tdoctor
tdoctor

Thuốc Pegstim 6mg/0,6mL Zydus Cadila giúp rút ngắn thời gian giảm bạch cầu đa nhân trung tính

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Zydus Cadila, Zydus Cadila
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Dung dịch
Quy cách đóng gói Hộp 1 ống
Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP488198
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Tôn Đức Thắng. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Pegstim

    Hoạt chất: Pegfilgrastim 6mg

    Dạng bào chế: Dung dịch tiêm

    2 Tác dụng - Chỉ định Pegstim

    Thuốc Pegstim được chỉ định nhằm giảm thời gian giảm bạch cầu đa nhân trung tính, giảm tỷ lệ sốt giảm bạch cầu đa nhân trung tính và giảm nguy cơ nhiễm trùng biểu hiện bởi giảm bạch cầu đa nhân trung tính có sốt ở bệnh nhân điều trị với hóa trị độc tế bào đối với bệnh lý ung thư ác tính (ngoại trừ bệnh bạch cầu mạn dòng tủy và các hội chứng bất sản tủy).

    Chỉ định thuốc Pegstim

    Chỉ định thuốc Pegstim.

    3 Liều dùng - Cách dùng Pegstim

    3.1 Liều dùng

    Việc điều trị bằng Pegstim nên được bắt đầu và theo dõi bởi các bác sĩ có kinh nghiệm trong ung thư và/hoặc huyết học (Tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc tại nhà). 

    Người lớn (trên 18 tuổi): Một liều Pegfilgrastim 6mg (một bơm tiêm đóng sẵn duy nhất) được khuyến cáo cho mỗi chu kỳ hóa trị, đưa thuốc vào bằng cách tiêm dưới da khoảng 24 giờ sau hóa trị độc tế bào.

    3.2 Cách dùng

    Dùng tiêm dưới da

    Hướng dẫn sử dụng thuốc Pegstim: 

    Bơm tiêm đóng sẵn Pegstim chỉ cho sử dụng một lần duy nhất.

    Pegstim là dung dịch vô khuẩn nhưng không chứa chất bảo quản.

    Trước khi tiêm, kiểm tra bằng mắt thường dung dịch trong bơm tiêm. Chỉ sử dụng khi dung dịch trong suốt, không màu và không có các tiểu phân hoặc cặn nhìn thấy được.

    Không lắc mạnh bơm tiêm vì có thể làm Pegfilgrastim bị kết tụ, dẫn đến giảm hoặc mất hoạt tính sinh học của thuốc. 

    Để bơm tiêm đóng sẵn đạt nhiệt độ phòng trước khi tiêm. 

    3.3 Xử lý khi quá liều

    Chưa ghi nhận tác dụng không mong muốn nghiêm trọng ở số lượng hạn chế người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân ung thư phổi không phải tế bào nhỏ sau khi tiêm dưới da một liều duy nhất Pegfilgrastim 300 mcg/kg. 

    Các tác dụng không mong muốn tương tự như ở các đối tượng dùng thuốc Pegstim liều thấp hơn. 

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng 

    Thông bảo cho bác sĩ danh sách các loại thuốc hiện tại đang sử dụng, tiền sử dị ứng và những bệnh đang mắc cùng tình trạng sức khoẻ hiện tại trước khi dùng thuốc Pegstim.

    Các dữ liệu lâm sàng hiện có còn hạn chế nhưng cho thấy Pegfilgrastim và Filgrastim có thể mang lại hiệu quả tương đương trong việc rút ngắn thời gian phục hồi giảm bạch cầu đa nhân trung tính nặng ở bệnh nhân mắc bạch cầu cấp dòng tủy tiên phát (xem phần Các nghiên cứu lâm sàng/Hiệu quả). Tuy nhiên, do tác động lâu dài của Pegfilgrastim ở bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML) vẫn chưa được xác định đầy đủ, cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho nhóm bệnh nhân này.

    Yếu tố kích thích tạo khúm bạch cầu hạt (G-CSF) có khả năng thúc đẩy sự phát triển của các tế bào dòng tủy, bao gồm cả tế bào ác tính, trong các nghiên cứu in vitro. Tác dụng tương tự cũng đã được ghi nhận trong điều kiện in vitro trên một số loại tế bào không thuộc dòng tủy.

    Tính an toàn và hiệu quả của Pegfilgrastim chưa được đánh giá ở bệnh nhân mắc hội chứng loạn sản tủy, bạch cầu mạn dòng tủy hoặc bạch cầu cấp dòng tủy (AML) thứ phát. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng thuốc cho các đối tượng bệnh nhân này. Ngoài ra, cần đặc biệt thận trọng trong việc chẩn đoán phân biệt giữa chuyển dạng nguyên bào của bạch cầu mạn dòng tủy và bạch cầu cấp dòng tủy. 

    Sự xuất hiện của các triệu chứng hô hấp như ho, sốt và khó thở, kèm theo hình ảnh thâm nhiễm phổi trên X-quang, suy giảm chức năng phổi và tăng số lượng bạch cầu đa nhân trung tính, có thể là những dấu hiệu sớm của hội chứng suy hô hấp cấp ở người lớn (ARDS). Trong các trường hợp này, bác sĩ điều trị cần cân nhắc ngừng sử dụng Pegstim và tiến hành các biện pháp điều trị phù hợp.

    Đã ghi nhận rất ít trường hợp vỡ lách sau khi sử dụng Pegstim, trong đó có một số trường hợp tử vong. Vì vậy, cần theo dõi chặt chẽ kích thước lách ở bệnh nhân đang điều trị bằng Pegstim. Nếu bệnh nhân xuất hiện đau vùng bụng trên bên trái hoặc đau mỏm vai trái, cần đánh giá khả năng phì đại lách hoặc vỡ lách.

    Thường xuyên theo dõi số lượng tiểu cầu và chỉ số Hematocrit khi điều trị với Pegfilgrastim đơn thuần để phòng ngừa việc giảm tiểu cầu và thiếu máu do hoá trị ức chế tuỷ vẫn được duy trì đầy đủ trong liệu trình đã kê toa. 

    Đã có đợt kịch phát bệnh hồng cầu hình liềm ở bệnh nhân mắc bệnh hồng hầu hình liềm sau khi sử dụng Pegfilgrastim. Do đó, cần đánh giá thận trọng giữa yếu tố nguy cơ tiềm tàng và lợi ích cho việc dùng thuốc Pegstim ở những đối tượng bệnh nhân này. 

    Trẻ em: chưa có đủ các dữ liệu về việc sử dụng thuốc cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi. 

    4.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng Pegfilgrastim ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy thuốc có độc tính đối với sinh sản (xem phần Khả năng sinh dị dạng thai). Nguy cơ tiềm ẩn đối với phôi hoặc thai nhi ở người hiện vẫn chưa được xác định. Do đó, không nên sử dụng Pegstim trong thời kỳ mang thai, trừ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và thật sự cần thiết.

    Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có kinh nghiệm lâm sàng về việc sử dụng Pegfilgrastim ở phụ nữ đang cho con bú. Vì vậy, không khuyến cáo sử dụng Pegstim trong thời gian cho con bú.

    4.3 Lưu ý khi sử dụng cho người lái xe và vận hành máy móc

    Hiện chưa có nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của Pegstim đối với khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đó, cần thận trọng khi sử dụng thuốc ở những người lái xe hoặc vận hành máy móc.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    Để xa tầm tay trẻ em. 

    6 Chống chỉ định 

    Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với Pegfilgrastim, Filgrastim, các protein có nguồn gốc từ E. coli hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc.

    7 Tác dụng phụ 

    Tác dụng không mong muốn được ghi nhận thường gặp nhất và được xem là có liên quan đến việc sử dụng thuốc nghiên cứu là đau xương, đau khớp, đau cơ, đau lưng,... Phần lớn các trường hợp đau xương có mức độ từ nhẹ đến trung bình, chỉ xảy ra thoáng qua và có thể được kiểm soát bằng các thuốc giảm đau thông thường.

    Các rối loạn toàn thân và tại vị trí tiêm thuốc: Mẩn đỏ, bầm tím, sưng tấy, ngứa hoặc nổi u ở vị trí tiêm.

    Rối loạn hệ thần kinh trung ương: Đau đầu. 

    Các rối loạn da và mô dưới da bao gồm: Phản vệ, phát ban, mề đay, phù mạch, khó thở, hạ huyết áp, hồng ban và ngứa. Các phản ứng này có thể xuất hiện ngay trong lần điều trị đầu tiên hoặc ở những lần điều trị tiếp theo. Nếu xảy ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, cần ngừng điều trị bằng Pegstim , tiến hành các biện pháp xử trí thích hợp và theo dõi chặt chẽ người bệnh trong vài ngày. Pegstim phải được ngừng sử dụng vĩnh viễn ở những bệnh nhân đã từng xuất hiện phản ứng dị ứng nặng.

    Các trường hợp vỡ lách đã được ghi nhận với tần suất rất hiếm gặp ở bệnh nhân đang điều trị bằng Pegfilgrastim.

    Các phản ứng viêm mạch da cũng đã được báo cáo ở bệnh nhân ung thư đang điều trị bằng Pegfilgrastim, với tần suất ghi nhận ước tính khoảng 0,00038%.

    Các trường hợp hiếm gặp Hội chứng Sweet (viêm da sốt cấp tính) đã được báo cáo. 

    Ngoài ra, Pegfilgrastim cũng có thể gây ra những phản ứng khác. Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường nào trong thời gian sử dụng Pegstim.

    8 Tương tác 

    Tác nhân chống ung thư: Việc sử dụng đồng thời Pegfilgrastim với Fluorouracil hoặc các thuốc chống chuyển hóa khác chưa được đánh giá trên bệnh nhân. Trong các nghiên cứu trên mô hình động vật, việc phối hợp Pegfilgrastim với 5-fluorouracil (5-FU) hoặc các thuốc chống chuyển hóa khác có thể làm tăng nguy cơ suy tủy.

    Lithi: Có khả năng xảy ra tương tác dược lý do lithi có thể làm tăng sự giải phóng bạch cầu trung tính.

    Khi bệnh nhân đáp ứng với liệu pháp yếu tố tăng trưởng, sự gia tăng hoạt động tạo máu tại tủy xương có thể biểu hiện dưới dạng những thay đổi hình ảnh xương dương tính thoáng qua. Vì vậy, cần lưu ý hiện tượng này khi diễn giải các kết quả chẩn đoán hình ảnh xương.

    9 Sản phẩm thay thế

    Thuốc Neulasta® (Pegfilgrastim 6mg/0,6 mL) là thuốc tiêm dưới da được chỉ định nhằm giảm thời gian giảm bạch cầu đa nhân trung tính ở bệnh nhân điều trị hóa trị độc tế bào.

    10 Cơ chế tác dụng 

    10.1 Dược lực học 

    Pegfilgrastim là một dạng liên hợp với liên kết cộng hóa trị methionyl giữa G-CSF người (filgrastim) và PEG. 

    Cơ chế tác dụng: Kích thích sản xuất, trưởng thành và hoạt hóa bạch cầu trung tính, gia tăng cả về số lượng và hoạt tính. Pegfilgrastim có tác dụng kéo dài hơn và đào thải chậm hơn so với Filgrastim.

    10.2 Dược động học 

    Nồng độ đỉnh trong huyết thanh đạt được sau 16 - 18 giờ sau khi dùng đơn liều tiêm dưới da. Dược động học của Pegfilgrastim là phi tuyến tính, độ thanh thải giảm khi tăng liều. Pegfilgrastim chủ yếu được thải trừ thông qua cơ chế thanh thải qua trung gian bạch cầu trung tính, chất này trở nên bão hòa ở liều cao hơn. Do cơ chế thanh thải thông qua bạch cầu hạt trung tính, dược động học của Pegfilgrastim không bị ảnh hưởng ở bệnh nhân suy gan, suy thận. Kết hợp với PEG làm tăng thời gian bán thải trong huyết tương (15–80 giờ) so với Filgrastim (khoảng 3,5 giờ).

    11 Thuốc Pegstim giá bao nhiêu

    Thuốc Pegstim hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, hãy liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm 

    Pegstim có tác dụng kéo dài hơn Filgrastim nhờ giảm độ thanh thải, giúp duy trì hiệu quả kích thích tạo bạch cầu trung tính.

    Thuận tiện sử dụng do thường chỉ cần tiêm một liều trong mỗi chu kỳ hóa trị.

    Giúp rút ngắn thời gian giảm bạch cầu trung tính và giảm nguy cơ biến chứng do giảm bạch cầu sau hóa trị.

    13 Nhược điểm 

    Có thể gây tác dụng không mong muốn như đau xương, đau cơ, đau khớp, phản ứng tại vị trí tiêm và phản ứng quá mẫn.

    Cần thận trọng khi sử dụng ở một số nhóm bệnh nhân đặc biệt do dữ liệu an toàn còn hạn chế.




    Câu hỏi thường gặp
    • Khi nào nên tiêm Pegstim sau hóa trị ?

    • Có thể tự mua và tự tiêm Pegstim tại nhà không?

    • Bảo quản Pegstim như thế nào?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    60%
    4
    40%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Đình Phong 24/04/2020
      4

      Cám ơn Tdoctor đã có sản phẩm tốt

      P

      Trả lời

    • Thu Uyên 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      U

      Trả lời

    • Lê Phương Nam 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịch vụ giao hàng chu đáo

      N

      Trả lời

    • Văn Hùng 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      H

      Trả lời

    • Hữu Bằng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      B

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image