tdoctor
tdoctor

Thuốc Tamifine 10mg phòng ngừa và điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Medochemie Ltd, Medochemie Ltd
Nước sản xuất Châu Âu
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 10 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

Tamoxifen citrate 10mg.

Xuất xứ Châu Âu
Mã sản phẩm SP884754
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Tamifine 10mg

    Trong 1 viên nén thuốc Tamifine 10mg bao gồm:

    • Hoạt chất chính Tamoxifen citrate 10mg.
    • Các tá dược khác: Lactose monohydrat, Cellulose vi tinh thể, natri croscarmellose, Colloidal Silicon dioxide, Magnesi stearat. 

    2 Tác dụng - Chỉ định Tamifine 10mg

    Thuốc Tamifine 10mg chứa Tamoxifen được chỉ định trong các trường hợp sau:

    • Điều trị ung thư vú tiến triển hoặc ung thư vú di căn ở bệnh nhân còn đáp ứng với liệu pháp nội tiết.
    • Phòng ngừa và hỗ trợ điều trị trên bệnh nhân ung thư vú tái phát sau quá trình điều trị ung thư vú tiên phát.
    • Kích thích phóng noãn ở phụ nữ vô sinh.

    Công dụng Tamifine 10mg

    Công dụng của thuốc Tamifine 10mg.

    3 Liều dùng - Cách dùng Tamifine 10mg

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng của Tamifine 10mg (Tamoxifen) phụ thuộc vào mục đích điều trị và tình trạng của từng bệnh nhân. Người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

    Điều trị ung thư vú: Liều dùng thông thường được khuyến cáo là 2 viên/ngày (tương đương 20mg/ngày). Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định tăng liều, với liều tối đa lên đến 4 viên/ngày (tương đương 40mg/ngày).

    Điều trị vô sinh do không phóng noãn: Trước khi bắt đầu điều trị, cần kiểm tra và xác định chắc chắn bệnh nhân không mang thai nhằm tránh nguy cơ gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.

    • Phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt đều nhưng không xảy ra phóng noãn: Liều khởi đầu thường dùng là 2 viên/ngày, uống vào các ngày thứ 2, 3, 4 và 5 của chu kỳ kinh nguyệt. Nếu đáp ứng điều trị chưa đạt hiệu quả, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để cân nhắc tăng liều lên 4–8 viên/ngày.
    • Phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt không đều và không phóng noãn: Có thể bắt đầu điều trị vào bất kỳ thời điểm nào trong chu kỳ kinh với liều 2 viên/ngày. Nếu tình trạng không phóng noãn vẫn tiếp diễn, bác sĩ có thể chỉ định điều trị lại sau khoảng 45 ngày và tăng liều dần lên 4–8 viên/ngày tùy đáp ứng của bệnh nhân.

    3.2 Cách dùng

    Uống nguyên viên với nước.

    Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

    Nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.

    Điều trị thường kéo dài nhiều năm tùy nguy cơ tái phát và đáp ứng của bệnh nhân.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh hoặc thay đổi chiến lược điều trị trong các trường hợp: Xuất hiện tác dụng phụ nghiêm trọng..

    Hiện nay vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu khi ngộ độc Tamifine 10mg. Vì vậy ưu tiên lần lượt điều trị triệu chứng được đặt lên hàng đầu làm giảm các tác dụng không mong muốn với cơ thể.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Nguy cơ huyết khối: Tamoxifen làm tăng nguy cơ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử huyết khối, béo phì, hút thuốc lá, bất động kéo dài hoặc sử dụng đồng thời các thuốc làm tăng nguy cơ đông máu. Cần báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng sưng đau chân, khó thở, đau ngực hoặc ho ra máu.
    Theo dõi phụ khoa: Phụ nữ sử dụng tamoxifen, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh, cần khám phụ khoa định kỳ để phát hiện sớm các bất thường tại nội mạc tử cung. Cần thông báo cho bác sĩ khi có chảy máu âm đạo bất thường, rong kinh hoặc tiết dịch âm đạo bất thường.
    Theo dõi thị lực: Tamoxifen có thể gây ảnh hưởng đến mắt khi sử dụng kéo dài. Người bệnh cần khám mắt khi xuất hiện nhìn mờ, giảm thị lực hoặc các triệu chứng bất thường về mắt.
    Bệnh gan: Thuốc được chuyển hóa tại gan nên cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh lý gan từ trước. Có thể cần theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị.
    Vô sinh do không phóng noãn: Khi sử dụng tamoxifen để hỗ trợ phóng noãn, cần loại trừ khả năng mang thai trước khi bắt đầu điều trị vì thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Tamoxifen chống chỉ định sử dụng trong thai kỳ. Thuốc có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến sự phát triển của thai nhi và làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh.
    Phụ nữ cần điều trị bằng tamoxifen nên ngừng cho con bú và trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương án phù hợp.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với tamoxifen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Phụ nữ đang mang thai.

    Phụ nữ đang cho con bú (trừ khi có chỉ định đặc biệt của bác sĩ).

    Bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa polphylin.

    Bệnh nhân suy giảm chức năng gan.

    7 Tác dụng phụ

    Trong quá trình điều trị bằng Tamifine 10mg (Tamoxifen), người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn liên quan đến tác động kháng estrogen như bốc hỏa, đổ mồ hôi nhiều, rối loạn kinh nguyệt, chảy máu âm đạo bất thường, tiết dịch âm đạo. Ngoài ra, một số bệnh nhân có thể gặp buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu, thay đổi tâm trạng, tăng cân hoặc phù ngoại biên hay Hội chứng Stevens-Johnson.

    Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng: Tamoxifen có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, đột quỵ do huyết khối, đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch hoặc tiền sử bệnh huyết khối. Thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các bất thường tại nội mạc tử cung như tăng sản nội mạc tử cung, polyp nội mạc tử cung và hiếm gặp là ung thư nội mạc tử cung, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh sử dụng kéo dài. Một số trường hợp có thể gặp rối loạn thị giác như đục thủy tinh thể, bệnh lý võng mạc hoặc giảm thị lực. Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường như đau, sưng một bên chân, khó thở đột ngột, đau ngực, chảy máu âm đạo bất thường hoặc thay đổi thị lực.

    8 Tương tác thuốc

    Thuốc chống đông máu nhóm coumarin: Khi sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông có nguồn gốc coumarin (như warfarin), tamoxifen có thể làm tăng tác dụng chống đông, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu. Người bệnh cần được theo dõi chỉ số đông máu (INR) thường xuyên và điều chỉnh liều thuốc chống đông khi cần thiết.

    Các thuốc cảm ứng enzym CYP3A4: Tamoxifen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, trong đó có CYP3A4. Việc sử dụng đồng thời với các thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 như rifampicin có thể làm tăng chuyển hóa tamoxifen, dẫn đến giảm nồng độ thuốc trong máu, từ đó làm giảm lượng thuốc đạt được mức điều trị và có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

    Thuốc gây độc tế bào (thuốc hóa trị): Khi phối hợp tamoxifen với các thuốc gây độc tế bào, nguy cơ xuất hiện biến cố huyết khối tắc mạch có thể tăng lên. Ở những bệnh nhân cần điều trị phối hợp, bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng các biện pháp dự phòng huyết khối phù hợp nhằm giảm nguy cơ biến chứng trong quá trình điều trị.

    Thuốc ức chế enzym CYP2D6: Tamoxifen cần được chuyển hóa qua CYP2D6 để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính endoxifen, chất đóng vai trò quan trọng trong tác dụng chống ung thư. Các thuốc ức chế CYP2D6 mạnh như một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ fluoxetine, paroxetine) có thể làm giảm nồng độ endoxifen trong máu, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị của tamoxifen.

    9 Sản phẩm thay thế

    Nolvadex 10mg/20mg (AstraZeneca): Biệt dược gốc chứa tamoxifen, được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư vú phụ thuộc hormone.

    Tamoxifen 10mg/20mg (các sản phẩm generic): Các thuốc chứa cùng hoạt chất tamoxifen citrate tương đương tamoxifen có thể thay thế tùy theo nguồn cung và chỉ định điều trị.

    Tamoplex 10mg/20mg: Sản phẩm chứa tamoxifen được sử dụng trong điều trị ung thư vú.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Tamoxifen là thuốc thuộc nhóm điều biến chọn lọc thụ thể estrogen SERM. Thuốc có tác dụng kháng estrogen tại mô vú nhưng có thể có tác dụng giống estrogen yếu ở một số mô khác như xương và nội mạc tử cung.

    Ở bệnh nhân ung thư vú có thụ thể estrogen dương tính (ER-positive breast cancer), estrogen có thể kích thích sự phát triển và tăng sinh của tế bào ung thư thông qua việc gắn vào thụ thể estrogen trên tế bào.

    Tamoxifen sau khi vào cơ thể được chuyển hóa thành các chất chuyển hóa có hoạt tính, đặc biệt là 4-hydroxytamoxifen và endoxifen. Các chất này cạnh tranh với estrogen để gắn vào thụ thể estrogen, từ đó:

    • Ngăn cản estrogen kích hoạt thụ thể estrogen.
    • Ức chế quá trình phiên mã các gen phụ thuộc estrogen.
    • Làm giảm sự tăng sinh của tế bào ung thư vú phụ thuộc hormone.

    Nhờ cơ chế này, tamoxifen giúp làm chậm sự phát triển của khối u, giảm nguy cơ tái phát sau điều trị ung thư vú và hỗ trợ phòng ngừa ung thư vú ở nhóm nguy cơ cao.

    10.2 Dược động học

    Sau khi uống, tamoxifen được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ ổn định trong huyết tương sau một thời gian sử dụng liên tục.

    Hấp thu: Tamoxifen hấp thu qua đường uống, nồng độ thuốc trong máu đạt đỉnh sau vài giờ.

    Phân bố: Thuốc có khả năng phân bố rộng trong cơ thể và liên kết mạnh với protein huyết tương.

    Chuyển hóa: Tamoxifen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym CYP3A4, CYP2D6 và CYP2C9 tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính, trong đó endoxifen đóng vai trò quan trọng trong tác dụng chống ung thư.

    Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua phân. Thời gian bán thải: Tamoxifen có thời gian bán thải dài, khoảng 5–7 ngày; một số chất chuyển hóa có thể tồn tại lâu hơn trong cơ thể.

    11 Tamifine 10mg giá bao nhiêu?

    Tamifine 10mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Tamifine 10mg giúp giảm nguy cơ tái phát ung thư vú sau phẫu thuật và kéo dài thời gian sống ở bệnh nhân phù hợp.

    Dạng viên uống, dễ sử dụng tại nhà, không cần truyền tĩnh mạch.

    13 Nhược điểm

    Cần sử dụng Tamifine 10mg trong thời gian dài 

    Có nhiều tương tác thuốc

    Có thể gây các triệu chứng khó chịu như bốc hỏa, rối loạn kinh nguyệt, thay đổi tâm trạng và ảnh hưởng chất lượng cuộc sống ở một số bệnh nhân.

    Câu hỏi thường gặp
    • Vì sao cần kiểm tra không mang thai trước khi dùng Tamifine 10mg?

    • Dùng Tamifine 10mg trong thời gian dài có cần theo dõi gì không?

    • Những dấu hiệu nào cần báo ngay cho bác sĩ khi đang dùng Tamifine 10mg?

    • Nếu quên uống một liều Tamifine 10mg thì nên làm gì?

    • Khi sử dụng Tamifine 10mg có cần kiêng thức ăn hoặc đồ uống nào không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image