Thuốc Nitib 140mg Ibrutinib Capsules điều trị ung thư
| Thương hiệu, NSX | NITIB |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Dạng bào chế | Viên nang |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hoạt chất | Ibrutinib |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | SP167603 |
| Chuyên mục | Thuốc ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Nitib 140mg
Mỗi viên chứa:
2 Tác dụng - Chỉ định Nitib 140mg
Nitib 140mg chứa hoạt chất Ibrutinib, là thuốc điều trị nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế enzym Bruton's tyrosine kinase (BTK). Thuốc giúp ngăn chặn tín hiệu tăng sinh và tồn tại của tế bào lympho B ác tính, từ đó làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư và hỗ trợ kiểm soát tiến triển của bệnh.
Nitib 140mg được bác sĩ chỉ định trong điều trị các bệnh lý ác tính của tế bào lympho B, bao gồm:
Điều trị bệnh bạch cầu lympho mạn (Chronic Lymphocytic Leukemia - CLL)
Điều trị u lympho tế bào lympho nhỏ (Small Lymphocytic Lymphoma - SLL).
Điều trị u lympho tế bào áo (Mantle Cell Lymphoma - MCL) ở người bệnh đã được điều trị ít nhất một phác đồ trước đó.
Điều trị bệnh Waldenström Macroglobulinemia (WM).
Điều trị u lympho vùng rìa (Marginal Zone Lymphoma - MZL) ở người bệnh đã từng điều trị bằng thuốc kháng CD20 nhưng bệnh vẫn tiến triển hoặc tái phát.
Việc sử dụng Nitib 140mg cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu hoặc huyết học. Người bệnh không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều dùng để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ xảy ra các tác dụng không mong muốn.

Cơ chế tác dụng của thuốc Nitib 140mg (Ibrutinib)
3 Liều dùng - Cách dùng Nitib 140mg
3.1 Liều dùng
Liều dùng Nitib 140mg phụ thuộc vào loại bệnh lý, tình trạng sức khỏe và đáp ứng điều trị của từng người bệnh. Thuốc phải được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
Liều tham khảo:
Bệnh bạch cầu lympho mạn (CLL), u lympho tế bào lympho nhỏ (SLL) và bệnh Waldenström Macroglobulinemia (WM): 420 mg/ngày (tương đương 3 viên Nitib 140mg), uống 1 lần mỗi ngày.
U lympho tế bào áo (MCL) và u lympho vùng rìa (MZL): 560 mg/ngày (tương đương 4 viên Nitib 140mg), uống 1 lần mỗi ngày.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể điều chỉnh liều hoặc tạm ngừng thuốc nếu người bệnh gặp tác dụng không mong muốn nghiêm trọng hoặc khi sử dụng đồng thời với các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
3.2 Cách dùng
3.3 Xử trí quá liều
Hiện nay chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều ibrutinib.
Khi nghi ngờ hoặc xác định người bệnh dùng quá liều Nitib 140mg, cần ngừng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được theo dõi và điều trị kịp thời.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng Nitib 140mg theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có ý kiến của bác sĩ.
Ibrutinib có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Thận trọng khi sử dụng ở người có rối loạn đông máu hoặc đang dùng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu. Nếu cần phẫu thuật hoặc thực hiện thủ thuật xâm lấn, bác sĩ có thể yêu cầu tạm ngừng thuốc trước và sau thủ thuật.
Thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, bao gồm nhiễm khuẩn, nhiễm virus và nhiễm nấm. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, ho kéo dài, khó thở hoặc các dấu hiệu nghi ngờ nhiễm trùng.
Đã ghi nhận các trường hợp rung nhĩ, cuồng nhĩ, tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim trong quá trình điều trị. Cần theo dõi tim mạch định kỳ, đặc biệt ở người có tiền sử bệnh tim mạch.
Theo dõi công thức máu, chức năng gan và các xét nghiệm cần thiết theo chỉ định của bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.
Tránh dùng đồng thời với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh enzym CYP3A nếu không có chỉ định của bác sĩ vì có thể làm thay đổi nồng độ Ibrutinib trong máu.
Không sử dụng bưởi, nước ép bưởi hoặc cam Seville trong thời gian điều trị do có thể làm tăng nồng độ thuốc và tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.
4.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai không được sử dụng Nitib 140mg do nguy cơ gây hại cho thai nhi. Phụ nữ có khả năng mang thai và nam giới có bạn tình có khả năng mang thai nên sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và ít nhất 1 tháng sau liều cuối.
Không nên cho con bú trong thời gian điều trị và ít nhất 1 tuần sau liều cuối, do chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không nhưng có thể gây nguy cơ cho trẻ bú mẹ.
4.3 Lưu ý với người lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi ở một số người bệnh. Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện các triệu chứng này.
5 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30°C, nơi khô ráo, thoáng mát.
6 Chống chỉ định
Không sử dụng Nitib 140mg trong các trường hợp sau:
Người quá mẫn với Ibrutinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không sử dụng đồng thời với các chế phẩm chứa St. John's Wort (Hypericum perforatum) do có thể làm giảm đáng kể nồng độ Ibrutinib trong máu, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.
Lưu ý: Phụ nữ có thai không phải là chống chỉ định tuyệt đối theo tờ hướng dẫn sử dụng, tuy nhiên không nên sử dụng Nitib 140mg trong thời kỳ mang thai vì thuốc có nguy cơ gây độc cho thai nhi. Việc dùng thuốc ở các đối tượng này chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ và có chỉ định của bác sĩ.
7 Tác dụng phụ
Trong quá trình điều trị bằng Nitib 140mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng không mong muốn với mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng. Nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường, cần thông báo ngay cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ rất thường gặp: Tiêu chảy, mệt mỏi, buồn nôn, đau cơ, đau khớp, bầm tím, chảy máu nhẹ, phát ban, ho, phù ngoại biên.
Tác dụng phụ nghiêm trọng: Xuất huyết nặng, bao gồm xuất huyết tiêu hóa hoặc xuất huyết nội sọ, rung nhĩ, cuồng nhĩ và các rối loạn nhịp tim khác, suy tim hoặc biến cố tim mạch nghiêm trọng,...
Người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế nếu có các dấu hiệu như chảy máu kéo dài, sốt cao, khó thở, đau ngực, hồi hộp, ngất hoặc xuất hiện các triệu chứng bất thường nghiêm trọng khác trong quá trình điều trị.
8 Tương tác
Nitib 140mg có thể tương tác với một số thuốc và thực phẩm, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn, bao gồm:
Thuốc ức chế mạnh CYP3A (như Ketoconazole, Itraconazole, Clarithromycin, Ritonavir) làm tăng nồng độ Ibrutinib trong máu.
Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A (như Rifampicin, Carbamazepine, Phenytoin) làm giảm hiệu quả của thuốc.
Thuốc chống đông máu và thuốc chống kết tập tiểu cầu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.
Tránh sử dụng bưởi, nước ép bưởi và cam Seville trong thời gian điều trị.
Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng trước khi điều trị bằng Nitib 140mg.
9 Sản phẩm thay thế
Nếu Nitib 140mg không có sẵn hoặc không phù hợp, bác sĩ có thể cân nhắc thay thế bằng các thuốc cùng hoạt chất Ibrutinib 140 mg, chẳng hạn như:
Imbruvica 140mg (Janssen Pharmacyclics).
Ibrunat 140mg (Natco Pharma).
Việc thay thế thuốc cần được thực hiện theo chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ, không tự ý đổi thuốc trong quá trình điều trị.
10 Cơ chế tác dụng
Nitib 140mg chứa hoạt chất Ibrutinib, là thuốc điều trị nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế Bruton's tyrosine kinase (BTK). Ibrutinib liên kết không hồi phục với enzym BTK, từ đó ức chế quá trình dẫn truyền tín hiệu của thụ thể tế bào lympho B (B-cell receptor). Nhờ đó, thuốc làm giảm sự tăng sinh, sống sót và di chuyển của các tế bào lympho B ác tính, góp phần kiểm soát sự tiến triển của bệnh.
10.1 Dược lực học
Ibrutinib là chất ức chế chọn lọc BTK, một enzym đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và hoạt hóa của tế bào lympho B. Sự ức chế BTK giúp ngăn chặn các tín hiệu cần thiết cho sự phát triển của tế bào ung thư, đồng thời thúc đẩy quá trình chết theo chương trình của các tế bào này. Thuốc đã được chứng minh có hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh lý ác tính của tế bào lympho B như CLL, SLL, MCL, WM và MZL.
10.2 Dược động học
Hấp thu: Ibrutinib hấp thu qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố: Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 97%).
Chuyển hóa: Chủ yếu được chuyển hóa tại gan thông qua enzym CYP3A4, tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Thời gian bán thải khoảng 4-6 giờ, tuy nhiên tác dụng ức chế BTK kéo dài do thuốc liên kết không hồi phục với enzym.
11 Ưu điểm
Là thuốc điều trị nhắm trúng đích, giúp kiểm soát hiệu quả nhiều bệnh lý ác tính của tế bào lympho B.
Dạng viên uống, thuận tiện sử dụng tại nhà, không cần truyền tĩnh mạch.
Có thể sử dụng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc khác theo chỉ định của bác sĩ.
12 Nhược điểm
Có thể gây các tác dụng không mong muốn như chảy máu, nhiễm trùng, rối loạn nhịp tim và tăng huyết áp.
Tương tác với nhiều thuốc, đặc biệt là các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































1. Nitib 140mg có tác dụng gì?
Nitib 140mg chứa hoạt chất ibrutinib, được chỉ định điều trị một số bệnh lý ác tính của tế bào lympho B như bệnh bạch cầu lympho mạn (CLL), u lympho tế bào lympho nhỏ (SLL), u lympho tế bào áo (MCL), Waldenström Macroglobulinemia (WM) và u lympho vùng rìa (MZL).
2. Nitib 140mg uống trước hay sau ăn?
Nitib 140mg có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh nên nuốt nguyên viên nang với nước và sử dụng vào cùng một thời điểm mỗi ngày để đạt hiệu quả điều trị tốt.
3. Quên một liều Nitib 140mg phải làm sao?
Nếu nhớ ra trong cùng ngày, hãy uống ngay liều đã quên. Nếu đã sang ngày hôm sau, bỏ qua liều đó và tiếp tục dùng theo lịch bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.
4. Khi dùng Nitib 140mg cần tránh những gì?
Trong thời gian điều trị, người bệnh nên tránh sử dụng bưởi, nước ép bưởi, cam Seville và cần thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc các thuốc ảnh hưởng đến enzym CYP3A vì có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
5. Nitib 140mg có gây tác dụng phụ không?
Nitib 140mg có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, mệt mỏi, giảm tế bào máu, bầm tím hoặc chảy máu nhẹ. Một số trường hợp hiếm gặp có thể xuất hiện xuất huyết nặng, nhiễm trùng hoặc rối loạn nhịp tim, cần được theo dõi và xử trí kịp thời.
Trung bình
4.7/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáChất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao
Trả lời
Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình
Trả lời
Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời