tdoctor
tdoctor

Thuốc Navelbine 20mg điều trị ung thư phổi, ung thư vú

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Pierre Fabre, Pierre Fabre
Nước sản xuất Pháp
Dạng bào chế Viên nang mềm
Quy cách đóng gói Hộp 1 Vỉ x 1 Viên
Hoạt chất

Vinorelbine

Xuất xứ Pháp
Mã sản phẩm SP216935
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Navelbine 20mg

    Hoạt chất chính: Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrate).

    Hàm lượng: Mỗi viên nang mềm Navelbine 20mg chứa 20mg Vinorelbine.

    Tá dược: Ethanol khan, nước tinh khiết, glycerol, macrogol 400, gelatin, titan dioxyd, màu vàng sắt oxyd và các tá dược vỏ nang vừa đủ 1 viên.

    2 Tác dụng - Chỉ định Navelbine 20mg

    Tác dụng: Thuốc Navelbine 20mg thuộc nhóm hóa chất chống ung thư alkaloid dừa cạn. Khi đi vào cơ thể, thuốc sẽ gắn kết và ức chế sự trùng hợp của vi ống (tubulin) trong tế bào. Vi ống là bộ khung cần thiết để tế bào ung thư phân chia. Bằng cách phá hủy bộ khung này, thuốc khiến các tế bào ác tính ngừng phân bào và bị tiêu diệt.

    Chỉ định:

    • Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) tiến triển tại chỗ hoặc di căn.
    • Điều trị ung thư vú tiến triển hoặc di căn (thường dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các hóa chất/thuốc nhắm trúng đích khác).

    Thuốc Navelbine 20mg Pierre Fabre điều trị ung thư phổi, ung thư vú

    Thuốc Navelbine 20mg Pierre Fabre điều trị ung thư phổi, ung thư vú

    3 Liều dùng - Cách dùng Navelbine 20mg

    3.1 Liều dùng

    • Liều dùng của viên uống Navelbine 20mg được tính toán chặt chẽ dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (m2) của bệnh nhân.
    • Liều khởi đầu: Thường là 60 mg/m2 diện tích cơ thể, uống 1 lần/tuần trong 3 tuần đầu tiên.
    • Liều duy trì: Nếu bệnh nhân dung nạp tốt (bạch cầu không bị giảm quá sâu), từ tuần thứ 4 trở đi, liều có thể tăng lên 80 mg/m2, uống 1 lần/tuần.

    Lưu ý: Bác sĩ sẽ kết hợp vỉ Navelbine 20mg và vỉ 30mg để ghép đủ tổng liều cần thiết cho từng bệnh nhân.

    3.2 Cách dùng

    • Dùng qua đường uống. Nuốt nguyên viên nang với một cốc nước lọc đầy.
    • Tuyệt đối KHÔNG ĐƯỢC NHAI, mút hoặc nghiền nát viên nang. Dịch lỏng bên trong viên thuốc có tính kích ứng cực mạnh, nếu vỏ nang bị vỡ sẽ gây bỏng rộp niêm mạc miệng, họng và thực quản.
    • Nên uống thuốc cùng với một ít thức ăn nhẹ (sau bữa ăn) để giảm tình trạng buồn nôn và kích ứng dạ dày.

    3.3 Xử trí quá liều

    Uống quá liều Navelbine 20mg sẽ gây suy tủy xương trầm trọng (giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu), dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng máu đe dọa tính mạng và tắc ruột do liệt ruột.

    Xử trí: Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Phải nhập viện cấp cứu để theo dõi huyết học chặt chẽ, truyền kháng sinh phổ rộng, truyền máu và tiêm thuốc kích bạch cầu.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Độc tính trên tủy xương: Suy giảm bạch cầu trung tính là độc tính giới hạn liều của viên uống Navelbine 20mg. Bắt buộc phải xét nghiệm máu trước mỗi lần uống thuốc. Nếu bạch cầu quá thấp, phải lùi ngày uống thuốc.
    • Thuốc chứa một lượng nhỏ ethanol (cồn) và sorbitol, cần thận trọng ở bệnh nhân mắc bệnh gan hoặc không dung nạp fructose.
    • Nếu không may cắn vỡ viên nang trong miệng, phải súc miệng ngay lập tức bằng nước muối hoặc nước sạch nhiều lần và báo cho bác sĩ.

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    • Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định tuyệt đối. Thuốc cản trở sự phân chia tế bào nên gây quái thai, dị tật bẩm sinh hoặc tử vong thai nhi. Phải áp dụng biện pháp tránh thai nghiêm ngặt trong lúc dùng thuốc và ít nhất 3 tháng sau khi ngừng điều trị.
    • Phụ nữ cho con bú: Chống chỉ định. Hóa chất này có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây nhiễm độc hệ tạo máu của trẻ.

    5 Bảo quản

    Yêu cầu đặc biệt: Bắt buộc phải bảo quản vỉ thuốc Navelbine 20mg trong ngăn mát tủ lạnh (nhiệt độ từ 2°C đến 8°C).

    Không được để thuốc ở nhiệt độ phòng vì vỏ nang mềm sẽ bị chảy nhão, làm rò rỉ hóa chất ra ngoài.
    Tuyệt đối không để đông đá. Tránh ánh sáng chiếu trực tiếp vào vỉ thuốc.

    6 Chống chỉ định

    • Tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Vinorelbine, các alkaloid dừa cạn khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Bệnh nhân bị giảm bạch cầu trung tính (< 1500/mm3) hoặc đang bị nhiễm trùng cấp tính.
    • Bệnh nhân suy gan mức độ nặng không liên quan đến di căn gan.
    • Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.
    • Bệnh nhân cần điều trị bằng vắc xin sốt vàng da hoặc các vắc xin sống giảm độc lực khác.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Giảm bạch cầu, thiếu máu, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, chán ăn, viêm miệng, rụng tóc (thường ở mức độ nhẹ đến trung bình, ít khi rụng trọc đầu hoàn toàn).
    • Phổ biến: Khó nuốt, đau nhức xương khớp, yếu cơ, đau bụng, mệt mỏi.
    • Nghiêm trọng (Cần cấp cứu): Sốt cao kèm ớn lạnh (sốt giảm bạch cầu), liệt ruột (táo bón nặng không thể đi cầu), khó thở đột ngột.

    8 Tương tác thuốc

    • Itraconazole, Ketoconazole (thuốc chống nấm): Các thuốc này ức chế enzyme phân giải thuốc ở gan, làm nồng độ của Navelbine 20mg trong máu tăng vọt, gây ngộ độc tủy xương trầm trọng.
    • Phenytoin (thuốc chống động kinh): Làm giảm mức độ hấp thu và hiệu quả tiêu diệt ung thư của Vinorelbine.
    • Vắc xin sống giảm độc lực: Hệ miễn dịch bị ức chế do hóa chất sẽ không chống lại được virus từ vắc xin, có thể gây nhiễm trùng toàn thân gây tử vong.

    9 Sản phẩm thay thế

    Có thể thay thế bằng vỉ có hàm lượng lớn hơn của cùng hãng: Navelbine 30mg.

    Trong trường hợp bệnh nhân không thể nuốt viên nang hoặc bị rối loạn tiêu hóa nặng, bác sĩ có thể chuyển sang dùng dạng truyền tĩnh mạch (Navelbine dung dịch tiêm).

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Hoạt chất Vinorelbine trong Navelbine 20mg là một chất độc tế bào (cytotoxic). Trong quá trình phân bào, tế bào ung thư cần tạo ra thoi vô sắc (được cấu tạo từ các vi ống tubulin) để kéo các nhiễm sắc thể về hai cực. Vinorelbine gắn kết đặc hiệu vào tubulin, ngăn chặn chúng lắp ráp thành thoi vô sắc. Do bị đình chỉ tại pha G2/M của chu kỳ tế bào, tế bào ung thư không thể nhân đôi và cuối cùng sẽ tự kích hoạt chu trình chết (apoptosis).

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Thuốc hấp thu khá nhanh qua đường tiêu hóa sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối của dạng viên nang mềm đạt khoảng 40% (tương đương với sinh khả dụng của dạng truyền tĩnh mạch). Nồng độ đỉnh đạt được từ 1.5 đến 3 giờ sau khi uống.

    Phân bố: Thuốc gắn kết rất mạnh với tế bào máu (chủ yếu là tiểu cầu và tế bào lympho), gắn với protein huyết tương ở mức trung bình. Phân bố rộng rãi vào mô phổi.

    Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh ở gan thông qua hệ enzyme Cytochrome P450 (chủ yếu là CYP3A4) tạo thành các chất chuyển hóa.

    Thải trừ: Đào thải chủ yếu qua đường mật vào phân, một lượng nhỏ thải qua nước tiểu. Thời gian bán thải ở pha cuối kéo dài khoảng 40 giờ.

    11 Mua thuốc Navelbine 20mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Navelbine 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Dạng viên nang uống tiện lợi, giúp bệnh nhân không cần phải nhập viện truyền dịch, giảm tải gánh nặng tâm lý và chi phí nằm viện.
    • Hiệu quả kiểm soát bệnh tương đương hoàn toàn với dạng thuốc tiêm truyền tĩnh mạch.
    • Ít gây độc tính trên thần kinh ngoại biên (ít gây tê buốt tay chân) hơn so với các thuốc cùng nhóm khác.

    13 Nhược điểm

    • Quy cách bảo quản rất khắt khe (phải giữ lạnh 2-8 độ C liên tục), gây khó khăn khi bệnh nhân phải di chuyển, mang thuốc về nhà.
    • Tác dụng phụ trên đường tiêu hóa (buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy) cao hơn so với dạng truyền tĩnh mạch.
    • Nguy cơ bỏng niêm mạc rất nặng nếu bệnh nhân vô tình nhai hoặc cắn vỡ viên thuốc.

    Câu hỏi thường gặp
    • Uống viên Navelbine 20mg vào lúc no hay đói thì tốt hơn?

    • Lỡ cắn vỡ viên Navelbine 20mg trong miệng thì phải làm sao?

    • Uống Navelbine 20mg có bị rụng tóc trọc đầu không?

    • Mang hộp Navelbine 20mg từ bệnh viện về nhà bằng cách nào cho an toàn?

    • Quên bảo quản lạnh, để vỉ Navelbine 20mg ở ngoài nhiệt độ phòng thì có uống được nữa không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image