Thuốc Sorafenib Tablets IP 200mg Sorafenat trị ung thư
| Thương hiệu, NSX | Natco, Natco |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 120 viên |
| Hoạt chất | Sorafenib Tosylat |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | SP705354 |
| Chuyên mục | Thuốc ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Sorafenat 200mg
Mỗi viên chứa
Sorafenib 200mg (dưới dạng Sorafenib tosylate)
Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định Sorafenat 200mg
Sorafenat 200mg là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích chứa hoạt chất Sorafenib 200mg, được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư tiến triển. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế nhiều enzyme kinase liên quan đến sự tăng sinh tế bào ung thư và quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u, từ đó giúp làm chậm sự phát triển của bệnh.

3 Liều dùng - Cách dùng Sorafenat 200mg
3.1 Liều dùng
3.2 Cách dùng
3.3 Xử trí quá liều
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
5 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
6 Chống chỉ định
Không sử dụng Sorafenat 200mg trong các trường hợp sau:
Quá mẫn với Sorafenib hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Không sử dụng Sorafenib phối hợp với carboplatin và paclitaxel ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ thể tế bào vảy (Squamous NSCLC) do làm tăng nguy cơ tử vong.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tiền sử dị ứng thuốc và các bệnh lý đang mắc trước khi bắt đầu điều trị.
7 Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng.
Tác dụng phụ rất thường gặp (≥1/10): Hội chứng bàn tay – bàn chân (đỏ, đau, bong tróc da lòng bàn tay, bàn chân), Tiêu chảy, Mệt mỏi, suy nhược, Phát ban, khô da, ngứa, Tăng huyết áp, Chán ăn, sụt cân...
Tác dụng phụ thường gặp (≥1/100 đến <1/10): Viêm niêm mạc miệng, Táo bón, Khàn tiếng, Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, Hạ phosphat máu, hạ calci máu,...
Tác dụng phụ ít gặp và hiếm gặp; Xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết các cơ quan khác, Thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, Kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim, Tổn thương gan nghiêm trọng, suy gan,Thủng đường tiêu hóa, Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN),...
Nếu xuất hiện các triệu chứng như đau ngực, khó thở, chảy máu bất thường, vàng da, sốt cao, nổi mụn nước lan rộng hoặc đau bụng dữ dội, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.
8 Tương tác thuốc
Sorafenat 200mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang sử dụng.
Một số tương tác đáng chú ý gồm:
Rifampicin, phenytoin, carbamazepine, phenobarbital, dexamethasone: Có thể làm giảm nồng độ Sorafenib trong máu, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị.
Warfarin và các thuốc chống đông: Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Cần theo dõi sát các dấu hiệu xuất huyết và chỉ số đông máu khi phối hợp.
Docetaxel, doxorubicin, irinotecan: Sorafenib có thể làm thay đổi nồng độ của các thuốc hóa trị này, làm tăng nguy cơ độc tính.
Neomycin: Có thể làm giảm hấp thu Sorafenib qua đường tiêu hóa.
Các thuốc kéo dài khoảng QT (như amiodarone, sotalol, một số thuốc chống loạn nhịp, kháng sinh nhóm macrolid hoặc fluoroquinolon): Có thể làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim.
Các thuốc hạ huyết áp: Có thể cần điều chỉnh liều do Sorafenib có thể gây tăng huyết áp trong quá trình điều trị.
Không tự ý dùng đồng thời Sorafenat 200mg với bất kỳ thuốc nào khi chưa có ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ.
9 Sản phẩm thay thế
Việc thay thế thuốc cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý đổi thuốc vì có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Một số thuốc chứa cùng hoạt chất có thể được cân nhắc thay thế gồm:
Nexavar 200mg (Bayer) – thuốc gốc chứa Sorafenib.
Sorafenib Tablets 200mg của một số nhà sản xuất đạt tiêu chuẩn, được cấp phép lưu hành tại từng quốc gia.
Các thuốc generic chứa Sorafenib 200mg đã được cơ quan quản lý dược cấp phép và có cùng hàm lượng, dạng bào chế.
Việc lựa chọn thuốc thay thế cần căn cứ vào tình trạng bệnh, khả năng dung nạp, nguồn cung thuốc và đánh giá của bác sĩ điều trị.
10 Cơ chế tác dụng
Sorafenat 200mg chứa hoạt chất Sorafenib, là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế đa kinase (multikinase inhibitor). Thuốc ức chế các kinase quan trọng như RAF, VEGFR và PDGFR, từ đó làm giảm sự tăng sinh của tế bào ung thư và ngăn cản quá trình hình thành mạch máu mới nuôi khối u. Nhờ cơ chế này, Sorafenat 200mg giúp làm chậm sự phát triển và lan rộng của khối u, góp phần kéo dài thời gian kiểm soát bệnh ở người mắc một số loại ung thư tiến triển.
11 Ưu điểm
Sorafenat 200mg là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích chứa hoạt chất Sorafenib, được sử dụng rộng rãi trong điều trị một số loại ung thư tiến triển. Thuốc có nhiều ưu điểm nổi bật như:
Chứa hoạt chất Sorafenib đã được chứng minh hiệu quả trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ.
Cơ chế tác động kép, vừa ức chế sự tăng sinh của tế bào ung thư, vừa ngăn cản quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u, góp phần làm chậm sự tiến triển của bệnh.
Dạng viên nén bao phim dùng đường uống, thuận tiện hơn so với các thuốc phải truyền tĩnh mạch, giúp người bệnh có thể điều trị ngoại trú theo chỉ định của bác sĩ.
Hiệu quả và độ an toàn của Sorafenib đã được đánh giá qua nhiều nghiên cứu lâm sàng và được khuyến cáo trong các hướng dẫn điều trị quốc tế.
Có thể sử dụng kéo dài nếu người bệnh đáp ứng điều trị và dung nạp tốt.
12 Nhược điểm
Bên cạnh những lợi ích mang lại, Sorafenat 200mg cũng tồn tại một số hạn chế cần lưu ý:
Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn như hội chứng bàn tay - bàn chân, tiêu chảy, tăng huyết áp, phát ban, mệt mỏi và rụng tóc.
Cần theo dõi định kỳ huyết áp, chức năng gan, chức năng thận và các chỉ số xét nghiệm khác trong suốt quá trình điều trị.
Có nguy cơ tương tác với nhiều thuốc khác, đặc biệt là thuốc chống đông, thuốc cảm ứng enzym CYP3A4 và một số thuốc hóa trị.
Không phù hợp với phụ nữ mang thai và cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
Là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.
Chi phí điều trị có thể tương đối cao và thời gian sử dụng thường kéo dài tùy theo đáp ứng của từng người bệnh.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Sorafenat 200mg là thuốc gì?
Sorafenat 200mg là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích chứa hoạt chất Sorafenib 200mg. Thuốc thuộc nhóm ức chế đa kinase (multikinase inhibitor), có tác dụng làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư và ngăn cản quá trình hình thành mạch máu nuôi khối u. Sorafenat 200mg được chỉ định trong điều trị ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ.
2. Sorafenat 200mg được dùng để điều trị bệnh gì?
Sorafenat 200mg được chỉ định điều trị một số loại ung thư tiến triển, bao gồm ung thư biểu mô tế bào gan (HCC), ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển (RCC) và ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ (DTC). Thuốc giúp kiểm soát sự phát triển của khối u và kéo dài thời gian bệnh không tiến triển khi được sử dụng đúng chỉ định của bác sĩ.
3. Cách dùng Sorafenat 200mg như thế nào?
Sorafenat 200mg được dùng bằng đường uống với liều thông thường 400 mg (2 viên) mỗi lần, ngày uống 2 lần, hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Thuốc nên được uống khi bụng đói, ít nhất 1 giờ trước ăn hoặc 2 giờ sau ăn. Người bệnh cần nuốt nguyên viên với nước, không nghiền, bẻ hoặc nhai viên thuốc.
4. Sorafenat 200mg có gây tác dụng phụ không?
Trong quá trình điều trị, Sorafenat 200mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như hội chứng bàn tay - bàn chân, tiêu chảy, tăng huyết áp, phát ban, mệt mỏi, rụng tóc, buồn nôn và chán ăn. Nếu xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng như chảy máu, đau ngực, khó thở hoặc vàng da, người bệnh cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được thăm khám ngay.
5. Sorafenat 200mg có phải là thuốc hóa trị không?
Không. Sorafenat 200mg không phải là thuốc hóa trị truyền thống mà là thuốc điều trị ung thư nhắm trúng đích. Hoạt chất Sorafenib tác động chọn lọc lên nhiều kinase liên quan đến sự phát triển của tế bào ung thư và quá trình tạo mạch máu nuôi khối u. Nhờ cơ chế này, Sorafenat 200mg giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh và được sử dụng trong điều trị một số loại ung thư theo chỉ định của bác sĩ.
Trung bình
4.7/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáChất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao
Trả lời
Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình
Trả lời
Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời