tdoctor
tdoctor

Thuốc Sorafenib Tablets IP 200mg Sorafenat trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Natco, Natco
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách đóng gói Hộp 120 viên
Hoạt chất

 Sorafenib Tosylat

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP705354
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Nguyễn Tất Thành. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Sorafenat 200mg

    Mỗi viên chứa

    Sorafenib 200mg (dưới dạng Sorafenib tosylate)

    Tá dược vừa đủ.

    2 Tác dụng - Chỉ định Sorafenat 200mg

    Sorafenat 200mg là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích chứa hoạt chất Sorafenib 200mg, được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư tiến triển. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế nhiều enzyme kinase liên quan đến sự tăng sinh tế bào ung thư và quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u, từ đó giúp làm chậm sự phát triển của bệnh.

    Sorafenat 200mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
    Điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular Carcinoma - HCC): Chỉ định điều trị cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan không thể phẫu thuật hoặc đã tiến triển. Thuốc giúp làm chậm sự phát triển của khối u, kéo dài thời gian sống thêm và cải thiện khả năng kiểm soát bệnh ở những bệnh nhân còn chức năng gan phù hợp.
    Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển (Advanced Renal Cell Carcinoma - RCC): Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển. Sorafenib giúp ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, giảm tốc độ tiến triển của bệnh và kéo dài thời gian kiểm soát bệnh.
    Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ: Chỉ định điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa (Differentiated Thyroid Carcinoma - DTC) tiến triển tại chỗ hoặc di căn, khi bệnh không còn đáp ứng với điều trị bằng iod phóng xạ. Việc sử dụng thuốc giúp kéo dài thời gian bệnh không tiến triển và hỗ trợ kiểm soát sự phát triển của khối u.
    Lưu ý: Sorafenat 200mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
    Hình minh họa cơ chế tác dụng của Sorafenat 200mg (Sorafenib): ức chế các kinase RAF, VEGFR và PDGFR, ngăn tăng sinh tế bào ung thư và hình thành mạch máu nuôi khối u.
    Cơ chế tác dụng của Sorafenat 200mg (Sorafenib)

    3 Liều dùng - Cách dùng Sorafenat 200mg

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng Sorafenat 200mg cần được bác sĩ chuyên khoa ung bướu chỉ định dựa trên loại ung thư, đáp ứng điều trị và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.
    Liều khuyến cáo cho người lớn:
    Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): 400 mg/lần (2 viên Sorafenat 200mg), uống 2 lần mỗi ngày, tổng liều 800 mg/ngày.
    Ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển (RCC): 400 mg/lần (2 viên), uống 2 lần mỗi ngày.
    Ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ (DTC): 400 mg/lần (2 viên), uống 2 lần mỗi ngày.
    Người bệnh không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.

    3.2 Cách dùng

    Được dùng bằng đường uống.
    Uống thuốc khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn.
    Nuốt nguyên viên với một cốc nước lọc, không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc.
    Nên uống thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày, cách nhau khoảng 12 giờ để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể.
    Nếu quên một liều, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo theo đúng lịch. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
    Lưu ý: Sorafenat 200mg là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa. Người bệnh cần tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi các tác dụng không mong muốn trong suốt quá trình sử dụng thuốc.

    3.3 Xử trí quá liều

    Hiện nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều Sorafenat 200mg (Sorafenib). Kinh nghiệm lâm sàng về quá liều còn hạn chế. 
    Khi nghi ngờ hoặc xác định quá liều, người bệnh cần ngừng sử dụng thuốc ngay và nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và điều trị kịp thời.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Trước và trong quá trình điều trị bằng Sorafenat 200mg, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn và đảm bảo hiệu quả điều trị.
    Theo dõi huyết áp
    Hội chứng bàn tay - bàn chân
    Nguy cơ xuất huyết
    Thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim
    Chậm lành vết thương
    Thủng đường tiêu hóa
    Rối loạn chức năng gam
    Kéo dài khoảng QT
    Rối loạn điện giải
    Suy gan và suy thận

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Sorafenib có thể gây độc cho thai nhi khi sử dụng trong thời kỳ mang thai. Phụ nữ có khả năng mang thai và nam giới có bạn tình trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và trong một thời gian sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Sorafenat 200mg trong các trường hợp sau:

    Quá mẫn với Sorafenib hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

    Không sử dụng Sorafenib phối hợp với carboplatin và paclitaxel ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ thể tế bào vảy (Squamous NSCLC) do làm tăng nguy cơ tử vong.

    Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc và các bệnh lý đang mắc trước khi bắt đầu điều trị.

    7 Tác dụng phụ

    Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng.

    Tác dụng phụ rất thường gặp (≥1/10): Hội chứng bàn tay – bàn chân (đỏ, đau, bong tróc da lòng bàn tay, bàn chân), Tiêu chảy, Mệt mỏi, suy nhược, Phát ban, khô da, ngứa, Tăng huyết áp, Chán ăn, sụt cân...

    Tác dụng phụ thường gặp (≥1/100 đến <1/10): Viêm niêm mạc miệng, Táo bón, Khàn tiếng, Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, Hạ phosphat máu, hạ calci máu,...

    Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp; Xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết các cơ quan khác, Thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, Kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim, Tổn thương gan nghiêm trọng, suy gan,Thủng đường tiêu hóa, Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN),...

    Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau ngực, khó thở, chảy máu bất thường, vàng da, sốt cao, nổi mụn nước lan rộng hoặc đau bụng dữ dội, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Sorafenat 200mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang sử dụng.

    Một số tương tác đáng chú ý gồm:

    Rifampicin, phenytoin, carbamazepine, phenobarbital, dexamethasone: Có thể làm giảm nồng độ Sorafenib trong máu, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị.

    Warfarin và các thuốc chống đông: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi sát các dấu hiệu xuất huyết và chỉ số đông máu khi phối hợp.

    Docetaxel, doxorubicin, irinotecan: Sorafenib có thể làm thay đổi nồng độ của các thuốc hóa trị này, làm tăng nguy cơ độc tính.

    Neomycin: Có thể làm giảm hấp thu Sorafenib qua đường tiêu hóa.

    Các thuốc kéo dài khoảng QT (như amiodarone, sotalol, một số thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh nhóm macrolid hoặc fluoroquinolon): Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.

    Các thuốc hạ huyết áp: Có thể cần điều chỉnh liều do Sorafenib có thể gây tăng huyết áp trong quá trình điều trị.

    Không tự ý dùng đồng thời Sorafenat 200mg với bất kỳ thuốc nào khi chưa có ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.

    9 Sản phẩm thay thế

    Việc thay thế thuốc cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý đổi thuốc vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.

    Một số thuốc chứa cùng hoạt chất có thể được cân nhắc thay thế gồm:

    Nexavar 200mg (Bayer) – thuốc gốc chứa Sorafenib.

    Sorafenib Tablets 200mg của một số nhà sản xuất đạt tiêu chuẩn, được cấp phép lưu hành tại từng quốc gia.

    Các thuốc generic chứa Sorafenib 200mg đã được cơ quan quản lý dược cấp phép và có cùng hàm lượng, dạng bào chế.

    Việc lựa chọn thuốc thay thế cần căn cứ vào tình trạng bệnh, khả năng dung nạp, nguồn cung thuốc và đánh giá của bác sĩ điều trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    Sorafenat 200mg chứa hoạt chất Sorafenib, là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế đa kinase (multikinase inhibitor). Thuốc ức chế các kinase quan trọng như RAF, VEGFR và PDGFR, từ đó làm giảm sự tăng sinh của tế bào ung thư và ngăn cản quá trình hình thành mạch máu mới nuôi khối u. Nhờ cơ chế này, Sorafenat 200mg giúp làm chậm sự phát triển và lan rộng của khối u, góp phần kéo dài thời gian kiểm soát bệnh ở người mắc một số loại ung thư tiến triển.

    11 Ưu điểm

    Sorafenat 200mg là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích chứa hoạt chất Sorafenib, được sử dụng rộng rãi trong điều trị một số loại ung thư tiến triển. Thuốc có nhiều ưu điểm nổi bật như:

    Chứa hoạt chất Sorafenib đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ.

    Cơ chế tác động kép, vừa ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư, vừa ngăn cản quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u, góp phần làm chậm sự tiến triển của bệnh.

    Dạng viên nén bao phim dùng đường uống, thuận tiện hơn so với các thuốc phải truyền tĩnh mạch, giúp người bệnh có thể điều trị ngoại trú theo chỉ định của bác sĩ.

    Hiệu quả và độ an toàn của Sorafenib đã được đánh giá qua nhiều nghiên cứu lâm sàng và được khuyến cáo trong các hướng dẫn điều trị quốc tế.

    Có thể sử dụng kéo dài nếu người bệnh đáp ứng điều trị và dung nạp tốt.

    12 Nhược điểm

    Bên cạnh những lợi ích mang lại, Sorafenat 200mg cũng tồn tại một số hạn chế cần lưu ý:

    Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn như hội chứng bàn tay - bàn chân, tiêu chảy, tăng huyết áp, phát ban, mệt mỏi và rụng tóc.

    Cần theo dõi định kỳ huyết áp, chức năng gan, chức năng thận và các chỉ số xét nghiệm khác trong suốt quá trình điều trị.

    Có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc khác, đặc biệt là thuốc chống đông, thuốc cảm ứng enzym CYP3A4 và một số thuốc hóa trị.

    Không phù hợp với phụ nữ mang thai và cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.

    Là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

    Chi phí điều trị có thể tương đối cao và thời gian sử dụng thường kéo dài tùy theo đáp ứng của từng người bệnh.

    Câu hỏi thường gặp
    • 1. Sorafenat 200mg là thuốc gì?

    • 2. Sorafenat 200mg được dùng để điều trị bệnh gì?

    • 3. Cách dùng Sorafenat 200mg như thế nào?

    • 4. Sorafenat 200mg có gây tác dụng phụ không?

    • 5. Sorafenat 200mg có phải là thuốc hóa trị không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image