tdoctor
tdoctor

Thuốc ung thư tuyến tiền liệt Casodex 50mg 28 Viên

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Astrazeneca, Astrazeneca
Nước sản xuất Anh
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 28 viên
Hoạt chất

Bicalutamide 50 mg

Xuất xứ Anh
Mã sản phẩm SP616197
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Casodex 50mg

    Mỗi viên nén bao phim chứa:

    Bicalutamide....................50 mg
    Tá dược vừa đủ một viên gồm lactose monohydrat, povidone, natri starch glycolat, magnesi stearat, hypromellose, macrogol, titan dioxyd và các tá dược khác.

    2 Tác dụng - Chỉ định Casodex 50mg

    Casodex 50 mg được chỉ định:

    Điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển.

    Phối hợp với thuốc đồng vận hormone giải phóng LH (GnRH agonist) như Goserelin, Leuprorelin.

    Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật cắt tinh hoàn.

    Giúp làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư phụ thuộc androgen.

    Làm giảm tác động của testosterone lên tế bào ung thư tuyến tiền liệt.

    Công dụng Casodex 50mg

    Casodex 50 mg điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển.

    3 Liều dùng - Cách dùng Casodex 50mg

    3.1 Liều dùng

    Người lớn (Nam): 50 mg (1 viên) uống 1 lần/ngày. Bắt đầu sử dụng cùng lúc với chất có cấu trúc tương tự LHRH hay phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.

    Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.

    3.2 Cách dùng

    Uống nguyên viên Casodex 50mg với nước.

    Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Suy thận: Không cần điều chỉnh liều Casodex 50mg.

    Suy gan

    • Suy gan nhẹ: không cần điều chỉnh liều.
    • Suy gan trung bình hoặc nặng: cần thận trọng vì thuốc có thể tích lũy trong cơ thể; nên theo dõi chức năng gan định kỳ.Uống ngay khi nhớ ra.

    Nếu gần thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên. Không uống gấp đôi liều.

    Khi quá liều: chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Theo dõi chức năng tim mạch, gan và các dấu hiệu sinh tồn. Thẩm tách máu không hiệu quả do Bicalutamide gắn mạnh với protein huyết tương.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Theo dõi chức năng gan trước và trong điều trị.

    Theo dõi PSA định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị.

    Có thể gây kéo dài khoảng QT, cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim.

    Thận trọng ở người mắc bệnh tim mạch, suy gan.

    Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. 

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Chống chỉ định Casodex 50mg.

    5 Bảo quản

    Bảo quản dưới 30°C.

    Tránh ánh sáng trực tiếp.
    Bảo quản nơi khô ráo.
    Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với Bicalutamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Phụ nữ. Phụ nữ có thai. Phụ nữ đang cho con bú.

    Trẻ em.

    7 Tác dụng phụ

    Rất thường gặp (≥10%): Trong quá trình điều trị bằng Casodex 50 mg, người bệnh thường gặp các tác dụng không mong muốn như thiếu máu, chóng mặt, nóng bừng, đau bụng, táo bón, buồn nôn, tiểu ra máu, cảm giác căng tức vú, chứng vú to ở nam giới (gynecomastia), suy nhược và phù. Các tác dụng phụ này chủ yếu liên quan đến tác dụng kháng androgen của thuốc và thường ở mức độ nhẹ đến trung bình.

    Thường gặp (≥1% đến <10%): Người bệnh có thể gặp giảm ngon miệng, giảm ham muốn tình dục, trầm cảm, buồn ngủ, khó tiêu, đầy hơi, rối loạn cương dương, đau ngực và tăng cân. Ngoài ra, thuốc có thể gây độc tính trên gan với các biểu hiện như tăng men transaminase, vàng da hoặc viêm gan, do đó cần theo dõi chức năng gan định kỳ trong quá trình điều trị. Một số trường hợp cũng có thể gặp rụng tóc, rậm lông, mọc lại tóc, nổi mẩn, da khô hoặc ngứa. Hiếm hơn, đã ghi nhận nhồi máu cơ tim (bao gồm một số trường hợp tử vong) và suy tim.

    Ít gặp (≥0,1% đến <1%): Các phản ứng quá mẫn như phù mạch, nổi mề đay hoặc các phản ứng dị ứng khác có thể xảy ra nhưng ít gặp. Ngoài ra, bệnh phổi mô kẽ cũng đã được ghi nhận, trong đó có một số trường hợp tử vong.

    Hiếm (≥0,01% đến <0,1%): Suy gan là tác dụng không mong muốn hiếm gặp nhưng nghiêm trọng và đã có báo cáo trường hợp tử vong. Người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu hoặc đau vùng gan.

    8 Tương tác thuốc

    Hiện chưa có bằng chứng cho thấy Casodex 50mg (Bicalutamide) có tương tác dược lực học hoặc dược động học với các chất tương tự hormone giải phóng LH (LHRH/GnRH agonists), do đó thuốc có thể được sử dụng phối hợp trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt.

    Casodex 50mg (Bicalutamide) là chất ức chế enzym CYP3A4, đồng thời có tác dụng ức chế yếu hơn trên CYP2C9, CYP2C19 và CYP2D6. Vì vậy, thuốc có thể làm tăng nồng độ trong huyết tương của các thuốc được chuyển hóa qua các enzym này. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy khi dùng đồng thời với midazolam, diện tích dưới đường cong (AUC) của midazolam tăng khoảng 80% sau 28 ngày điều trị bằng Casodex.

    Chống chỉ định sử dụng đồng thời Casodex với terfenadine, astemizole và cisapride do nguy cơ tăng nồng độ các thuốc này và làm tăng tác dụng không mong muốn. Khi phối hợp với ciclosporin hoặc thuốc chẹn kênh calci, cần thận trọng, theo dõi đáp ứng lâm sàng và nồng độ thuốc (đối với ciclosporin), đồng thời cân nhắc giảm liều nếu cần.

    Việc sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế enzym gan như cimetidine hoặc ketoconazole có thể làm giảm chuyển hóa Bicalutamide, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.

    Ngoài ra, Bicalutamide có thể cạnh tranh vị trí gắn kết protein huyết tương với các thuốc chống đông nhóm coumarin như warfarin, làm tăng tác dụng chống đông. Vì vậy, ở bệnh nhân đang điều trị bằng warfarin hoặc các thuốc chống đông coumarin khác, cần theo dõi chặt chẽ thời gian prothrombin (PT) hoặc INR khi bắt đầu hoặc ngừng điều trị bằng Casodex và điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần.

    9 Thuốc thay thế

    Các thuốc chứa Bicalutamide 50 mg:

    Bicalutamide Stella 50 mg.

    Bicalutamide Davipharm 50 mg.

    Bicalutamide Sandoz 50 mg.

    Bicalutamide Accord 50 mg.

    Bicalutamide Teva 50 mg.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Casodex 50mg (Bicalutamide) là thuốc kháng androgen không steroid, có ái lực cao với thụ thể androgen nhưng không có hoạt tính androgen nội tại.

    Thuốc cạnh tranh với testosterone và dihydrotestosterone (DHT) tại thụ thể androgen trong tế bào ung thư tuyến tiền liệt, từ đó ngăn chặn quá trình hoạt hóa gen phụ thuộc androgen. Kết quả là làm giảm sự tăng sinh của tế bào ung thư, ức chế sự phát triển của khối u và làm chậm tiến triển của bệnh.

    Bicalutamide không làm giảm nồng độ testosterone trong máu mà chỉ ngăn tác động của androgen lên tế bào đích. Vì vậy, thuốc thường được phối hợp với thuốc đồng vận GnRH hoặc sau cắt tinh hoàn để tăng hiệu quả điều trị.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng gần như hoàn toàn và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.

    Phân bố: Gắn với protein huyết tương khoảng 96–99%, thể tích phân bố lớn.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình oxy hóa và liên hợp glucuronid, có sự tham gia của enzym CYP3A4.

    Thải trừ: Thải trừ qua nước tiểu và phân dưới dạng chất chuyển hóa; thời gian bán thải của đồng phân có hoạt tính (R-bicalutamide) khoảng 5–7 ngày, cho phép dùng thuốc một lần mỗi ngày.

    11 Casodex 50mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Casodex 50mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Uống 1 lần/ngày, thuận tiện sử dụng.

    Hiệu quả tốt khi phối hợp với thuốc đồng vận GnRH trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt tiến triển.

    Sinh khả dụng cao, hấp thu không bị ảnh hưởng nhiều bởi thức ăn.

    Được nghiên cứu rộng rãi và có nhiều bằng chứng lâm sàng về hiệu quả và độ an toàn.

    13 Nhược điểm

    Chỉ có tác dụng đối với ung thư tuyến tiền liệt phụ thuộc androgen.

    Thường phải phối hợp với liệu pháp ức chế androgen khác để đạt hiệu quả tối ưu.

    Nguy cơ tăng men gan, viêm gan hoặc suy gan, cần theo dõi chức năng gan định kỳ.

    Có thể xảy ra hiện tượng kháng androgen sau một thời gian điều trị kéo dài.

    Câu hỏi thường gặp
    • Casodex 50 mg nên uống trước hay sau bữa ăn?

    • Casodex 50 mg có thể dùng đơn độc hay phải phối hợp với thuốc khác?

    • Dùng Casodex 50 mg trong bao lâu thì có hiệu quả?

    • Người đang điều trị bằng Casodex 50 mg có cần kiêng ăn hoặc kiêng uống gì không?

    • Casodex 50 mg có thể gây ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc chức năng sinh lý nam giới không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image