tdoctor
tdoctor

Thuốc EMPAFAN hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường

★★★★★ 5
Chọn đơn vị: Hộp
Liên hệ Hotline 0345.488.247
Thương hiệu, NSX LA TERRE FRANCE, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Nước sản xuất Slovakia
Dạng bào chế Viên nén
Quy cách đóng gói Hộp 30 viên
Hoạt chất

Empagliflozin: 25 mg

Linagliptin: 5 mg

Xuất xứ Slovakia
Mã sản phẩm SP784681
Chuyên mục Tiểu đường
Hạn sử dụng Xem trên bao bì sản phẩm
Dược sĩ Đại học
Đã kiểm duyệt nội dung

Tốt nghiệp Học Viện Y dược cổ truyền Việt Nam. Có kinh nghiệm làm việc trong ngành Dược.

Xem thêm thông tin
CHI TIẾT SẢN PHẨM

TÓM TẮT NỘI DUNG

    1 Thành phần

    Mỗi viên nén bao phim Empafan 25mg/5mg bao gồm các thành phần sau:

    Thành phần hoạt chất:

    • Empagliflozin: 25 mg
    • Linagliptin: 5 mg

    Thành phần tá dược: Maize starch, Copovidone K28, Crospovidone, Magnesium stearate, Purified talc, Mannitol, Hypromellose 606, Polyethylene glycol 6000, Titanium dioxide, Ponceau 4R.

    Dạng bào chế: Viên nén

    2 Tác dụng - Chỉ định

    2.1. Tác dụng

    Thuốc Empafan 25/5mg là dạng phối hợp giữa hai hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau nhưng bổ sung lẫn nhau trong kiểm soát đường huyết. Empagliflozin thuộc nhóm ức chế đồng vận chuyển natri–glucose typ 2 (SGLT2), giúp làm giảm tái hấp thu Glucose tại ống thận, từ đó tăng đào thải glucose qua nước tiểu. Linagliptin là chất ức chế enzym DPP-4, góp phần kéo dài tác dụng của các hormon incretin nội sinh, từ đó tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon.

    Sự kết hợp này giúp tác động đồng thời lên nhiều cơ chế điều hòa đường huyết, góp phần cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

    2.2.Chỉ định

    Thuốc được chỉ định ở người trưởng thành mắc đái tháo đường typ 2 nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết trong các trường hợp:

    Khi điều trị bằng Metformin và/hoặc sulfonylurea kết hợp với một trong hai thành phần riêng lẻ chưa đạt hiệu quả kiểm soát đường huyết mong muốn.

    Khi bệnh nhân đang được điều trị bằng empagliflozin và linagliptin dưới dạng các thuốc riêng lẻ và cần chuyển sang dạng phối hợp cố định liều.

    3 Liều dùng - Cách dùng

    3.1. Liều Dùng

    Liều khởi đầu thường được khuyến cáo:

    1 viên chứa 10 mg empagliflozin + 5 mg linagliptin, dùng 1 lần mỗi ngày.

    Trong trường hợp bệnh nhân dung nạp tốt và cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ hơn:

    Có thể tăng lên 1 viên chứa 25 mg empagliflozin + 5 mg linagliptin, dùng 1 lần mỗi ngày.

    Một số lưu ý khi phối hợp:

    Khi dùng cùng metformin: tiếp tục duy trì liều metformin đang sử dụng.

    Khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin: có thể cần giảm liều các thuốc này để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

    Điều chỉnh liều theo chức năng thận:

    • eGFR ≥ 60 ml/phút/1,73 m²: có thể khởi đầu 10 mg, tăng lên 25 mg nếu cần.
    • eGFR 45–<60 ml/phút/1,73 m²: khởi đầu và duy trì 10 mg.
    • eGFR 30–<45 ml/phút/1,73 m²: chỉ duy trì 10 mg nếu đã dùng trước đó.
    • eGFR <30 ml/phút/1,73 m²: không khuyến cáo sử dụng.

    Các nhóm bệnh nhân đặc biệt:

    Suy gan nhẹ – trung bình: không cần chỉnh liều.

    Suy gan nặng: không khuyến cáo sử dụng.

    Người cao tuổi: không cần chỉnh liều nhưng cần theo dõi chức năng thận và nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn.

    Trẻ em dưới 18 tuổi: chưa xác định tính an toàn và hiệu quả.

    Quên liều:

    Nếu còn ≥12 giờ trước liều kế tiếp: uống ngay khi nhớ ra.

    Nếu còn <12 giờ: bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.

    3.2. Cách Dùng

    Thuốc dùng đường uống, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

    3.3. Xử lý quá liều khi dùng

    Empagliflozin liều tới 800 mg và linagliptin tới 600 mg được dung nạp tốt trong nghiên cứu.

    Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ: loại bỏ thuốc chưa hấp thu, theo dõi lâm sàng và điều trị triệu chứng.

    4 Lưu ý khi dùng

    4.1. Lưu ý khi dùng và thận trọng

    Nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường, kể cả khi đường huyết không tăng cao rõ rệt.

    Theo dõi chức năng thận trước và trong quá trình điều trị.

    Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn hoặc đang dùng thuốc lợi tiểu.

    Nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu và nhiễm trùng sinh dục tăng.

    Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử viêm tụy.

    Không dùng cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1.

    Có thể gây tăng hematocrit.

    Có thể gây dương tính giả glucose niệu.

    4.2. Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

    Không nên sử dụng trong thời kỳ mang thai do thiếu dữ liệu an toàn.

    Không nên sử dụng trong thời kỳ cho con bú vì có khả năng bài tiết vào sữa.

    5 Bảo quản

    Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

    6 Chống Chỉ Định

    Quá mẫn với empagliflozin, linagliptin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

    Quá mẫn với các thuốc cùng nhóm SGLT2 hoặc DPP-4.

    7 Tác Dụng Phụ

    Các tác dụng không mong muốn ghi nhận gồm:

    Nhiễm trùng đường tiết niệu, bao gồm cả viêm thận – bể thận và nhiễm khuẩn huyết từ đường tiết niệu.

    Nhiễm nấm sinh dục, viêm âm hộ – âm đạo, viêm bao quy đầu.

    Viêm mũi họng.

    Phản ứng quá mẫn, phù mạch, mày đay.

    Hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp với sulfonylurea hoặc insulin).

    Khát nước, táo bón.

    Ngứa phát ban, bọng nước pemphigoid (hiếm).

    Tiểu nhiều, tiểu khó, hiếm gặp viêm thận mô kẽ.

    Tăng Amylase, lipase, tăng creatinin máu hoặc giảm độ lọc cầu thận.

    Nhiễm toan ceton do đái tháo đường (hiếm nhưng nghiêm trọng).

    Một số phản ứng nghiêm trọng cần lưu ý:

    Viêm tụy cấp.

    Hoại thư Fournier.

    Giảm thể tích tuần hoàn

    8 Tương Tác Thuốc

    Insulin và sulfonylurea: làm tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần cân nhắc giảm liều khi phối hợp.

    Thuốc lợi tiểu: làm tăng nguy cơ mất nước và hạ huyết áp do tác dụng lợi tiểu cộng hợp.

    Rifampicin: làm giảm nồng độ linagliptin, có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

    Ritonavir: làm tăng nồng độ linagliptin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng rõ rệt.

    Probenecid: làm tăng nồng độ empagliflozin nhưng không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể.

    Lithium: empagliflozin có thể làm tăng thải trừ lithium qua thận, cần theo dõi nồng độ lithium.

    9 Sản phẩm thay thế

    Nếu sản phẩm Empafan 25/5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

    Sản phẩm Jarpazin 10mg của Công ty cổ phần US Pharma USA chứa hoạt chất Empagliflozin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Thuốc thường được chỉ định khi chế độ ăn uống, luyện tập hoặc các liệu pháp khác chưa giúp đạt mục tiêu kiểm soát đường huyết, đồng thời có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác theo phác đồ điều trị.

    Sản phẩm DCL-Empagliflozin 10mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long sản xuất chứa hoạt chất Empagliflozin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 nhằm hỗ trợ điều hòa đường huyết ở người trưởng thành.

    10 Cơ chế tác dụng

    10.1. Dược lực học

    Thuốc thuộc nhóm điều trị đái tháo đường với cơ chế phối hợp giữa ức chế SGLT2 và ức chế DPP-4. Empagliflozin làm giảm tái hấp thu glucose tại ống thận, tăng thải glucose qua nước tiểu, đồng thời gây lợi tiểu thẩm thấu và giảm thể tích nội mạch. Tác dụng này không phụ thuộc insulin, giúp giảm đường huyết cả khi đói và sau ăn.

    Linagliptin ức chế enzym DPP-4, làm tăng nồng độ hormon incretin như GLP-1 và GIP, từ đó tăng tiết insulin phụ thuộc glucose và giảm tiết glucagon. Điều này giúp cải thiện cân bằng glucose mà không làm tăng nguy cơ hạ đường huyết quá mức khi dùng đơn độc.

    Sự kết hợp hai cơ chế này tạo ra hiệu quả kiểm soát đường huyết toàn diện hơn.

    10.2. Dược động học

    Hấp thu

    Empagliflozin được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng tăng tỷ lệ với liều. Thức ăn giàu chất béo làm giảm nhẹ AUC (~16%) và Cmax (~37%) nhưng không có ý nghĩa lâm sàng.

    Phân bố

    Thể tích phân bố khoảng 73,8 L. Khoảng 37% phân bố vào hồng cầu và gắn protein huyết tương khoảng 86%.

    Chuyển hóa

    Empagliflozin được chuyển hóa một phần nhỏ qua glucuronid hóa, không có chất chuyển hóa chính chiếm ưu thế trong huyết tương.

    Thải trừ

    Empagliflozin chủ yếu được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu, một phần nhỏ qua chuyển hóa.

    11 Thuốc Empafan 25/5mg giá bao nhiêu?

    Thuốc Empafan 25/5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online DuocTot.com, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

    12 Ưu điểm

    Phối hợp hai cơ chế tác dụng khác nhau giúp kiểm soát đường huyết toàn diện hơn so với đơn trị liệu.

    Có thể dùng 1 lần/ngày, thuận tiện cho tuân thủ điều trị lâu dài ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

    Tác dụng của empagliflozin không phụ thuộc insulin, giúp giảm nguy cơ hạ đường huyết khi dùng đơn độc.

    Có thể phối hợp linh hoạt với các thuốc hạ đường huyết khác như metformin, insulin hoặc sulfonylure

    13 Nhược điểm

    Có nguy cơ gây nhiễm trùng tiết niệu và nhiễm trùng sinh dục do tăng glucose niệu.

    Nguy cơ nhiễm toan ceton do đái tháo đường dù hiếm nhưng có thể nghiêm trọng, cần theo dõi chặt chẽ.

    Không phù hợp cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc đang chạy thận nhân tạo.

    Cần thận trọng khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea do tăng nguy cơ hạ đường huyết.

    Câu hỏi thường gặp
    • Thời điểm uống thuốc EMPAFAN tốt nhất trong ngày là khi nào?

    • Nếu lỡ quên một liều EMPAFAN thì tôi phải xử lý thế nào?

    • Dấu hiệu nào cho thấy đang bị hạ đường huyết quá mức?

    • Có phải uống thuốc EMPAFAN này suốt đời không? có được tự ý dừng khi đường huyết đã ổn định không?

    • Thuốc EMPAFAN có làm hại gan hay hại thận không?

    Đánh Giá & Nhận Xét

    Trung bình

    0/5
    5
    0%
    4
    0%
    3
    0%
    2
    0%
    1
    0%

    Bạn đã dùng sản phẩm này

    Gửi đánh giá

    tdoctor

    Xem danh sách nhà thuốc trên toàn quốc

    Bạn có thể tìm kiếm theo tên hoặc công dụng

    Đang xử lý...
    × Zoomed Image