Thuốc Hydrea 500mg Kapsul điều trị cho các bệnh nhân ung thư
| Thương hiệu, NSX | Deva Holding AS, Deva Holding AS |
| Nước sản xuất | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 100 viên |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Mã sản phẩm | SP468298 |
| Chuyên mục | Thuốc ung thư |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì sản phẩm |
TÓM TẮT NỘI DUNG
1 Thành phần Hydrea 500mg
Mỗi viên nang Hydrea 500mg chứa:
- Hydroxyurea (Hydroxycarbamide): 500mg
- Tá dược: vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
2 Tác dụng - Chỉ định Hydrea 500mg
Hydrea 500mg được chỉ định trong điều trị một số bệnh lý ung thư và bệnh lý tăng sinh tế bào máu, bao gồm:
- Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML): Hydroxyurea giúp ức chế sự tăng sinh quá mức của các tế bào máu ác tính, từ đó hỗ trợ kiểm soát tiến triển bệnh.
- Ung thư cổ tử cung: Có thể được sử dụng phối hợp với xạ trị nhằm làm tăng độ nhạy của tế bào ung thư với tia xạ, giúp nâng cao hiệu quả điều trị.
- Bệnh đa hồng cầu nguyên phát: Giúp kiểm soát quá trình sản xuất quá mức tế bào hồng cầu, làm giảm nguy cơ xảy ra các biến cố huyết khối.
- Thiếu máu hồng cầu hình liềm và bệnh tăng hồng cầu vô căn: Hydroxyurea hỗ trợ cải thiện tình trạng bệnh thông qua việc điều hòa quá trình tạo máu.
Ngoài ra, Hydrea 500mg còn có thể được sử dụng trong phác đồ điều trị một số bệnh ung thư khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, bao gồm:
- Ung thư buồng trứng.
- Ung thư đại tràng.
- Ung thư vùng đầu và cổ (không bao gồm ung thư môi).
- Ung thư vú hoặc ung thư dạ dày có di căn.
Việc sử dụng Hydrea 500mg cần dựa trên đánh giá tình trạng bệnh, khả năng đáp ứng và theo dõi thường xuyên của bác sĩ.

Công dụng của thuốc Hydrea 500mg.
3 Liều dùng - Cách dùng Hydrea 500mg
3.1 Liều dùng
- Liều dùng Hydrea 500mg được điều chỉnh dựa trên cân nặng, bệnh lý điều trị, đáp ứng điều trị và các chỉ số huyết học của bệnh nhân.
- Ung thư vùng đầu – cổ, ung thư hắc tố, ung thư buồng trứng: Liều tham khảo: 80mg/kg mỗi 3 ngày, điều trị trong khoảng 3 tuần hoặc 20 – 30mg/kg/ngày tùy theo phác đồ.
- Có thể phối hợp với xạ trị hoặc các phương pháp điều trị ung thư khác theo chỉ định.
Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính (CML):
- Liều thường dùng: 20 – 30mg/kg/ngày, uống 1 lần/ngày.
- Trong một số trường hợp có thể phối hợp với Allopurinol 300mg/ngày nhằm giảm nguy cơ tăng acid uric do tế bào ung thư bị phá hủy.
Tăng tiểu cầu nguyên phát:
- Liều khởi đầu khoảng 15mg/kg/ngày.
- Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng điều trị nhằm kiểm soát số lượng tiểu cầu và duy trì chỉ số bạch cầu an toàn.
Bệnh đa hồng cầu nguyên phát:
- Giai đoạn tấn công: 15 – 20mg/kg/ngày.
- Liều duy trì: khoảng 10mg/kg/ngày.
Bệnh xơ tủy:
- Liều khởi đầu: khoảng 20mg/kg/ngày.
- Liều duy trì: khoảng 10mg/kg/ngày.
Một số ung thư khác: Liều thường dùng khoảng 20 – 30mg/kg/ngày, tùy thuộc vào từng phác đồ điều trị.
Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng và điều chỉnh liều phù hợp nhằm đảm bảo hiệu quả và hạn chế độc tính.
3.2 Cách dùng
Hydrea 500mg được sử dụng bằng đường uống.
Nuốt nguyên viên nang với lượng nước đầy đủ, không nghiền hoặc nhai viên thuốc.
Người bệnh nên uống đủ nước trong quá trình điều trị nhằm hỗ trợ đào thải thuốc và giảm nguy cơ gặp một số tác dụng không mong muốn.
3.3 Điều chỉnh liều – Xử trí khi quên liều, quá liều
Điều chỉnh liều:
- Khi số lượng bạch cầu giảm xuống khoảng 20.000/mm³, cần cân nhắc giảm liều.
- Nếu bạch cầu giảm nghiêm trọng (dưới khoảng 5.000/mm³), cần ngừng thuốc cho đến khi chỉ số máu phục hồi.
- Sau khoảng 4 – 6 tuần điều trị, bác sĩ sẽ đánh giá đáp ứng để quyết định tiếp tục, điều chỉnh liều hoặc thay đổi phác đồ.
Quên liều:
- Uống thuốc ngay khi nhớ ra nếu còn xa thời điểm dùng liều tiếp theo.
- Nếu gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên.
- Không tự ý uống gấp đôi liều để bù liều đã quên.
Khi nghi ngờ quá liều:
- Ngừng sử dụng thuốc.
- Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để được xử trí.
- Điều trị hỗ trợ dựa trên triệu chứng.
- Theo dõi công thức máu và xử trí các biến chứng do suy tủy nếu xảy ra.
4 Lưu ý khi dùng
4.1 Lưu ý và thận trọng
- Kiểm tra công thức máu định kỳ để phát hiện sớm giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu.
- Thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, nhiễm trùng, chảy máu bất thường hoặc bầm tím không rõ nguyên nhân.
- Ung thư da.
- Bệnh bạch cầu thứ phát.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng biện pháp bảo vệ da khi ra ngoài.
- Kiểm tra da định kỳ và tái khám theo lịch hẹn.
- Không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
4.2 Lưu ý sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú
5 Bảo quản
Bảo quản thuốc trong bao bì kín.
6 Chống chỉ định
Quá mẫn với Hydroxyurea hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy tủy xương nặng.
Giảm bạch cầu nghiêm trọng.
Giảm tiểu cầu nặng.
Thiếu máu nặng chưa được kiểm soát.
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.
Viêm nội tâm mạc, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn cấp.
Xuất huyết não.
7 Tác dụng phụ
Thường gặp nhất là ức chế tủy xương, biểu hiện bằng giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu hoặc giảm toàn bộ các dòng tế bào máu. Người bệnh cũng có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, nôn, chán ăn, táo bón, tiêu chảy, loét miệng, mệt mỏi, sốt, đau đầu và thay đổi sắc tố da hoặc móng.
Ngoài ra, thuốc có thể gây phát ban, ngứa, rụng tóc, tăng sắc tố da, loét da, tổn thương da do tia cực tím, tăng men gan, rối loạn chức năng gan, đau cơ, đau khớp và suy nhược cơ thể. Khi điều trị kéo dài, Hydroxyurea đã được ghi nhận có thể làm tăng nguy cơ ung thư da và bệnh bạch cầu thứ phát ở một số bệnh nhân.
Các tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng bao gồm viêm phổi kẽ, phản ứng quá mẫn, viêm mạch, loét da nặng, suy tủy nghiêm trọng, nhiễm trùng nặng hoặc chảy máu do giảm tế bào máu. Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện các dấu hiệu bất thường để được xử trí kịp thời.
8 Tương tác thuốc
Các thuốc gây ức chế tủy xương hoặc xạ trị: Khi sử dụng đồng thời với Hydroxyurea có thể làm tăng nguy cơ suy tủy, dẫn đến giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu và thiếu máu.
Thuốc điều trị tăng acid uric hoặc bệnh gout: Hydroxyurea có thể làm tăng acid uric máu do phá hủy tế bào, vì vậy người bệnh có thể cần được điều chỉnh liều thuốc hạ acid uric theo chỉ định của bác sĩ.
Vắc xin sống giảm độc lực và Natalizumab: Không nên sử dụng đồng thời vì có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng ở bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch.
Didanosine, Trastuzumab và Denosumab: Có thể làm tăng độc tính hoặc nồng độ của Hydroxyurea khi phối hợp, do đó cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
Echinacea: Có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Hydroxyurea khi sử dụng đồng thời.
Vắc xin bất hoạt: Hydroxyurea có thể làm giảm đáp ứng miễn dịch đối với vắc xin, vì vậy người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tiêm chủng trong thời gian điều trị.
Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang sử dụng để hạn chế nguy cơ xảy ra tương tác thuốc.
9 Sản phẩm thay thế
Hydroxyurea Medac: Chứa Hydroxyurea, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tăng sinh tủy và một số bệnh ung thư.
Hydroxyurea Teva: Thuốc chứa cùng hoạt chất Hydroxyurea, có chỉ định tương tự Hydrea trong điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn, đa hồng cầu nguyên phát và thiếu máu hồng cầu hình liềm.
10 Cơ chế tác dụng
10.1 Dược lực học
Hydroxyurea là thuốc chống ung thư thuộc nhóm kháng chuyển hóa, có tác dụng chủ yếu thông qua ức chế enzym ribonucleotide reductase – enzym cần thiết cho quá trình chuyển ribonucleotide thành deoxyribonucleotide, là nguyên liệu để tổng hợp DNA.
Việc ức chế enzym này làm giảm lượng deoxyribonucleotide trong tế bào, từ đó ngăn cản quá trình tổng hợp DNA và làm chậm sự nhân lên, phân chia của tế bào. Do các tế bào ung thư có tốc độ tăng sinh nhanh nên đặc biệt nhạy cảm với cơ chế này, giúp làm giảm sự phát triển của khối u.
Ngoài ra, Hydroxyurea còn làm tăng sản xuất hemoglobin bào thai (HbF), giảm hiện tượng kết dính và biến dạng của hồng cầu hình liềm, góp phần cải thiện lưu thông máu ở bệnh nhân thiếu máu hồng cầu hình liềm.
10.2 Dược động học
Hấp thu: Hydroxyurea được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–4 giờ.
Phân bố: Thuốc phân bố rộng trong cơ thể, có khả năng đi qua hàng rào máu – não và nhau thai.
Chuyển hóa: Hydroxyurea được chuyển hóa chủ yếu tại gan.
Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, với thời gian bán thải khoảng 2–4 giờ.
11 Hydrea 500mg giá bao nhiêu?
Hydrea 500mg hiện đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Ưu điểm
Dạng viên nang uống, thuận tiện cho người bệnh sử dụng lâu dài.
Hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh lý tăng sinh tủy và một số bệnh ung thư.
Có nhiều năm kinh nghiệm sử dụng trên lâm sàng với hiệu quả và độ an toàn đã được chứng minh.
13 Nhược điểm
Có nguy cơ ức chế tủy xương, cần theo dõi công thức máu thường xuyên trong suốt quá trình điều trị.
Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận hoặc xuất hiện độc tính trên huyết học.
Người bệnh phải tuân thủ chặt chẽ việc tái khám và theo dõi xét nghiệm định kỳ để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi điều trị.
Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc
-

Duy Nguyễn Nhất
Rất tuyệt vời, đặc biệt trong mùa dịch đi lại khó khăn. Chúc Dược Tốt ngày càng phát triển và mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh hơn, nhất là vùng Đồng bằng sông Cửu Long.
-

Quốc Bình Vũ
Ứng dụng rất hay. Giúp mọi người hạn chế bệnh gì cũng phải đến bệnh viện khám. Đỡ mất thời gian, công sức và tiền bạc vì nhiều khi vô gặp bs cũng chỉ cần hỏi vài câu và cho SP.
-

Nguyễn Ngọc Minh
Em bị ung thư thấy bác sĩ tuyến trung ương trong hệ thống tdoctor, bác sĩ bên Dược Tốt rất nhiệt tình, rất tiện cho trường hợp mua sản phẩm dược và thực phẩm chức uy tín online.















































Nên uống Hydrea 500mg như thế nào?
Hydrea 500mg được dùng bằng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên nang với một cốc nước đầy, không nghiền hoặc nhai viên thuốc và nên uống nhiều nước trong thời gian điều trị để hỗ trợ đào thải thuốc và giảm nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Hydrea 500mg có gây giảm tế bào máu không?
Có. Hydroxyurea có thể gây ức chế tủy xương dẫn đến giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu. Vì vậy, người bệnh cần xét nghiệm công thức máu định kỳ để bác sĩ theo dõi và điều chỉnh liều khi cần thiết.
Khi quên một liều Hydrea 500mg cần làm gì?
Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Trong thời gian dùng Hydrea 500mg cần theo dõi những gì?
Người bệnh cần theo dõi công thức máu, chức năng gan, chức năng thận và nồng độ acid uric định kỳ. Đồng thời, cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện sốt, nhiễm trùng, chảy máu bất thường, bầm tím hoặc các tổn thương da bất thường.
Hydrea 500mg có tương tác với những thuốc nào?
Hydrea có thể tương tác với các thuốc gây ức chế tủy xương, xạ trị, vắc xin sống giảm độc lực, Natalizumab, Didanosine, Trastuzumab, Denosumab và một số thuốc điều trị gout. Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ tất cả các thuốc và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang sử dụng trước khi bắt đầu điều trị.
Trung bình
4.6/5Bạn đã dùng sản phẩm này
Gửi đánh giáSản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình
Trả lời
Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả
Trả lời
Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt
Trả lời
Đã nhận hàng và dùng ổn
Trả lời
Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo
Trả lời
Dịch vụ quá tốt
Trả lời
Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối
Trả lời