tdoctor
tdoctor

Thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Roche Diagnostics GmbH, Roche Diagnostics GmbH
Nước sản xuất Thụy Sỹ
Dạng bào chế Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ x 20ml
Hoạt chất

Atezolizumab

Xuất xứ Thụy Sỹ
Mã sản phẩm SP276097
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐẠI HỌC Y KHOA PHẠM NGỌC THẠCH. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Tecentriq 1200mg

    Mỗi lọ Tecentriq có chứa:

    • Atezolizumab: 1200mg/20ml
    • Tá dược: Vừa đủ lọ 20ml.

    2 Tác dụng - Chỉ định Tecentriq 1200mg

    Thuốc Tecentriq 1200mg/20ml được chỉ định trong những trường hợp sau:

    • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC).
    • Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).
    • Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ đã di căn.
    • Ung thư phổi tế bào nhỏ.
    • Ung thư vú bộ ba âm tính.
    • Ung thư biểu mô tiết niệu.

    Thuốc Tecentriq 1200mg/20ml điều trị ung thư phổi

    Thuốc Tecentriq 1200mg/20ml điều trị ung thư phổi

    3 Liều dùng - Cách dùng Tecentriq 1200mg

    3.1 Liều dùng

    Liều khuyến cáo: 840 mg tiêm tĩnh mạch hai tuần một lần, hoặc 1200 mg tiêm tĩnh mạch ba tuần một lần, hoặc 1680 mg tiêm tĩnh mạch bốn tuần một lần theo chỉ định của bác sĩ.

    3.2 Cách dùng

    Thuốc Tecentriq 1200mg sử dụng bằng truyền tĩnh mạch. Không được dùng đường tiêm tĩnh mạch nhanh. Không được lắc khi tiêm.

    Cách pha:

    • Lấy hết lọ thuốc vào bơm tiêm
    • Chỉ pha thuốc vào dung dịch Natri clorid 0,9% hoặc theo chỉ định của bác sĩ
    • Mỗi lọ thuốc chỉ sử dụng một lần.
    • Liều khởi đầu của Tecentriq phải được dùng trong 60 phút. Nếu lần truyền đầu tiên được dung nạp tốt, tất cả các lần truyền tiếp theo có thể được truyền trong 30 phút.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Trường hợp viêm phổi: có thể dẫn tới tử vong, đã được ghi nhận trong những thử nghiệm lâm sàng khi dùng Tecentriq. Người bệnh cần được theo dõi những dấu hiệu với triệu chứng của viêm phổi.
    Cần dừng điều trị khi xuất hiện viêm phổi độ hai và bắt đầu sử dụng Prednisone liều 1 đến 2 mg/kg mỗi ngày hoặc liều tương đương.
    Trường hợp bệnh nhân bị viêm gan: có thể dẫn tới tử vong, đã được ghi nhận trong những thử nghiệm lâm sàng sử dụng với Tecentriq.
    Sử dụng lại Tecentriq: khi những triệu chứng đã được kiểm soát và hoạt động tuyến giáp đã cải thiện.
    Dừng điều trị bằng Tecentriq: ở bệnh nhân viêm tuyến yên độ 2 hay độ 3.
    Không được tiêm truyền tại nhà: Tecentriq phải được sử dụng theo đường truyền tĩnh mạch có sự giám sát của 1 nhân viên y tế có chuyên môn.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

    Phụ nữ có khả năng sinh con phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong và trong 5 tháng sau khi điều trị bằng Tecentriq.
    Chỉ sử dụng Tecentriq ở phụ nữ mang thai và cho con bú khi đã cân nhắc kỹ lợi ích cho mẹ và nguy cơ cho trẻ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản lọ thuốc Tecentriq trong bao bì gốc ở nhiệt độ 2°C-8°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

    • Không được để đông lạnh.
    • Không được lắc.
    • Dung dịch pha loãng để truyền cần được dùng ngay.

    6 Chống chỉ định

    Bệnh nhân dị ứng với thành phần chính Atezolizumab hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

    7 Tác dụng phụ

    Các tác dụng phụ này có thể không nghiêm trọng, chẳng hạn chỉ gây đau đầu hoặc khô miệng. Những tác dụng phụ đe dọa tính mạng.

    Cẩn phòng tránh tác dụng phụ của thuốc như:

    • Thông báo các loại thuốc đang sử dụng với bác sĩ, các bệnh lý nền hiện tại, các tương tác của thuốc đến thực phẩm hằng ngày.
    • Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc và nếu gặp tác dụng phụ cần báo ngay cho bác sĩ.

    8 Tương tác thuốc

    Không có nghiên cứu tương tác thuốc dược động học chính thức nào được tiến hành với Tecentriq 2000mg. Vì Tecentriq được loại bỏ khỏi tuần hoàn thông qua quá trình dị hóa, nên không có tương tác chuyển hóa giữa thuốc và thuốc.

    Nên tránh sử dụng corticosteroid toàn thân hoặc thuốc ức chế miễn dịch trước khi bắt đầu dùng Tecentriq vì khả năng can thiệp của chúng đối với hoạt động dược lực học và hiệu quả của Tecentriq. 

    Corticosteroid toàn thân hoặc các chất ức chế miễn dịch khác có thể được sử dụng để điều trị các phản ứng bất lợi liên quan đến miễn dịch sau khi bắt đầu dùng Tecentriq.

    9 Sản phẩm thay thế

    Nếu bệnh nhân không đáp ứng, gặp tác dụng phụ nặng hoặc được bác sĩ chỉ định đổi sang dòng thuốc miễn dịch khác có hiệu quả tương đương trên ung thư phổi (và một số ung thư khác), các thuốc thay thế cùng nhóm bao gồm:

    Thuốc Thay thế Cùng Nhóm Liệu pháp Miễn dịch (Kháng thể Đơn dòng/Ức chế Chốt Kiểm soát Miễn dịch): 

    • Keytruda (Pembrolizumab - 100mg/4ml): Thuốc kháng PD-1 của hãng MSD. Đây là lựa chọn thay thế phổ biến nhất trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) dạng đơn trị hoặc phối hợp hóa trị.
    • Opdivo (Nivolumab - 40mg/4ml, 100mg/10ml): Thuốc kháng PD-1 của hãng Bristol-Myers Squibb (BMS), dùng trong nhiều loại ung thư đại trực tràng, phổi, thận,
    • Imfinzi (Durvalumab - 120mg/2.4ml, 500mg/10ml): Thuốc kháng PD-L1 của hãng AstraZeneca (cùng cơ chế ức chế PD-L1 tương tự Tecentriq), thường dùng trong ung thư phổi và ung thư đường mật.

    Lưu ý quan trọng: Việc thay thế thuốc miễn dịch điều trị ung thư tuyệt đối phải do Bác sĩ Chuyên khoa Ung bướu chỉ định dựa trên chỉ điểm sinh học (như tỷ lệ bộc lộ PD-L1), giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe cụ thể của bệnh nhân. Không được tự ý thay đổi thuốc hay phác đồ điều trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Atezolizumab là một kháng thể đơn dòng nhân bản được sử dụng để ngăn chặn sự tương tác giữa PD-L1 và PD-1, loại bỏ sự ức chế phản ứng miễn dịch gặp ở một số bệnh ung thư.

    PD-L1 ngăn chặn các tế bào miễn dịch chống lại tế bào ung thư. Tecentriq bám vào protein này, làm suy yếu tác dụng của nó và tăng cường khả năng chống lại tế bào ung thư của hệ miễn dịch.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Phân tích dược động học được thực hiện ở những bệnh nhân ung thư biểu mô đường tiết niệu di căn. Ở những bệnh nhân này, AUC là 2,19-2,73 ngày*µg/mL/mg, C max là 0,27-0,35 µg/mL/mg và C min là 0,004-0,008 µg/mL/mg.

    Phân bố: Thể tích phân bố của atezolizumab là 6,91 L.

    Chuyển hóa: Kháng thể đơn dòng được chia thành các polypeptide và axit amin nhỏ hơn.

    Thải trừ: Atezolizumab không được bài tiết qua thận. Độ thanh thải của atezolizumab là 0,2 L/ngày và thời gian bán hủy của atezolizumab là 27 ngày.

    11 Thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg có giá bao nhiêu?

    Thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

    12 Ưu điểm của thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg

    • Liệu pháp miễn dịch
    • Kiểm soát tiến triển bệnh
    • Kéo dài thời gian sống ở bệnh nhân phù hợp

    13 Nhược điểm của thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg

    • Không đáp ứng ở mọi bệnh nhân
    • Có thể gây tác dụng phụ miễn dịch
    • Cần truyền tĩnh mạch theo chỉ định bác sĩ

    14 Tài liệu tham khảo

    Cheng AL, Qin S, Ikeda M, et al (2022). Updated efficacy and safety data from IMbrave150: Atezolizumab plus bevacizumab vs. sorafenib for unresectable hepatocellular carcinoma. J Hepatol. 76(4):862-873. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Lee MS, Ryoo BY, Hsu CH, et al (2020); GO30140 investigators. Atezolizumab with or without bevacizumab in unresectable hepatocellular carcinoma (GO30140): an open-label, multicentre, phase 1b study. Lancet Oncol.21(6):808-820. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Yang X, Wang D, Lin J, et al (2020). Atezolizumab plus bevacizumab for unresectable hepatocellular carcinoma. Lancet Oncol. 21(9):e412. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov 

    Câu hỏi thường gặp
    • Thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg được chỉ định trong trường hợp nào?

    • Thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg chống chỉ định trong trường hợp nào?

    • Tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg?

    • Khi sử dụng thuốc điều trị ung thư thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg nên tránh dùng chung với các thuốc có chứa hoạt chất gì?

    • Cách dùng thuốc điều trị ung thư phổi Tecentriq 1200mg?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image