tdoctor
tdoctor

Thuốc Mifrednor 10 giúp ngừa thai khẩn cấp hiệu quả

★★★★★ 5
3.600.000đ
Chọn đơn vị: Thùng
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Agimexpharm, Agimexpharm
Số đăng ký 893110219824
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Thùng
Hoạt chất

Mifepriston 10mg

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP902020
Chuyên mục Hỗ trợ tình dục
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Mifrednor 10

    Hoạt chất chính: Mifepriston 10mg.

    Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén. 

    2 Tác dụng - Chỉ định Mifrednor 10

    2.1. Tác dụng

    Mifrednor 10 được chỉ định dùng để ngừa thai khẩn cấp trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp không sử dụng biện pháp bảo vệ hoặc khi biện pháp tránh thai đang dùng bị thất bại.

    Thuốc có tác dụng ngừa thai theo hai cơ chế: hỗ trợ trì hoãn sự rụng trứng và làm cho niêm mạc tử cung khó thuận lợi cho việc làm tổ của trứng đã thụ tinh. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc nhiều vào thời điểm sử dụng, nên cần uống càng sớm càng tốt sau khi giao hợp.

    Mifrednor 10 chỉ dùng cho những trường hợp khẩn cấp, không phải là biện pháp tránh thai định kỳ và không thay thế được các biện pháp tránh thai thường xuyên như thuốc tránh thai hằng ngày hoặc bao cao su.

    2.2. Chỉ định

    Mifrednor 10 dành cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, sau khi giao hợp không sử dụng biện pháp bảo vệ hoặc biện pháp tránh thai đang dùng bị thất bại, cần dùng thuốc trong vòng 120 giờ.

    Vì là thuốc kê đơn, người dùng nên được bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn trước khi sử dụng, đặc biệt nếu có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc khác. Thuốc không dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai, người mắc bệnh tuyến thượng thận, người đang điều trị corticosteroid hoặc người có tiền sử dị ứng với mifepriston.

    Mifrednor 10 thuốc tránh thai khẩn cấp chứa mifepriston 10 mg

    Mifrednor 10 giúp ngừa thai khẩn cấp hiệu quả

    3 Liều dùng - Cách dùng Mifrednor 10

    3.1. Liều dùng

    Dùng 1 viên Mifrednor 10 duy nhất trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp. Thuốc nên được dùng càng sớm càng tốt sau khi giao hợp không được bảo vệ để đạt hiệu quả cao nhất.

    Liều dùng cụ thể có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy theo tình trạng của từng người. Không tự ý dùng lặp lại nhiều lần trong cùng một chu kỳ kinh nguyệt khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

    3.2. Cách dùng đúng

    Mifrednor 10 dùng theo đường uống, uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ. Nên uống thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, không cần nhịn ăn hoặc thực hiện thao tác đặc biệt nào trước khi dùng.

    3.3. Dùng quá liều phải làm gì?

    Thử nghiệm lâm sàng cho thấy chưa ghi nhận phản ứng phụ đáng kể khi dùng liều duy nhất chứa đến 2g Mifepriston. Tuy nhiên, nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời.

    4 Lưu ý khi dùng

    • Giao hợp không an toàn sau khi dùng thuốc vẫn có thể dẫn đến có thai ngoài ý muốn.
    • Mifrednor 10 không thể thay thế các biện pháp tránh thai thường xuyên.
    • Không tự ý dùng thuốc nhiều lần liên tục trong cùng một chu kỳ kinh nguyệt.
    • Nếu bị chậm kinh sau khi dùng thuốc, nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra.

    5 Bảo quản

    • Bảo quản thuốc theo đúng hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm.
      • Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
      • Giữ thuốc trong bao bì gốc, đóng kín sau khi dùng nếu còn dư.
      • Để xa tầm tay trẻ em.

      6 Chống chỉ định

      Không sử dụng Mifrednor 10 trong các trường hợp sau:
      • Có bệnh lý tuyến thượng thận.
      • Đang điều trị bằng corticosteroid, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc điều trị bệnh mạn tính.
      • Dị ứng với mifepriston hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
      • Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
      • Phụ nữ đang cho con bú theo hướng dẫn sử dụng đã được phê duyệt của sản phẩm.
      Nếu không chắc mình có thuộc một trong các nhóm trên hay không, người dùng cần trao đổi với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi uống thuốc.

      7 Tác dụng phụ

      Mifrednor 10 có thể làm thay đổi thời điểm xuất hiện kinh nguyệt. Hơn một nửa số phụ nữ trong dữ liệu của tờ hướng dẫn sử dụng có thể trễ kinh khoảng 2 ngày so với dự kiến, trong khi khoảng 9% có thể trễ kinh trên 7 ngày.
      Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận gồm:
      • Xuất huyết âm đạo: khoảng 19%.
      • Mệt mỏi: khoảng 15%.
      • Buồn nôn và đau bụng dưới: mỗi biểu hiện khoảng 14%.
      • Nhức đầu: khoảng 10%; chóng mặt: khoảng 9%; căng ngực: khoảng 8%.
      • Tiêu chảy: khoảng 5%; nôn: khoảng 1%.
      Phần lớn các biểu hiện trên thường nhẹ và tự giảm. Người dùng nên liên hệ bác sĩ nếu triệu chứng kéo dài, nặng dần hoặc gây ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt.
      Cần đi khám ngay nếu chảy máu âm đạo nhiều bất thường, đau bụng dữ dội hoặc đau lệch một bên, choáng, ngất, khó thở, sưng mặt, phát ban lan rộng hoặc có dấu hiệu phản ứng dị ứng. Những biểu hiện này cần được đánh giá để loại trừ biến chứng hoặc tình trạng không liên quan đến thuốc nhưng có thể nguy hiểm.

      8 Tương tác

      Một số thuốc và sản phẩm có thể làm thay đổi nồng độ mifepriston trong máu hoặc ảnh hưởng đến tác dụng của Mifrednor 10:
      • Ketoconazol, itraconazol, erythromycin và nước nho có thể làm chậm chuyển hóa mifepriston, từ đó làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
      • Rifampicin, dexamethason, thảo dược St. John’s Wort và một số thuốc chống động kinh như phenytoin, phenobarbital, carbamazepin có thể làm tăng chuyển hóa mifepriston, làm giảm nồng độ thuốc và có thể giảm hiệu quả tránh thai khẩn cấp.
      • Theo tờ hướng dẫn sử dụng, không nên phối hợp mifepriston với thuốc kháng viêm không steroid như aspirin vì các thuốc này có thể đối kháng tác dụng liên quan đến prostaglandin và làm giảm hiệu quả điều trị.
      Không tự ngừng thuốc điều trị bệnh mạn tính để dùng Mifrednor 10. Trong trường hợp đang sử dụng thuốc có khả năng tương tác, bác sĩ hoặc dược sĩ có thể tư vấn một phương pháp tránh thai khẩn cấp khác phù hợp hơn.
      Người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm bổ sung và sản phẩm chăm sóc sức khỏe đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng thuốc.

      9 Sản phẩm thay thế

      Một số sản phẩm có thể được bác sĩ hoặc dược sĩ cân nhắc khi Mifrednor 10 không phù hợp hoặc không có sẵn gồm:
      • Mifestad 10: Chứa mifepriston 10 mg, dạng viên nén. Đây là sản phẩm cùng hoạt chất, cùng hàm lượng và cùng nhóm chỉ định tránh thai khẩn cấp trong vòng 120 giờ.
      • Levonorgestrel 1.5 Agimexpharm: Chứa levonorgestrel 1,5 mg, dạng viên nén. Sản phẩm có cùng mục tiêu tránh thai khẩn cấp nhưng khác hoạt chất và thời điểm sử dụng có thể khác theo tờ hướng dẫn.
      • Postinor-1: Chứa levonorgestrel 1,5 mg, dạng viên nén dùng liều duy nhất. Đây là thuốc tránh thai khẩn cấp khác hoạt chất với Mifrednor 10 và thường được dùng sớm sau giao hợp theo hướng dẫn của sản phẩm.
      Các sản phẩm trên chỉ mang tính tham khảo. Người bệnh không nên tự ý đổi thuốc vì sự khác nhau về hoạt chất, hàm lượng, dạng bào chế, chỉ định và tình trạng sức khỏe có thể ảnh hưởng đến hiệu quả cũng như độ an toàn. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi thay đổi thuốc.

      10 Cơ chế tác dụng

      10.1. Dược lực học

      Mifepriston là một chất kháng progesteron, còn gọi là antiprogestin. Thuốc cạnh tranh với progesteron tự nhiên tại thụ thể của hormon này, với ái lực gắn kết cao hơn progesteron khoảng 2–10 lần.
      Ở liều tránh thai khẩn cấp, tác dụng quan trọng của mifepriston là làm chậm hoặc ngăn rụng trứng bằng cách ảnh hưởng đến sự trưởng thành của nang trứng và đỉnh hormon LH giữa chu kỳ. Thuốc cũng có thể làm thay đổi sự chuẩn bị của niêm mạc tử cung nếu được dùng sau rụng trứng.
      Cơ chế trên giải thích vì sao Mifrednor 10 cần được uống càng sớm càng tốt sau giao hợp và không thể bảo đảm hiệu quả nếu thai kỳ đã được thiết lập. Dùng thêm nhiều viên không đồng nghĩa với hiệu quả cao hơn và có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.

      10.2. Dược động học

      Sau khi uống, sinh khả dụng của mifepriston khoảng 70%. Nồng độ cao nhất trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 1–2 giờ sau một liều duy nhất.
      Mifepriston được chuyển hóa nhanh tại gan thông qua các phản ứng khử methyl và hydroxyl hóa. Thời gian bán thải được ghi nhận khoảng 20–30 giờ, nghĩa là cơ thể cần một khoảng thời gian tương đối dài để giảm một nửa lượng thuốc trong máu.
      Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua mật và phân, một phần nhỏ qua thận. Do thuốc chuyển hóa tại gan, các thuốc làm tăng hoặc giảm hoạt tính enzym chuyển hóa có thể ảnh hưởng đến nồng độ mifepriston và hiệu quả tránh thai khẩn cấp.

      11 Thuốc Mifrednor 10 giá bao nhiêu?

      Giá thuốc Mifrednor 10 có thể thay đổi tùy theo thời điểm, quy cách đóng gói và chính sách của từng đơn vị phân phối. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp DuocTot.com để được xác nhận mức giá và tình trạng sản phẩm.
      Khi mua thuốc, cần kiểm tra tên sản phẩm, hoạt chất mifepriston 10 mg, quy cách hộp 1 vỉ x 1 viên, hạn dùng và tình trạng nguyên vẹn của bao bì. Không mua hoặc sử dụng thuốc không rõ nguồn gốc, nhãn bị tẩy xóa hoặc không có thông tin nhận diện đầy đủ.

      12 Ưu điểm

      • Chứa mifepriston 10 mg với hàm lượng và quy cách liều duy nhất rõ ràng, thuận tiện khi cần tránh thai khẩn cấp.
      • Theo tờ hướng dẫn sử dụng, thuốc có thể được dùng trong vòng 120 giờ sau giao hợp, tạo khoảng thời gian xử trí dài hơn một số thuốc tránh thai khẩn cấp khác.
      • Cách dùng đơn giản: uống 1 viên duy nhất và nên dùng càng sớm càng tốt.
      • Sản phẩm do Agimexpharm sản xuất tại Việt Nam, có thông tin nhà sản xuất và tờ hướng dẫn sử dụng rõ ràng.
      • Cơ chế đối kháng progesteron và dữ liệu dược động học của mifepriston đã được nghiên cứu, giúp nhân viên y tế có cơ sở tư vấn sử dụng và xử trí tương tác.

      13 Nhược điểm

      • Là thuốc kê đơn và không phù hợp để tự ý sử dụng, đặc biệt ở người có bệnh tuyến thượng thận, đang dùng corticosteroid hoặc nghi ngờ mang thai.
      • Có thể gây trễ kinh, xuất huyết âm đạo, buồn nôn, đau bụng dưới, mệt, đau đầu, chóng mặt và các tác dụng phụ khác.
      • Có tương tác với nhiều thuốc và thảo dược, trong đó một số chất có thể làm giảm hiệu quả tránh thai khẩn cấp.
      • Không thay thế biện pháp tránh thai thường xuyên và không bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
      • Không phù hợp cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.

      Câu hỏi thường gặp
      • Mifrednor 10 dùng để làm gì?

      • Uống Mifrednor 10 vào thời điểm nào là tốt nhất?

      • Mifrednor 10 có thể thay thế thuốc tránh thai hằng ngày không?

      • Ai không nên dùng Mifrednor 10?

      • Tác dụng phụ thường gặp của Mifrednor 10 là gì?

      Đánh Giá & Nhận Xét

      Trung bình

      0/5
      5
      0%
      4
      0%
      3
      0%
      2
      0%
      1
      0%

      Bạn đã dùng sản phẩm này

      Gửi đánh giá

      tdoctor

      Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

      Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

      Đang xử lý...
      × Zoomed Image