tdoctor
tdoctor

Thuốc Evermil 10mg điều trị ung thư

★★★★★ 5
Liên hệ mua lẻ 0345.488.247
Liên hệ mua sỉ Gọi điện Tdoctor Zalo Tdoctor
Chọn đơn vị: Hộp
Thương hiệu, NSX Glenmark Pharmaceuticals, Glenmark Pharmaceuticals
Nước sản xuất Ấn Độ
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 1 vỉ 10 viên
Hoạt chất

Everolimus

Xuất xứ Ấn Độ
Mã sản phẩm SP617933
Chuyên mục Thuốc ung thư
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học viện y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần Evermil 10mg

    Hoạt chất chính: Everolimus

    Hàm lượng: 10mg

    Tá dược: Butylhydroxytoluene , hypromellose , lactose, lactose monohydrat, crospovidone , magnesi stearat và các thành phần khác vừa đủ 1 viên.

    Dạng bào chế: Viên nén

    2 Tác dụng - Chỉ định Evermil 10mg

    Tác dụng: Evermil 10mg (Everolimus 10mg) là thuốc kê đơn thuộc nhóm thuốc ức chế mTOR, có tác dụng ức chế sự phát triển, phân chia của tế bào ung thư và làm giảm hình thành mạch máu nuôi khối u. Thuốc được sử dụng trong điều trị một số bệnh ung thư và các khối u liên quan theo chỉ định của bác sĩ.

    Chỉ định:

    • Ung thư vú tiến triển có thụ thể dương tính với hormone tăng cao, HER2 âm tính ở phụ nữ sau mãn kinh, phối hợp với exemestane.
    • Ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển có nguồn gốc từ tụy hoặc đường tiêu hóa, phổi, không còn khả năng phẫu thuật hoặc đã di căn.
    • Khối u thần kinh nội tiết tuyến tụy tiến triển.
    • Điều trị u tế bào khổng lồ dưới màng đệm.

    Công dụng thuốc Evermil 10mg

    Evermil 10mg giúp ức chế sự phát triển tế bào ung thư

    3 Liều dùng - Cách dùng Evermil 10mg

    3.1 Liều dùng 

    • Liều khuyến cáo: 10mg (1 viên) uống 1 lần/ngày.
    • Điều trị được duy trì cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không thể chấp nhận.

    3.2 Cách dùng 

    • Thuốc dùng đường uống, uống nguyên 1 viên Evermil 10mg với nước lọc, không bẻ, nghiền hoặc nhai viên thuốc.
    • Có thể uống cùng hoặc không cùng bữa ăn, nhưng nên dùng theo cùng một cách và vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì hiệu quả điều trị.
    • Nếu quên liều, chỉ uống bù khi còn cách liều kế tiếp trên 6 giờ. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch bình thường. Không dùng gấp đôi liều.

    3.3 Xử trí quá liều

    Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu quá liều xảy ra cần báo ngay cho bác sĩ, hoặc thấy có biểu htiện bất thường cần tới bệnh viện để được điều trị kịp thời.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1 Lưu ý và thận trọng

    • Không dùng aspirin hay các sản phẩm có chứa aspirin trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
    • Báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện các dấu hiệu như khó thở, ho kéo dài, sốt, loét miệng, chảy máu bất thường hoặc nhiễm trùng.
    • Tránh tiêm vắc xin sống trong thời gian điều trị.
    • Theo dõi định kỳ công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, đường huyết và lipid máu trong suốt quá trình điều trị.
    • Thận trọng ở bệnh nhân suy gan, bệnh phổi kẽ, đái tháo đường, tăng lipid máu hoặc suy giảm miễn dịch do thuốc có thể làm nặng thêm các tình trạng này.
    • Evermil 10mg có thể làm chậm lành vết thương, cần thông báo cho bác sĩ nếu chuẩn bị hoặc vừa phẫu thuật.
    • Không dùng Evermil 10mg cho người < 18 tuổi 

    4.2 Sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú 

    • Phụ nữ đang có thai hoặc cho con bú: không được khuyến cáo sử dụng Evermil 10mg, nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
    • Nam và nữ đang trong độ tuổi sinh sản: cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và theo hướng dẫn của bác sĩ sau khi ngừng thuốc.




    5 Bảo quản

    Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C

    Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.

    6 Chống chỉ định

    Quá mẫn nghiêm trọng với Everolimus hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc Evermil 10mg.

    7 Tác dụng phụ

    • Rất phổ biến: Viêm loét miệng (viêm miệng), phát ban, ngứa, mệt mỏi, suy nhược, tiêu chảy, buồn nôn, chán ăn, sụt cân, thiếu máu, tăng đường huyết, tăng cholesterol và triglycerid, Nhiễm trùng (đường hô hấp, tiết niệu...).
    • Phổ biến: đau đầu, mất ngủ, ho, thở khò khè, nôn, đau bụng, táo bón. 
    • Nghiêm trọng (Cần báo bác sĩ ngay): Sưng mặt, cổ họng, viêm phổi không do nhiễm khuẩn (ho, khó thở, sốt), nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm trùng cơ hội, suy thận cấp hoặc suy giảm chức năng thận nghiêm trọng, suy tủy xương, giảm mạnh bạch cầu hoặc tiểu cầu, tăng nguy cơ chảy máu và nhiễm trùng.

    8 Tương tác thuốc

    • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4/P-gp (ketoconazole, itraconazole, voriconazole, clarithromycin, erythromycin, ritonavir...): có thể làm tăng nồng độ Everolimus, tăng nguy cơ độc tính.
    • Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A4 (rifampicin, carbamazepine, phenytoin, phenobarbital, efavirenz, nevirapine, cỏ Ban Âu – St. John's wort): có thể làm giảm nồng độ Everolimus, giảm hiệu quả điều trị.
    • Vắc xin sống (MMR, thủy đậu, sốt vàng...): có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và cần tránh trong thời gian điều trị.
    • Nước ép bưởi và quả bưởi: có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu, cần tránh sử dụng trong thời gian điều trị.

    9 Sản phẩm thay thế

    Tùy vào chỉ định của bác sĩ, có thể cân nhắc các thuốc cùng hoạt chất Everolimus 10 mg sau:

    • Evertor 10mg – Hoạt chất: Everolimus 10 mg, được chỉ định điều trị một số bệnh ung thư như ung thư vú, ung thư tuyến tụy và các chỉ định khác theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc do Biocon Pharmaceuticals Limited sản xuất.
    • Afinitor 10mg – Hoạt chất: Everolimus 10 mg, được chỉ định điều trị ung thư vú, u thần kinh nội tiết, ung thư thận và một số bệnh lý khác theo chỉ định. Thuốc do Novartis Pharma Stein AG sản xuất.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1 Dược lực học

    Evermil 10mg chứa Everolimus, là thuốc ức chế chọn lọc mTOR (mammalian target of rapamycin) – một protein kinase đóng vai trò quan trọng trong quá trình tăng sinh, phát triển và sống sót của tế bào.

    Everolimus tạo phức với protein nội bào FKBP-12, sau đó ức chế phức hợp mTORC1, làm giảm quá trình tổng hợp protein, ức chế tăng sinh tế bào và hình thành mạch máu nuôi khối u (angiogenesis). Nhờ đó, thuốc giúp làm chậm sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư, đồng thời hạn chế sự phát triển của một số khối u liên quan đến bệnh xơ cứng củ.

    10.2 Dược động học

    • Hấp thu: Everolimus được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (C<sub>max</sub>) sau khoảng 1–2 giờ. Thức ăn nhiều chất béo có thể làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu, do đó nên dùng thuốc theo cùng một cách mỗi ngày (luôn cùng hoặc không cùng bữa ăn).
    • Phân bố: Everolimus phân bố rộng trong cơ thể, gắn với protein huyết tương khoảng 74% và có khả năng phân bố vào hồng cầu.
    • Chuyển hóa: Everolimus được chuyển hóa chủ yếu tại gan bởi enzym CYP3A4 và là cơ chất của P-glycoprotein (P-gp), vì vậy dễ xảy ra tương tác với các thuốc ảnh hưởng đến CYP3A4 hoặc P-gp.
    • Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân, một phần nhỏ qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa. Thời gian bán thải trung bình khoảng 30 giờ, hỗ trợ chế độ dùng 1 lần/ngày.

    11 Mua thuốc Evermil 10mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Evermil 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Duoctot.com, giá thuốc có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.

    12 Ưu điểm

    • Chứa Everolimus 10mg, thuốc nhắm trúng đích thuộc nhóm ức chế mTOR, giúp làm chậm sự phát triển và lan rộng của tế bào ung thư.
    • Có hiệu quả trong điều trị nhiều bệnh lý như ung thư vú, ung thư biểu mô tế bào thận, u thần kinh nội tiết và các khối u liên quan đến bệnh xơ cứng củ.
    • Dùng đường uống, chỉ 1 lần/ngày, thuận tiện cho người bệnh điều trị ngoại trú.
    • Có thể phối hợp với các thuốc khác (như exemestane) trong một số phác đồ điều trị để nâng cao hiệu quả.

    13 Ưu điểm 

    Có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn như khó thở, ho, chảy máu, viêm loét miệng, nhiễm trùng, thiếu máu, tăng đường huyết, tăng lipid máu và viêm phổi không do nhiễm khuẩn.


    Câu hỏi thường gặp
    • Evermil 10mg dùng bao lâu thì có hiệu quả?

    • Người cao tuổi có cần điều chỉnh liều Evermil 10mg không?

    • Evermil 10mg có gây rụng tóc như thuốc hóa trị không?

    • Evermil 10mg có thể dùng cùng các thuốc điều trị ung thư khác không?

    • Trong quá trình dùng Evermil 10mg có cần kiêng ăn gì không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    4.6/5
    5
    57%
    4
    43%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    • Nguyễn Phương 20/04/2025
      5

      Sản phẩm tốt nhân viên tư vấn khá nhiệt tình

      P

      Trả lời

    • Lại Hữu Tĩnh 18/01/2024
      4

      Tôi đã nhận sản phẩm, đúng như mô tả

      T

      Trả lời

    • Nguyễn Văn Sanh 24/04/2020
      4

      Cám ơn tdoctor đã có sản phẩm tốt

      S

      Trả lời

    • Trần Văn Tiến 15/06/2023
      5

      Đã nhận hàng và dùng ổn

      T

      Trả lời

    • Phương Anh 05/01/2022
      5

      Sản phẩm tốt và dịc vụ giao hàng chu đáo

      A

      Trả lời

    • Lê Tuấn Khang 09/07/2024
      4

      Dịch vụ quá tốt

      K

      Trả lời

    • Nguyễn Phương Hoàng 14/09/2022
      5

      Sản phẩm tốt. Cám ơn đã phân phối

      H

      Trả lời

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image