tdoctor
tdoctor

Thuốc Terzence-2,5 được sử dụng trong điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Dược phẩm Đạt Vi Phú, Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

Letrozole.

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP297761
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Terzence-2,5

    Hoạt chất chính: Letrozole.

    Hàm lượng: Mỗi viên nén bao phim chứa 2.5mg Letrozole.

    Dạng bào chế: Viên nén bao phim dùng đường uống.

    Tá dược: Lactose monohydrat, microcrystalline cellulose, tinh bột natri glycolat, magnesi stearat, hypromellose và các tá dược tạo màng bao vừa đủ 1 viên Terzence-2,5.

    2 Tác dụng - Chỉ định Terzence-2,5

    Tác dụng: Khối u ung thư vú thường sử dụng hormone Estrogen để sinh sôi và phát triển. Ở phụ nữ đã mãn kinh, Estrogen chủ yếu được tạo ra nhờ enzyme Aromatase chuyển hóa androgen thành estrogen. Thuốc Terzence-2,5 ức chế đặc hiệu enzyme Aromatase này, làm sụt giảm gần như hoàn toàn lượng Estrogen trong máu. Kết quả là tế bào ung thư vú bị cắt đứt nguồn dinh dưỡng sinh trưởng và teo nhỏ dần.

    Chỉ định:

    • Điều trị bước một cho phụ nữ sau mãn kinh bị ung thư vú tiến triển có thụ thể hormone dương tính (ER+ hoặc PR+).
    • Điều trị bổ trợ kéo dài ở phụ nữ sau mãn kinh bị ung thư vú giai đoạn sớm, sau khi đã điều trị tiêu chuẩn bằng Tamoxifen trong 5 năm.
    • Điều trị ung thư vú tiến triển ở phụ nữ mãn kinh tự nhiên hoặc nhân tạo sau khi tái phát hoặc tiến triển bệnh với liệu pháp kháng estrogen trước đó.

    Thuốc Terzence-2,5 điều trị trong ung thư

    Thuốc Terzence-2,5 điều trị trong ung thư

    3 Liều dùng - Cách dùng Terzence-2,5

    3.1 Liều dùng

    • Liều dùng tiêu chuẩn của Terzence-2,5 cho người lớn và bệnh nhân cao tuổi là 1 viên (2.5mg) uống 1 lần duy nhất mỗi ngày.
    • Thời gian điều trị: Thường kéo dài liên tục trong 5 năm đối với điều trị bổ trợ, hoặc cho đến khi khối u tiếp tục tiến triển đối với ung thư di căn.
    • Không cần điều chỉnh liều Terzence-2,5 ở bệnh nhân suy gan, suy thận mức độ nhẹ đến trung bình.

    3.2 Cách dùng

    • Dùng qua đường uống. Có thể uống viên Terzence-2,5 cùng hoặc không cùng với thức ăn, vì thức ăn không làm ảnh hưởng đến sự hấp thu của hoạt chất.
    • Nuốt trọn viên thuốc với một ly nước lọc. Nên uống vào một thời điểm cố định trong ngày để duy trì thói quen và đảm bảo nồng độ thuốc ổn định.

    3.3 Xử trí quá liều

    Quá liều Terzence-2,5 rất hiếm khi đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng có thể gây buồn nôn nghiêm trọng, nhức đầu và bốc hỏa.

    Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Gây nôn nếu bệnh nhân mới uống, kết hợp điều trị triệu chứng và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Tình trạng loãng xương: Việc rút cạn Estrogen trong thời gian dài sẽ làm xương mỏng đi, giòn và dễ gãy. Bệnh nhân dùng Terzence-2,5 cần được đo mật độ xương định kỳ và có thể phải bổ sung Canxi, Vitamin D hoặc dùng thuốc chống loãng xương.
    • Chức năng gan: Thuốc chuyển hóa qua gan nên cần kiểm tra men gan trước khi bắt đầu và định kỳ trong quá trình sử dụng.
    • Ảnh hưởng thần kinh: Thuốc có thể gây mệt mỏi, chóng mặt và buồn ngủ nhẹ. Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian đầu dùng thuốc.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    • Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Thuốc Terzence-2,5 gây quái thai và độc tính trên phôi thai. Thuốc này chỉ dành cho phụ nữ đã mãn kinh. Nếu phụ nữ tiền mãn kinh vô tình sử dụng, phải dùng biện pháp tránh thai đáng tin cậy.
    • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây rối loạn nội tiết nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh.

    5 Bảo quản

    Bảo quản vỉ thuốc Terzence-2,5 ở nhiệt độ phòng (không quá 30°C), ở nơi khô ráo, thoáng mát.

    Tránh ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp. Đặt hộp thuốc ở vị trí cao, ngoài tầm với của trẻ em và thú cưng.

    6 Chống chỉ định

    • Quá mẫn (dị ứng) với Letrozole hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
    • Phụ nữ chưa mãn kinh (buồng trứng vẫn còn hoạt động và tiết Estrogen).
    • Phụ nữ đang mang thai hoặc trong thời kỳ cho con bú.
    • Trẻ em và thanh thiếu niên.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Cơn bốc hỏa (nóng bừng mặt, ngực), đổ mồ hôi nhiều, đau nhức xương khớp, mệt mỏi, suy nhược cơ thể.
    • Phổ biến: Rụng tóc (thưa tóc), chán ăn, tăng cân, buồn nôn, táo bón, nhức đầu, chóng mặt, trầm cảm nhẹ, loãng xương, tăng cholesterol máu.
    • Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ): Gãy xương bệnh lý (gãy xương cột sống, cổ xương đùi do loãng xương), nhồi máu cơ tim (tỷ lệ hiếm gặp nhưng cần theo dõi tim mạch).

    8 Tương tác thuốc

    • Tamoxifen và các thuốc chứa Estrogen (thuốc tránh thai, liệu pháp thay thế hormone): Các thuốc này làm vô hiệu hóa hoàn toàn tác dụng tiêu diệt khối u của Terzence-2,5. Tuyệt đối không được dùng chung.
    • Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Letrozole không có tương tác đáng kể với các men gan thông thường ở liều 2.5mg, nên khá an toàn khi dùng chung với đa số các thuốc điều trị bệnh lý nền khác (tiểu đường, huyết áp).

    9 Sản phẩm thay thế

    • Thuốc biệt dược gốc: Femara 2.5mg (của hãng Novartis).
    • Các sản phẩm generic khác chứa Letrozole 2.5mg: Letrozole 2.5, Letroz, Trozet 2.5mg.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Ở phụ nữ sau mãn kinh, buồng trứng ngừng sản xuất estrogen. Tuy nhiên, một lượng estrogen vẫn được tổng hợp ở các mô mỡ, mô cơ và chính tại khối u vú nhờ enzyme Aromatase (chuyển đổi nội tiết tố nam androstenedione và testosterone thành estrone và estradiol). Letrozole trong Terzence-2,5 là một chất ức chế enzyme Aromatase không steroid, gắn kết chọn lọc với hem của phân tử cytochrome P450 của enzyme này. Quá trình này chặn đứng sự tổng hợp estrogen ở tất cả các mô ngoại vi. Sự thiếu hụt estrogen khiến các tế bào ung thư vú phụ thuộc hormone không thể nhân lên và bị chết đi.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh và hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đạt gần 100%. Thức ăn làm chậm nhẹ tốc độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đến tổng lượng thuốc vào máu.

    Phân bố: Thuốc gắn kết với protein huyết tương khoảng 60% (chủ yếu là albumin). Thể tích phân bố rộng, xâm nhập tốt vào các mô.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu ở gan qua các men CYP3A4 và CYP2A6 thành một chất chuyển hóa carbinol không có hoạt tính nội tiết.

    Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu. Thời gian bán thải (T1/2) của Terzence-2,5 rất dài, khoảng 2 đến 4 ngày, cho phép người bệnh chỉ cần uống 1 viên mỗi ngày.

    11 Mua thuốc Terzence-2,5 giá bao nhiêu?

    Thuốc Terzence-2,5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, hãy liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Kiểm soát khối u vú cực kỳ hiệu quả và giảm đáng kể tỷ lệ tử vong, tái phát so với các liệu pháp nội tiết thế hệ cũ.
    • Dạng viên nén uống 1 lần/ngày tiện dụng, người bệnh dễ dàng duy trì phác đồ dài hạn 5 năm tại nhà.

    13 Nhược điểm

    • Tác dụng phụ gây đau nhức xương khớp và cứng khớp khá phổ biến, làm giảm chất lượng sống và sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân.
    • Nguy cơ loãng xương cao khi sử dụng kéo dài, đòi hỏi chi phí xét nghiệm và uống thêm thuốc bổ trợ xương khớp.
    Câu hỏi thường gặp
    • Uống Terzence-2,5 lúc bụng đói hay bụng no thì tốt hơn?

    • Phụ nữ chưa mãn kinh bị ung thư vú có dùng Terzence-2,5 được không?

    • Uống Terzence-2,5 lâu dài có bị rụng tóc trọc đầu không?

    • Đang dùng Terzence-2,5 mà bị bốc hỏa, đổ mồ hôi nhiều thì xử lý thế nào?

    • Nam giới bị ung thư vú có uống Terzence-2,5 được không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image