tdoctor
tdoctor

Thuốc Mefuform điều trị ung thư và các khối u

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Dược Trung Ương Mediplantex, Công Ty Cổ Phần Dược Trung Ương Mediplantex
Nước sản xuất Việt Nam
Dạng bào chế Viên nang cứng
Quy cách đóng gói Hộp 7 vỉ x 10 viên
Hoạt chất

 Tegafur , Uracil

Xuất xứ Việt Nam
Mã sản phẩm SP809782
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Nguyễn Tất Thành. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Mefuform

    Thành phần: Trong mỗi viên nang Mefuform gồm có:

    Tegafur hàm lượng 100mg và Uracil với hàm lượng 224mg.

    Tá dược vừa đủ trong một viên nang cứng.

    2 Tác dụng - Chỉ định Mefuform

    2.1 Tác dụng

    Mefuform chứa hai hoạt chất Tegafur và Uracil. Tegafur là tiền chất của 5-fluorouracil (5-FU), sau khi vào cơ thể sẽ được chuyển hóa thành 5-FU. Hoạt chất này ức chế quá trình tổng hợp ADN và ARN của tế bào ung thư, từ đó ngăn cản sự phát triển và phân chia của tế bào ác tính.

    Uracil có tác dụng ức chế enzym phân hủy 5-FU (dihydropyrimidine dehydrogenase - DPD), giúp tăng nồng độ và kéo dài thời gian tác dụng của 5-FU trong cơ thể, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị.

    2.2 Chỉ định

    Mefuform được chỉ định điều trị một số loại ung thư, bao gồm:

    • Ung thư đại trực tràng tiến triển hoặc sau phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.
    • Ung thư dạ dày.
    • Ung thư vú.
    • Ung thư đầu và cổ.
    • Ung thư gan, tụy, phổi và một số khối u đặc khác khi được sử dụng trong các phác đồ hóa trị phù hợp.
    • Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác, tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và tình trạng của người bệnh.

    Lưu ý: Việc chỉ định Mefuform cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa ung bướu. Liều dùng và phác đồ điều trị sẽ được cá thể hóa dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, chức năng gan, thận và đáp ứng điều trị của từng người bệnh.

    3 Liều dùng - Cách dùng Mefuform

    3.1 Liều dùng

    Liều dùng Mefuform phụ thuộc vào diện tích bề mặt cơ thể (BSA), loại ung thư, giai đoạn bệnh và phác đồ điều trị.

    Liều thông thường: 300–600mg Tegafur/ngày, chia 2-3 lần, tương đương khoảng 4-8 viên/ngày (tùy theo hàm lượng thuốc và chỉ định của bác sĩ).

    Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác hay xạ trị tùy từng phác đồ.

    Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều ở người cao tuổi, suy gan, suy thận hoặc khi xuất hiện tác dụng không mong muốn.

    Lưu ý: Không tự ý tăng, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra; nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và không dùng gấp đôi liều.

    3.2 Cách dùng

    Mefuform được dùng bằng đường uống, nên uống sau bữa ăn với một cốc nước đầy để giảm kích ứng đường tiêu hóa.

    Nuốt nguyên viên nang, không nhai, nghiền hoặc mở viên nang.

    Dùng thuốc đúng liều và đúng thời gian theo chỉ định của bác sĩ.

    Trong quá trình điều trị cần theo dõi công thức máu, chức năng gan, thận và đáp ứng điều trị định kỳ.

    Lưu ý: Vì Mefuform (Tegafur/Uracil) có nhiều hàm lượng và liều điều trị thay đổi theo từng phác đồ ung thư (đặc biệt ung thư đại trực tràng, dạ dày, đầu cổ...), bác sĩ sẽ cá thể hóa liều cho từng người bệnh. Đây là thuốc kê đơn và chỉ được sử dụng dưới sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Chỉ sử dụng Mefuform theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa ung bướu và không tự ý thay đổi liều.

    Theo dõi công thức máu, chức năng gan và thận định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
    Thận trọng ở người suy gan, suy thận, người cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh lý tiêu hóa.
    Thuốc có thể gây ức chế tủy xương, tiêu chảy, viêm niêm mạc miệng hoặc các rối loạn tiêu hóa; cần thông báo cho bác sĩ nếu các triệu chứng kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng.
    Ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện sốt, chảy máu bất thường, tiêu chảy nặng, nôn nhiều hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
    Tránh dùng đồng thời với các thuốc có thể làm tăng độc tính của 5-fluorouracil (5-FU) nếu chưa có chỉ định của bác sĩ.
    Người bệnh cần tái khám đúng lịch để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn.

    4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú. Cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và một thời gian sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống chỉ định

    Không sử dụng Mefuform trong các trường hợp sau:

    Quá mẫn với Tegafur, Uracil, 5-Fluorouracil (5-FU) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.

    Suy tủy xương nặng, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu nghiêm trọng.

    Suy gan hoặc suy thận nặng.

    Người thiếu hụt enzym dihydropyrimidine dehydrogenase (DPD) hoàn toàn.

    Đang điều trị hoặc mới sử dụng Brivudine, Sorivudine và các thuốc tương tự trong vòng 4 tuần.

    7 Tác dụng phụ

    Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Mefuform gồm:

    Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chán ăn, viêm loét miệng, mệt mỏi.

    Rối loạn huyết học: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu.

    Rối loạn gan: Tăng men gan, rối loạn chức năng gan.

    Ít gặp: Phát ban, ngứa, rụng tóc nhẹ, tăng sắc tố da.

    Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Suy tủy nặng, tiêu chảy nặng, nhiễm trùng, phản ứng quá mẫn hoặc hội chứng bàn tay - bàn chân.

    8 Tương tác thuốc

    Brivudine, Sorivudine: Chống chỉ định do làm tăng độc tính của 5-FU.

    Warfarin: Có thể làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi INR.

    Phenytoin: Có thể làm tăng nồng độ Phenytoin trong máu.

    Các thuốc ức chế tủy xương hoặc hóa trị khác: Làm tăng nguy cơ giảm tế bào máu.

    Vắc xin sống: Tránh sử dụng trong thời gian điều trị do tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    9 Sản phẩm thay thế

    Một số thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc thay thế Mefuform gồm:

    • UFT Capsules (Tegafur/Uracil).
    • Ufur Capsules (Tegafur/Uracil).
    • Xeloda (Capecitabine).
    • Fluorouracil 5-FU Injection.
    • S-1 (Tegafur/Gimeracil/Oteracil).

    Lưu ý: Việc thay thế Mefuform cần được bác sĩ chuyên khoa ung bướu quyết định dựa trên loại ung thư, giai đoạn bệnh, đáp ứng điều trị và tình trạng sức khỏe của người bệnh. Không tự ý đổi thuốc trong quá trình điều trị.

    10 Cơ chế tác dụng

    Mefuform chứa Tegafur và Uracil.

    Tegafur là tiền chất của 5-Fluorouracil (5-FU), sau khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành 5-FU.

    5-FU ức chế enzym thymidylate synthase, làm giảm tổng hợp ADN và ARN, từ đó ngăn cản sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư.

    Uracil ức chế enzym DPD, giúp giảm sự phân hủy 5-FU, kéo dài thời gian tác dụng và tăng hiệu quả điều trị.

    Hình minh hoạ cơ chế tác dụng của thuốc Mefuform

    Cơ chế tác dụng của thuốc Mefuform

    11 Ưu điểm

    Hiệu quả trong điều trị nhiều loại ung thư: Được chỉ định cho ung thư đại trực tràng, dạ dày, vú, đầu cổ và một số khối u đặc khác.

    Phối hợp hai hoạt chất Tegafur và Uracil: Giúp kéo dài tác dụng của 5-FU, nâng cao hiệu quả điều trị so với sử dụng Tegafur đơn độc.

    Dạng viên nang uống: Thuận tiện sử dụng, không cần truyền tĩnh mạch, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh.

    Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hóa trị khác theo từng phác đồ điều trị.

    Được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP-WHO, đảm bảo chất lượng và độ an toàn.

    12 Nhược điểm

    Có thể gây ức chế tủy xương, làm giảm bạch cầu, tiểu cầu và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    Thường gặp tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy và viêm loét miệng.

    Cần theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan và thận trong suốt quá trình điều trị.

    Không sử dụng cho phụ nữ mang thai, cho con bú và người thiếu hụt enzym DPD.

    Là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa ung bướu.

    Câu hỏi thường gặp
    • 1. Thuốc Mefuform có tác dụng gì?

    • 2. Mefuform được sử dụng như thế nào?

    • 3. Mefuform có gây tác dụng phụ không?

    • 4. Khi sử dụng Mefuform cần lưu ý những gì?

    • 5. Mefuform có thể thay thế bằng thuốc nào?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image