tdoctor
tdoctor

Thuốc Nitib 140mg Ibrutinib Capsules điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX NITIB
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nang
Quy cách đóng gói Hộp 30 viên
Hoạt chất

Ibrutinib 

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP167603
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Nguyễn Tất Thành. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Nitib 140mg

    Mỗi viên chứa:

    Ibrutinib 140 mg
    Tá dược vừa đủ.

    2 Tác dụng - Chỉ định Nitib 140mg

    Nitib 140mg chứa hoạt chất Ibrutinib, là thuốc điều trị nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế enzym Bruton's tyrosine kinase (BTK). Thuốc giúp ngăn chặn tín hiệu tăng sinh và tồn tại của tế bào lympho B ác tính, từ đó làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư và hỗ trợ kiểm soát tiến triển của bệnh.

    Nitib 140mg được bác sĩ chỉ định trong điều trị các bệnh lý ác tính của tế bào lympho B, bao gồm:

    Điều trị bệnh bạch cầu lympho mạn (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL)

    Điều trị u lympho tế bào lympho nhỏ (Small Lymphocytic Lymphoma - SLL).

    Điều trị u lympho tế bào áo (Mantle Cell Lymphoma - MCL) ở người bệnh đã được điều trị ít nhất một phác đồ trước đó.

    Điều trị bệnh Waldenström Macroglobulinemia (WM).

    Điều trị u lympho vùng rìa (Marginal Zone Lymphoma - MZL) ở người bệnh đã từng điều trị bằng thuốc kháng CD20 nhưng bệnh vẫn tiến triển hoặc tái phát.

    Việc sử dụng Nitib 140mg cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc huyết học. Người bệnh không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều dùng để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn.

    Hình minh họa cơ chế tác dụng của Nitib 140mg chứa Ibrutinib ức chế BTK, ngăn tín hiệu tăng sinh tế bào lympho B ác tính và làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư.

    Cơ chế tác dụng của thuốc Nitib 140mg (Ibrutinib) 

    3 Liều dùng - Cách dùng Nitib 140mg

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng Nitib 140mg phụ thuộc vào loại bệnh lý, tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị của từng người bệnh. Thuốc phải được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.

    Liều tham khảo:

    Bệnh bạch cầu lympho mạn (CLL), u lympho tế bào lympho nhỏ (SLL) và bệnh Waldenström Macroglobulinemia (WM): 420 mg/ngày (tương đương 3 viên Nitib 140mg), uống 1 lần mỗi ngày.

    U lympho tế bào áo (MCL) và u lympho vùng rìa (MZL): 560 mg/ngày (tương đương 4 viên Nitib 140mg), uống 1 lần mỗi ngày.

    Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng thuốc nếu người bệnh gặp tác dụng không mong muốn nghiêm trọng hoặc khi sử dụng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

    3.2 Cách dùng

    Nitib 140mg được dùng đường uống.
    Nuốt nguyên viên nang với nước, không nhai, nghiền hoặc mở viên nang.
    Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, tuy nhiên nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định.

    3.3 Xử trí quá liều

    Hiện nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều ibrutinib.

    Khi nghi ngờ hoặc xác định người bệnh dùng quá liều Nitib 140mg, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và điều trị kịp thời.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Chỉ sử dụng Nitib 140mg theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ.

    Ibrutinib có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Thận trọng khi sử dụng ở người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu. Nếu cần phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật xâm lấn, bác sĩ có thể yêu cầu tạm ngừng thuốc trước và sau thủ thuật.

    Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, bao gồm nhiễm khuẩn, nhiễm virus và nhiễm nấm. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, ho kéo dài, khó thở hoặc các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng.

    Đã ghi nhận các trường hợp rung nhĩ, cuồng nhĩ, tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim trong quá trình điều trị. Cần theo dõi tim mạch định kỳ, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh tim mạch.

    Theo dõi công thức máu, chức năng gan và các xét nghiệm cần thiết theo chỉ định của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.

    Tránh dùng đồng thời với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh enzym CYP3A nếu không có chỉ định của bác sĩ vì có thể làm thay đổi nồng độ Ibrutinib trong máu.

    Không sử dụng bưởi, nước ép bưởi hoặc cam Seville trong thời gian điều trị do có thể làm tăng nồng độ thuốc và tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

    4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ có thai không được sử dụng Nitib 140mg do nguy cơ gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai và nam giới có bạn tình có khả năng mang thai nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 1 tháng sau liều cuối.

    Không nên cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối, do chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không nhưng có thể gây nguy cơ cho trẻ bú mẹ.

    4.3 Lưu ý với người lái xe và vận hành máy móc

    Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi ở một số người bệnh. Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.

    5 Bảo quản

    Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, thoáng mát.

    Để thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng nhằm tránh ảnh hưởng của độ ẩm và ánh sáng.
    Tránh bảo quản thuốc ở nơi có nhiệt độ cao, ẩm ướt hoặc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
    Để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em.
    Không sử dụng thuốc khi đã hết hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi về màu sắc, hình dạng hay chất lượng.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Nitib 140mg trong các trường hợp sau:

    Người quá mẫn với Ibrutinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Không sử dụng đồng thời với các chế phẩm chứa St. John's Wort (Hypericum perforatum) do có thể làm giảm đáng kể nồng độ Ibrutinib trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.

    Lưu ý: Phụ nữ có thai không phải là chống chỉ định tuyệt đối theo tờ hướng dẫn sử dụng, tuy nhiên không nên sử dụng Nitib 140mg trong thời kỳ mang thai vì thuốc có nguy cơ gây độc cho thai nhi. Việc dùng thuốc ở các đối tượng này chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.

    7 Tác dụng phụ

    Trong quá trình điều trị bằng Nitib 140mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.

    Tác dụng phụ rất thường gặp: Tiêu chảy, mệt mỏi, buồn nôn, đau cơ, đau khớp, bầm tím, chảy máu nhẹ, phát ban, ho, phù ngoại biên.

    Tác dụng phụ nghiêm trọng: Xuất huyết nặng, bao gồm xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết nội sọ, rung nhĩ, cuồng nhĩ và các rối loạn nhịp tim khác, suy tim hoặc biến cố tim mạch nghiêm trọng,...

    Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế nếu có các dấu hiệu như chảy máu kéo dài, sốt cao, khó thở, đau ngực, hồi hộp, ngất hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường nghiêm trọng khác trong quá trình điều trị.

    8 Tương tác

    Nitib 140mg có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, bao gồm:

    Thuốc ức chế mạnh CYP3A (như Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin, Ritonavir) làm tăng nồng độ Ibrutinib trong máu.

    Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A (như Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin) làm giảm hiệu quả của thuốc.

    Thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

    Tránh sử dụng bưởi, nước ép bưởi và cam Seville trong thời gian điều trị.

    Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi điều trị bằng Nitib 140mg.

    9 Sản phẩm thay thế

    Nếu Nitib 140mg không có sẵn hoặc không phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc thay thế bằng các thuốc cùng hoạt chất Ibrutinib 140 mg, chẳng hạn như:

    Imbruvica 140mg (Janssen Pharmacyclics).

    Ibrunat 140mg (Natco Pharma).

    Việc thay thế thuốc cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ, không tự ý đổi thuốc trong quá trình điều trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    Nitib 140mg chứa hoạt chất Ibrutinib, là thuốc điều trị nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế Bruton's tyrosine kinase (BTK). Ibrutinib liên kết không hồi phục với enzym BTK, từ đó ức chế quá trình dẫn truyền tín hiệu của thụ thể tế bào lympho B (B-cell receptor). Nhờ đó, thuốc làm giảm sự tăng sinh, sống sót và di chuyển của các tế bào lympho B ác tính, góp phần kiểm soát sự tiến triển của bệnh.

    10.1 Dược lực học

    Ibrutinib là chất ức chế chọn lọc BTK, một enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và hoạt hóa của tế bào lympho B. Sự ức chế BTK giúp ngăn chặn các tín hiệu cần thiết cho sự phát triển của tế bào ung thư, đồng thời thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của các tế bào này. Thuốc đã được chứng minh có hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh lý ác tính của tế bào lympho B như CLL, SLL, MCL, WM và MZL.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Ibrutinib hấp thu qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.

    Phân bố: Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 97%).

    Chuyển hóa: Chủ yếu được chuyển hóa tại gan thông qua enzym CYP3A4, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính.

    Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 4-6 giờ, tuy nhiên tác dụng ức chế BTK kéo dài do thuốc liên kết không hồi phục với enzym.

    11 Ưu điểm

    Là thuốc điều trị nhắm trúng đích, giúp kiểm soát hiệu quả nhiều bệnh lý ác tính của tế bào lympho B.

    Dạng viên uống, thuận tiện sử dụng tại nhà, không cần truyền tĩnh mạch.

    Có thể sử dụng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc khác theo chỉ định của bác sĩ.

    12 Nhược điểm

    Có thể gây các tác dụng không mong muốn như chảy máu, nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim và tăng huyết áp.

    Tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A.

    Là thuốc kê đơn, cần được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị

    Câu hỏi thường gặp
    • 1. Nitib 140mg có tác dụng gì?

    • 2. Nitib 140mg uống trước hay sau ăn?

    • 3. Quên một liều Nitib 140mg phải làm sao?

    • 4. Khi dùng Nitib 140mg cần tránh những gì?

    • 5. Nitib 140mg có gây tác dụng phụ không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image