tdoctor
tdoctor

Thuốc Jakavi 15mg điều trị ung thư

★★★★★ 5
1.000.000đ
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX Natco, Natco
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 56 viên
Hoạt chất

Ruxolitinib 15 mg

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP934696
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp ĐH Y DƯỢC TPHCM. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Jakavi 15mg

    Mỗi viên Jakavi 15 mg chứa:

    Ruxolitinib: 15 mg
    Tá dược vừa đủ

    2 Tác dụng - Chỉ định Jakavi 15mg

    Jakavi 15 mg (Ruxolitinib) được sử dụng trong điều trị một số bệnh lý huyết học liên quan đến sự rối loạn tăng sinh tế bào máu, bao gồm:

    Bệnh xơ hóa tủy (Myelofibrosis) ở người lớn: Jakavi được chỉ định điều trị cho bệnh nhân xơ hóa tủy có biểu hiện lách to hoặc các triệu chứng liên quan đến bệnh như: Sốt, đổ mồ hôi ban đêm, đau xương, sụt cân.

    Bệnh xơ hóa tủy là tình trạng tủy xương bị xơ hóa, trở nên cứng và giảm khả năng tạo máu bình thường, dẫn đến sản xuất các tế bào máu bất thường. Jakavi được sử dụng trong các thể bệnh:

    Xơ tủy nguyên phát 

    • Xơ tủy thứ phát sau đa hồng cầu nguyên phát 
    • Xơ tủy thứ phát sau tăng tiểu cầu thiết yếu 
    • Thuốc giúp giảm kích thước lách, cải thiện các triệu chứng toàn thân và nâng cao chất lượng sống của người bệnh.

    Bệnh đa hồng cầu nguyên phát ở người lớn: Jakavi 15mg được sử dụng ở bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ hoặc không dung nạp với Hydroxyurea. Đa hồng cầu nguyên phát là bệnh lý khiến cơ thể sản xuất quá nhiều tế bào hồng cầu, làm máu trở nên đặc hơn, gây giảm lưu lượng máu và tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.

    Ruxolitinib giúp kiểm soát sự sản xuất tế bào máu bất thường, giảm triệu chứng bệnh và hạn chế nguy cơ biến chứng huyết khối.

    Công dụng Jakavi 15mg

    Jakavi 15 mg điều trị một số bệnh lý huyết học liên quan đến sự rối loạn tăng sinh tế bào máu

    3 Liều dùng - Cách dùng Jakavi 15mg

    3.1 Liều dùng

    Bệnh xơ tủy: Liều khởi đầu phụ thuộc vào số lượng tiểu cầu:

    • Tiểu cầu >200 × 10⁹/L → 20 mg x 2 lần/ngày
    • Tiểu cầu 100–200 × 10⁹/L→ 15 mg x 2 lần/ngày
    • Tiểu cầu 50–100 × 10⁹/L→ Liều thấp hơn theo chỉ định bác sĩ.

    Đa hồng cầu nguyên phát: Liều khởi đầu thường 10 mg x 2 lần/ngày. Có thể điều chỉnh dựa trên đáp ứng điều trị và công thức máu.

    Liều tối đa của Jakavi là 25 mg, 2 lần/ngày.

    3.2 Cách dùng

    Dùng thuốc này với liều lượng và thời gian theo lời khuyên của bác sĩ. Nuốt toàn bộ, không nhai, nghiền nát hoặc làm vỡ nó. Có thể dùng Jakavi 15mg Tablet cùng hoặc không cùng thức ăn, nhưng tốt hơn nên uống vào một giờ cố định.

    3.3 Điều chỉnh liều hoặc xử trí khi quên liều, quá liều

    Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng và độc tính.

    Cần giảm liều ở bệnh nhân: Suy thận, suy gan, giảm tế bào máu.

    Theo dõi: Công thức máu, chức năng gan, thận

    Quên liều: Nếu quên một liều, không nên uống một liều bổ sung mà nên dùng liều kế tiếp theo thường lệ được kê đơn.

    Quá liều: Ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    Cần kiểm tra công thức máu trước và trong quá trình điều trị vì Jakavi 15mg có thể gây giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu.
    Thận trọng ở bệnh nhân: suy gan, suy thận, có tiền sử nhiễm trùng.
    Thuốc có thể làm tăng nguy cơ:
    • Nhiễm trùng nghiêm trọng
    • Herpes zoster (zona).
    • Lao tiềm ẩn tái hoạt.
    Không tự ý ngừng thuốc đột ngột vì có thể gây hội chứng ngừng Ruxolitinib với triệu chứng bệnh nặng lên.

    4.2 Lưu ý khi sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú

    Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn. Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
    Phụ nữ cho con bú
    • Chưa rõ thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không.
    • Không nên cho con bú trong thời gian điều trị.

    5 Bảo quản

    Bảo quản Jakavi 15mg ở nhiệt độ dưới 30°C.

    Tránh ánh sáng, nơi ẩm.
    Để xa tầm tay trẻ em.
    Không sử dụng thuốc quá hạn hoặc viên thuốc bị hư hỏng.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn với Ruxolitinib hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú nếu không có chỉ định đặc biệt.

    Thận trọng hoặc tránh dùng ở bệnh nhân giảm tế bào máu nặng chưa kiểm soát.

    7 Tác dụng phụ

    Rất thường gặp (≥10%): Các tác dụng phụ thường gặp của Jakavi 15mg bao gồm thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, tăng cholesterol máu, chóng mặt, đau đầu và bầm tím. Đây là những tác dụng liên quan nhiều đến cơ chế ức chế JAK và ảnh hưởng đến quá trình tạo máu.

    Thường gặp (≥1% và <10%): Người bệnh có thể gặp tăng men gan, tăng cân, đầy hơi, táo bón, đau bụng, buồn nôn, sốt, herpes zoster (zona), nhiễm trùng da, rối loạn lipid máu và xuất huyết.

    Ít gặp/hiếm gặp: Có thể xảy ra các biến cố nghiêm trọng như nhiễm trùng nặng, lao tái hoạt, viêm phổi, phản ứng quá mẫn, ung thư da không melanoma và các biến cố huyết học nghiêm trọng do suy giảm tế bào máu.

    8 Tương tác thuốc

    Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ Ruxolitinib → cần theo dõi và điều chỉnh liều.

    Các thuốc cảm ứng CYP3A4 có thể làm giảm nồng độ và hiệu quả của thuốc.

    Tránh phối hợp với thuốc hoặc liệu pháp gây ức chế miễn dịch mạnh do tăng nguy cơ nhiễm trùng.

    Thận trọng khi dùng cùng các thuốc ảnh hưởng đến công thức máu.

    9 Sản phẩm thay thế 

    Các thuốc chứa Ruxolitinib: Jakavi 5 mg, 10 mg, 15 mg, 20 mg.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Ruxolitinib là chất ức chế chọn lọc JAK1 và JAK2. Đường truyền tín hiệu JAK-STAT đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của nhiều cytokine như IL-6, interferon và các yếu tố tăng trưởng liên quan đến tạo máu.

    Trong bệnh xơ tủy và đa hồng cầu nguyên phát, sự hoạt hóa quá mức của JAK-STAT làm tăng sinh tế bào máu bất thường và gây viêm mạn tính.

    Ruxolitinib ức chế JAK1/JAK2 giúp:

    • Giảm tín hiệu tăng sinh bất thường của tế bào tủy.
    • Giảm sản xuất cytokine gây viêm.
    • Làm giảm kích thước lách.
    • Cải thiện các triệu chứng toàn thân.

    10.2 Dược động học

    Hấp thu: Hấp thu nhanh sau uống, đạt nồng độ đỉnh khoảng 1–2 giờ.

    Phân bố: Liên kết protein huyết tương khoảng 97%.

    Chuyển hóa: Chủ yếu qua gan bởi enzym CYP3A4.

    Thải trừ: Chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.

    Thời gian bán thải: Khoảng 3 giờ.

    11 Thuốc Jakavi 15mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Jakavi 15mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Jakavi 15mg hiệu quả trong kiểm soát triệu chứng bệnh xơ tủy.

    Giúp giảm kích thước lách và cải thiện chất lượng sống.

    Dạng viên uống, thuận tiện cho bệnh nhân sử dụng lâu dài.

    Có hiệu quả ở bệnh nhân không đáp ứng với một số phương pháp điều trị trước đó.

    13 Nhược điểm

    Jakavi 15mg có thể gây ức chế tủy xương, cần theo dõi công thức máu thường xuyên.

    Tăng nguy cơ nhiễm trùng do tác dụng ức chế miễn dịch.

    Chi phí điều trị cao.

    Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận.

    Không được tự ý ngừng thuốc vì có nguy cơ làm bệnh nặng lên nhanh chóng.

    Câu hỏi thường gặp
    • Uống Jakavi 15mg bao lâu thì có hiệu quả?

    • Có cần xét nghiệm máu khi dùng Jakavi 15 mg không?

    • Người dùng Jakavi 15 mg có cần tránh vaccine không?

    • Khi dùng Jakavi 15 mg có cần kiêng thức ăn gì không?

    • Jakavi 15 mg có phải là thuốc hóa trị không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.7/5
    5
    71%
    4
    29%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Trung 02/12/2024
      5

      Chất lượng sản phẩm tốt dùng khá tốt đánh giá 5 sao

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Hải Linh 02/12/2024
      5

      Sản phẩm hỗ trợ tốt, Shop tư vấn nhiệt tình

      L

      Trả lời

    • DS Lý Thị Mỹ Ngân 02/12/2024

      Cảm ơn bạn đã đánh giá sản phẩm!

      N

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image