tdoctor
tdoctor

Thuốc PuriNethol 50mg Mercaptopurine trị ung thư bạch cầu

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Absen, Absen
Nước sản xuất Pháp
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 25 viên
Hoạt chất

Mercaptopurine hàm lượng 50mg

Xuất xứ Pháp
Mã sản phẩm SP798945
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần PuriNethol 50mg

    Mercaptopurine 50mg

    Các tá dược vừa đủ 1 viên.

    Dạng bào chế: Viên nén

    2 Tác dụng - Chỉ định PuriNethol 50mg

    Bệnh bạch cầu cấp dòng lympho (ALL).
    Điều trị duy trì trong các phác đồ đa hóa trị bệnh bạch cầu cấp nhằm duy trì lui bệnh và giảm nguy cơ tái phát.
    Một số trường hợp bệnh bạch cầu dòng tủy hoặc bệnh lý ác tính huyết học khác có thể được bác sĩ chỉ định tùy phác đồ.
    Bệnh Crohn.
    Các bệnh tự miễn khác khi các phương pháp điều trị tiêu chuẩn không hiệu quả.
    Công dụng PuriNethol 50mg
    PuriNethol 50mg điều trị một loại ung thư được gọi là bệnh bạch cầu cấp tính bạch huyết / nguyên bào lympho, hoặc ALL.

    3 Liều dùng - Cách dùng PuriNethol 50mg

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng PuriNethol 50mg được cá thể hóa dựa trên tình trạng bệnh, tuổi, cân nặng, diện tích da cơ thể và khả năng dung nạp của từng bệnh nhân.

    Liều thường dùng: Người lớn và trẻ em khoảng 2,5 mg/kg/ngày hoặc 50–75 mg/m² diện tích da/ngày.

    Liều có thể được điều chỉnh dựa trên: Đáp ứng điều trị, công thức máu, chức năng gan, các tác dụng không mong muốn xảy ra trong quá trình sử dụng.

    Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

    3.2. Cách dùng

    Uống thuốc với một ly nước đầy.

    Nuốt nguyên viên, không nghiền hoặc nhai viên thuốc.

    Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn theo hướng dẫn của bác sĩ.

    Nên uống vào thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Khi dùng quá liều PuriNethol 50mg người bệnh có thể tăng nguy cơ:

    Suy tủy.

    Giảm tế bào máu.

    Độc tính trên gan.

    Rối loạn tiêu hóa.

    Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để được theo dõi, điều trị chủ yếu là hỗ trợ và xử trí triệu chứng theo tình trạng người bệnh.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Không tự ý ngừng thuốc ngay cả khi cảm thấy tình trạng bệnh đã cải thiện.

    Người bệnh cần hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh truyền nhiễm do nguy cơ giảm khả năng miễn dịch.

    Xét nghiệm máu định kỳ để kiểm tra chức năng gan, thận và số lượng tế bào máu.

    Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường

    Thông báo cho bác sĩ về tất cả thuốc, vitamin hoặc thực phẩm bổ sung đang sử dụng để hạn chế nguy cơ tương tác.

    4.2 Phụ nữ mang thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: PuriNethol 50mg có khả năng gây ảnh hưởng đến thai nhi. 

    Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị.

    Phụ nữ cho con bú: PuriNethol 50mg có khả năng bài tiết qua sữa mẹ, có thể ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ. Vì vậy, không khuyến cáo cho con bú trong thời gian sử dụng thuốc.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    Đậy kín nắp lọ sau mỗi lần sử dụng.

    Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng PuriNethol 50mg trong các trường hợp:

    • Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Mercaptopurine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Người suy gan nặng hoặc suy thận nặng cần đánh giá nguy cơ trước khi điều trị.
    • Người đang có tình trạng nhiễm khuẩn nặng.
    • Người có suy tủy nặng hoặc giảm tế bào máu nghiêm trọng chưa được kiểm soát.
    • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

    7 Tác dụng phụ

    Thường gặp: PuriNethol 50mg có thể gây ức chế tủy xương, dẫn đến giảm số lượng tế bào máu như giảm bạch cầu (làm tăng nguy cơ nhiễm trùng), giảm tiểu cầu (tăng nguy cơ bầm tím, chảy máu) và thiếu máu (gây mệt mỏi, suy nhược). Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các triệu chứng trên đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón. Thuốc cũng có thể gây ảnh hưởng đến chức năng gan với biểu hiện tăng men gan, tăng bilirubin hoặc rối loạn chức năng gan.

    Ít gặp: Một số tác dụng không mong muốn ít gặp bao gồm phản ứng dị ứng như phát ban, ngứa, rụng tóc, viêm tụy, rối loạn nhịp tim và các triệu chứng trên hệ thần kinh như đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, lo âu, căng thẳng hoặc thay đổi tâm trạng. Trong quá trình sử dụng, nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như sốt kéo dài, nhiễm trùng, chảy máu bất thường, đau bụng dữ dội hoặc vàng da, người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ để được đánh giá và xử trí kịp thời.

    8 Tương tác thuốc

    Allopurinol, Febuxostat: làm giảm chuyển hóa Mercaptopurine, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và làm tăng nguy cơ độc tính trên tủy xương. Khi phối hợp cần điều chỉnh liều theo hướng dẫn bác sĩ.

    Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): có thể ảnh hưởng đến quá trình thải trừ thuốc, làm tăng nguy cơ độc tính.

    Thuốc chống co giật: một số thuốc có thể cảm ứng enzym gan, làm thay đổi chuyển hóa và giảm hiệu quả của Mercaptopurine.

    Thuốc ức chế miễn dịch hoặc thuốc hóa trị khác: làm tăng nguy cơ suy tủy và nhiễm trùng.

    Thuốc tăng huyết áp: làm tăng nồng độ mercaptopurine trong máu.

    Vaccine sống: không nên sử dụng trong thời gian điều trị do nguy cơ nhiễm trùng khi hệ miễn dịch bị suy giảm.

    9 Sản phẩm thay thế

    Catoprine 50mg: chứa Mercaptopurine 50mg, dùng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp.

    Methotrexate: thuốc kháng chuyển hóa được sử dụng trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho và một số bệnh lý ung thư khác.

    Việc lựa chọn thuốc thay thế cần dựa trên phác đồ điều trị và chỉ định của bác sĩ.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Mercaptopurine (6-MP) là chất tương tự purin, có cấu trúc gần giống các base purin tự nhiên trong cơ thể. Sau khi vào tế bào, thuốc được chuyển hóa thành các nucleotide thioguanine có hoạt tính.

    Các chất chuyển hóa này:

    Ức chế quá trình tổng hợp purin nucleotide.

    Làm giảm quá trình tổng hợp DNA và RNA.

    Gây gián đoạn quá trình phân chia và nhân lên của tế bào.

    Do tế bào ung thư máu, đặc biệt là tế bào lympho ác tính, có tốc độ tăng sinh nhanh nên nhạy cảm với sự ức chế tổng hợp acid nucleic. Nhờ đó, Mercaptopurine giúp làm giảm sự phát triển của tế bào ung thư và duy trì tình trạng lui bệnh trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Mercaptopurine được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống, sinh khả dụng thay đổi do chuyển hóa bước đầu tại gan.

    Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong cơ thể và có thể đi qua hàng rào sinh học, bao gồm khả năng xuất hiện trong sữa mẹ.

    Chuyển hóa: Chủ yếu tại gan thông qua các enzym như xanthine oxidase, TPMT và NUDT15, tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính hoặc không hoạt tính.

    Thải trừ: Thuốc và chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

    11 PuriNethol 50mg giá bao nhiêu?

    PuriNethol 50mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Là thuốc kinh điển trong điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho.

    Hiệu quả đã được chứng minh trong các phác đồ hóa trị duy trì.

    Dạng viên uống thuận tiện, có thể sử dụng tại nhà dưới sự theo dõi của bác sĩ.

    Có thể phối hợp với nhiều thuốc hóa trị khác trong phác đồ điều trị ung thư máu.

    13 Nhược điểm

    Có nguy cơ gây ức chế tủy xương, làm giảm tế bào máu và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    Có thể gây độc tính trên gan, cần theo dõi xét nghiệm định kỳ.

    Cần điều chỉnh liều theo từng bệnh nhân để hạn chế độc tính.

    Có nhiều tương tác thuốc cần lưu ý.

    Không được tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều nếu không có sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.

    Câu hỏi thường gặp
    • PuriNethol 50mg có phải là thuốc hóa trị không?

    • Tôi nên uống PuriNethol 50mg như thế nào?

    • Uống PuriNethol 50mg có cần kiêng ăn gì không?

    • Vì sao khi dùng PuriNethol 50mg cần xét nghiệm máu thường xuyên?

    • Nếu quên một liều PuriNethol 50mg thì phải làm sao?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    67%
    4
    22%
    3
    11%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nhà Thuốc DS Tuyết 05/12/2024
      3

      Sản phẩm rất OK

      T

      Trả lời

    • Hiền 15/04/2025
      5

      Đã nhận hàng ở BV huyết học. Cám ơn TDOCTOR nhiều. Giá tốt và dịch vụ chu đáo

      H

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image