tdoctor
tdoctor

Thuốc Tipanat 20 (Trifluridine và Tipiracil) Natco

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Natco, Natco
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 20 viên
Hoạt chất

 Trifluridine, Tipiracil

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP128124
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Tipanat 20

    Hoạt chất chính: Sự kết hợp của 2 thành phần:

    • Trifluridine: 20mg.
    • Tipiracil (dưới dạng Tipiracil hydrochloride): 8.19mg.
    Tá dược: Lactose monohydrat, tinh bột biến tính, acid stearic và các thành phần màng bao phim vừa đủ 1 viên nén.

    2 Tác dụng - Chỉ định Tipanat 20

    Tác dụng: Thuốc tiêu diệt tế bào ung thư thông qua cơ chế kép: Trifluridine trực tiếp chèn vào DNA của tế bào ung thư để phá hủy chúng, trong khi Tipiracil đóng vai trò bảo vệ Trifluridine không bị enzyme trong cơ thể phân hủy quá nhanh, giúp duy trì nồng độ thuốc tiêu diệt khối u hiệu quả.

    Chỉ định:
    • Điều trị ung thư đại trực tràng di căn ở những bệnh nhân đã từng điều trị hoặc không phù hợp với các phác đồ hóa trị liệu hiện có (như nhóm fluoropyrimidine, oxaliplatin, irinotecan và các liệu pháp nhắm trúng đích anti-VEGF, anti-EGFR).
    • Điều trị ung thư dạ dày hoặc ung thư điểm nối dạ dày - thực quản di căn ở bệnh nhân đã từng trải qua ít nhất hai phác đồ điều trị toàn thân trước đó.

    Thuốc Tipanat 20

    Thuốc Tipanat 20 điều trị ung thư đại trực tràng

    3 Liều dùng - Cách dùng Tipanat 20

    3.1 Liều dùng

    • Liều dùng được tính toán dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (BSA - m2) của bệnh nhân.
    • Liều khuyến cáo: 35 mg/m2/lần x 2 lần/ngày. Liều tối đa không vượt quá 80mg/lần (tính theo thành phần Trifluridine).
    • Chu kỳ điều trị (Chu kỳ 28 ngày): Uống vào các ngày từ Ngày 1 đến Ngày 5, và Ngày 8 đến Ngày 12 của chu kỳ 28 ngày. Các ngày còn lại trong chu kỳ (Ngày 6, 7 và Ngày 13 đến 28) bệnh nhân sẽ nghỉ uống thuốc.
    • Bác sĩ sẽ phải điều chỉnh giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc nếu xét nghiệm máu cho thấy tế bào bạch cầu hoặc tiểu cầu giảm quá thấp.

    3.2 Cách dùng

    • Dùng qua đường uống. Nuốt nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc.
    • Không được bẻ, nhai hoặc nghiền nát viên thuốc. Bệnh nhân/người nhà khi cầm thuốc nên rửa tay sạch ngay sau đó.
    • Thời điểm uống: Bắt buộc uống trong vòng 1 giờ sau khi hoàn thành bữa ăn sáng và bữa ăn tối.

    3.3 Xử trí quá liều

    Quá liều sẽ gây ức chế tủy xương vô cùng nghiêm trọng (hạ bạch cầu, hạ tiểu cầu) và viêm loét đường tiêu hóa nặng nề.
    Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Cần ngừng Tipanat 20mg/8.19mg ngay lập tức, chuyển bệnh nhân đến bệnh viện để theo dõi công thức máu, truyền máu/tiểu cầu hoặc dùng thuốc kích bạch cầu (G-CSF) để dự phòng nhiễm trùng.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Độc tính trên tủy xương: Đây là rủi ro cao nhất. Bệnh nhân bắt buộc phải xét nghiệm công thức máu toàn phần trước khi bắt đầu chu kỳ 1 và định kỳ trước các ngày tiếp theo trong mỗi chu kỳ.
    • Độc tính tiêu hóa: Thuốc thường gây buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Cần chuẩn bị sẵn các loại thuốc chống nôn và thuốc cầm tiêu chảy theo đơn của bác sĩ.
    • Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc suy gan nặng.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    • Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định (Phân loại D). Thuốc gây hại trực tiếp cho thai nhi. Nữ giới phải dùng biện pháp tránh thai trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 6 tháng sau liều cuối cùng. Nam giới có bạn tình mang thai/có khả năng mang thai cũng phải dùng bao cao su trong quá trình điều trị và ít nhất 3 tháng sau liều cuối.
    • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định vì không rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không nhưng nguy cơ gây độc cho trẻ là rất cao.

    5 Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ phòng (không quá 30°C).

    Để thuốc nguyên trong vỉ hoặc hộp kín để tránh ẩm và tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    • Bệnh nhân suy tủy xương nghiêm trọng trước khi bắt đầu điều trị.
    • Phụ nữ có thai và đang cho con bú.
    • Quá mẫn (dị ứng) với Trifluridine, Tipiracil hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến:

    • Huyết học: Giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu, giảm tiểu cầu.
    • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn mửa, chán ăn, tiêu chảy, loét miệng.
    • Khác: Mệt mỏi suy kiệt (rất hay gặp), sốt.

    Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ ngay): Sốt giảm bạch cầu (sốt > 38°C kèm ớn lạnh, đây là dấu hiệu nhiễm trùng máu), đi ngoài phân đen hoặc có máu.

    8 Tương tác thuốc

    Vì Trifluridine chuyển hóa qua enzyme Thymidine phosphorylase (TP) chứ không qua hệ Cytochrome P450 ở gan, nên Tipanat 20 ít xảy ra tương tác với các loại thuốc thông thường chuyển hóa qua gan.

    Tuy nhiên, không nên dùng Tipanat 20 chung với các hóa chất ức chế tủy xương khác nếu không có chỉ định, vì sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng hạ bạch cầu.

    9 Sản phẩm thay thế

    Lonsurf 20mg/8.19mg: Đây là thuốc biệt dược gốc (phát minh) của hãng Taiho Pharmaceutical, có cùng hoạt chất và hàm lượng, tuy nhiên giá thành cao hơn rất nhiều so với Tipanat 20mg.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Tipanat 20 là thuốc kết hợp hai thành phần:

    • Trifluridine: Là một chất chống chuyển hóa cấu trúc nucleoside. Khi vào tế bào, nó được phosphoryl hóa và chèn trực tiếp vào chuỗi DNA của tế bào ung thư. Việc chèn nhầm này phá vỡ cấu trúc và chức năng của DNA, ngăn cản tế bào ung thư nhân lên và tiêu diệt khối u.
    • Tipiracil: Trifluridine bị phân hủy rất nhanh trong máu bởi enzyme Thymidine phosphorylase (TP). Tipiracil đóng vai trò là chất ức chế mạnh enzyme TP này, bảo vệ Trifluridine khỏi sự phân hủy, giúp duy trì nồng độ thuốc đủ cao trong máu để đi đến và tiêu diệt khối u.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Tipanat 20 Hấp thu tốt qua đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh của cả hai chất đạt được trong khoảng 2 giờ. Việc uống Tipanat 20 cùng với thức ăn nhiều chất béo có thể làm giảm nồng độ thuốc, do đó khuyến cáo tiêu chuẩn là uống trong vòng 1 giờ sau bữa ăn để chuẩn hóa mức độ hấp thu.

    Phân bố: Trifluridine gắn kết với protein huyết tương khoảng 96%, trong khi Tipiracil gắn kết thấp (dưới 10%).

    Chuyển hóa: Trifluridine bị chuyển hóa mạnh ở gan và ruột bởi enzyme TP. Tipiracil không bị chuyển hóa qua gan và không tương tác với hệ enzyme CYP450.

    Thải trừ: Trifluridine và Tipiracil cùng các chất chuyển hóa của chúng được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải (T1/2) của Trifluridine khoảng 2.1 giờ, và của Tipiracil là khoảng 2.4 giờ.

    11 Mua thuốc Tipanat 20 giá bao nhiêu?

    Thuốc Tipanat 20 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Mang lại cơ hội sống kéo dài và kiểm soát bệnh cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng/dạ dày giai đoạn cuối đã kháng lại toàn bộ các phác đồ hóa trị chuẩn.
    • Sử dụng dạng viên uống vô cùng tiện lợi, bệnh nhân có thể điều trị tại nhà, không cần nhập viện để tiêm truyền tĩnh mạch phức tạp.

    13 Nhược điểm

    • Gây độc tính trên tủy xương rất mạnh, đa số bệnh nhân đều gặp tình trạng hạ bạch cầu, đòi hỏi phải theo dõi xét nghiệm máu liên tục và đôi khi phải tiêm thuốc kích bạch cầu.
    • Lịch uống thuốc khá phức tạp (uống 5 ngày, nghỉ 2 ngày, lặp lại) dễ khiến người cao tuổi nhầm lẫn hoặc quên thuốc.
    Câu hỏi thường gặp
    • Uống Tipanat 20 vào thời điểm nào là tốt nhất?

    • Tại sao lịch uống Tipanat 20 lại phải chia ngày uống và ngày nghỉ?

    • Nếu lỡ quên uống một liều Tipanat 20 thì phải làm sao?

    • Uống Tipanat 20 có gây rụng tóc trọc đầu như hóa trị truyền dịch không?

    • Cần chuẩn bị loại thuốc gì kèm theo khi điều trị bằng Tipanat 20 tại nhà?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image