tdoctor
tdoctor

Thuốc Terzence-5 điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Dược phẩm Đạt Vi Phú, Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Số đăng ký 893114116324
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 6 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

 Methotrexate

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP423634
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Tân Trào. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Terzence-5

    Thành phần: Mỗi viên thuốc chứa các thành phần sau:

    Hoạt chất Methotrexat 5mg

    Tá dược vừa đủ 1 viên.

    Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

    2 Tác dụng - Chỉ định Terzence-5

    Thuốc Terzence-5 được chỉ định để chữa trị:

    • Viêm khớp vảy nến nặng
    • Bệnh vảy nến dạng mảng bám
    • Bệnh vảy nến thường
    • Lymphosarcom
    • Viêm khớp dạng thấp
    • Lympho Burkitt
    • Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho
    • Ung thư lá nuôi.

    công dụng Terzence-5

    Chỉ định thuốc Terzence-5

    3 Liều dùng - Cách dùng Terzence-5

    3.1 Liều dùng

    Methotrexat là một loại thuốc chống ung thư, phải được bác sỹ có kinh nghiệm giám sát. 

    Liều uống tối đa là 30mg/lần, nếu liều cao hơn thì phải tiêm. 

    Điều trị bệnh ung thư nhau hoặc các bệnh lá nuôi, methotrexat thường được uống từ 15-30mg mỗi ngày trong vòng 5 ngày liên tiếp. 

    Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, phương pháp điều trị thường bắt đầu bằng liều cảm ứng, bao gồm uống methotrexat 3,3mg/m² và prednison 60mg/m² mỗi ngày trong 4-6 tuần. Sau khi bệnh giảm, liều duy trì được sử dụng bằng cách uống 30mg/m² mỗi tuần chia làm 2 lần. 

    Bệnh U lympho Burkitt, liều methotrexat thường từ 10 đến 15mg mỗi ngày trong 4 đến 8 ngày, và được lặp lại nhiều lần với khoảng cách 7-10 ngày giữa các đợt. 

    Điều trị viêm khớp vảy nến hoặc vảy nến, liều uống methotrexat thường từ 10-25mg/lần, mỗi tuần uống 1 lần và được điều chỉnh dựa trên đáp ứng và độc tính. Bệnh viêm khớp dạng thấp thường được điều trị bằng cách uống 7,5mg mỗi tuần hoặc uống 3 liều, mỗi liều 2,5mg, cách nhau 12 giờ, với liều tối đa là 20mg/tuần.

    3.2 Cách dùng

    Trên đơn thuốc, bác sỹ có thể ghi rõ ngày trong tuần mà bệnh nhân cần phải uống thuốc định kỳ. Để tránh nhầm lẫn, ngày này nên được đồng ý và thống nhất giữa bác sỹ và bệnh nhân trước khi bắt đầu điều trị. Đặc biệt cần cẩn trọng đối với những bệnh nhân cao tuổi hoặc bị suy giảm chức năng nhận thức, vì họ có nguy cơ cao bị nhầm lẫn khi uống thuốc.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng 

    Thuốc Acid folinic thường được dùng sau khi dùng methotrexat để giảm độc tính. 
    Khi bạch cầu giảm trong máu, cần ngừng methotrexat. 
    Methotrexat là loại thuốc phải được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ có kinh nghiệm hóa trị liệu kháng chuyển hóa và phải được theo dõi chặt chẽ. 
    Thuốc Terzence-5 có nguy cơ gây độc tính nghiêm trọng hoặc nguy hiểm tính mạng, do đó bác sỹ cần thông tin đầy đủ cho bệnh nhân về các nguy cơ liên quan. Bệnh nhân cần được theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu độc tính hoặc tác dụng không mong muốn. 
    Việc kiểm tra chức năng thận, gan, tủy xương và chụp X-quang lồng ngực cũng cần được thực hiện trước và trong quá trình điều trị. 
    Thuốc chỉ nên sử dụng khi các liệu pháp khác không hiệu quả và sau khi đã được chẩn đoán và tham vấn chuyên gia.
    Sản phẩm chứa lactose, không nên dùng nếu bị dị ứng với galactose hoặc thiếu lactase.
    Sản phẩm chứa polysorbat 80, có thể gây dị ứng.
    Nam giới sử dụng methotrexat nên bảo quản tinh trùng trước khi điều trị, không nên làm bố trong và ít nhất 6 tháng sau khi điều trị. 
    Cẩn trọng khi vận hành máy móc hay lái xe do thuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt và đau đầu.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Thời kỳ mang thai
    Không được sử dụng thuốc methotrexat vì có nguy cơ gây dị tật ở thai nhi và cần xác định không có thai trước khi sử dụng thuốc. Nếu có thai trong quá trình điều trị, cần lưu ý về nguy cơ tác động có hại lên thai nhi. 
    Thời kỳ cho con bú
    Không được sử dụng thuốc methotrexat vì có thể gây ảnh hưởng đến trẻ em bú sữa mẹ. Không cho con bú khi dùng methotrexat. Nếu có ý định mang thai, nên tham khảo ý kiến của trung tâm di truyền trước khi sử dụng thuốc.

    4.3 Xử trí khi quá liều

    Triệu chứng ban đầu của nhiễm độc có thể là loét niêm mạc miệng.
    Để điều trị, cần sử dụng Leucovorin sớm nhất trong giờ đầu tiên, với liều bằng hoặc cao hơn liều methotrexat đã sử dụng. Tuy nhiên, không được tiêm leucovorin vào ống tủy sống. Trong trường hợp sử dụng methotrexat với liều cao hoặc quá liều, có thể sử dụng leucovorin truyền tĩnh mạch với liều 75 mg trong 12 giờ, sau đó dùng tiêm bắp với liều 12 mg, mỗi lần cách nhau 6 giờ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Terzence-5 trong các trường hợp người bệnh:

    Quá mẫn với thành phần của thuốc.

    Tiêm chủng vắc xin sống.

    Phụ nữ đang cho con bú hay mang thai.

    Xơ gan, viêm gan, nghiện rượu.

    Suy giảm miễn dịch.

    Rối loạn hoặc suy giảm chức năng gan, thận nặng.

    Rối loạn tạo mẫu.

    Nhiễm trùng.

    7 Tác dụng phụ

    Thường xảy ra khi dùng liều thấp  Terzence-5 chữa viêm khớp hoặc bệnh vảy nến, hay gặp nhất là buồn nôn, tăng enzym gan trong huyết tương.

    Thường gặp

    Toàn thân: Ðau đầu, chóng mặt.

    Tiêu hóa: Viêm miệng, buồn nôn, ỉa chảy, nôn, chán ăn.

    Gan: Tăng rõ rệt enzym gan.

    Da: Rụng tóc, phản ứng da (phù da).

    Phản ứng khác: Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.

    Ít gặp

    Máu: Chảy máu mũi, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

    Da: Ngứa,

    Hô hấp: Xơ phổi, viêm phổi.

    Sinh dục - tiết niệu: Loét âm đạo.

    Hiếm gặp

    Toàn thân: Liệt dương.

    Thần kinh trung ương: Lú lẫn, trầm cảm.

    Phản ứng khác: Giảm tình dục.

    8 Tương tác

    Vắc xin sống: Chống chỉ định do có thể gây phản ứng kháng nguyên

    Retinoids: tăng nguy cơ độc tính trên gan của methotrexat.

    Probenecid và các acid hữu cơ yếu: tăng nguy cơ ngộ độc methotrexat

    Thuốc chống loạn thần: tăng tác dụng phụ mất bạch cầu hạt.

    NSAIDs: tăng độc tính trên huyết học và tiêu hóa của methotrexat.

    Thuốc gây mê toàn thân: Tăng tác dụng kháng folat, dễ gây viêm miệng.

    Thuốc kháng folat: giảm nguyên hồng cầu khổng lồ.

    9 Sản phẩm thay thế

    • Thuốc Hemetrex 2.5mg: Do công ty Hera Biopharm sản xuất tại Việt Nam.
    • Thuốc Methotrexate Belmed 2.5mg: Thuốc nhập khẩu được phân phối phổ biến tại chuỗi Nhà thuốc Long Châu.
    • Methocel 2.5mg: Thuốc nhập khẩu từ Ấn Độ.
    • Methotrexate 2.5mg Remedica: Thuốc nhập khẩu từ Cộng hòa Síp.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược động học

    Hấp thu - Phân bố: Terzence-5 có thể hấp thu qua đường tiêu hoá và tiêm tĩnh mạch. Sau đó, thuốc được phân bố khắp cơ thể, kể cả vào các mô khó tiếp cận như khối u và dịch não tủy. 

    Chuyển hoá: Thuốc Terzence-5 được chuyển hoá ở gan bởi enzyme folic acid reductase, tạo thành các dẫn xuất polyglutamate. Các dẫn xuất này có thể lưu trữ trong các tế bào và mô và giúp kéo dài thời gian tác dụng của methotrexat.

    Thải trừ: Terzence-5 được thải ra khỏi cơ thể chủ yếu qua thận, bằng cách lọc và bài tiết qua niệu đạo. Một phần nhỏ của thuốc có thể được tiết ra qua mồ hôi, nước tiểu, dịch não tủy, mật, và tiết niệu. Thời gian bán hủy trung bình của methotrexat là khoảng 3-10 giờ. 

    10.2 Dược lực học

    Terzence-5 là một loại thuốc kháng metabolit folic (antifolate) được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư và bệnh lý khác như viêm khớp dạng thấp, bệnh lupus ban đỏ, viêm da cơ địa...

    Cơ chế tác dụng của Terzence-5 liên quan đến việc ức chế hoạt động của enzym dihydrofolate reductase (DHFR), ức chế sự tạo thành tetrahydrofolate (THF), một dạng hoạt động của folate (Vitamin B9) cần thiết cho sự phát triển và sử dụng của tế bào. Thuốc cũng ức chế sản xuất DNA và RNA trong tế bào ung thư, từ đó giúp giảm sự phát triển của tế bào ung thư.

    Ngoài ra, Terzence-5cũng ức chế các tế bào bạch cầu, tế bào tả, và các tế bào khác trong hệ thống miễn dịch của cơ thể, điều này có thể giải thích tại sao nó cũng được sử dụng để điều trị bệnh lupus ban đỏ và viêm khớp dạng thấp.

    11 Thuốc Terzence-5 giá bao nhiêu?

    Thuốc Terzence-5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Viên nén bao phim của thuốc Terzence-5 dạng uống này rất nhỏ gọn, dễ uống và tiện lợi để mang theo khi đi xa.

    Giá cả của thuốc rất phù hợp với túi tiền của người bệnh.

    Terzence-5 là một loại thuốc hiệu quả trong việc điều trị nhiều loại bệnh như bạch cầu cấp dòng lympho, Lymphosarcom, Lympho Burkit, các dạng bệnh vảy nến, viêm khớp dạng thấp và ung thư lá nuôi.

    Các nghiên cứu lâm sàng mới đây đã so sánh Terzence-5 với một số thuốc sinh học khác và cho thấy Terzence-5 là phương pháp điều trị đầu tiên hiệu quả trong các phương pháp điều trị toàn thân truyền thống cho bệnh vẩy nến. Ngoài ra, methotrexate tiêm dưới da cũng được chứng minh là có hiệu quả chi phí tốt hơn so với Ciclosporin, Adalimumab và Infliximab.

    Được sản xuất bởi Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú, đơn vị đã có nhiều năm kinh nghiệm sản xuất Dược phẩm với chất lượng cao, được sản xuất tại nhà máy đạt chuẩn GMP - WHO và đáp ứng những tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt nhất.

    13 Nhược điểm

    Tuy nhiên, thuốc cần được kê đơn và chỉ sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ.

    Có thể gặp phải một số tác dụng phụ trong quá trình sử dụng.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc Terzence-5 là thuốc gì?

    • Terzence-5 được chỉ định điều trị những bệnh nào?

    • Terzence-5 nên uống như thế nào?

    • Vì sao không được tự ý uống Terzence-5 mỗi ngày?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image