tdoctor
tdoctor

Thuốc Kupunistin 10mg/10ml điều trị một số loại ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Korea United Pharm. Inc., Korea United Pharm. Inc.
Nước sản xuất Hàn Quốc
Dạng bào chế Dung dịch tiêm
Quy cách đóng gói Hộp 1 lọ
Xuất xứ Hàn Quốc
Mã sản phẩm SP498885
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Y - Dược Thái Nguyên. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Kupunistin 10mg/10ml

    Thuốc Kupunistin 10mg/10ml điều trị một số bệnh ung thư với thành phần trong thuốc chứa hoạt chất chính là Cisplatin với hàm lượng 10mg

    Cisplatin là một loại thuốc hóa trị liệu nổi tiếng và nó đã được sử dụng để điều trị nhiều loại ung thư ở người. Cơ chế hoạt động của nó liên quan đến khả năng liên kết chéo với các bazơ purin trên DNA; can thiệp vào cơ chế sửa chữa DNA, gây tổn thương DNA và sau đó gây ra hiện tượng apoptosis (chết tế bào theo chương trình) ở các tế bào ung thư. Do đó Cisplatin được sử dụng nhiều trong các phác đồ điều trị ung thư hiện nay.

    Thuốc Kupunistin 10mg/10ml chỉ được sử dụng tại các cơ sở y tế dưới sự theo dõi chặt chẽ của các bác sĩ chuyên khoa. 

    . Cơ chế tác dụng của Kupunistin 10mg

    Cơ chế tác dụng của thuốc Kupunistin 10mg/10ml

    2 Tác dụng - Chỉ định Kupunistin 10mg/10ml

    Chỉ định của thuốc Kupunistin 10mg/10ml trong các trường hợp sau:

    • Điều trị ung thư tinh hoàn di căn, ung thư buồng trứng giai đoạn cuối đã được phẫu thuật hoặc trị xạ.
    • Ung thư đầu và cổ không đáp ứng với các loại thuốc khác.
    • Ung thư nội mạc tử cung.
    • Ung thư phối tế bào nhỏ.
    • Ung thư bàng quang giai đoạn muộn không thể sử dụng phương pháp phẫu thuật hoặc trị xạ.
    • Một số loại ung thư khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. 
    Chỉ định dùng của thuốc Kupunistin 10 mg

    Chỉ định dùng của thuốc Kupunistin 10mg/10ml

    3 Liều dùng - Cách dùng Kupunistin 10mg/10ml

    3.1 Cách dùng thuốc Kupunistin 10mg/10ml hiệu quả như sau:

    Kupunistin 10mg/10ml được dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch. Thuốc cũng được dùng tiêm trong động mạch và màng bụng.

    Thuốc phải đảm bảo điều kiện vô khuẩn trước và trong khi tiêm và phải được tiêm truyền bởi những cán bộ y tế có chuyên môn.

    3.2 Liều dùng:

    Ung thư tinh hoàn, ung thư bàng quang, ung thư tuyến tiền liệt: Liều thường dùng là 15-20mg/m2, tiêm tĩnh mạch ngày 1 lần trong 5 ngày liên tiếp, mỗi đợt cách nhau 3 tuần; hoặc 25-35mg/m2 mỗi tuần một lần tuỳ theo tình trạng của bệnh nhân.

    Ung thư buồng trứng: Liều thường dùng là 50-70mg/m2 một lần mỗi 4 tuần.

    Ung thư đầu và cổ: Liều thường dùng là 10-20 mg/m2 một lần hàng ngày trong 5 ngày liên tiếp, mỗi đợt cách nhau 3 tuần; hoặc 50-70 mg/m2, 4 tuần một lần tuỳ thuộc tình trạng bệnh nhân.

    Ung thư biểu mô phổi: Liều thường dùng là 70-90 mg/m2 một lần mỗi 4 tuần, hoặc 20 mg/m2 một lần mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, mỗi đợt cách nhau 3 tuần tuỳ theo tình trạng bệnh nhân.

    Ung thư thực quản: Liều thường dùng là 50-70 mg/m2 một lần mỗi 4 tuần, hoặc 15-20 mg/m2 một lần mỗi ngày trong 5 ngày liên tiếp, mỗi đợt cách nhau 3 tuần tuỳ theo tình trạng bệnh nhân.

    Ung thư dạ con và cổ tử cung: Liều thường dùng là 15-20 mg/m2 một lần hàng ngày trong 5 ngày liên tiếp, mỗi đợt cách nhau 3 tuần; hoặc 70-90 mg/m2, 4 tuần một lần tuỳ thuộc tình trạng bệnh nhân.

    Ung thư dạ dày: Liều thường dùng là 70-90 mg/m2 một lần mỗi 4 tuần.

    4 Lưu ý khi dùng

    Lưu ý và thận trọng

    Tuyệt đối không phối hợp cùng thuốc chống ung thư đường tiêm truyền khác vì có thể làm tăng tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ người bệnh.
    Thận trọng khi dùng thuốc cho người có bệnh lí về gan, thận, suy tủy hay rối loạn thính giác.
    Chú ý khi người bệnh đang có tình trạng nhiễm trùng, xuất huyết.
    Khi lái xe hay vận hành máy móc chú ý vì thuốc có thể gây ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả công việc.
    Không tự ý tiêm thuốc do một sai sót nhỏ có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
    Chú ý về liều dùng của thuốc với từng đối tượng, tránh tình trạng không đủ liều hay dùng thuốc quá liều. 
    Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
    Thuốc Kupunistin 10mg/10ml không tuyệt đối an toàn khi dùng cho phụ nữ có thai hay đang cho con bú do có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến thai nhi cũng như trẻ đang bú mẹ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.

    5 Bảo quản

    Bảo quản thuốc Kupunistin 10 mg ở nơi khô mát nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.

    Thuốc để tránh xa tầm tay trẻ em.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn nghiêm trọng với Erlotinib hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc Erlonat 150mg.

    7 Tác dụng phụ

    Rất phổ biến: Phát ban dạng mụn mủ trên mặt, ngực, lưng (thường là dấu hiệu cho thấy cơ thể đáp ứng tốt với thuốc), tiêu chảy, chán ăn, mệt mỏi, viêm miệng.

    Phổ biến: Khô da, rụng lông/tóc hoặc mọc ngược lông mi, tăng men gan, viêm kết mạc mắt.

    Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ ngay): Khó thở hoặc ho mới khởi phát (nguy cơ viêm phổi kẽ), đau bụng dữ dội (nguy cơ thủng dạ dày ruột), vàng da hoặc mắt.

    8 Tương tác thuốc

    Thuốc kháng axit dạ dày (PPI, H2-blockers, Antacid): Làm thay đổi độ pH dạ dày, làm giảm nghiêm trọng khả năng hấp thu của Erlotinib. Tránh dùng chung, hoặc phải tuân thủ khoảng cách uống thuốc rất nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ.

    Chất ức chế/cảm ứng CYP3A4: Các thuốc như Ketoconazole, Erythromycin làm tăng độc tính của thuốc; trong khi Rifampicin, Phenytoin làm giảm nồng độ thuốc trong máu.

    Thực phẩm: Tránh ăn bưởi chùm hoặc uống nước ép bưởi vì làm tăng nồng độ thuốc, gây ngộ độc.

    9 Sản phẩm thay thế

    Tùy vào chỉ định của bác sĩ, có thể thay thế bằng thuốc biệt dược gốc hoặc các thuốc trúng đích cùng nhóm:

    Tarceva 150mg: Đây là thuốc biệt dược gốc (phát minh) của hãng Roche có cùng hoạt chất Erlotinib.

    Các thuốc ức chế EGFR TKI thế hệ khác: Gefitinib (Iressa 250mg), Afatinib (Giotrif), Osimertinib (Tagrisso) - việc đổi hoạt chất cần dựa trên tình trạng đột biến gen và sự đánh giá kháng thuốc của bác sĩ.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Erlotinib hoạt động bằng cách ức chế mạnh mẽ và thuận nghịch men tyrosine kinase nội bào của thụ thể yếu tố phát triển biểu bì (EGFR). Trong các tế bào ung thư phổi có đột biến EGFR nhạy cảm, thụ thể này hoạt động quá mức, liên tục truyền tín hiệu kích thích tế bào phân chia và sinh trưởng.

    Bằng cách chẹn quá trình phosphoryl hóa tại miền tyrosine kinase của EGFR, Erlotinib cắt đứt chuỗi tín hiệu này. Hậu quả là quá trình tăng sinh, tạo mạch máu nuôi dưỡng của khối u bị ức chế, đồng thời kích hoạt các tế bào ung thư tự chết theo chương trình (apoptosis).

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống của Erlotinib đạt khoảng 59%. Nồng độ đỉnh của thuốc trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 4 giờ. Sức hấp thu của thuốc bị ảnh hưởng rất mạnh bởi thức ăn (thức ăn làm tăng sinh khả dụng lên gần 100%, dẫn đến nồng độ thuốc trong máu tăng đột biến và gây độc). Do đó, thuốc bắt buộc phải được uống lúc bụng đói (ít nhất 1 giờ trước bữa ăn hoặc 2 giờ sau bữa ăn).


    Phân bố: Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô khối u và mô lành tính trong cơ thể với thể tích phân bố biểu kiến lớn (khoảng 232 lít). Erlotinib liên kết rất cao với protein huyết tương (khoảng 93%), chủ yếu liên kết với albumin và alpha-1 acid glycoprotein (AAG).


    Chuyển hóa: Erlotinib được chuyển hóa gần như hoàn toàn tại gan. Enzyme chính chịu trách nhiệm chuyển hóa là Cytochrome P450 3A4 (CYP3A4) ở gan và ruột, với sự tham gia một phần nhỏ của men CYP1A2 và CYP1A1 (ở phổi). Đây là lý do nồng độ thuốc dễ bị thay đổi nếu bệnh nhân dùng chung với các thuốc hoặc thực phẩm có tính ức chế/cảm ứng CYP3A4 (như nước ép bưởi, thuốc chống nấm, thuốc lào/thuốc lá).


    Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 83%) dưới dạng các chất chuyển hóa, và chỉ một lượng rất nhỏ (khoảng 8%) được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải (T1/2) trung bình của Erlotinib là khoảng 36 giờ, cho phép thuốc duy trì nồng độ điều trị ổn định với chế độ liều uống 1 lần/ngày. Tốc độ thải trừ (độ thanh thải) có thể tăng lên đáng kể ở những bệnh nhân có hút thuốc lá.


    11 Mua thuốc Erlonat 150mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Erlonat 150mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.


    12 Ưu điểm

    Dạng viên uống tiện lợi, bệnh nhân có thể điều trị tại nhà, không cần nằm viện truyền hóa chất.

    Hiệu quả thu nhỏ khối u và kéo dài thời gian sống không bệnh tiến triển (PFS) vượt trội so với hóa trị ở nhóm bệnh nhân có đột biến gen nhạy cảm.

    Không gây ra các tác dụng phụ toàn thân nặng nề như hóa trị (không rụng tóc diện rộng, không suy tủy xương).

    13 Nhược điểm

    Chỉ có tác dụng với bệnh nhân có kết quả xét nghiệm đột biến gen EGFR dương tính.

    Tình trạng kháng thuốc chắc chắn sẽ xảy ra (thường sau 9 - 14 tháng), đòi hỏi phải sinh thiết lại và đổi sang thuốc thế hệ mới (như Osimertinib).

    Tác dụng phụ trên da (phát ban diện rộng) và tiêu chảy rất thường gặp, gây ảnh hưởng đáng kể đến thẩm mỹ và sinh hoạt hàng ngày.

    Câu hỏi thường gặp
    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    ★ ★ ★ ★ ★
    5 ★
    57%
    4 ★
    43%
    3 ★
    0%
    2 ★
    0%
    1 ★
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5 ★

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4 ★

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4 ★

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5 ★

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5 ★

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4 ★

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5 ★

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image