tdoctor
tdoctor

Thuốc Firmonertinib Mesilate Tablets (40mg) điều trị ung thư phổi

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Allist Pharmaceuticals – Trung Quốc
Nước sản xuất Trung Quốc
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 28 viên
Hoạt chất

Furmonertinib 

Xuất xứ Trung Quốc
Mã sản phẩm SP592347
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Trường Đại học Tân Trào. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Firmonertinib 40mg

    Thuốc Firmonertinib 40mg chứa thành phần bao gồm:

    Hoạt chất chính: Furmonertinib

    Tá dược vừa đủ 1 viên

    2 Tác dụng - Chỉ định Firmonertinib 40mg

    Ung thư phổi không tế bào nhỏ có đột biến EGFR là một trong những loại ung thư phổi phổ biến, chiếm khoảng 10-15% số ca mắc bệnh ung thư phổi. Thuốc Furmonertinib 40mg được chỉ định cho các bệnh nhân có đột biến EGFR trong ung thư phổi, bao gồm cả các đột biến kháng thuốc trước đó.

    Ức Chế Hoạt Động EGFR: Furmonertinib tác động vào các protein EGFR trên bề mặt tế bào ung thư, ngăn chặn quá trình truyền tín hiệu tăng trưởng tế bào. Điều này giúp ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của các tế bào ung thư.

    Hiệu Quả Cao Ở Bệnh Nhân Kháng Thuốc: Furmonertinib có khả năng điều trị hiệu quả ngay cả ở những bệnh nhân đã kháng lại các loại thuốc nhắm trúng đích EGFR thế hệ đầu như Erlotinib hoặc Gefitinib, nhờ khả năng ức chế đột biến T790M – một trong những nguyên nhân chính dẫn đến kháng thuốc.

    Giảm Nguy Cơ Tái Phát: Thuốc giúp giảm nguy cơ tái phát và kéo dài thời gian sống sót không có tiến triển bệnh ở bệnh nhân.

    công dụng Thuốc Firmonertinib 40mg

    Công dụng Thuốc Firmonertinib 40mg

    3 Liều dùng - Cách dùng Firmonertinib 40mg

    3.1 Liều dùng thuốc

    Liều dùng của thuốc Firmonertinib 40mg sẽ được điều chỉnh theo từng bệnh nhân.
    Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.
    Liều Dùng Tham Khảo
    Liều dùng phổ biến là 40mg một lần mỗi ngày, uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
    Tuy nhiên, liều lượng cụ thể cần tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ điều trị, tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và đáp ứng với liệu trình điều trị.

    3.2 Cách dùng thuốc

    Điều trị thuốc Firmonertinib 40mg (Furmonertinib) chỉ nên được bắt đầu bởi bác sĩ có kinh nghiệm trong việc sử dụng thuốc
    Thuốc Firmonertinib 40mg được sử dụng bằng đường uống.
    Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày có hoặc không có thức ăn.
    Nuốt toàn bộ viên thuốc.
    Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng 

    Furmonertinib 40mg có thể gây ra các tác dụng không mong muốn nghiêm trọng trên tim, phổi và mắt. Người bệnh cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng như nhịp tim nhanh hoặc bất thường, phù chân, ho kéo dài, sốt, khó thở, thay đổi thị lực, đau mắt, tăng nhạy cảm với ánh sáng hoặc cảm giác chóng mặt, choáng váng.

    Không sử dụng Furmonertinib 40mg cho người có tiền sử quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Trong quá trình điều trị, người bệnh cần được theo dõi định kỳ bằng các xét nghiệm cần thiết. Chức năng tim có thể được đánh giá thông qua điện tâm đồ (ECG/ EKG) và các xét nghiệm liên quan theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn khi sử dụng thuốc.

    4.2 Lưu ý đối với phụ nữ có thai và cho con bú 

    Phụ nữ mang thai và cho con bú: Thuốc có nguy cơ gây dị tật thai nhi cực kỳ cao. Người bệnh (cả nam và nữ) bắt buộc phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng thuốc và kéo dài vài tuần sau khi ngừng thuốc.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6. Chống chỉ định 

    Bệnh nhân quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

    7. Tác dụng phụ

    7.1 Tác dụng phụ thường gặp:

    • Buồn nôn, mệt mỏi
    • Tiêu chảy
    • Phát ban da
    • Viêm miệng

    7.2 Tác dụng phụ nghiêm trọng:

    • Tăng nguy cơ nhiễm trùng
    • Rối loạn chức năng gan
    • Viêm phổi không do nhiễm trùng (Pneumonitis)
    Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nghiêm trọng nào, bệnh nhân cần ngừng thuốc ngay và liên hệ với bác sĩ để được xử lý kịp thời.

    8. Tương tác 

    Furmonertinib được chuyển hóa chính qua enzyme gan CYP3A4. Do đó, các thuốc dùng cùng có thể làm tăng, giảm nồng độ furmonertinib trong máu, hoặc bị furmonertinib làm thay đổi tác dụng:

    - Thuốc ức chế CYP3A4 (làm tăng nồng độ furmonertinib): Tránh sử dụng đồng thời với các loại thuốc như itraconazole, ketoconazole, clarithromycin, hoặc nước bưởi (grapefruit). Nếu bắt buộc, cần giảm liều furmonertinib để tránh ngộ độc.

    - Thuốc cảm ứng CYP3A4 (làm giảm nồng độ furmonertinib): Các thuốc như rifampicin, phenytoin, carbamazepine, hoặc cỏ St. John’s có thể làm giảm hiệu quả điều trị của furmonertinib.

    - Cơ chất của CYP3A4 (furmonertinib làm giảm nồng độ thuốc khác): Bản thân furmonertinib là chất cảm ứng enzyme CYP3A4 mạnh. Nó có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc chuyển hóa qua enzyme này (như thuốc tránh thai, một số thuốc tim mạch hoặc thuốc chống đông). 

    9. Sản phẩm thay thế

    Các sản phẩm có hoạt chất hoặc cơ chế tương đương bao gồm:

    Osimertinib (Tagrisso 80mg): Liệu pháp đích thế hệ 3 tiêu chuẩn, được ưu tiên với hiệu quả cao và khả năng thấm qua hàng rào máu não vượt trội.

    Almonertinib (Ameile 40mg): Thuốc ức chế EGFR-TKI thế hệ 3, đặc biệt nhắm vào đột biến kháng thuốc T790M.

    10. Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học 

    • Cơ chế tác động: Thuốc liên kết cộng hóa trị với dư lượng cysteine tại vị trí liên kết ATP của thụ thể EGFR. Nó ức chế đặc hiệu các dạng đột biến nhạy cảm và đột biến kháng thuốc mắc phải T790M, ngăn chặn con đường truyền tín hiệu nội bào thúc đẩy khối u.
    • Đặc điểm phân tử: Furmonertinib có cấu trúc phân tử trifluoroethoxypyridine độc đáo giúp tăng tính chọn lọc, cho phép ức chế hiệu quả mà không ảnh hưởng nhiều đến EGFR loại hoang dã.
    • Hiệu quả xuyên hàng rào máu não: Thuốc và chất chuyển hóa chính có khả năng thẩm thấu xuất sắc vào hệ thần kinh trung ương, mang lại hiệu quả kiểm soát di căn não ưu việt.
    • Kháng đa thuốc: Furmonertinib cũng cho thấy khả năng ức chế các bơm vận chuyển đa thuốc ABCB1 và ABCG2, giúp vượt qua tình trạng kháng hóa chất.

    10.2 Dược động học

    • Hấp thu: Thuốc được hấp thu hoàn toàn khi uống và phân bố nhanh chóng, tích tụ với nồng độ rất cao tại mô phổi (gấp khoảng 100 lần so với huyết tương). Sinh khả dụng có thể tăng lên khi dùng cùng bữa ăn do tăng lưu lượng máu nội tạng.
    • Chuyển hóa: Furmonertinib được chuyển hóa mạnh qua gan bởi hệ enzyme Cytochrome P450, chủ yếu là CYP3A4, để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là AST5902. Bản thân furmonertinib cũng là một chất cảm ứng CYP3A4.
    • Thải trừ: Thuốc được đào thải chủ yếu qua đường phân (khoảng 71,2%) và một phần qua nước tiểu. Thời gian bán hủy của tổng hoạt tính phóng xạ trong huyết tương có thể kéo dài tới khoảng 333 giờ, do sự liên kết cộng hóa trị rộng rãi của các chất chuyển hóa với protein huyết tương.

    11. Thuốc Firmonertinib 40mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Firmonertinib 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

    12. Ưu điểm

    Tác dụng kéo dài, thời gian bán hủy ~40,6 giờ.

    Dễ sử dụng, liều dùng 1 viên mỗi ngày.

    Hiệu quả cao trong kiểm soát di căn não.

    Tác dụng phụ thấp, được dung nạp tốt.

    Tỷ lệ phản ứng phụ nặng (độ 3–4) chỉ khoảng 2%, thấp hơn đáng kể so với nhiều thuốc khác trong nhóm EGFR-TKI.

    13. Nhược điểm

    Giá thành cao

    Nguy cơ kháng thuốc, gây độc tính trên phổi, tim, gan.

    Câu hỏi thường gặp
    • Chỉ định chính của Firmonertinib 40mg là gì?

    • Firmonertinib 40mg có tương tác nguy hiểm với thực phẩm hoặc thuốc nào khác không?

    • Thuốc Firmonertinib 40mg có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và thai nhi không?

    • Nếu lỡ quên một liều thuốc Firmonertinib 40mg thì phải xử lý như thế nào?

    • Cần làm các xét nghiệm gì định kỳ khi dùng thuốc Firmonertinib 40mg?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    5/5
    5
    100%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Quyết Thắng 20/08/2024
      5

      Đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Minh Anh 15/09/2025
      5

      Sản phẩm tốt và dịch vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Thu Hương 10/10/2025
      5

      Dùng thấy hiệu quả, sẽ ủng hộ tiếp

      H

      Trả lời

    • Văn Hùng 05/08/2026
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      H

      Trả lời

    • Ngọc Lan 01/01/2026
      5

      Nhân viên tư vấn nhiệt tình, hài lòng

      L

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image