Thuốc Mifrednor 10 giúp ngừa thai khẩn cấp hiệu quả
| Thương hiệu, NSX | Agimexpharm, Agimexpharm |
| Số đăng ký | 893110219824 |
| Nước sản xuất | Việt Nam |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Thùng |
| Hoạt chất | Mifepriston 10mg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | SP902020 |
| Chuyên mục | Hỗ trợ tình dục |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Mifrednor 10
Hoạt chất chính: Mifepriston 10mg.
Tá dược: Vừa đủ 1 viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định Mifrednor 10
2.1. Tác dụng
Mifrednor 10 được chỉ định dùng để ngừa thai khẩn cấp trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp không sử dụng biện pháp bảo vệ hoặc khi biện pháp tránh thai đang dùng bị thất bại.Thuốc có tác dụng ngừa thai theo hai cơ chế: hỗ trợ trì hoãn sự rụng trứng và làm cho niêm mạc tử cung khó thuận lợi cho việc làm tổ của trứng đã thụ tinh. Hiệu quả của thuốc phụ thuộc nhiều vào thời điểm sử dụng, nên cần uống càng sớm càng tốt sau khi giao hợp.
Mifrednor 10 chỉ dùng cho những trường hợp khẩn cấp, không phải là biện pháp tránh thai định kỳ và không thay thế được các biện pháp tránh thai thường xuyên như thuốc tránh thai hằng ngày hoặc bao cao su.
2.2. Chỉ định
Mifrednor 10 dành cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, sau khi giao hợp không sử dụng biện pháp bảo vệ hoặc biện pháp tránh thai đang dùng bị thất bại, cần dùng thuốc trong vòng 120 giờ.
Vì là thuốc kê đơn, người dùng nên được bác sĩ hoặc dược sĩ tư vấn trước khi sử dụng, đặc biệt nếu có bệnh lý nền hoặc đang dùng thuốc khác. Thuốc không dùng cho phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai, người mắc bệnh tuyến thượng thận, người đang điều trị corticosteroid hoặc người có tiền sử dị ứng với mifepriston.

Mifrednor 10 giúp ngừa thai khẩn cấp hiệu quả
3 Liều dùng - Cách dùng Mifrednor 10
3.1. Liều dùng
Dùng 1 viên Mifrednor 10 duy nhất trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp. Thuốc nên được dùng càng sớm càng tốt sau khi giao hợp không được bảo vệ để đạt hiệu quả cao nhất.
Liều dùng cụ thể có thể được bác sĩ điều chỉnh tùy theo tình trạng của từng người. Không tự ý dùng lặp lại nhiều lần trong cùng một chu kỳ kinh nguyệt khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
3.2. Cách dùng đúng
Mifrednor 10 dùng theo đường uống, uống nguyên viên với một lượng nước vừa đủ. Nên uống thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, không cần nhịn ăn hoặc thực hiện thao tác đặc biệt nào trước khi dùng.
3.3. Dùng quá liều phải làm gì?
Thử nghiệm lâm sàng cho thấy chưa ghi nhận phản ứng phụ đáng kể khi dùng liều duy nhất chứa đến 2g Mifepriston. Tuy nhiên, nếu nghi ngờ dùng quá liều hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí kịp thời.
4 Lưu ý khi dùng
- Giao hợp không an toàn sau khi dùng thuốc vẫn có thể dẫn đến có thai ngoài ý muốn.
- Mifrednor 10 không thể thay thế các biện pháp tránh thai thường xuyên.
- Không tự ý dùng thuốc nhiều lần liên tục trong cùng một chu kỳ kinh nguyệt.
- Nếu bị chậm kinh sau khi dùng thuốc, nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra.
5 Bảo quản
- Bảo quản thuốc theo đúng hướng dẫn ghi trên bao bì sản phẩm.
- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
- Giữ thuốc trong bao bì gốc, đóng kín sau khi dùng nếu còn dư.
- Để xa tầm tay trẻ em.
6 Chống chỉ định
- Có bệnh lý tuyến thượng thận.
- Đang điều trị bằng corticosteroid, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc điều trị bệnh mạn tính.
- Dị ứng với mifepriston hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai.
- Phụ nữ đang cho con bú theo hướng dẫn sử dụng đã được phê duyệt của sản phẩm.
7 Tác dụng phụ
- Xuất huyết âm đạo: khoảng 19%.
- Mệt mỏi: khoảng 15%.
- Buồn nôn và đau bụng dưới: mỗi biểu hiện khoảng 14%.
- Nhức đầu: khoảng 10%; chóng mặt: khoảng 9%; căng ngực: khoảng 8%.
- Tiêu chảy: khoảng 5%; nôn: khoảng 1%.
8 Tương tác
- Ketoconazol, itraconazol, erythromycin và nước nho có thể làm chậm chuyển hóa mifepriston, từ đó làm tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ tác dụng phụ.
- Rifampicin, dexamethason, thảo dược St. John’s Wort và một số thuốc chống động kinh như phenytoin, phenobarbital, carbamazepin có thể làm tăng chuyển hóa mifepriston, làm giảm nồng độ thuốc và có thể giảm hiệu quả tránh thai khẩn cấp.
- Theo tờ hướng dẫn sử dụng, không nên phối hợp mifepriston với thuốc kháng viêm không steroid như aspirin vì các thuốc này có thể đối kháng tác dụng liên quan đến prostaglandin và làm giảm hiệu quả điều trị.
9 Sản phẩm thay thế
- Mifestad 10: Chứa mifepriston 10 mg, dạng viên nén. Đây là sản phẩm cùng hoạt chất, cùng hàm lượng và cùng nhóm chỉ định tránh thai khẩn cấp trong vòng 120 giờ.
- Levonorgestrel 1.5 Agimexpharm: Chứa levonorgestrel 1,5 mg, dạng viên nén. Sản phẩm có cùng mục tiêu tránh thai khẩn cấp nhưng khác hoạt chất và thời điểm sử dụng có thể khác theo tờ hướng dẫn.
- Postinor-1: Chứa levonorgestrel 1,5 mg, dạng viên nén dùng liều duy nhất. Đây là thuốc tránh thai khẩn cấp khác hoạt chất với Mifrednor 10 và thường được dùng sớm sau giao hợp theo hướng dẫn của sản phẩm.
10 Cơ chế tác dụng
10.1. Dược lực học
10.2. Dược động học
11 Thuốc Mifrednor 10 giá bao nhiêu?
12 Ưu điểm
- Chứa mifepriston 10 mg với hàm lượng và quy cách liều duy nhất rõ ràng, thuận tiện khi cần tránh thai khẩn cấp.
- Theo tờ hướng dẫn sử dụng, thuốc có thể được dùng trong vòng 120 giờ sau giao hợp, tạo khoảng thời gian xử trí dài hơn một số thuốc tránh thai khẩn cấp khác.
- Cách dùng đơn giản: uống 1 viên duy nhất và nên dùng càng sớm càng tốt.
- Sản phẩm do Agimexpharm sản xuất tại Việt Nam, có thông tin nhà sản xuất và tờ hướng dẫn sử dụng rõ ràng.
- Cơ chế đối kháng progesteron và dữ liệu dược động học của mifepriston đã được nghiên cứu, giúp nhân viên y tế có cơ sở tư vấn sử dụng và xử trí tương tác.
13 Nhược điểm
- Là thuốc kê đơn và không phù hợp để tự ý sử dụng, đặc biệt ở người có bệnh tuyến thượng thận, đang dùng corticosteroid hoặc nghi ngờ mang thai.
- Có thể gây trễ kinh, xuất huyết âm đạo, buồn nôn, đau bụng dưới, mệt, đau đầu, chóng mặt và các tác dụng phụ khác.
- Có tương tác với nhiều thuốc và thảo dược, trong đó một số chất có thể làm giảm hiệu quả tránh thai khẩn cấp.
- Không thay thế biện pháp tránh thai thường xuyên và không bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Không phù hợp cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































Mifrednor 10 dùng để làm gì?
Mifrednor 10 chứa Mifepriston 10mg, dùng ngừa thai khẩn cấp trong vòng 120 giờ sau khi giao hợp không an toàn hoặc biện pháp tránh thai bị thất bại.
Uống Mifrednor 10 vào thời điểm nào là tốt nhất?
Nên uống 1 viên duy nhất càng sớm càng tốt sau khi giao hợp, tối đa trong vòng 120 giờ, vì hiệu quả thuốc giảm dần theo thời gian.
Mifrednor 10 có thể thay thế thuốc tránh thai hằng ngày không?
Không. Đây chỉ là biện pháp khẩn cấp, không dùng định kỳ và không thay thế các biện pháp tránh thai thường xuyên như thuốc uống hằng ngày hay bao cao su.
Ai không nên dùng Mifrednor 10?
Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai, người có bệnh lý tuyến thượng thận, đang điều trị corticosteroid, hoặc có tiền sử dị ứng với mifepriston.
Tác dụng phụ thường gặp của Mifrednor 10 là gì?
Thường gặp nhất là rối loạn kinh nguyệt (trễ kinh), xuất huyết âm đạo, mệt mỏi, buồn nôn và đau bụng dưới; đa số nhẹ và tự hết.
Trung bình
0/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giá