêm khớp dạng thấp và vảy nến: Liều thường dùng từ 7,5–20mg/tuần, uống một lần mỗi tuần hoặc chia thành 3 liều, mỗi liều cách nhau 12 giờ trong cùng một ngày.

    3.2. Cách dùng

    Unitrexates 2,5mg được sử dụng đường uống.

    Uống nguyên viên cùng với một cốc nước.

    Không sử dụng thuốc bằng bất kỳ đường dùng nào khác.

    3.3. Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Điều chỉnh liều: Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc khi xuất hiện giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng men gan, suy giảm chức năng thận hoặc các biểu hiện độc tính khác. Người bệnh cần được theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan và chức năng thận để điều chỉnh liều phù hợp.

    Người cao tuổi và trẻ em: Ở người cao tuổi, chức năng gan, thận và dự trữ acid folic thường giảm nên cần sử dụng liều thận trọng và theo dõi sát độc tính. Dữ liệu về tính an toàn ở trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và trẻ dưới 1 tuổi còn hạn chế.

    Quên liều: Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra nếu còn cách xa thời điểm dùng liều kế tiếp. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù.

    Quá liều Methotrexate thường biểu hiện bằng loét niêm mạc miệng, suy tủy xương, rối loạn tiêu hóa, tổn thương gan và thận. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay. Calcium Leucovorin (Leucovorin calci) là thuốc giải độc đặc hiệu và nên được sử dụng càng sớm càng tốt. Đồng thời cần tiến hành bù nước, điều chỉnh điện giải, kiềm hóa nước tiểu và điều trị hỗ trợ khi cần thiết.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Không sử dụng đồng thời Methotrexate với các thuốc có cơ chế tương tự như Pyrimethamine.
    Đánh giá chức năng gan, thận trước và trong quá trình điều trị.
    Theo dõi chức năng hô hấp vì Methotrexate có thể gây viêm phổi hoặc tổn thương phổi.
    Thuốc có tác dụng ức chế miễn dịch nên có thể làm giảm đáp ứng với vắc xin, đặc biệt là vắc xin sống giảm độc lực.
    Thận trọng ở bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc đang chảy máu.
    Cần theo dõi định kỳ công thức máu nhằm phát hiện sớm suy tủy xương.
    Thận trọng khi sử dụng cho trẻ em và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản.
    Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và cho con bú

    Unitrexates 2,5mg có khả năng gây quái thai và độc tính trên phôi thai nên chống chỉ định cho phụ nữ mang thai. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và một thời gian sau khi ngừng thuốc.
    Methotrexate được bài tiết qua sữa mẹ và có thể gây độc cho trẻ bú mẹ. Vì vậy, không sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú hoặc cần ngừng cho con bú.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với Methotrexate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Suy gan hoặc suy thận nặng.

    Hội chứng suy giảm miễn dịch.

    Tiền sử suy tủy, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu nặng.

    Tràn dịch màng phổi hoặc cổ trướng.

    Người mắc bệnh vảy nến hoặc viêm khớp dạng thấp đồng thời nghiện rượu, mắc bệnh gan do rượu hoặc các bệnh gan mạn tính khác.

    Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Trong quá trình điều trị bằng Unitrexates 2,5mg, người bệnh thường gặp các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa và gan, bao gồm buồn nôn, chán ăn, viêm miệng, tiêu chảy, tăng men gan, kèm theo đau đầu, chóng mặt, rụng tóc, phù và mệt mỏi.

    Thuốc cũng có thể gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, chảy máu mũi, ngứa, phát ban, loét vùng sinh dục hoặc các rối loạn huyết học khác. Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện lú lẫn, trầm cảm, giảm ham muốn tình dục hoặc rối loạn cương dương.

    8 Tương tác thuốc

    Salicylat, Phenytoin, Tetracyclin, Chloramphenicol, Co-trimoxazol có thể làm tăng nồng độ và độc tính của Methotrexate do cạnh tranh gắn protein huyết tương và giảm đào thải thuốc.

    Methotrexate có thể làm giảm độ thanh thải Theophylline, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu.

    Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể làm giảm đào thải Methotrexate qua thận, làm tăng nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng, đặc biệt khi dùng liều cao.

    Acid folic và các chế phẩm vitamin chứa folat có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Methotrexate.

    Retinoid, Azathioprine và Sulfasalazine làm tăng nguy cơ độc tính trên gan khi dùng đồng thời.

    Kháng sinh nhóm Penicillin có thể làm giảm độ thanh thải Methotrexate, cần theo dõi chặt chẽ khi phối hợp.

    Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng để được đánh giá nguy cơ tương tác trước khi điều trị.

    9 Sản phẩm thay thế

    Methotrexate Ebewe: Chứa hoạt chất Methotrexate, được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, u lympho không Hodgkin, bệnh nguyên bào nuôi, viêm khớp dạng thấp, vảy nến nặng và một số bệnh lý ung thư khác.

    Trexall: Thuốc chứa Methotrexate dạng viên nén, được chỉ định trong điều trị viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thiếu niên thể đa khớp, vảy nến nặng và một số bệnh ung thư theo phác đồ hóa trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Methotrexate là thuốc kháng chuyển hóa thuộc nhóm đối kháng acid folic. Thuốc ức chế cạnh tranh enzym dihydrofolate reductase (DHFR), làm giảm quá trình chuyển dihydrofolate thành tetrahydrofolate – chất cần thiết cho quá trình tổng hợp purin, thymidylate và DNA.

    Sự ức chế này làm ngừng quá trình tổng hợp DNA, RNA và protein, từ đó ức chế sự tăng sinh của các tế bào phân chia nhanh như tế bào ung thư, tế bào tủy xương, tế bào niêm mạc tiêu hóa và tế bào da. Ngoài tác dụng chống ung thư, Methotrexate còn có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch, giúp kiểm soát các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp thiếu niên thể đa khớp và vảy nến nặng.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Methotrexate được hấp thu khá tốt qua đường uống ở liều thấp, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ. Khi sử dụng liều cao, khả năng hấp thu có thể giảm do cơ chế hấp thu bị bão hòa.

    Phân bố: Thuốc phân bố rộng vào các mô và dịch cơ thể, liên kết khoảng 50% với protein huyết tương. Methotrexate có thể đi qua nhau thai, bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ và tích lũy dưới dạng polyglutamat trong tế bào, đặc biệt tại gan.

    Chuyển hóa: Một phần Methotrexate được chuyển hóa tại gan thành 7-hydroxymethotrexate, ngoài ra một lượng nhỏ được chuyển hóa bởi hệ vi khuẩn đường ruột.

    Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận bằng cơ chế lọc cầu thận và bài tiết ở ống thận dưới dạng không đổi. Ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận, thời gian bán thải kéo dài, làm tăng nguy cơ tích lũy thuốc và độc tính nên cần điều chỉnh liều phù hợp.

    11 Unitrexates 2,5mg giá bao nhiêu?

    Unitrexates 2,5mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Dạng viên nén uống thuận tiện sử dụng, giúp người bệnh dễ tuân thủ điều trị hơn so với các dạng thuốc tiêm.

    Thuốc đã được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng nhiều năm

    Unitrexates 2,5mg có chi phí điều trị hợp lý

    13 Nhược điểm

    Unitrexates 2,5mg có thể gây ức chế tủy xương, độc tính trên gan, thận và đường tiêu hóa, do đó người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.

    Cần xét nghiệm định kỳ công thức máu, chức năng gan và chức năng thận, làm tăng chi phí và thời gian theo dõi.

    Câu hỏi thường gặp
    • Unitrexates 2,5mg nên uống như thế nào?

    • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có sử dụng Unitrexates 2,5mg được không?

    • Trong thời gian dùng Unitrexates 2,5mg cần theo dõi những gì?

    • Khi dùng quá liều Unitrexates 2,5mg cần xử trí như thế nào?

    • Trong thời gian điều trị bằng Unitrexates 2,5mg cần lưu ý gì?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image